1. Bộ clamp inox là gì?
Bộ clamp inox là một dạng khớp nối tháo lắp nhanh được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống inox vi sinh. Sản phẩm có nhiệm vụ liên kết hai đầu đường ống hoặc kết nối đường ống với van, bơm, bồn chứa và các thiết bị khác trong hệ thống.
Điểm đặc trưng của bộ clamp inox là mối nối có thể đóng mở nhanh mà không cần cắt đường ống hoặc tháo rời nhiều chi tiết phức tạp. Khi cần vệ sinh, kiểm tra hoặc bảo trì, người vận hành chỉ cần tháo bộ phận kẹp bên ngoài để tách hai đầu kết nối. Sau khi hoàn thành công việc, mối nối có thể được lắp lại trong thời gian ngắn.
Nhờ khả năng tháo lắp thuận tiện và tạo mối nối kín, bộ clamp inox thường được bố trí tại những vị trí cần vệ sinh định kỳ, thay thế thiết bị hoặc kiểm tra bên trong đường ống. Loại kết nối này được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và nhiều dây chuyền sản xuất yêu cầu mức độ sạch cao.
Trong thực tế, bộ clamp inox còn được gọi bằng nhiều tên khác như bộ clamp vi sinh, bộ clamp hàn, khớp nối clamp inox hoặc bộ nối nhanh clamp. Cần phân biệt bộ clamp inox hoàn chỉnh với cùm kẹp clamp, bởi cùm kẹp chỉ là một chi tiết nằm trong toàn bộ cụm kết nối.

2. Thành phần cấu tạo của một bộ clamp inox hàn hoàn chỉnh
Một bộ clamp inox hàn hoàn chỉnh gồm ba thành phần chính là mặt clamp hàn, gioăng clamp và cùm kẹp clamp. Mỗi chi tiết đảm nhận một chức năng riêng nhưng phải có kích thước tương thích để tạo thành mối nối kín và tháo lắp thuận tiện.
- 2 mặt clamp hàn: Đây là chi tiết có dạng ống ngắn, một đầu dùng để hàn trực tiếp vào đường ống hoặc thiết bị, đầu còn lại được tạo vành tròn nhô ra để lắp gioăng và cùm kẹp. Công dụng của chi tiết này là tạo đầu kết nối cố định trên đường ống, đồng thời hình thành bề mặt tiếp xúc để đặt gioăng và truyền lực ép từ cùm kẹp.
- Gioăng vi sinh clamp: Gioăng có dạng vòng tròn, được đặt ở giữa hai mặt clamp hàn. Trên bề mặt gioăng có phần gờ định vị để khớp với rãnh ở hai đầu mặt clamp. Công dụng chính của gioăng là lấp kín khe hở giữa hai mặt clamp, ngăn lưu chất rò rỉ ra ngoài và hỗ trợ định tâm hai đầu kết nối trong quá trình lắp đặt.
- Cùm kẹp clamp: Cùm kẹp là chi tiết kim loại nằm bên ngoài mối nối, thường có dạng vòng tròn được chia thành hai nửa và liên kết bằng chốt cùng tay vặn hoặc đai ốc siết. Phía trong cùm có rãnh nghiêng dùng để ôm lấy phần vành của hai mặt clamp. Công dụng của cùm là kéo và ép hai mặt clamp lại gần nhau, tạo lực nén lên gioăng để hoàn thiện mối nối kín.

3. Thông số kỹ thuật của bộ clamp inox
Bộ clamp inox vi sinh hàn được sản xuất với nhiều cấu hình khác nhau để phù hợp với đường kính ống, điều kiện vận hành và yêu cầu vệ sinh của từng hệ thống. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của bộ clamp inox:
- Vật liệu mặt clamp: Inox 304 hoặc inox 316L
- Vật liệu cùm kẹp: Inox 304
- Vật liệu gioăng: Silicone, EPDM hoặc PTFE.
- Dải kích thước: Từ Ø12,7 đến Ø324
- Kết nối: Hai mặt clamp được hàn vào đường ống hoặc thiết bị, sau đó ghép nhanh bằng gioăng và cùm kẹp.
- Bề mặt: Chuẩn vi sinh
- Áp suất làm việc: PN10 – PN25 – PN40
- Nhiệt độ làm việc: -180ºC – 280ºC
- Môi trường sử dụng: Nước, thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm và một số loại hóa chất phù hợp.
- Xuất xứ: Trung Quốc
Cần lưu ý rằng khả năng chịu áp và chịu nhiệt của bộ clamp inox không thể xác định chỉ dựa trên vật liệu inox. Trong một cụm kết nối hoàn chỉnh, gioăng thường là bộ phận quyết định giới hạn nhiệt độ, trong khi loại cùm và kích thước mặt clamp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp.
Bảng kích thước bộ clamp inox
![]() |
|||
| Bảng tra kích thước của mặt clamp inox vi sinh | |||
| Size (inch) | Đường kính đầu nối (D) | Đường kính mặt bích (D1) | Độ dài (H) |
| 1/2″ | 12.7 | 25.4 | 45 |
| 16 | |||
| 3/4″ | 19 | ||
| 16 | 34 | ||
| 3/4″ | 19 | ||
| 1″ | 25 | ||
| 18 | 50.5 | ||
| 3/4″ | 19 | ||
| 21 | |||
| 22 | |||
| 1″ | 25.4 | ||
| 27 | |||
| 28 | |||
| 1.25″ | 32 | ||
| 34 | |||
| 1.5″ | 38 | ||
| 40 | |||
| 42 | |||
| 48 | 64 | ||
| 2″ | 50.8 | ||
| 52 | |||
| 60.5 | 77.5 | ||
| 2.5″ | 63 | ||
| 70 | 91 | ||
| 3″ | 76 | ||
| 85 | 106 | ||
| 3.5″ | 89 | ||
| 4″ | 101.6 | 91 | |
| 104 | |||
| 114 | 130 | ||
| 5″ | 129 | 145 | |
| 133 | |||
| 5″ | 140 | 155 | |
| 154 | 167 | ||
| 6″ | 168 | 183 | |
| 204 | 217 | ||
| 8″ | 219 | 233 | |
| 254 | 268 | ||
| 273 | 286 | ||
| 306 | 319 | ||
| 324 | 350 | ||
4. Đặc điểm vật liệu của bộ clamp inox
Bộ clamp inox hàn sử dụng hai nhóm vật liệu chính. Mặt clamp hàn và cùm kẹp được chế tạo từ inox để bảo đảm độ cứng, khả năng chịu lực và chống ăn mòn. Gioăng clamp sử dụng vật liệu làm kín có độ đàn hồi hoặc khả năng kháng hóa chất phù hợp với lưu chất.
4.1. Vật liệu mặt clamp hàn và cùm
Mặt clamp hàn thường được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316L.
- Inox 304: Có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt trong nước, thực phẩm, đồ uống và nhiều môi trường sản xuất thông thường. Vật liệu có độ bền tốt, dễ hàn, dễ gia công và phù hợp với phần lớn hệ thống đường ống vi sinh.
- Inox 316L: Có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường có hóa chất, muối hoặc ion chloride. Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt sau khi hàn, vì vậy inox 316L thường được ưu tiên trong dược phẩm, hóa chất, mỹ phẩm và các hệ thống yêu cầu cao về độ sạch.

Cùm kẹp clamp chủ yếu được làm từ inox 304 do chi tiết này nằm bên ngoài và không tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Inox giúp cùm có độ cứng tốt, chịu lực siết ổn định và hạn chế gỉ sét trong môi trường ẩm.
Mặt clamp và cùm inox có khả năng chịu nhiệt cao hơn nhiều so với điều kiện vận hành thông thường của đường ống vi sinh. Tuy nhiên, nhiệt độ làm việc của cả bộ clamp không được xác định theo riêng vật liệu inox mà thường bị giới hạn bởi gioăng làm kín, áp suất và kiểu cùm sử dụng.
4.2. Vật liệu gioăng làm kín
Gioăng là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất và ảnh hưởng lớn đến nhiệt độ làm việc của bộ clamp. Ba vật liệu phổ biến gồm silicone, EPDM và PTFE.
- Gioăng clamp silicon: Có độ mềm và đàn hồi tốt, dễ tạo kín, phù hợp với thực phẩm, đồ uống và nước sạch. Dải nhiệt độ làm việc tham khảo từ dưới -50°C đến khoảng 150°C. Khả năng chịu nước nóng, hơi, axit hay kiềm tương đối hạn chế.
- Gioăng clamp EPDM: Có khả năng chống nước, nước nóng, hơi, ozone và nhiều dung dịch kiềm tốt. Loại gioăng này được sử dụng phổ biến trong hệ thống thực phẩm và quy trình vệ sinh CIP. Dải nhiệt độ làm việc tham khảo khoảng -10°C đến 135°C. EPDM không phù hợp với nhiều loại dầu khoáng, chất béo và dung môi hữu cơ.
- Gioăng teflon clamp: Có khả năng kháng hóa chất rộng, chống dầu mỡ tốt và ít bám dính, phù hợp với dược phẩm, hóa chất và nhiều loại dung môi. Dải nhiệt độ làm việc tham khảo có thể đạt từ -180°C đến 260°C. PTFE có độ đàn hồi thấp hơn gioăng cao su nên cần được lắp đúng tâm và siết với lực phù hợp.

5. Lắp đặt và kết nối bộ clamp inox vi sinh hàn
Bộ clamp inox vi sinh hàn được lắp đặt theo trình tự từ cố định mặt clamp vào đường ống đến ghép kín hai đầu kết nối. Các bước thực hiện như sau:
- Bước 1: Hàn mặt clamp vào đầu ống hoặc thiết bị. Hai mặt clamp hàn được đặt đồng tâm với đầu đường ống, van, bồn hoặc thiết bị cần kết nối. Sau đó tiến hành hàn cố định, bảo đảm mặt clamp không bị nghiêng, cong vênh hoặc biến dạng do nhiệt. Có thể dùng nhiều các phương pháp hàn inox khác nhau.
- Bước 2: Đặt gioăng clamp giữa hai mặt clamp. Sau khi mối hàn đã hoàn thiện và được làm sạch, đặt gioăng đúng vị trí, phần gờ khớp với rãnh trên một mặt clamp. Tiếp theo, ghép hai mặt clamp lại với nhau sao cho đồng tâm, gioăng nằm đều giữa hai bề mặt và không bị xoắn hoặc lệch ra ngoài.
- Bước 3: Lắp và siết cùm kẹp clamp. Đặt cùm kẹp ôm trọn phần vành của hai mặt clamp, sau đó siết tay vặn hoặc đai ốc đến khi mối nối chắc chắn. Cùm cần được siết đủ lực để ép đều hai mặt clamp lên gioăng.

Khả năng làm kín của bộ clamp inox được tạo ra nhờ sự kết hợp giữa gioăng làm kín và lực ép của cùm kẹp. Khi cùm được siết, hai mặt bích clamp ép đều lên gioăng, làm gioăng biến dạng trong giới hạn cho phép và lấp kín khe hở giữa hai đầu kết nối. Đồng thời, phần gờ của gioăng giúp định tâm hai mặt clamp, hạn chế xê dịch và ngăn lưu chất rò rỉ ra ngoài.
6. Ưu điểm và ứng dụng của bộ clamp inox
Bộ clamp inox được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống vi sinh nhờ khả năng tháo lắp nhanh, tạo mối nối kín và thuận tiện cho việc vệ sinh, bảo trì. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các dây chuyền cần thường xuyên kiểm tra hoặc tháo rời thiết bị.
6.1. Ưu điểm của bộ clamp inox
- Tháo lắp nhanh chóng: Người vận hành chỉ cần nới cùm kẹp để tách hai đầu kết nối, không phải cắt đường ống hoặc tháo nhiều chi tiết phức tạp.
- Tạo độ kín tốt: Gioăng được ép đều giữa hai mặt clamp dưới lực siết của cùm kẹp, giúp hạn chế rò rỉ lưu chất trong quá trình vận hành.
- Thuận tiện cho vệ sinh và bảo trì: Mối nối có thể tháo mở nhanh để vệ sinh bên trong đường ống, kiểm tra gioăng hoặc thay thế thiết bị.
- Không cần xoay đường ống khi lắp đặt: Hai mặt clamp được ghép trực tiếp với nhau nên phù hợp với những vị trí có không gian thao tác hạn chế.
- Hạn chế cặn bám: Bề mặt trong của mặt clamp được gia công nhẵn, giúp dòng lưu chất đi qua tương đối liền mạch và giảm nguy cơ tích tụ cặn tại vị trí kết nối.
- Có thể thay riêng từng chi tiết: Khi gioăng hoặc cùm kẹp bị hỏng, người sử dụng có thể thay riêng bộ phận cần thiết mà không phải thay toàn bộ mối nối.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Mặt clamp và cùm kẹp được làm từ inox, phù hợp với môi trường ẩm, hệ thống thường xuyên vệ sinh và nhiều loại lưu chất khác nhau.
- Kết nối được nhiều thiết bị: Bộ clamp có thể dùng để nối hai đoạn ống hoặc kết nối đường ống với van, bơm, bồn chứa, kính quan sát và thiết bị đo.
6.2. Ứng dụng của bộ clamp inox
Bộ clamp inox được lắp đặt trong nhiều hệ thống đường ống yêu cầu độ sạch cao và cần tháo lắp thường xuyên, tiêu biểu gồm:
- Hệ thống sản xuất nước ngọt và nước giải khát: Dùng để kết nối đường ống dẫn nước, siro, hương liệu và thành phẩm giữa các công đoạn pha trộn, lọc và chiết rót.
- Hệ thống chế biến sữa: Sử dụng trên đường ống dẫn sữa tươi, sữa thanh trùng, sữa chua và các sản phẩm từ sữa, giúp thuận tiện khi vệ sinh thiết bị.
- Hệ thống sản xuất bia, rượu: Lắp tại đường ống dẫn dịch đường, bia, nước vệ sinh và các vị trí kết nối với bồn lên men, bồn chứa hoặc máy chiết.
- Hệ thống lọc nước RO: Dùng để nối đường ống với bơm, màng lọc, cốc lọc, bồn chứa và các thiết bị xử lý nước tinh khiết.
- Hệ thống dược phẩm: Phù hợp với đường ống dẫn nước tinh khiết, dung dịch dược, nguyên liệu và thành phẩm trong dây chuyền yêu cầu kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt.
- Hệ thống sản xuất mỹ phẩm: Sử dụng để dẫn kem, gel, dung dịch, dầu gội, sữa tắm và các nguyên liệu mỹ phẩm giữa bồn trộn, bơm và máy chiết rót.
- Hệ thống thực phẩm: Ứng dụng trong dây chuyền sản xuất nước sốt, dầu ăn, nước mắm, tương, thực phẩm lỏng và các sản phẩm cần hạn chế nhiễm bẩn.
- Hệ thống CIP: Lắp tại các đường cấp và hồi dung dịch vệ sinh, giúp tháo kiểm tra gioăng, đường ống và thiết bị khi cần bảo trì.
- Hệ thống hóa chất sạch: Dùng trong các đường ống dẫn hóa chất phù hợp với vật liệu inox và gioăng đã lựa chọn.
- Kết nối van, bơm và bồn chứa: Bộ clamp thường được bố trí tại cửa hút, cửa xả, đầu vào và đầu ra của thiết bị để thuận tiện tháo lắp khi sửa chữa hoặc thay thế.

7. So sánh bộ clamp inox với rắc co inox vi sinh
Bộ clamp inox và rắc co inox vi sinh đều được sử dụng để tạo mối nối có thể tháo rời trong hệ thống đường ống. Tuy nhiên, hai loại có cơ cấu kết nối, tốc độ thao tác và vị trí sử dụng khác nhau.
| Tiêu chí | Bộ clamp inox | Rắc co inox vi sinh |
|---|---|---|
| Cơ cấu kết nối | Hai mặt clamp được ép bằng gioăng và cùm kẹp | Hai đầu rắc co được liên kết bằng đai ren vi sinh, bên trong có gioăng làm kín |
| Tốc độ tháo lắp | Nhanh, chỉ cần nới tay vặn của cùm | Chậm hơn, có thể phải dùng dụng cụ chuyên dụng |
| Độ chắc chắn | Chắc chắn nhưng không bằng rắc co | Rất chắc chắn, có khẳ năng chịu lực tốt |
| Độ kín | Hoàn toàn kín nếu siết cùm đủ lực | Rất kín nếu đai ren được siết đủ lực |
| Khả năng vệ sinh | Có thể tháo để vệ sinh hoặc chạy CIP, SIP | Có thể tháo vệ sinh và chạy CIP, SIP |
| Khả năng thay thế | Dễ thay riêng gioăng hoặc cùm kẹp | Có thể thay gioăng và đai ren |
| Vị trí sử dụng | Phù hợp nơi cần tháo lắp và vệ sinh thường xuyên | Phù hợp vị trí ít tháo lắp |
| Chi phí | Chi phí thấp hơn rắc co | Chi phí cao hơn clamp |
8. Các biến thể của bộ clamp inox
Ngoài bộ clamp hàn thông thường, hệ thống đường ống vi sinh còn sử dụng nhiều biến thể khác để chuyển đổi giữa kết nối clamp với ren, ống mềm hoặc đầu bịt. Mỗi loại có thành phần và mục đích sử dụng riêng.
8.1 Bộ clamp ren trong inox
Bộ clamp ren trong inox thường gồm một đầu clamp ren trong, một mặt clamp đối diện, gioăng làm kín và cùm kẹp clamp. Phần ren trong dùng để vặn với thiết bị hoặc phụ kiện có ren ngoài, trong khi đầu clamp giúp mối nối có thể tháo lắp nhanh.
Sản phẩm được sử dụng để chuyển đổi từ kết nối ren ngoài sang kết nối clamp trong các hệ thống có van, đồng hồ, cảm biến hoặc thiết bị sử dụng đầu ren.

8.2 Bộ clamp ren ngoài inox
Bộ clamp ren ngoài inox gồm một đầu clamp ren ngoài, một mặt clamp đối diện, gioăng làm kín và cùm kẹp clamp. Phần ren ngoài được gia công để kết nối với phụ kiện hoặc thiết bị có ren trong.
Loại này giúp chuyển đổi từ kết nối clamp sang kết nối ren trong, phù hợp khi cần lắp đường ống vi sinh với van, thiết bị đo hoặc phụ kiện ren có sẵn.

8.3 Bộ clamp đuôi chuột inox
Bộ clamp đuôi chuột inox thường gồm một đầu nối đuôi chuột có mặt clamp, một mặt clamp đối diện, gioăng làm kín và cùm kẹp clamp. Phần đuôi chuột có các gờ nổi để giữ chắc ống mềm sau khi lắp và siết bằng đai kẹp.
Sản phẩm được dùng để kết nối đường ống clamp với ống mềm tại các đường cấp liệu, đường xả, đường vệ sinh hoặc những vị trí cần tháo lắp linh hoạt.

8.4 Bộ clamp mù inox
Bộ clamp mù inox gồm một mặt clamp mù, gioăng làm kín và cùm kẹp clamp. Mặt clamp mù có dạng đĩa kín, không có lỗ lưu thông ở giữa.
Loại này được sử dụng để bịt kín đầu đường ống, cửa bồn hoặc cổng chờ trên thiết bị. Khi cần mở rộng hoặc vệ sinh hệ thống, người vận hành có thể tháo bộ clamp mù mà không phải cắt hoặc hàn lại đường ống.

9. Lưu ý khi chọn mua bộ clamp inox
Để chọn mua được một bộ clamp lắp vừa, tạo độ kín tốt và phù hợp với điều kiện vận hành, bạn cần kiểm tra những thông tin quan trọng sau:
- Xác định đúng sản phẩm cần mua: Cần làm rõ mua bộ clamp hoàn chỉnh gồm hai mặt clamp, gioăng và cùm kẹp hay chỉ mua riêng một chi tiết để thay thế.
- Kiểm tra kích thước và tiêu chuẩn kết nối: Đối chiếu đường kính ngoài của ống cùng với đường kính mặt bích clamp.
- Lựa chọn vật liệu inox phù hợp: Inox 304 đáp ứng tốt các hệ thống nước, thực phẩm và đồ uống thông thường. Inox 316L phù hợp hơn với dược phẩm, hóa chất hoặc môi trường có khả năng ăn mòn cao.
- Chọn gioăng theo lưu chất và nhiệt độ: Silicone, EPDM và PTFE có khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất và độ đàn hồi khác nhau. Gioăng phải phù hợp với cả lưu chất vận chuyển và dung dịch vệ sinh sử dụng trong hệ thống.
- Xác định áp suất làm việc: Hệ thống áp suất thông thường có thể sử dụng cùm clamp tiêu chuẩn. Với hệ thông vận hành với áp suất cao thì nên sử dụng các loại cùm có khả năng chịu lực lớn như cùm 3 khúc hay cùm clamp chịu áp lực.
- Kiểm tra chất lượng gia công: Mặt clamp cần phẳng, không móp méo, không có ba via và bề mặt làm kín không bị xước. Cùm kẹp phải đóng mở ổn định, ren siết không bị mòn và các chi tiết phải ôm khít khi lắp thử.
Trường hợp thay thế bộ clamp đang sử dụng, nên cung cấp hình ảnh cùng số đo thực tế của đường ống và mặt clamp. Việc đối chiếu trực tiếp giúp hạn chế nhầm kích thước, sai tiêu chuẩn hoặc lựa chọn gioăng không phù hợp.

10. Địa chỉ mua bộ clamp inox uy tín
Inox TK là đơn vị cung cấp bộ clamp inox vi sinh cùng các phụ kiện kết nối cho hệ thống đường ống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, nước RO, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo kích thước đường ống, vật liệu, loại gioăng và điều kiện vận hành thực tế.
Một số ưu điểm nổi bật khi lựa chọn bộ clamp inox tại Inox TK gồm:
- Chuyên sâu về sản phẩm: Inox TK chúng tôi là đơn vị chuyên sâu về các sản phẩm vật tư đường ống vi sinh, vật tư bồn tank inox. Đảm bảo mang đến cho khách hàng những sản phẩm có chất lượng được kiểm soát tốt, phù hợp với hầu hết các hệ thống vi sinh hiện nay.
- Có thể mua riêng từng thành phần: Ngoài bộ hoàn chỉnh, Inox TK còn cung cấp riêng mặt clamp hàn, gioăng và cùm kẹp để phục vụ nhu cầu thay thế hoặc bổ sung phụ kiện cho hệ thống đang sử dụng.
- Đa dạng vật liệu và loại gioăng: Mặt clamp có lựa chọn inox 304 hoặc inox 316L. Gioăng làm kín gồm Silicone, EPDM và PTFE, phù hợp với nhiều loại lưu chất, nhiệt độ và môi trường làm việc khác nhau.
- Tư vấn theo hệ thống: Khách hàng được tư vấn dựa trên đường kính ngoài của ống, đường kính mặt clamp, nhiệt độ và áp suất làm việc của hệ thống.
- Hóa đơn và chứng từ rõ ràng: Inox TK cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT, chứng chỉ CO&CQ theo đơn hàng.
- Giao hàng nhanh toàn quốc: Với mạng lưới đối tác vận chuyển trên khắp các tỉnh thành trên cả nước, Inox TK luôn sẵn sàng hỗ trợ giao hàng đến tận chân công trình nhanh chóng, kịp thời với mức giá hợp lí nhất.

Báo giá bộ clamp inox vi sinh
Bộ clamp inox vi sinh hiện nay trên thị trường có giá khoảng từ 65.000đ/bộ với những size nhỏ, những sản phẩm có kích thước to hơn thì sẽ được bán với mức giá cao hơn. Ngoài ra yếu tố thị trường cũng sẽ gây ảnh hưởng khá lớn đến giá cả của sản phẩm.
Để biết thêm thông tin chi tiết của sản phẩm clamp inox vi sinh và được báo giá nhanh nhất, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua thông tin dưới đây:
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ quaZalo Ms. Bích)
11. Câu hỏi thường gặp về bộ clamp inox
Làm thế nào để xác định đúng kích thước bộ clamp?
Để xác định đúng kích thước bộ clamp, cần đo kích thước đầu hàn vào ống và đường kính ngoài của mặt bích clamp. Chỉ cần có hai thông số này là có thể đối chiếu được mặt clamp hàn, gioăng và cùm kẹp tương thích. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào DN hoặc số inch vì các tiêu chuẩn khác nhau có thể sử dụng kích thước thực tế khác nhau.
Bộ clamp inox chịu được áp suất bao nhiêu?
Khả năng chịu áp của bộ clamp inox phụ thuộc chủ yếu vào kích thước mặt clamp và loại cùm kẹp đang sử dụng. Bộ clamp thông thường có áp suất làm việc khoảng 10 bar. Trong trường hợp kích thước, mặt clamp, gioăng và cùm chịu áp được lựa chọn đồng bộ, khả năng chịu áp có thể đạt 25 bar hoặc 40 bar.
Bộ clamp inox chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Nhiệt độ làm việc của bộ clamp inox phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu gioăng làm kín. Gioăng silicone có nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 150°C, gioăng EPDM tối đa khoảng 135°C và gioăng PTFE có thể đạt tối đa khoảng 260°C. Khi lựa chọn gioăng, ngoài nhiệt độ còn cần kiểm tra khả năng tương thích với lưu chất và hóa chất vệ sinh trong hệ thống.



















Hải –
Chất lượng tốt, giá hợp lí.