1. Bơm trục vít đơn inox vi sinh là gì?
Bơm trục vít đơn inox là một loại bơm thể tích, sử dụng một rotor kim loại dạng xoắn quay bên trong stator đàn hồi để vận chuyển lưu chất từ cửa hút đến cửa xả. Trong tiếng Anh, dòng bơm này thường được gọi là Progressive Cavity Pump, Single Screw Pump hoặc Mono Screw Pump.
Khi rotor quay, khoảng trống giữa rotor và stator tạo thành các khoang chứa lưu chất liên tiếp và dịch chuyển dọc theo thân bơm. Nhờ cơ chế này, bơm tạo ra dòng chảy tương đối ổn định, ít xung động và có thể xử lý hiệu quả những loại lưu chất mà bơm ly tâm thông thường gặp nhiều hạn chế.
Các bộ phận kim loại tiếp xúc trực tiếp với lưu chất thường được chế tạo từ vật liệu như inox 304, inox 316L. Chúng được đánh bóng bề mặt đến khi đạt độ Ra ≤ 0.8 μm đạt chuẩn vi sinh. Các chi tiết này giúp bơm có khả năng chống ăn mòn, hạn chế bám cặn, dễ vệ sinh và phù hợp với nhiều dây chuyền sản xuất yêu cầu độ sạch cao.
Bơm trục vít đơn inox vi sinh đặc biệt phù hợp để vận chuyển chất đặc, chất có độ nhớt cao, lưu chất nhạy cảm với lực cắt và một số sản phẩm có chứa hạt mềm. Thiết bị được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm và hóa chất.

2. Cấu tạo của bơm trục vít đơn inox
Bơm trục vít đơn inox được cấu tạo từ nhiều bộ phận liên kết với nhau thành một cụm hoàn chỉnh. Trong đó, rotor và stator là hai chi tiết trung tâm tạo nên đặc trưng riêng của dòng bơm này. Ngoài ra, bơm còn có thân bơm, trục truyền động, khớp nối, phớt cơ khí, động cơ và các đầu kết nối đường ống.
- Thân bơm: Là phần vỏ bên ngoài bao quanh các chi tiết bên trong, đồng thời tạo khoang dẫn lưu chất từ cửa hút đến cửa xả. Thân bơm thường có dạng hình trụ dài và được thiết kế liền với các đầu kết nối.
- Rotor: Là trục kim loại có hình xoắn ốc, nằm bên trong stator. Rotor có bề mặt nhẵn, độ chính xác cao và thực hiện chuyển động quay lệch tâm khi bơm hoạt động.
- Stator: Là bộ phận đứng yên bao quanh rotor. Mặt trong stator có dạng xoắn tương ứng với rotor, tạo nên các khoang chứa lưu chất liên tiếp dọc theo chiều dài bơm.
- Trục truyền động: Là chi tiết nối giữa bộ truyền động và rotor, có nhiệm vụ truyền chuyển động quay từ động cơ đến cụm bơm.
- Thanh nối và khớp nối: Là bộ phận trung gian liên kết trục truyền động với rotor. Kết cấu này cho phép rotor vừa quay, vừa chuyển động lệch tâm bên trong stator.
- Phớt cơ khí: Được bố trí tại vị trí giữa trục đi và thân bơm, tạo bề mặt làm kín giữa phần quay và phần đứng yên, giúp ngăn lưu chất thoát ra ngoài theo trục.
- Cửa hút và cửa xả: Là hai đầu kết nối bơm với hệ thống đường ống. Tùy từng thiết kế, đầu nối có thể sử dụng kiểu clamp, ren hoặc mặt bích.
- Động cơ và hộp giảm tốc: Động cơ tạo chuyển động quay, còn hộp giảm tốc điều chỉnh tốc độ và truyền mô-men đến trục bơm. Hai bộ phận này thường được lắp đồng trục với thân bơm.
- Khung đế: Là bộ phận dùng để liên kết và cố định thân bơm, động cơ cùng hộp giảm tốc thành một cụm thống nhất.

3. Nguyên lý hoạt động của bơm trục vít đơn inox vi sinh
Bơm trục vít đơn inox vi sinh hoạt động dựa trên chuyển động quay lệch tâm của rotor bên trong stator. Sự kết hợp giữa hai bộ phận này tạo thành các khoang chứa kín, liên tục đưa lưu chất từ cửa hút đến cửa xả. Quá trình hoạt động của bơm có thể hiểu đơn giản qua các bước sau:
- Động cơ truyền chuyển động đến rotor
Khi bơm được khởi động, động cơ tạo ra chuyển động quay. Chuyển động này được truyền qua hộp giảm tốc, trục dẫn động và khớp nối đến rotor nằm bên trong stator. - Rotor quay lệch tâm bên trong stator
Rotor không quay đúng tại tâm của stator mà chuyển động theo quỹ đạo lệch tâm. Hình dạng xoắn của rotor kết hợp với bề mặt xoắn bên trong stator tạo ra nhiều khoang chứa kín nằm liên tiếp nhau. - Lưu chất được hút vào khoang bơm
Khi rotor quay, thể tích khoang tại cửa hút được mở ra. Sự thay đổi thể tích này tạo lực hút, kéo lưu chất từ đường ống đi vào bên trong bơm. - Các khoang chứa đưa lưu chất về phía cửa xả
Trong quá trình rotor tiếp tục quay, các khoang chứa không đứng yên mà dịch chuyển dọc theo chiều dài của stator. Lưu chất nằm trong từng khoang được đưa từ cửa hút đến cửa xả một cách liên tục. - Lưu chất được đẩy ra khỏi bơm
Khi khoang chứa di chuyển đến cuối stator, thể tích khoang thu hẹp lại và đẩy lưu chất ra cửa xả. Các khoang mới tiếp tục được hình thành ở phía cửa hút, nhờ đó quá trình hút và đẩy diễn ra liên tục khi rotor quay.
Do lưu chất được vận chuyển trong các khoang thể tích kín nên bơm trục vít đơn tạo ra dòng chảy tương đối đều, ít xung động và hạn chế làm biến đổi cấu trúc sản phẩm. Lưu lượng của bơm cũng thay đổi theo tốc độ quay của rotor, vì vậy có thể điều chỉnh bằng hộp giảm tốc hoặc biến tần.
Có thể hình dung nguyên lý này giống như nhiều khoang nhỏ liên tục nhận lưu chất ở đầu hút, di chuyển dọc theo thân bơm rồi lần lượt đẩy lưu chất ra ở đầu xả.

4. Thông số kỹ thuật của bơm trục vít đơn inox vi sinh
Thông số cơ bản của bơm trục vít đơn inox vi sinh như sau:
- Vật liệu thân và rotor: Inox 304 hoặc inox 316L.
- Vật liệu stator: NBR, EPDM, FKM
- Lưu lượng: Từ khoảng 1,1 – 60 m³/h
- Công suất động cơ: Từ 0,55 – 15 kW
- Tốc độ quay: Từ 100 – 960 vòng/phút
- Kích thước đầu hút và đầu xả: Từ Φ25 – Φ152
- Kiểu kết nối: Clamp
- Điện áp động cơ: 3P 380V, 50Hz.
- Xuất xứ: Trung Quốc

Bảng tra thông số bơm trục vít đơn inox vi sinh
Bảng dưới đây tổng hợp dải thông số tham khảo của một số model bơm trục vít đơn inox vi sinh. Bạn có thể dựa vào lưu lượng, công suất động cơ và kích thước đầu kết nối để xác định sơ bộ model phù hợp.
| Model | Công suất động cơ (kW) |
Tốc độ quay (vòng/phút) |
Lưu lượng tối đa (m³/h) |
Đầu vào và đầu ra (mm) |
|---|---|---|---|---|
| ITK-GD10-1 | 0,55 – 0,75 | 0 – 960 | 1,1 | 25 |
| ITK-GD20-1 | 0,55 – 1,1 | 0 – 960 | 2,0 | 32 |
| ITK-GD30-1 | 0,75 – 1,5 | 0 – 960 | 3,0 | 38 |
| ITK-GD40-1 | 1,1 – 2,2 | 0 – 960 | 4,0 | 51 |
| ITK-GD50-1 | 1,5 – 3,0 | 0 – 960 | 5,0 | 51 |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Lưu lượng thực tế và công suất động cơ cần sử dụng còn phụ thuộc vào độ nhớt, tỷ trọng, nhiệt độ, kích thước hạt, chiều dài đường ống và áp suất đầu ra của hệ thống.
5. Đặc điểm của các loại vật liệu sử dụng trong bơm trục vít đơn inox
Bơm trục vít đơn inox vi sinh sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau do mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng riêng.
5.1. Vật liệu inox sử dụng cho thân bơm và rotor
Thân bơm, rotor, trục truyền động và các chi tiết tiếp xúc với lưu chất thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L. Đây đều là các loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic, có bề mặt sáng, độ bền cơ học tốt và khả năng gia công tương đối thuận lợi.
- Inox 304 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong nước, không khí, thực phẩm cùng nhiều loại dung dịch thông thường. Vật liệu có độ cứng tốt, dẻo cao, dễ tạo hình, dễ hàn và có thể đánh bóng để tạo bề mặt nhẵn. Inox 304 được sử dụng phổ biến cho thân bơm, khung đế, đầu kết nối và một số chi tiết truyền động.
- Inox 316L có thành phần Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường có muối, ion clorua, axit nhẹ và một số loại hóa chất. Hàm lượng carbon thấp giúp vật liệu hạn chế hiện tượng ăn mòn tại vùng chịu ảnh hưởng nhiệt sau quá trình hàn. Inox 316L cũng có khả năng đánh bóng tốt và thường xuất hiện tại các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc hóa chất.

5.2. Vật liệu stator
Stator là bộ phận đứng yên bao quanh rotor, thường được chế tạo từ cao su hoặc vật liệu đàn hồi tổng hợp. Khả năng biến dạng và phục hồi của vật liệu giúp stator duy trì sự tiếp xúc với rotor, từ đó hình thành các khoang chứa lưu chất kín dọc theo chiều dài bơm.
- NBR: Là cao su nitrile có độ đàn hồi tốt, khả năng chịu dầu, mỡ và nhiên liệu tương đối cao. Vật liệu có độ bền kéo và khả năng chống mài mòn tốt, nhưng khả năng chịu ozone, ánh sáng và thời tiết ngoài trời thấp hơn một số loại cao su khác.
- EPDM: Có khả năng chống lão hóa, chống ozone và chịu nước nóng tốt. Vật liệu duy trì độ đàn hồi ổn định trong nhiều môi trường nước, dung dịch kiềm và chất tẩy rửa. EPDM không có khả năng chịu dầu khoáng và các sản phẩm gốc hydrocarbon tốt như NBR.
- FKM hoặc Viton: Là cao su fluor có khả năng chịu nhiệt, chịu hóa chất, dầu và dung môi tốt. FKM ít bị trương nở khi tiếp xúc với nhiều loại hóa chất và giữ được đặc tính cơ học ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, vật liệu thường có độ đàn hồi ở nhiệt độ thấp kém hơn NBR hoặc EPDM.
- Silicone: Có độ mềm và khả năng đàn hồi trong dải nhiệt độ rộng. Bề mặt silicone ít bám dính, ổn định với nhiều loại thực phẩm và có thể được sản xuất ở dạng màu trắng hoặc trong. So với NBR, silicone thường có khả năng chống rách và chống mài mòn thấp hơn.
- HNBR: Là dạng cao su nitrile đã được hydro hóa. Vật liệu có độ bền nhiệt, khả năng chống lão hóa và độ bền cơ học cao hơn NBR thông thường. HNBR vẫn duy trì được khả năng chịu dầu và có độ ổn định tốt khi làm việc trong điều kiện áp suất hoặc nhiệt độ tương đối cao.
Ngoài thành phần cao su chính, stator còn có các chất phụ gia nhằm điều chỉnh độ cứng, độ đàn hồi, khả năng chống mài mòn và độ ổn định hóa học. Vì vậy, hai stator cùng được ghi là NBR hoặc EPDM vẫn có thể có độ cứng và đặc tính làm việc khác nhau tùy theo công thức vật liệu của nhà sản xuất.
5.3. Vật liệu phớt cơ khí
Phớt cơ khí của bơm trục vít đơn inox gồm hai bề mặt làm kín tiếp xúc với nhau. Một bề mặt quay theo trục bơm, bề mặt còn lại được giữ cố định. Các mặt phớt thường sử dụng carbon, ceramic, silicon carbide hoặc tungsten carbide.
- Carbon graphite: Có hệ số ma sát thấp, khả năng tự bôi trơn và tản nhiệt tương đối tốt. Carbon hoạt động êm khi tiếp xúc với vật liệu cứng nhưng có độ cứng thấp hơn ceramic, silicon carbide và tungsten carbide.
- Ceramic: Có độ cứng cao, bề mặt nhẵn và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường. Ceramic chịu mài mòn tốt nhưng có tính giòn, khả năng chịu va đập cơ học thấp hơn vật liệu kim loại.
- Silicon carbide: Có độ cứng rất cao, khả năng chống mài mòn, chịu hóa chất và truyền nhiệt tốt. Bề mặt silicon carbide ít bị biến dạng khi làm việc ở nhiệt độ cao, nhờ đó duy trì khe làm kín ổn định.
- Tungsten carbide: Có độ cứng, độ bền nén và khả năng chống mài mòn cao. So với ceramic, tungsten carbide có độ dai tốt hơn và ít bị nứt vỡ khi xuất hiện tải trọng cơ học hoặc rung động.
Các cặp mặt phớt thường gặp gồm carbon với ceramic, carbon với silicon carbide, silicon carbide với silicon carbide hoặc tungsten carbide với tungsten carbide. Mỗi cặp vật liệu có sự khác biệt về độ cứng, hệ số ma sát, khả năng truyền nhiệt và mức độ chống mài mòn.
Ngoài hai mặt phớt chính, phớt cơ khí còn có các chi tiết làm kín phụ như gioăng O-ring, vòng đệm và ống xếp. Những bộ phận này có thể được chế tạo từ NBR, EPDM, FKM hoặc PTFE. Các vật liệu đàn hồi giúp làm kín các vị trí lắp ghép, trong khi PTFE có bề mặt trơn, hệ số ma sát thấp và khả năng chống hóa chất cao.

6. Khả năng bơm các loại lưu chất của bơm trục vít đơn inox vi sinh
Nhờ cơ chế vận chuyển lưu chất bằng các khoang kín hình thành giữa rotor và stator, bơm trục vít đơn inox inox vi sinh có thể xử lý nhiều loại chất lỏng mà bơm ly tâm thông thường gặp khó khăn. Dòng bơm này đặc biệt phù hợp với chất đặc, chất có độ nhớt cao, lưu chất chứa hạt mềm và những sản phẩm cần hạn chế tác động mạnh trong quá trình vận chuyển.
6.1. Khả năng bơm chất đặc và chất có độ nhớt cao
Bơm trục vít đơn inox vi sinh không sử dụng cánh quay tốc độ cao để tạo lực đẩy. Thay vào đó, lưu chất được chứa trong các khoang kín và dịch chuyển dọc theo stator. Cơ chế này giúp bơm duy trì khả năng hút và đẩy ngay cả khi lưu chất có độ nhớt lớn, chảy chậm hoặc khó tự chảy vào đường ống.
Rotor thường quay với tốc độ tương đối thấp nhưng tạo mô-men xoắn lớn, nhờ đó bơm có thể vận chuyển chất sệt mà không cần làm loãng sản phẩm. Lưu lượng đầu ra tương đối đều, ít xung động và hạn chế hiện tượng tạo bọt hoặc tách lớp trong quá trình bơm.
Khả năng bơm chất đặc của thiết bị được ứng dụng trong nhiều dây chuyền sản xuất như:
- Bơm kem dưỡng da, lotion, serum đặc và các loại mỹ phẩm dạng kem.
- Bơm dầu gội, sữa tắm, gel rửa tay và kem đánh răng.
- Bơm sữa chua, sữa đặc, kem sữa và các sản phẩm từ sữa.
- Bơm chocolate nóng chảy, bơ cacao và nhân bánh.
- Bơm mật ong, mật đường, siro và dịch đường cô đặc.
- Bơm tương ớt, tương cà, mayonnaise và các loại nước sốt đặc.
- Bơm mứt, bơ đậu phộng và hỗn hợp thực phẩm dạng nhuyễn.
- Bơm gel dược phẩm, cao dược liệu và dung dịch thuốc có độ nhớt cao.
- Bơm hồ tinh bột, keo, polymer, nhựa lỏng và phụ gia công nghiệp.
6.2. Khả năng bơm lưu chất có chứa hạt
Các khoang chứa giữa rotor và stator có tiết diện tương đối rộng, không có cánh bơm quay nhanh trực tiếp va đập vào lưu chất. Nhờ đó, bơm trục vít đơn inox vi sinh có thể vận chuyển nhiều loại sản phẩm chứa hạt mềm, bã nhỏ hoặc các phần tử rắn phân bố trong chất lỏng.
Trong quá trình bơm, các hạt được đưa theo dòng lưu chất từ cửa hút đến cửa xả. Tốc độ quay thấp giúp hạn chế nghiền nát, làm vỡ hoặc biến dạng các thành phần mềm trong sản phẩm. Khả năng này đặc biệt hữu ích trong ngành thực phẩm, nơi cấu trúc tự nhiên của nguyên liệu cần được giữ tương đối nguyên vẹn.
Một số loại lưu chất chứa hạt có thể sử dụng bơm trục vít đơn gồm:
- Nước ép cam, chanh dây và các loại nước trái cây có tép.
- Nước nha đam có chứa các miếng nha đam cắt nhỏ.
- Sữa chua có hạt ngũ cốc hoặc miếng trái cây mềm.
- Mứt có chứa thịt quả và các miếng trái cây nhỏ.
- Tương ớt có hạt và bã nguyên liệu.
- Nước sốt có chứa tiêu, gia vị hoặc rau củ nghiền nhỏ.
- Thạch mềm và các hỗn hợp thực phẩm có cấu trúc dạng hạt.
- Dịch rau củ, dịch trái cây và sản phẩm có chứa xơ mềm.
- Dịch men, huyền phù dược phẩm và dung dịch chứa cặn hữu cơ.
- Bùn mềm, bùn sinh học và hỗn hợp chất lỏng có cặn nhỏ.
Khả năng bơm hạt phụ thuộc vào kích thước khoang bơm, độ cứng của hạt, tỷ lệ chất rắn và tốc độ quay của rotor. Bơm trục vít đơn xử lý tốt hơn với hạt mềm hoặc vật liệu có khả năng biến dạng. Các hạt cứng, sắc cạnh hoặc có tính mài mòn cao có thể làm tăng mức độ hao mòn của rotor và stator.
6.3. Khả năng bơm lưu chất nhạy cảm với lực cắt
Bên cạnh chất đặc và chất chứa hạt, bơm trục vít đơn còn phù hợp với những sản phẩm dễ bị thay đổi cấu trúc khi chịu tác động mạnh. Lưu chất được vận chuyển trong các khoang kín với tốc độ tương đối thấp, nhờ đó hạn chế lực cắt, sự va đập và hiện tượng khuấy trộn quá mức.
Đặc tính này giúp bơm có thể sử dụng cho:
- Sữa chua và các sản phẩm sữa lên men.
- Men vi sinh và dịch men.
- Nhũ tương mỹ phẩm và dược phẩm.
- Gel, kem và hỗn hợp có cấu trúc ổn định.
- Polymer và dung dịch có chuỗi phân tử dài.
- Sản phẩm thực phẩm cần hạn chế tạo bọt hoặc tách lớp.

7. So sánh bơm trục vít đơn và bơm trục vít đôi
Bơm trục vít đơn và bơm trục vít đôi đều thuộc nhóm bơm thể tích, có khả năng vận chuyển lưu chất ổn định và xử lý tốt các sản phẩm có độ nhớt cao. Tuy nhiên, hai loại bơm khác nhau rõ rệt về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, khả năng vệ sinh và phạm vi ứng dụng.
| Tiêu chí | Bơm trục vít đơn | Bơm trục vít đôi |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Sử dụng một rotor kim loại dạng xoắn quay bên trong stator đàn hồi. | Sử dụng hai trục vít kim loại quay đồng bộ bên trong buồng bơm. |
| Nguyên lý vận chuyển | Các khoang kín giữa rotor và stator dịch chuyển từ cửa hút đến cửa xả. | Lưu chất được giữ trong khoảng trống giữa hai trục vít và thân bơm, sau đó dịch chuyển dọc theo chiều dài trục. |
| Bộ phận tiếp xúc tạo khoang | Rotor kim loại tiếp xúc với stator đàn hồi. | Hai trục vít thường không tiếp xúc trực tiếp với nhau, chuyển động được đồng bộ bằng bánh răng. |
| Khả năng bơm chất đặc | Tốt, phù hợp với chất đặc, chất sệt và lưu chất khó tự chảy. | Tốt, xử lý được cả lưu chất loãng và lưu chất có độ nhớt cao. |
| Khả năng bơm hạt | Phù hợp với hạt mềm, bã nhỏ và chất rắn có khả năng biến dạng. | Có thể bơm sản phẩm chứa hạt mềm, rắn có khả năng biến dạng. |
| Lực cắt lên lưu chất | Thấp, giúp hạn chế phá vỡ cấu trúc sản phẩm. | Thấp, phù hợp với nhiều sản phẩm nhạy cảm trong ngành thực phẩm và dược phẩm. |
| Độ ổn định của dòng chảy | Dòng chảy đều, ít xung động và phù hợp với định lượng. | Dòng chảy liên tục, ổn định và có thể vận hành ở lưu lượng lớn hơn. |
| Khả năng tạo áp | Có khả năng tạo áp cao, đặc biệt khi sử dụng cụm rotor và stator nhiều tầng. | Có khả năng tạo áp cao. |
| Tốc độ quay | Thường hoạt động ở tốc độ thấp để hạn chế ma sát giữa rotor và stator. | Có thể hoạt động ở tốc độ cao hơn do các trục vít không tiếp xúc trực tiếp với nhau. |
| Khả năng tự hút | Tốt, phù hợp với lưu chất đặc và hệ thống cần hút từ bồn chứa. | Tốt, có thể xử lý cả hỗn hợp lưu chất và một lượng khí nhất định trong đường hút. |
| Khả năng chạy khô | Không nên chạy khô vì ma sát có thể làm stator nóng và hư hỏng nhanh. | Một số thiết kế có thể chạy khô trong thời gian ngắn |
| Khả năng vệ sinh CIP | Có thể vệ sinh CIP. | Thuận lợi hơn, có thể dùng chính bơm để tuần hoàn dung dịch CIP ở tốc độ cao trong một số hệ thống. |
| Bảo trì | Stator là bộ phận hao mòn chính và cần được thay thế sau một thời gian sử dụng. | Yêu cầu đảm bảo độ chính xác cao tại trục vít, bánh răng đồng bộ, ổ trục và phớt cơ khí. |
| Chi phí đầu tư | Thường thấp hơn bơm trục vít đôi có cùng cấp chất lượng. | Thường cao hơn do cấu tạo phức tạp và yêu cầu gia công chính xác. |
8. So sánh bơm trục vít đơn với bơm lobe cánh khế

Bơm trục vít đơn inox vi sinh và bơm lobe cánh khế inox đều được sử dụng phổ biến để vận chuyển thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và các loại lưu chất có độ nhớt cao. Điểm khác biệt chính nằm ở cơ cấu tạo dòng chảy, khả năng tạo áp, đặc tính vệ sinh và loại sản phẩm mà mỗi dòng bơm xử lý hiệu quả nhất.
| Tiêu chí | Bơm trục vít đơn | Bơm lobe cánh khế |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Gồm một rotor xoắn quay bên trong stator đàn hồi. | Gồm hai rotor dạng cánh khế quay đồng bộ trong buồng bơm. |
| Nguyên lý vận chuyển | Lưu chất được giữ trong các khoang kín giữa rotor và stator rồi dịch chuyển về cửa xả. | Lưu chất được giữ trong khoảng trống giữa cánh bơm và thành buồng bơm rồi đưa từ cửa hút sang cửa xả. |
| Sự tiếp xúc của bộ phận quay | Rotor tiếp xúc trực tiếp với stator. | Hai cánh bơm không tiếp xúc trực tiếp với nhau và được đồng bộ bằng bánh răng. |
| Khả năng bơm chất rất đặc | Rất tốt, đặc biệt với lưu chất khó tự chảy. | Tốt, nhưng khả năng hút có thể giảm khi sản phẩm quá đặc hay quá loãng |
| Khả năng bơm hạt | Tốt với hạt mềm, bã nhỏ và hỗn hợp có chất rắn phân bố đều. | Tốt với hạt mềm có kích thước phù hợp với khoảng trống trong buồng bơm. |
| Lực cắt | Thấp, thích hợp với lưu chất nhạy cảm. | Thấp, giúp hạn chế làm nát hạt và phá vỡ cấu trúc sản phẩm. |
| Dòng chảy | Đều và ít xung động. | Ổn định nhưng có thể xuất hiện xung nhẹ theo chuyển động của các cánh bơm. |
| Khả năng tạo áp | Có thể tạo áp rất tốt, giúp đẩy dịch đặc đi xa và lên rất cao. | Tạo áp tốt nhưng thường phù hợp hơn với hệ thống áp suất trung bình. |
| Tốc độ quay | Thường thấp để hạn chế ma sát và tăng nhiệt tại stator. | Có thể hoạt động ở tốc độ cao hơn. |
| Khả năng tự hút | Tốt, phù hợp với chất đặc và hệ thống hút từ bồn. | Có khả năng tự hút nhưng phụ thuộc vào độ kín và khe hở trong buồng bơm. |
| Khả năng chạy khô | Không nên chạy khô vì stator có thể bị quá nhiệt. | Không nên chạy khô kéo dài do phớt cơ khí và buồng bơm cần được làm mát, bôi trơn bằng lưu chất. |
| Khả năng tháo vệ sinh | Cần tháo cụm rotor và stator khi vệ sinh sâu. | Thuận tiện hơn do nắp buồng bơm có thể tháo để tiếp cận trực tiếp hai cánh bơm. |
| Khả năng CIP và SIP | Có thể chạy CIP nhưng do buồng bơm dài nên khó để đạt chuẩn vi sinh tuyệt đối | Phù hợp hơn với hệ thống CIP và SIP trong ngành vi sinh. |
| Bảo trì | Chủ yếu liên quan đến stator, rotor, khớp nối và phớt cơ khí. | Chủ yếu liên quan đến cánh bơm, bánh răng đồng bộ, ổ trục và phớt cơ khí. |
| Chi phí đầu tư | Thường thấp hơn bơm lobe vi sinh có cùng công suất. | Thường cao hơn do buồng bơm và bộ truyền động yêu cầu gia công chính xác. |
9. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành bơm trục vít đơn inox
Bơm trục vít đơn có khả năng bơm chất đặc và tạo áp tốt, nhưng cụm rotor và stator làm việc theo cơ chế tiếp xúc trực tiếp. Vì vậy, khi lắp đặt và vận hành cần đặc biệt chú ý những vấn đề có thể gây quá áp, thiếu lưu chất hoặc làm stator hao mòn nhanh.
- Không để bơm chạy khô: Lưu chất đi qua bơm có tác dụng làm mát và bôi trơn bề mặt tiếp xúc giữa rotor với stator. Khi bơm hoạt động mà không có lưu chất, ma sát sẽ làm stator tăng nhiệt nhanh, biến dạng, cháy hoặc bong khỏi lớp vỏ bên ngoài. Trước khi khởi động cần bảo đảm khoang bơm và đường hút đã có lưu chất.
- Không khóa kín đường xả khi bơm đang hoạt động: Bơm trục vít đơn là bơm thể tích nên vẫn tiếp tục đẩy lưu chất khi đầu xả bị chặn. Áp suất trong đường ống có thể tăng rất nhanh, gây hỏng stator, phớt cơ khí, đường ống hoặc các thiết bị liên quan. Hệ thống nên có van an toàn, đường hồi hoặc thiết bị bảo vệ quá áp phù hợp.
- Thiết kế đường hút phù hợp với độ nhớt của lưu chất: Đường ống hút nên ngắn, có đường kính đủ lớn và hạn chế sử dụng quá nhiều co cút. Đối với chất đặc hoặc khó tự chảy, cửa hút cần được bố trí gần bồn chứa, thấp hơn mực lưu chất hoặc kết hợp phễu cấp liệu để sản phẩm đi vào bơm liên tục. Đường hút quá nhỏ hoặc quá dài dễ làm bơm thiếu liệu, giảm lưu lượng và gây rung.
- Kiểm tra đúng chiều quay trước khi vận hành: Rotor phải quay đúng chiều thiết kế để hút lưu chất từ cửa vào và đẩy về cửa ra. Nếu động cơ quay ngược, bơm có thể đẩy lưu chất sai hướng làm phát sinh hư hỏng không mong muốn.
- Không vận hành ở tốc độ quá cao với chất đặc: Khi độ nhớt lưu chất tăng, bơm cần nhiều thời gian hơn để sản phẩm điền đầy khoang hút. Tốc độ rotor quá cao có thể khiến khoang bơm không được cấp đủ lưu chất, đồng thời làm tăng ma sát và nhiệt độ tại stator. Tốc độ vận hành cần phù hợp với khả năng tự chảy, độ nhớt và lưu lượng thực tế của sản phẩm.
- Vệ sinh bơm ngay sau khi sử dụng với lưu chất dễ đông đặc: Chocolate, mật đường, keo, hồ tinh bột, mỹ phẩm đặc và một số loại thực phẩm có thể khô, đông hoặc kết tinh bên trong bơm. Lưu chất tồn đọng lâu ngày sẽ làm rotor khó quay, tăng tải cho động cơ và cản trở quá trình khởi động tiếp theo. Bơm cần được vệ sinh bằng phương pháp phù hợp ngay sau khi kết thúc vận hành.
10. Báo giá và địa chỉ cung cấp bơm trục vít đơn inox
Giá bơm trục vít đơn inox vi sinh phụ thuộc vào lưu lượng, áp suất, công suất động cơ và cấu hình vật liệu của từng thiết bị. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bơm gồm:
- Lưu lượng: Bơm có lưu lượng lớn thường sử dụng rotor, stator, thân bơm và động cơ có kích thước lớn hơn.
- Vật liệu phần tiếp xúc lưu chất: Bơm inox 316L thường có giá cao hơn bơm inox 304 do khả năng chống ăn mòn và phạm vi ứng dụng rộng hơn.
- Vật liệu stator: NBR, EPDM, HNBR, FKM hoặc silicone có đặc tính và chi phí khác nhau.
- Loại phớt cơ khí: Giá thành thay đổi theo cặp vật liệu mặt phớt và cấu tạo phớt đơn hoặc phớt đôi.
- Công suất động cơ và hộp giảm tốc: Lưu chất càng đặc hoặc áp suất yêu cầu càng cao thì công suất truyền động thường càng lớn.
- Kiểu kết nối: Đầu clamp, hàn hoặc mặt bích vi sinh có kết cấu và chi phí gia công khác nhau.
- Cấu hình bổ sung: Biến tần, phễu cấp liệu, vít tải hỗ trợ, tủ điện và khung đế inox sẽ làm thay đổi tổng giá trị thiết bị.
Để nhận được báo giá sát với nhu cầu sử dụng, bạn nên cung cấp các thông tin cơ bản như tên lưu chất, độ nhớt, lưu lượng yêu cầu, áp suất làm việc, nhiệt độ, kích thước hạt và kiểu kết nối đường ống. Những dữ liệu này giúp xác định đúng model, công suất động cơ và cấu hình vật liệu phù hợp.

Inox TK là đơn vị cung cấp bơm trục vít đơn inox cùng hệ thống vật tư đường ống inox vi sinh phục vụ ngành thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm và hóa chất. Khách hàng khi đặt mua sản phẩm được hỗ trợ tư vấn theo đặc tính thực tế của lưu chất và yêu cầu vận hành của hệ thống.
Một số ưu điểm nổi bật khi lựa chọn bơm trục vít đơn inox vi sinh tại Inox TK gồm:
- Chuyên sâu về vật tư inox vi sinh: Inox TK có kinh nghiệm cung cấp thiết bị và phụ kiện cho hệ thống đường ống vi sinh, nhờ đó có thể tư vấn bơm dựa trên độ nhớt, nhiệt độ, tính ăn mòn, kích thước hạt và đặc điểm của từng loại lưu chất.
- Tư vấn cấu hình theo lưu chất bơm: Khách hàng được hỗ trợ đối chiếu lưu lượng, áp suất, công suất động cơ, vật liệu thân bơm, stator và phớt cơ khí để xác định cấu hình phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế.
- Có đầy đủ phụ kiện kết nối đi kèm: Inox TK cung cấp đồng bộ đầu clamp, cùm kẹp, gioăng, rắc co, mặt bích, van inox và các phụ kiện đường ống cần thiết để kết nối bơm với hệ thống hiện có.
- Hỗ trợ phụ tùng thay thế: Các chi tiết như rotor, stator, phớt cơ khí và gioăng làm kín có thể được cung cấp theo từng model, giúp thuận tiện cho quá trình sửa chữa và thay thế.
- Hóa đơn và chứng từ rõ ràng: Sản phẩm được cung cấp kèm hóa đơn VAT, thông số kỹ thuật và các chứng từ liên quan theo yêu cầu của từng đơn hàng.
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc: Bơm và phụ kiện có thể được đóng gói, vận chuyển đến công trình, nhà máy và đơn vị sản xuất tại nhiều tỉnh thành trên toàn quốc.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp tên lưu chất, độ nhớt, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, kích thước hạt và kiểu kết nối. Dựa trên các thông tin này, Inox TK sẽ hỗ trợ xác định model và cấu hình bơm phù hợp với hệ thống.
11. Câu hỏi thường gặp về bơm trục vít đơn inox
Dưới đây là những câu hỏi Inox TK thường nhận được khi khách hàng tìm hiểu, so sánh và sử dụng bơm trục vít đơn inox trong các hệ thống thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và hóa chất.
Bơm trục vít đơn inox vi sinh tốt hơn hay bơm lobe cánh khế inox tốt hơn?
Không thể khẳng định loại bơm nào tốt hơn trong mọi trường hợp vì mỗi loại được thiết kế cho một nhóm ứng dụng khác nhau. Bơm trục vít đơn phù hợp hơn với chất rất đặc, chất sệt, lưu chất khó tự chảy và hệ thống cần khả năng tự hút hoặc tạo áp tốt. Dòng bơm này thường được sử dụng để bơm mật ong, chocolate, tương ớt, kem mỹ phẩm, gel, cao dược liệu và hồ tinh bột.
Bơm lobe cánh khế phù hợp hơn với dây chuyền yêu cầu vệ sinh cao, tháo lắp thuận tiện và cần giữ tương đối nguyên vẹn cấu trúc của sản phẩm chứa hạt mềm. Bơm thường được sử dụng cho sữa chua, nước trái cây có tép, nha đam, nước sốt, kem sữa, mỹ phẩm và dược phẩm.
Vì vậy, bơm trục vít đơn thường có lợi thế khi lưu chất rất đặc hoặc khó cấp vào bơm. Bơm lobe cánh khế có lợi thế về thiết kế vi sinh, khả năng vệ sinh và mức độ thuận tiện khi tháo kiểm tra buồng bơm.
Bơm trục vít đơn inox có dùng để bơm lưu lượng lớn được không?
Có. Bơm trục vít không chỉ được sử dụng cho định lượng hoặc lưu lượng nhỏ mà còn có nhiều model đạt lưu lượng lớn. Khả năng bơm phụ thuộc vào kích thước rotor, stator, tốc độ quay, công suất động cơ và thiết kế cửa hút, cửa xả.
Tuy nhiên, khi lưu lượng yêu cầu tăng, cần đồng thời xem xét độ nhớt của lưu chất. Chất càng đặc thì khả năng điền đầy khoang hút càng chậm. Nếu tăng tốc độ rotor quá cao trong khi lưu chất không kịp đi vào bơm, lưu lượng thực tế có thể không đạt yêu cầu và stator dễ phát sinh nhiệt.
Đối với hệ thống cần lưu lượng lớn, bơm phải được tính toán dựa trên lưu lượng thực tế, độ nhớt, áp suất đầu ra, kích thước đường ống và khả năng cấp liệu tại cửa hút. Không nên chỉ căn cứ vào lưu lượng tối đa ghi trên catalog vì thông số này thường được xác định trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
Bơm trục vít đơn inox vi sinh có khả năng tự hút tốt, vậy tại sao phải mồi bơm trước khi hoạt động?
Khả năng tự hút và khả năng chạy khô là hai đặc tính hoàn toàn khác nhau. Tự hút có nghĩa là bơm có thể tạo độ chân không tại cửa hút để kéo lưu chất từ bồn hoặc đường ống vào khoang bơm. Đặc tính này không có nghĩa rotor và stator có thể ma sát với nhau trong trạng thái hoàn toàn khô.
Rotor kim loại quay và tiếp xúc với stator đàn hồi. Lưu chất bên trong bơm có nhiệm vụ bôi trơn và làm mát bề mặt tiếp xúc này. Nếu khởi động khi khoang bơm chưa có lưu chất, ma sát khô có thể làm stator nóng lên nhanh chóng, dẫn đến trương nở, cháy, nứt hoặc bong lớp cao su.
Việc mồi bơm trước khi khởi động nhằm làm ướt rotor, stator và các bề mặt làm kín. Sau khi khoang bơm đã có một lượng lưu chất ban đầu, bơm mới có thể tạo lực hút ổn định để kéo phần lưu chất còn lại từ nguồn cấp vào đường hút.
Nói cách khác, bơm trục vít đơn inox vi sinh có thể tự hút lưu chất từ vị trí thấp hơn nhưng vẫn cần có chất lỏng ban đầu trong khoang bơm để bảo vệ stator và phớt cơ khí. Trường hợp bơm được lắp thấp hơn đáy bồn và lưu chất tự chảy đầy vào khoang bơm thì không cần thực hiện thao tác mồi riêng, nhưng vẫn phải kiểm tra để bảo đảm bơm không khởi động trong tình trạng khô.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.