1. Bơm ly tâm inox vi sinh là gì?
Bơm ly tâm inox vi sinh là dòng bơm trục ngang sử dụng lực ly tâm để vận chuyển chất lỏng trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao. Phần buồng bơm, cánh bơm và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với lưu chất được chế tạo từ inox, phổ biến là inox 304 hoặc inox 316L, với bề mặt được hoàn thiện nhẵn Ra ≤ 0.8 μm để chống mảng bám và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
Khi hoạt động, motor truyền chuyển động đến trục và cánh bơm. Cánh quay với tốc độ cao làm lưu chất đi vào tâm cánh rồi được đẩy ra phía ngoài nhờ lực ly tâm, sau đó đi theo buồng bơm đến cửa xả. Nhờ nguyên lý này, bơm có khả năng tạo dòng chảy liên tục với lưu lượng lớn, phù hợp với nhiều dây chuyền sản xuất.
Bơm thường sử dụng kết nối clamp vi sinh tại đầu hút và đầu xả, giúp tháo lắp nhanh với đường ống, van và phụ kiện inox vi sinh. Thiết kế này đặc biệt phù hợp với các hệ thống cần vệ sinh thường xuyên hoặc có quy trình CIP.
Trong thực tế, bơm ly tâm inox vi sinh được sử dụng nhiều để vận chuyển nước tinh khiết, sữa, bia, rượu, nước giải khát, dung dịch thực phẩm, mỹ phẩm và các lưu chất có độ nhớt phù hợp. Đây là một trong những dòng bơm phổ biến trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các dây chuyền sử dụng hệ thống đường ống inox vi sinh.

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật bơm ly tâm inox vi sinh
2.1. Cấu tạo bơm ly tâm inox vi sinh
Bơm ly tâm inox vi sinh gồm phần đầu bơm tiếp xúc với lưu chất và cụm motor truyền động phía sau. Các chi tiết trong buồng bơm được thiết kế tương đối gọn, bề mặt inox hoàn thiện nhẵn và có thể tháo mở để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế các bộ phận như gioăng và phớt cơ khí.
Các bộ phận chính của bơm gồm:
- Motor điện: Là bộ phận nhận điện năng để tạo chuyển thành động năng quay cho bơm.
- Trục bơm: Kết nối motor với cánh bơm, truyền mô-men xoắn để cánh bơm quay bên trong buồng bơm.
- Buồng bơm inox: Bao quanh cánh bơm và tạo không gian dẫn lưu chất đến cửa xả.
- Cánh bơm: Gắn trực tiếp với trục bơm và quay với tốc độ cao khi motor hoạt động. Cánh tạo lực ly tâm để đưa lưu chất từ khu vực tâm cánh ra phía ngoài rồi chuyển đến cửa xả.
- Phớt cơ khí: Được bố trí tại vị trí trục đi vào buồng bơm, có nhiệm vụ làm kín khe hở giữa phần trục quay và thân bơm, hạn chế lưu chất rò rỉ ra ngoài.
- Gioăng làm kín: Đặt tại các vị trí ghép nối của đầu bơm, giúp tạo độ kín giữa các chi tiết sau khi lắp ráp. Thường là EPDM, Q, FPM hoặc NBR.
- Đầu hút: Thường nằm ở khu vực tâm của buồng bơm, là vị trí lưu chất đi vào trước khi tiếp xúc với cánh bơm.
- Đầu xả: Bố trí ở phía ngoài buồng bơm, dẫn lưu chất sau khi được cánh tạo động năng ra khỏi bơm và tiếp tục đi vào hệ thống đường ống.
- Chân đế và vỏ bảo vệ motor: Giữ cụm bơm ổn định khi vận hành và bảo vệ bộ phận truyền động phía sau.

2.2. Thông số kỹ thuật bơm ly tâm inox vi sinh
Dòng bơm ly tâm inox vi sinh được sản xuất với nhiều model khác nhau để đáp ứng từng yêu cầu về lưu lượng và cột áp. Các thông số cơ bản gồm:
- Vật liệu đầu bơm: Inox 304 hoặc inox 316L
- Kiểu bơm: Bơm ly tâm cánh hở trục ngang
- Kết nối đầu hút/xả: Clamp inox
- Lưu lượng: Khoảng 1,5 – 80 m³/h
- Cột áp: Khoảng 14 – 60 m
- Công suất motor: Khoảng 0,55 – 22 kW
- Điện áp: 3P 380V / 1P 220V
- Tốc độ quay: 900 – 4000 rpm tại 50/60 Hz
- Kích thước đầu hút/xả: Thay đổi theo từng model
- Vật liệu gioăng: EPDM – Q – FPM – NBR
- Phớt cơ khí: Phớt đơn / phớt đôi
- Nhiệt độ làm việc: -10ºC – 140ºC (EPDM)
- Độ nhớt làm việc lý tưởng: ≤ 100 cP
- Tiếng ồn: 60 – 85 dB
- Bề mặt phần tiếp xúc lưu chất: Ra ≤ 0.8 μm
- Môi trường sử dụng: Nước tinh khiết, thực phẩm lỏng, sữa, bia, nước giải khát, mỹ phẩm, dung dịch CIP và các lưu chất có độ nhớt phù hợp
3. Nguyên lý hoạt động của bơm ly tâm inox vi sinh
Bơm ly tâm inox vi sinh hoạt động dựa trên lực ly tâm do cánh bơm quay tạo ra. Năng lượng từ motor được truyền qua trục đến cánh bơm, sau đó chuyển thành động năng và áp năng của lưu chất để đưa chất lỏng từ đầu hút sang đầu xả.
Quá trình hoạt động diễn ra theo các bước chính:
- Motor truyền chuyển động đến cánh bơm: Khi cấp điện, motor làm trục bơm quay. Cánh bơm được gắn với trục nên quay theo với tốc độ tương ứng của motor.
- Lưu chất đi vào tâm cánh bơm: Đầu hút của bơm được bố trí gần tâm của cánh bơm. Khi cánh quay, lưu chất sẽ từ đường ống hút đi vào khu vực trung tâm của cánh bơm, còn gọi là mắt cánh.
- Cánh bơm tạo lực ly tâm: Các cánh bơm quay tác động lên lưu chất và làm chúng quay theo. Nhờ lực ly tâm kết hợp với vòng cung của cánh bơm tạo lực đẩy lưu chất từ tâm ra phía ngoài. Tốc độ của lưu chất tăng lên đáng kể khi đi qua các rãnh cánh.
- Lưu chất được dẫn theo buồng bơm: Sau khi rời khỏi mép ngoài của cánh, lưu chất đi men theo mép ngoài của buồng bơm. Thiết kế buồng bơm giúp thu dòng lưu chất và chuyển một phần động năng thành áp suất.
- Lưu chất đi ra đầu xả: Lưu chất sau khi được tăng năng lượng sẽ đi đến cửa xả và tiếp tục chảy vào hệ thống đường ống. Quá trình này diễn ra liên tục khi motor và cánh bơm vẫn quay.
Khi lưu chất liên tục được đẩy từ tâm cánh bơm ra phía ngoài, khu vực gần đầu hút hình thành vùng áp suất thấp hơn. Chênh lệch áp suất giữa nguồn cấp và đầu hút giúp lưu chất tiếp tục đi vào buồng bơm, tạo thành dòng chảy liên tục qua bơm.

Với nguyên lý này, tốc độ quay của cánh, đường kính cánh, thiết kế buồng bơm và đặc tính của lưu chất đều ảnh hưởng đến lưu lượng và cột áp mà bơm tạo ra. Khi tốc độ quay thay đổi bằng biến tần, lưu lượng và cột áp của bơm cũng thay đổi tương ứng.
Bơm ly tâm inox vi sinh thông thường cần có lưu chất trong buồng bơm và đường hút trước khi vận hành. Bơm không được thiết kế để chạy khô trong thời gian dài vì phớt cơ khí cần môi trường lưu chất để làm mát và bôi trơn các bề mặt làm kín.
4. Lưu lượng, cột áp và công suất của bơm ly tâm vi sinh
Ba thông số quan trọng nhất khi đánh giá khả năng làm việc của bơm ly tâm inox vi sinh là lưu lượng, cột áp và công suất motor. Các thông số này có liên quan trực tiếp với nhau và cần được xem đồng thời khi xác định một model bơm phù hợp với hệ thống.
- Lưu lượng (m³/h): Là lượng lưu chất mà bơm có thể vận chuyển trong một đơn vị thời gian. Ví dụ bơm có lưu lượng 10 m³/h nghĩa là trong điều kiện làm việc tương ứng, bơm có khả năng vận chuyển khoảng 10 m³ chất lỏng trong một giờ.
- Cột áp (m): Thể hiện khả năng tạo áp của bơm để đưa lưu chất vượt qua độ cao và các trở lực trên đường ống. Cột áp không chỉ liên quan đến chiều cao nâng chất lỏng mà còn chịu ảnh hưởng bởi chiều dài đường ống, van, cút, bộ lọc, thiết bị trao đổi nhiệt và các thiết bị khác có khả năng gây cản dòng trên hệ thống.
- Công suất motor (kW): Là công suất của động cơ truyền chuyển động cho cánh bơm. Công suất motor cần đủ để bơm đạt được lưu lượng và cột áp yêu cầu trong điều kiện làm việc thực tế.
Một điểm cần chú ý là cùng một công suất motor không có nghĩa các bơm sẽ cho cùng lưu lượng và cột áp. Thiết kế cánh bơm, đường kính cánh và đặc tính thủy lực của từng model có thể tạo ra các thông số làm việc khác nhau.
Ví dụ, hai model cùng sử dụng motor 2,2 kW có thể có cấu hình:
- 5 m³/h với cột áp 30 m
- 10 m³/h với cột áp 24 m
Trong thực tế, khi hệ thống yêu cầu lưu lượng tăng, cột áp làm việc của bơm thường thay đổi theo đặc tính của đường cong cánh bơm. Ngược lại, khi trở lực của hệ thống tăng do đường ống dài, nhiều van hoặc thiết bị trung gian, điểm làm việc của bơm cũng dịch chuyển và lưu lượng thực tế có thể giảm.
5. Bảng thông số các model bơm ly tâm inox vi sinh
Bơm ly tâm inox vi sinh được sản xuất với nhiều model khác nhau để đáp ứng từng yêu cầu về lưu lượng, cột áp và công suất motor. Mỗi model có một cấu hình thủy lực riêng, vì vậy bảng thông số là cơ sở để đối chiếu khả năng làm việc của từng bơm.
Trong bảng model, các thông số chính được hiểu như sau:
- Model: Mã nhận diện từng cấu hình bơm.
- Lưu lượng m³/h: Lượng lưu chất bơm có thể vận chuyển trong một giờ tại điều kiện làm việc tương ứng.
- Cột áp m: Khả năng tạo áp của bơm để đưa lưu chất vượt qua độ cao và trở lực của hệ thống.
- Công suất kW: Công suất motor sử dụng cho từng model.
- Đầu hút: Kích thước cửa lưu chất đi vào buồng bơm.
- Đầu xả: Kích thước cửa lưu chất đi ra khỏi bơm và kết nối với tuyến ống phía sau.
| BẢNG TRA THÔNG SỐ BƠM LY TÂM INOX VI SINH | ||||
| Mã | Lưu lượng (m³/h) |
Cột nước (m) |
Công suất (kW) |
Đầu vào/ra (mm) |
| ITK – 1.5 – 14 | 1.5 | 14 | 0.55 | 38/32 |
| ITK – 3 – 16 | 3 | 16 | 0.75 | 38/32 |
| ITK – 5 – 16 | 5 | 16 | 1.1 | 38/38 |
| ITK – 5 – 24 | 5 | 24 | 1.5 | 51/38 |
| ITK – 5 – 30 | 5 | 30 | 2.2 | 51/38 |
| ITK – 10 – 24 | 10 | 24 | 2.2 | 51/38 |
| ITK – 10 – 36 | 10 | 36 | 3 | 51/38 |
| ITK – 15 – 24 | 15 | 24 | 3 | 51/51 |
| ITK – 20 – 24 | 20 | 24 | 4 | 51/51 |
| ITK – 20 – 36 | 20 | 36 | 5.5 | 51/51 |
| ITK – 25 – 35 | 25 | 35 | 5.5 | 51/51 |
| ITK – 30 – 24 | 30 | 24 | 5.5 | 63/51 |
| ITK – 30 – 36 | 30 | 36 | 7.5 | 63/51 |
| ITK – 40 – 24 | 40 | 24 | 7.5 | 63/51 |
| ITK – 20 – 60 | 20 | 60 | 11 | 63/51 |
| ITK – 30 – 50 | 30 | 50 | 11 | 63/63 |
| ITK – 40 – 35 | 40 | 35 | 11 | 63/63 |
| ITK – 40 – 50 | 40 | 50 | 15 | 76/63 |
| ITK – 60 – 30 | 60 | 30 | 15 | 76/63 |
| ITK – 30 – 60 | 30 | 60 | 15 | 76/51 |
| ITK – 50 – 50 | 50 | 50 | 18.5 | 76/63 |
| ITK – 80 – 50 | 80 | 50 | 22 | 89/76 |
Các giá trị trong bảng thể hiện cấu hình kỹ thuật của từng model. Lưu lượng thực tế khi vận hành có thể thay đổi theo cột áp hệ thống, độ nhớt lưu chất, đường kính đường ống, số lượng van và phụ kiện, cũng như tốc độ quay của bơm.
6. Bơm ly tâm inox 304 và inox 316L khác nhau thế nào?
Bơm ly tâm inox vi sinh thường được chế tạo với phần tiếp xúc lưu chất bằng inox 304 hoặc inox 316L. Hai vật liệu đều có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều hệ thống thực phẩm, đồ uống, nước tinh khiết và dây chuyền vi sinh, nhưng khả năng làm việc trong môi trường có chloride hoặc hóa chất có sự khác nhau đáng kể.
| Tiêu chí | Bơm inox 304 | Bơm inox 316L |
|---|---|---|
| Thành phần đặc trưng | Cr, Ni | Cr, Ni, Mo |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong môi trường thông thường | Cao hơn, đặc biệt trong môi trường có chloride |
| Khả năng chống rỗ bề mặt | Thấp hơn inox 316L | Tốt hơn nhờ có Molypden |
| Môi trường phù hợp | Nước sạch, thực phẩm, đồ uống, dung dịch ít ăn mòn | Dược phẩm, hóa chất phù hợp, môi trường có chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn |
| Khả năng làm việc với CIP | Phù hợp với nhiều hệ thống CIP thông thường | Phù hợp hơn với hệ thống CIP có điều kiện ăn mòn cao hơn |
| Giá thành | Trung bình | Cao |
Bơm ly tâm inox 316L có thêm Molypden trong thành phần vật liệu, giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ và chống rỗ bề mặt. Vì vậy, inox 316L thường được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu vệ sinh cao hơn, môi trường có chloride hoặc những lưu chất có tính ăn mòn mạnh hơn so với điều kiện sử dụng inox 304.
Chữ “L” trong inox 316L thể hiện hàm lượng carbon thấp. Đặc điểm này giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt sau quá trình hàn, phù hợp với các thiết bị và đường ống vi sinh có nhiều mối hàn.
Với bơm ly tâm vi sinh, vật liệu cần được quan tâm nhiều nhất là buồng bơm, cánh bơm và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Motor và các bộ phận bên ngoài không nhất thiết phải sử dụng cùng loại inox với phần đầu bơm.
7. Ưu điểm và giới hạn của bơm ly tâm inox vi sinh
Bơm ly tâm inox vi sinh được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng tạo lưu lượng lớn, dòng chảy liên tục và cấu tạo tương đối gọn. Tuy nhiên, nguyên lý ly tâm cũng khiến dòng bơm này có một số giới hạn nhất định khi làm việc với lưu chất quá đặc, có nhiều hạt hoặc trong điều kiện thiếu chất lỏng tại đầu hút.
7.1. Ưu điểm của bơm ly tâm inox vi sinh
- Lưu lượng lớn và dòng chảy liên tục: Bơm có khả năng vận chuyển lượng chất lỏng lớn trong thời gian ngắn, phù hợp với các dây chuyền cần cấp hoặc tuần hoàn lưu chất liên tục.
- Kết cấu gọn: Đầu bơm, motor và hệ truyền động được bố trí trên cùng một cụm, thuận tiện khi lắp trên skid, khung máy hoặc khu vực có không gian hạn chế.
- Bề mặt inox nhẵn: Các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với lưu chất như buồng bơm và cánh bơm được hoàn thiện nhẵn, hạn chế bám cặn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
- Kết nối clamp tháo lắp nhanh: Đầu hút và đầu xả sử dụng Clamp inox giúp kết nối nhanh với đường ống, van và phụ kiện trong hệ thống.
- Ít bộ phận chuyển động: Phần đầu bơm chủ yếu gồm trục và cánh bơm quay, không sử dụng nhiều cơ cấu truyền động phức tạp nên kết cấu tương đối đơn giản.
- Nhiều model công suất: Có thể lựa chọn từ các model công suất nhỏ cho đường ống lưu lượng thấp đến các bơm công suất lớn cho dây chuyền sản xuất công nghiệp.
- Có thể kết hợp biến tần: Việc thay đổi tốc độ motor bằng biến tần giúp điều chỉnh lưu lượng và cột áp trong một phạm vi nhất định, đồng thời phù hợp với những hệ thống cần thay đổi chế độ vận hành.
- Phù hợp với hệ thống CIP: Với cấu hình vật liệu, gioăng và phớt phù hợp, bơm có thể được tích hợp trong các hệ thống tuần hoàn dung dịch CIP của dây chuyền vi sinh.
7.2. Giới hạn của bơm ly tâm inox vi sinh
- Khả năng tự hút hạn chế: Bơm ly tâm vi sinh thông thường không phải loại bơm tự hút. Buồng bơm và đường hút cần có lưu chất để bơm có thể tạo dòng ổn định.
- Không phù hợp chạy khô: Khi thiếu lưu chất, bề mặt làm kín của phớt cơ khí không được làm mát và bôi trơn đầy đủ, khiến phớt có thể nóng lên và nhanh hư hỏng.
- Hiệu suất giảm khi độ nhớt tăng cao: Bơm ly tâm hoạt động hiệu quả nhất với lưu chất có độ nhớt thấp đến trung bình. Khi lưu chất quá đặc, lưu lượng và cột áp có thể giảm đáng kể.
- Hạn chế với sản phẩm có nhiều hạt lớn: Cánh bơm quay ở tốc độ cao có thể làm biến dạng hoặc phá vỡ các hạt mềm trong sản phẩm. Các ứng dụng cần giữ nguyên cấu trúc hạt thường phù hợp hơn với những dòng bơm khác.
- Phớt cơ khí là chi tiết chịu mài mòn: Phớt làm việc liên tục tại khu vực trục quay nên sẽ hao mòn theo thời gian. Tuổi thọ phớt phụ thuộc vào nhiệt độ, lưu chất, điều kiện bôi trơn và chế độ vận hành.
- Điểm làm việc phụ thuộc vào trở lực hệ thống: Khi chiều dài đường ống, số lượng van, cút hoặc thiết bị trung gian thay đổi, lưu lượng thực tế của bơm cũng thay đổi theo.

8. Ứng dụng thực tế của bơm ly tâm inox vi sinh
Bơm ly tâm inox vi sinh được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống đường ống vi sinh cần vận chuyển chất lỏng sạch, lưu lượng tương đối lớn và dòng chảy liên tục. Nhờ phần tiếp xúc lưu chất bằng inox và kiểu kết nối vi sinh, bơm phù hợp với nhiều dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và hệ thống CIP.
Một số vị trí sử dụng thực tế gồm:
- Chuyển sữa giữa các bồn chứa và bồn phối trộn: Bơm giúp vận chuyển sữa từ tank nguyên liệu sang tank phối trộn, tank trung gian hoặc các công đoạn tiếp theo trong dây chuyền.
- Bơm bia, rượu và nước giải khát giữa các tank: Phù hợp với các tuyến chuyển sản phẩm có độ nhớt thấp, yêu cầu lưu lượng ổn định và vệ sinh thường xuyên.
- Cấp nước RO hoặc nước tinh khiết cho dây chuyền: Bơm được lắp trên các tuyến nước sạch để cấp nước cho bồn chứa, thiết bị phối trộn, máy chiết rót hoặc các công đoạn sử dụng nước tinh khiết.
- Tuần hoàn dung dịch CIP: Bơm có thể tạo dòng tuần hoàn dung dịch vệ sinh qua đường ống, van, bồn và thiết bị trong hệ thống CIP.
- Cấp sản phẩm vào máy chiết rót: Với các sản phẩm lỏng có độ nhớt phù hợp, bơm được sử dụng để đưa lưu chất từ bồn chứa hoặc bồn trung gian đến cụm chiết rót.
- Tuần hoàn lưu chất qua bộ trao đổi nhiệt: Bơm tạo dòng liên tục qua thiết bị trao đổi nhiệt trong các công đoạn gia nhiệt, làm nguội hoặc ổn định nhiệt độ của sản phẩm.
- Chuyển dung dịch mỹ phẩm và dược phẩm: Bơm có khả năng đảm bảo môi trường vi sinh tốt, phù hợp chuyển các lưu chất dạng lỏng cần lưu lượng lớn ổn định trong quá trình sản xuất.
- Cấp lưu chất cho thiết bị chế biến: Có thể bố trí trước các thiết bị như bồn phối trộn, máy đồng hóa, bộ lọc.

9. Bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe khác nhau thế nào?
Bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe inox vi sinh đều được sử dụng trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm. Tuy nhiên, hai dòng bơm có nguyên lý làm việc và khả năng xử lý lưu chất khác nhau, vì vậy phạm vi ứng dụng cũng khác nhau khá rõ.
| Tiêu chí | Bơm ly tâm inox vi sinh | Bơm lobe inox vi sinh |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Cánh bơm quay tạo lực ly tâm | Hai rotor quay tạo các khoang thể tích để đẩy lưu chất |
| Kiểu bơm | Bơm động học | Bơm thể tích |
| Lưu lượng | Phù hợp lưu lượng lớn và dòng chảy liên tục | Lưu lượng ổn định theo tốc độ quay |
| Độ nhớt lưu chất | Tốt nhất với lưu chất loãng đến trung bình | Phù hợp hơn với lưu chất có độ nhớt cao |
| Sản phẩm có hạt mềm | Khả năng xử lý hạn chế | Phù hợp hơn do rotor quay ở tốc độ thấp hơn |
| Tác động lên sản phẩm | Lực cắt cao hơn | Nhẹ nhàng hơn với sản phẩm nhạy cắt |
| Khả năng tự hút | Dòng thông thường có khả năng tự hút hạn chế | Khả năng tự hút tốt hơn tùy thiết kế và điều kiện vận hành |
| Điều chỉnh lưu lượng | Khó điều chỉnh | Có thể điều chỉnh thông qua biến tần để tăng giảm tốc độ quay của bơm |
| Kết cấu | Đơn giản, gọn | Phức tạp hơn do có hai rotor và bộ truyền động đồng bộ |
| Chi phí đầu tư | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Ứng dụng điển hình | Nước, sữa, bia, nước giải khát, CIP, dung dịch loãng | Sữa đặc, mật ong, siro, kem, sốt, mỹ phẩm đặc và sản phẩm có hạt mềm |
10. Hướng dẫn lựa chọn bơm ly tâm inox vi sinh phù hợp
Để hệ thống của bạn hoạt động được tốt nhất, đạt hiệu quả cao thì việc lựa chọn một loại bơm phù hợp cực kì quan trọng. Những lưu ý dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết được những thông số một chiếc bơm cần có để phục vụ tốt cho hệ thống của mình.
- Lưu lượng cần bơm: Xác định lưu lượng cần bơm của hệ thống là bao nhiêu m³/h.
- Cột áp yêu cầu: Tổng chiều cao và sử cản trở lực của các đoạn ống gấp khúc hay van, thiết bị gây cản trở dòng chảy.
- Độ nhớt lưu chất: Bơm ly tâm phù hợp nhất với các loại chất lỏng dưới hoặc bằng 100 cP tương đương với nước lã đến dầu ăn.
- Đặc tính lưu chất: Bơm ly tâm inox vi sinh không phù hợp đối với các loại chất lỏng có hạt, dễ tạo bọt, dễ bị phá vỡ.
- Nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ của lưu chất cần vận chuyển nên phù hợp với model bơm. Các thông số này chủ yếu phụ thuộc vào gioăng làm kín của bơm.
- Vật liệu đầu bơm: Hãy lựa chọn bơm chất liệu inox 304 cho môi trường thông thường, inox 316L cho môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
- Kích thước đầu hút và đầu xả: Tốt nhất nên thiết kế đường ống hút và xả tương ứng với kích thước đầu nối của bơm để bơm làm việc được hiệu quả nhất. Hoặc lựa chọn bơm có đầu hút xả tương thích với đường ống hiện hành.
- Nguồn điện và công suất motor: Đa số các dòng bơm ly tâm inox vi sinh đều sử dụng động cơ điện 3 pha 380V. Có thể chuyển thành điện 1 pha 220V nhưng công suất sẽ bị giảm đi 20-30% so với đúng chuẩn của bơm.
- Nhu cầu điều chỉnh lưu lượng: Nếu cần thay đổi lưu lượng thường xuyên thì thực sự bơm ly tâm vi sinh không phù hợp. Nên lựa chọn các loại bơm thể tích như bơm trục vít inox hay bơm lobe inox thì sẽ dễ dàng điều chỉnh hơn.

11. Báo giá bơm ly tâm inox vi sinh
Giá bơm ly tâm inox vi sinh có sự thay đổi đáng kể giữa các model và cấu hình kỹ thuật. Các yếu tố quyết định trực tiếp đến giá thành sản phẩm bao gồm:
- Công suất motor ảnh hưởng trực tiếp đến giá bơm. Các model sử dụng motor công suất lớn thường có kích thước đầu bơm và khả năng làm việc cao hơn nên giá cũng tăng theo.
- Lưu lượng và cột áp: Hai bơm có cùng công suất motor vẫn có thể có mức giá khác nhau nếu thiết kế lưu lượng và cột áp khác biệt, vì nó liên quan lớn đến thiết kế của cánh bơm bên trong.
- Vật liệu đầu bơm tạo ra chênh lệch về giá. Bơm sử dụng inox 316L thường có giá cao hơn inox 304 khá nhiều do khả năng chống ăn mòn tốt hơn và chi phí vật liệu cao hơn.
- Thương hiệu và cấu hình motor ảnh hưởng đến tổng giá thành. Tùy yêu cầu của khách hàng, bơm có thể sử dụng các loại motor khác nhau về thương hiệu, điện áp và cấp bảo vệ.
- Phớt cơ khí và gioăng được lựa chọn theo lưu chất và nhiệt độ làm việc. Những cấu hình làm kín chuyên dụng cho nhiệt độ cao hoặc môi trường có tính ăn mòn sẽ có chi phí khác so với cấu hình tiêu chuẩn.
Bảng giá bơm ly tâm inox vi sinh 304
| Model | Vật liệu | Lưu lượng | Cột áp | Công suất | Kết nối | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ITK – 5 – 24 | Inox 304 | 5 m³/h | 24 m | 1.5 kW | Clamp vi sinh | Liên hệ |
| ITK – 10 – 24 | Inox 304 | 10 m³/h | 24 m | 2.2 kW | Clamp vi sinh | Liên hệ |
| ITK – 10 – 36 | Inox 304 | 10 m³/h | 36 m | 3 kW | Clamp vi sinh | Liên hệ |
Giá bơm có thể thay đổi theo motor, vật liệu gioăng, phớt cơ khí và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ Inox TK để nhận báo giá tại thời điểm mua.
Ngoài cấu hình kỹ thuật, số lượng đặt hàng và yêu cầu hồ sơ của dự án cũng có thể ảnh hưởng đến báo giá. Các đơn hàng số lượng lớn hoặc cung cấp đồng bộ bơm cùng van vi sinh, ống và phụ kiện vi sinh thường sẽ có mức giá dễ chịu hơn so với mua lẻ bơm.
12. Địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh
Inox TK là đơn vị chuyên cung cấp các loại bơm inox vi sinh, đặc biệt là bơm ly tâm inox vi sinh dùng cho các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, nước tinh khiết, dược phẩm, mỹ phẩm và hệ thống CIP. Sản phẩm có nhiều model để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về lưu lượng, cột áp và công suất.
Một số lợi thế khi đặt bơm tại Inox TK:
- Nhiều model công suất: Đáp ứng từ các hệ thống lưu lượng nhỏ đến dây chuyền công nghiệp có nhu cầu vận chuyển lớn.
- Vật liệu inox 304 và inox 316L: Có sẵn cả bơm chất liệu inox 304 và inox 316L, phù hợp với nhiều môi trường lưu chất khác nhau.
- Đầy đủ CO-CQ và hóa đơn VAT: Inox TK có cung cấp đầy đủ CO&CQ và hóa đơn VAT theo từng đơn hàng, phù hợp với các nhà máy, công trình cần giấy tờ kiểm soát nghiêm ngặt.
- Hỗ trợ lựa chọn model: Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn loại bơm phù hợp sau khi đối chiếu theo lưu lượng, cột áp, loại lưu chất và điều kiện vận hành thực tế.
- Cung cấp đồng bộ phụ kiện: Ngoài bơm, Inox TK còn có khả năng cung cấp đồng bộ ống vi sinh, van, clamp, ferrule, gioăng và các phụ kiện kết nối đi kèm.
- Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ đóng gói và vận chuyển đến nhà máy hoặc công trình tại nhiều tỉnh thành.
Liên hệ ngay với Inox TK theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá bơm ly tâm inox vi sinh nhanh chóng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Bích)

13. Câu hỏi thường gặp
Bơm ly tâm inox vi sinh có tự hút được không?
Bơm ly tâm inox vi sinh thông thường không phải dòng bơm tự hút. Buồng bơm và đường hút cần có lưu chất trước khi vận hành để cánh bơm tạo được dòng chảy ổn định. Nếu hệ thống cần hút từ vị trí thấp hơn bơm, cần xem xét cấu hình tự hút hoặc dòng bơm phù hợp hơn.
Bơm ly tâm inox vi sinh có chạy khô được không?
Không. Khi bơm chạy mà không có lưu chất, phớt cơ khí mất khả năng làm mát và bôi trơn, dẫn đến tăng nhiệt và nhanh hư hỏng. Vì vậy, buồng bơm cần có lưu chất trong quá trình vận hành.
Bơm ly tâm inox vi sinh có bơm được chất đặc không?
Bơm ly tâm phù hợp nhất với lưu chất có độ nhớt thấp đến trung bình. Khi độ nhớt tăng cao, lưu lượng và cột áp của bơm sẽ giảm. Với các sản phẩm đặc như mật ong, siro đặc, kem, sốt hoặc mỹ phẩm đặc, bơm lobe hoặc bơm trục vít thường phù hợp hơn.
Nên sử dụng bơm inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống nước sạch, thực phẩm và đồ uống thông thường. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường có chloride, hóa chất hoặc dây chuyền yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Có thể sử dụng biến tần để điều chỉnh lưu lượng bơm không?
Có. Biến tần có thể điều chỉnh tốc độ quay của motor, từ đó làm thay đổi lưu lượng và cột áp của bơm. Phương pháp này phù hợp với các dây chuyền cần thay đổi lưu lượng theo từng công đoạn sản xuất.
Khi nào cần thay phớt cơ khí của bơm ly tâm?
Phớt cơ khí cần được kiểm tra khi xuất hiện các dấu hiệu như rò rỉ lưu chất tại vị trí trục, phớt phát nhiệt bất thường hoặc khi bơm chạy có tiếng kêu ma sát kim loại chói tai. Tuổi thọ của phớt phụ thuộc vào lưu chất, nhiệt độ, điều kiện làm việc và tình trạng chạy khô của bơm ly tâm inox vi sinh.

















Hoàng Minh –
Chất lượng bơm tốt, hoạt động ổn định.
Hải Phúc (xác minh chủ tài khoản) –
Bơm vận hành đều, không bị giật dòng, phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Trung Sơn (xác minh chủ tài khoản) –
Hàng dùng tốt, đúng công năng, phù hợp với hệ thống đường ống inox vi sinh.
Mạnh Đức (xác minh chủ tài khoản) –
Được tư vấn đúng loại bơm nên khi đưa vào vận hành đáp ứng khá tốt yêu cầu.
Quang Đạt (xác minh chủ tài khoản) –
Chất lượng sản phẩm ổn so với giá, nhân viên hỗ trợ kỹ thuật cũng nhiệt tình.
Trung Long (xác minh chủ tài khoản) –
Sản phẩm đúng thông số đặt hàng, lắp đặt xong vận hành khá ổn định.
Hải Lộc (xác minh chủ tài khoản) –
Bơm chạy ổn định trong nhiều giờ, nhiệt độ motor vẫn nằm trong mức bình thường.
Văn Tâm (xác minh chủ tài khoản) –
Sau một thời gian sử dụng, bơm hoạt động ổn định, chưa gặp vấn đề gì đáng kể.
Xuân Thành (xác minh chủ tài khoản) –
Sản phẩm đúng mô tả, vận hành êm, chất lượng tổng thể khá đáng tin cậy.
Xuân Kiên (xác minh chủ tài khoản) –
Bơm vận hành khá êm, lưu lượng ổn định và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của bên mình.
Văn Long (xác minh chủ tài khoản) –
Sản phẩm phù hợp với dây chuyền của bên mình, quá trình vệ sinh cũng khá thuận tiện.
Đức Trí (xác minh chủ tài khoản) –
Chất lượng sản phẩm tốt, tư vấn đúng nhu cầu và hỗ trợ sau bán hàng khá chu đáo.
Hữu Việt (xác minh chủ tài khoản) –
Sản phẩm sử dụng tốt, phần thân inox dễ làm sạch và giữ vệ sinh cho hệ thống.
Văn Minh (xác minh chủ tài khoản) –
Bơm cấp lưu chất đều, hoạt động liên tục ổn định và không bị quá ồn.
Đức Hòa (xác minh chủ tài khoản) –
Sản phẩm có độ chắc chắn cao, sử dụng thực tế cho thấy hiệu quả khá tốt.
Thanh Lộc (xác minh chủ tài khoản) –
Sản phẩm đúng thông số đặt hàng, lắp đặt xong vận hành khá ổn định.
Xuân Phong (xác minh chủ tài khoản) –
Hàng dùng tốt, đúng công năng, phù hợp với hệ thống đường ống inox vi sinh.
Quang Đạt (xác minh chủ tài khoản) –
Bơm đáp ứng đúng lưu lượng bên mình cần, vận hành khá êm và ổn định.
Hải Toàn (xác minh chủ tài khoản) –
Hàng nhận được đúng quy cách, kiểm tra ban đầu không phát hiện lỗi hay móp méo.
Quang Lộc (xác minh chủ tài khoản) –
Bơm sử dụng ổn định, khả năng làm việc phù hợp với nhu cầu sản xuất hiện tại.
Hải Lộc (xác minh chủ tài khoản) –
Hàng giao đúng thời gian, đúng model và đầy đủ thông tin kỹ thuật cần thiết.
Xuân Đạt (xác minh chủ tài khoản) –
Hàng giao đúng thời gian, đúng model và đầy đủ thông tin kỹ thuật cần thiết.
Hữu Long (xác minh chủ tài khoản) –
Sản phẩm đúng mô tả, vận hành êm, chất lượng tổng thể khá đáng tin cậy.
Đức Phong (xác minh chủ tài khoản) –
Hàng chắc chắn, lắp đặt nhanh, các vị trí kết nối được gia công khá chính xác.
Văn Long (xác minh chủ tài khoản) –
Hàng đúng như hình ảnh và thông tin tư vấn, chất lượng thực tế khá tốt.
Xuân Kiên (xác minh chủ tài khoản) –
Bơm chạy tốt, lưu lượng thực tế tương đối sát với nhu cầu đã trao đổi trước đó.
Hữu Long (xác minh chủ tài khoản) –
Bơm lắp vào hệ thống hoạt động tốt, không phải điều chỉnh quá nhiều.
Hữu Long (xác minh chủ tài khoản) –
Hàng chắc chắn, lắp đặt nhanh, các vị trí kết nối được gia công khá chính xác.
Hữu Việt (xác minh chủ tài khoản) –
Nhân viên tư vấn kỹ về lưu lượng và kiểu kết nối nên khi lắp đặt không gặp khó khăn.
Thanh Đức (xác minh chủ tài khoản) –
Hàng giao đúng thời gian, đúng model và đầy đủ thông tin kỹ thuật cần thiết.
Đức Nhân (xác minh chủ tài khoản) –
Lắp vào hệ thống vừa vặn, kết nối chắc chắn và không phát hiện rò rỉ.
Đức Khang (xác minh chủ tài khoản) –
Sản phẩm sử dụng tốt, phần thân inox dễ làm sạch và giữ vệ sinh cho hệ thống.
Văn Minh (xác minh chủ tài khoản) –
Sản phẩm phù hợp với dây chuyền của bên mình, quá trình vệ sinh cũng khá thuận tiện.
Xuân Vinh (xác minh chủ tài khoản) –
Bơm có thiết kế hợp lý, dễ kiểm tra và bảo dưỡng khi cần thiết.
Hải Lộc (xác minh chủ tài khoản) –
Bơm hoạt động ổn định, khả năng cấp lưu chất đều và không gây tiếng ồn quá lớn.
Hải Nam (xác minh chủ tài khoản) –
Chất lượng sản phẩm tốt, tư vấn đúng nhu cầu và hỗ trợ sau bán hàng khá chu đáo.
Xuân Sơn (xác minh chủ tài khoản) –
Nhân viên tư vấn kỹ về lưu lượng và kiểu kết nối nên khi lắp đặt không gặp khó khăn.
Miaaim –
Bơm chạy rất êm, chuyển qua 1 pha 220v sẽ yếu hơn một chút so với 3p 380 nhé