1. Cùm kẹp clamp inox là gì?
Cùm kẹp clamp inox là bộ phận nằm bên ngoài mối nối clamp, có nhiệm vụ ôm quanh hai mặt ferrule và tạo lực ép để giữ toàn bộ mối nối cố định. Đây là một trong ba thành phần chính của một bộ clamp inox, bên cạnh hai mặt ferrule và gioăng làm kín. Trên thực tế, đôi khi người ta cũng gọi cùm kẹp này là clamp inox.
Cùm kẹp clamp thường được chế tạo từ inox 304, có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với môi trường sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống inox vi sinh. Sản phẩm được thiết kế để có thể tháo mở nhanh, thuận tiện khi cần kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế các thiết bị trên đường ống.
Tùy theo kết cấu và yêu cầu chịu lực, cùm clamp inox được chia thành nhiều dạng khác nhau như cùm clamp 2 mảnh thông thường, cùm clamp 3 mảnh và cùm clamp chịu áp lực cao. Mỗi loại có cơ cấu siết và khả năng phân bố lực khác nhau, phù hợp với từng điều kiện làm việc của hệ thống.

2. Cấu tạo cơ bản của cùm kẹp clamp inox
Cùm kẹp clamp inox có kết cấu cơ khí tương đối đơn giản, trong đó các chi tiết phối hợp với nhau để tạo thành một vòng kẹp bao quanh hai mặt ferrule và truyền lực siết vào mối nối. Cấu tạo chính gồm:
- Các mảnh thân cùm: Có dạng cung tròn và ghép lại để bao quanh theo chu vi của ferrule. Phía trong mỗi mảnh thân có rãnh với tiết diện phù hợp với mép ngoài của hai ferrule. Khi vòng cùm được siết lại, rãnh này tỳ vào mép ferrule và tạo nên cơ chế ép hai mặt ferrule tiến sát vào nhau.
- Bản lề: Là bộ phận liên kết giữa các mảnh thân cùm với nhau. Bản lề cho phép các mảnh thân thay đổi góc mở khi tháo lắp và ép lại quanh ferrule khi siết, đồng thời giúp các mảnh cùm tự điều chỉnh vị trí để lực kẹp được phân bổ đều hơn quanh mối nối.
- Bộ tay siết: Gồm thanh ty ren, tay vặn và ngàm chịu lực. Bộ phận này được bố trí ở vị trí đóng của vòng cùm. Khi xoay tay vặn, ty ren kéo ngàm và các đầu thân cùm lại gần nhau, làm vòng cùm thu nhỏ và siết chặt quanh hai mặt ferrule. Bộ tay siết cũng có thể tháo mở hoàn toàn để mở rộng vòng cùm và tách riêng cùm ra khỏi bộ clamp.
Số lượng mảnh thân và bản lề sẽ thay đổi theo từng thiết kế. Cùm thông thường sử dụng hai mảnh thân, cùm 3 mảnh sử dụng ba mảnh thân, trong khi cùm chịu áp lực cao sử dụng cơ cấu siết khác để tạo lực kẹp lớn hơn.
3. Nguyên lý hoạt động của cùm kẹp clamp inox
Nguyên lý hoạt động của cùm kẹp clamp inox dựa chủ yếu vào kết cấu rãnh nghiêng bên trong thân cùm và phần mép nghiêng của hai mặt ferrule. Mỗi ferrule có phần mép ngoài được tạo góc nghiêng, còn rãnh phía trong thân cùm có hai bề mặt nghiêng tương ứng để ôm đồng thời vào mép của hai ferrule.
Khi lắp cùm, các mảnh thân được đặt bao quanh chu vi của hai mặt ferrule và bộ tay siết được đưa vào vị trí làm việc. Khi bắt đầu xoay tay vặn, thanh ty ren kéo ngàm chịu lực và đầu thân cùm lại gần nhau. Khoảng mở của cùm giảm dần, làm chu vi vòng kẹp thu hẹp lại quanh hai ferrule.
Khi vòng cùm tiếp tục thu nhỏ, hai bề mặt nghiêng của rãnh bên trong thân cùm bắt đầu tỳ chặt vào phần mép nghiêng của hai ferrule. Do hai bề mặt tiếp xúc đều có góc nghiêng, lực siết theo hướng vào tâm của vòng cùm được chuyển thành lực ép theo phương dọc trục, tác động lên hai ferrule từ hai phía.
Càng siết tay vặn, vòng cùm càng thu nhỏ và lực tác động lên các bề mặt nghiêng càng tăng. Nhờ kết cấu này, hai mặt ferrule được kéo và ép tiến sát về phía nhau, đồng thời được giữ cố định trong vòng cùm.
Như vậy, nguyên lý làm việc của cùm clamp có thể hiểu đơn giản theo trình tự: vặn tay siết → vòng cùm thu nhỏ → rãnh nghiêng ép vào mép nghiêng của ferrule → lực hướng tâm được chuyển thành lực ép hai mặt ferrule lại với nhau.
4. Phân loại cùm kẹp clamp inox
Cùm kẹp clamp inox được chia thành nhiều kiểu dựa trên số lượng mảnh thân, cơ cấu liên kết và phương pháp tạo lực siết. Trong hệ thống clamp vi sinh, ba dạng thường gặp là cùm clamp 2 mảnh thông thường, cùm clamp 3 mảnh và cùm clamp chịu áp lực cao.

4.1. Cùm kẹp clamp 2 mảnh thông thường
Cùm clamp 2 mảnh là dạng cùm phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống inox vi sinh. Thân cùm gồm hai mảnh dạng cung tròn, một phía được liên kết với nhau bằng bản lề, phía còn lại sử dụng bộ tay siết để đóng và thu nhỏ vòng kẹp quanh mặt ferrule.
Đặc trưng lớn nhất của loại này là kết cấu đơn giản và thao tác nhanh. Người sử dụng có thể mở hoặc siết cùm trực tiếp bằng tay mà không cần dụng cụ. Khi tay vặn được siết, hai mảnh thân ép vào mặt ferrule từ hai phía đối diện và giữ mối nối ở trạng thái cố định.
Bảng kích thước cùm kẹp clamp 2 mảnh

| Size ống | A |
|---|---|
| Φ12.7 – Φ16 (K25) | 28.6 |
| Φ16 – Φ19 (K34) | 37.6 |
| Φ19 – Φ42 (K50.5) | 53.9 |
| Φ48 – Φ52 (K64) | 67.4 |
| Φ60 – Φ63 (K77.5) | 80.9 |
| Φ70 – Φ76 (K91) | 94.4 |
| Φ85 – Φ89 (K106) | 109.4 |
| Φ102 – Φ104 (K119) | 122.4 |
| Φ114 (K130) | 133.4 |
| Φ129 – Φ133 (K145) | 148.4 |
| Φ140 (K155) | 158.4 |
| Φ154 (K167) | 170.4 |
| Φ168 (K183) | 186.4 |
| Φ204 (K217) | 221.2 |
| Φ219 (K233) | 237.2 |
| Φ254 (K268) | 272 |
| Φ273 (K286) | 290 |
| Φ306 (K319) | 324 |
| Φ324 (K350) | 355 |
4.2. Cùm kẹp clamp 3 mảnh
Cùm kẹp clamp 3 mảnh sử dụng ba mảnh thân dạng cung tròn thay vì hai mảnh như loại thông thường. Các mảnh được liên kết với nhau bằng nhiều bản lề và cùng tạo thành một vòng kẹp bao quanh mặt ferrule. Việc đóng và siết cùm vẫn thực hiện bằng bộ tay vặn, vì vậy loại này vẫn giữ được khả năng tháo lắp nhanh.
Điểm khác biệt chính nằm ở cách ba mảnh thân phân bố quanh chu vi mặt ferrule. Khi siết, từng mảnh có thể thay đổi một góc nhỏ tại các bản lề để áp sát theo bề mặt tròn. Nhờ đó, lực kẹp được truyền từ nhiều vùng quanh chu vi thay vì tập trung chủ yếu tại hai phía như cùm 2 mảnh.
Bảng kích thước cùm kẹp clamp 3 mảnh

| Size ống | A |
|---|---|
| Φ19 – Φ38 (K50.5) | 53.9 |
| Φ48 – Φ52 (K64) | 67.4 |
| Φ60 – Φ63 (K77.5) | 80.9 |
| Φ70 – Φ76 (K91) | 94.4 |
| Φ85 – Φ89 (K106) | 109.4 |
| Φ102 – Φ106 (K119) | 122.4 |
4.3. Cùm kẹp clamp chịu áp lực cao
Cùm kẹp clamp inox chịu áp lực cao là dạng cùm được thiết kế với thân dày và chắc hơn để tạo lực ép lớn lên mặt ferrule. Khác với hai loại trên, cùm chịu áp lực không sử dụng tay vặn nhanh mà dùng bu lông và đai ốc để liên kết và siết hai phần thân cùm.
Khi bu lông được siết, hai phần thân cùm được kéo lại gần nhau với lực lớn. Kết cấu này cho phép người sử dụng tạo lực siết cao hơn đáng kể so với cơ cấu tay vặn, đổi lại việc đóng mở cần sử dụng dụng cụ và mất nhiều thời gian hơn.
Bảng kích thước cùm clamp chịu áp lực cao

| Size ống | A |
|---|---|
| Φ19 – Φ38 (K50.5) | 52 |
| Φ48 – Φ52 (K64) | 65.5 |
| Φ60 – Φ63 (K77.5) | 79 |
| Φ70 – Φ76 (K91) | 92.5 |
| Φ85 – Φ89 (K106) | 107 |
| Φ102 – Φ106 (K119) | 120 |
5. So sánh cùm clamp 2 mảnh, 3 mảnh và cùm chịu áp lực cao
Ba loại cùm đều có nhiệm vụ tạo lực kẹp lên hai mặt ferrule, nhưng khác nhau rõ ở kết cấu thân, cách phân bố lực, cơ cấu siết và khả năng làm việc dưới áp suất. Có thể phân biệt nhanh như sau:
| Tiêu chí | Cùm clamp 2 mảnh | Cùm clamp 3 mảnh | Cùm clamp chịu áp lực cao |
|---|---|---|---|
| Kết cấu thân | 2 mảnh dạng cung tròn | 3 mảnh dạng cung tròn | 2 mảnh thân dày và chắc |
| Liên kết giữa các mảnh | Bản lề | Nhiều bản lề | Bu lông và đai ốc |
| Cơ cấu siết | Tay vặn | Tay vặn | Bu lông và đai ốc |
| Phân bố lực | Lực tập trung nhiều tại hai phần thân đối diện | Lực được phân bố đều hơn quanh chu vi mặt ferrule | Tạo lực ép lớn quanh mặt ferrule |
| Khả năng ôm mặt ferrule | Tốt trong các kết nối thông thường | Ôm đều và định tâm tốt hơn nhờ ba vùng thân | Giữ chắc nhờ thân dày và lực siết lớn |
| Thao tác đóng mở | Nhanh | Nhanh | Chậm hơn |
| Dụng cụ khi tháo lắp | Không cần | Không cần | Cần cờ lê hoặc dụng cụ phù hợp |
| Khả năng chịu áp | Phù hợp áp suất thấp đến trung bình | Phù hợp mức áp suất trung bình và yêu cầu lực kẹp ổn định hơn | Phù hợp các mối nối có yêu cầu chịu áp cao |
| Đặc điểm nổi bật | Đơn giản, gọn và tháo lắp nhanh | Phân bố lực đều hơn nhưng vẫn giữ cơ cấu tháo nhanh | Lực siết lớn và độ chắc chắn cao |
6. Khả năng chịu áp lực theo nhiệt độ của cùm kẹp clamp inox
Khả năng chịu áp của cùm kẹp clamp thay đổi theo kích thước, kết cấu của từng loại cùm và nhiệt độ làm việc. Trong cùng một kích thước, cùm 2 mảnh thông thường, cùm 3 mảnh và cùm chịu áp lực cao có mức chịu áp khác nhau do khả năng tạo và phân bố lực siết không giống nhau.
Bảng dưới đây đối chiếu khả năng chịu áp của ba loại cùm tại hai mức nhiệt độ 21°C và 121°C. Các giá trị chỉ mang tính chất tham khảo tương đối để so sánh và lựa chọn sản phẩm. Khả năng chịu áp thực tế có thể có dung sai tùy theo nhà sản xuất, kích thước thực tế của cùm, ferrule và điều kiện vận hành của hệ thống.
| Size (Φ) |
Mặt bích clamp (mm) |
Cùm clamp 2 mảnh (psi) |
Cùm clamp 3 mảnh (psi) |
Cùm chịu áp lực cao (psi) |
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21°C | 121°C | 21°C | 121°C | 21°C | 121°C | ||
| 12.7 – 19 | 25 | 1200 | 1000 | ||||
| 16 – 25 | 34 | 1200 | 1000 | ||||
| 19 – 42 | 50.5 | 500 | 250 | 600 | 300 | 1500 | 1200 |
| 48 – 52 | 64 | 450 | 250 | 550 | 275 | 1000 | 800 |
| 60 – 63 | 77.5 | 400 | 200 | 450 | 225 | 1000 | 800 |
| 70 – 76 | 91 | 350 | 150 | 350 | 160 | 1000 | 800 |
| 85 – 89 | 106 | 300 | 150 | 300 | 150 | 1000 | 800 |
| 102 – 104 | 119 | 200 | 125 | 300 | 150 | 1000 | 800 |
| 114 | 130 | 200 | 125 | 600 | 400 | ||
| 129 – 133 | 145 | 200 | 125 | 600 | 400 | ||
| 140 | 155 | 200 | 125 | 600 | 400 | ||
| 154 | 167 | 150 | 75 | 400 | 300 | ||
| 168 | 183 | 100 | 50 | ||||
| 204 | 217 | 100 | 50 | ||||
| 219 | 233 | 100 | 50 | ||||
| 254 | 268 | 100 | 50 | ||||
| 273 | 286 | 100 | 50 | ||||
| 306 | 319 | 80 | 40 | ||||
| 324 | 350 | 80 | 40 | ||||
7. Ứng dụng của cùm kẹp clamp inox
Cùm kẹp clamp inox được sử dụng tại các vị trí cần liên kết nhanh hai đầu ferrule trên hệ thống đường ống và thiết bị inox vi sinh. Nhờ khả năng đóng mở thuận tiện, cùm đặc biệt phù hợp với những vị trí cần tháo rời để vệ sinh, kiểm tra hoặc bảo trì định kỳ.
- Kết nối hai đoạn ống inox vi sinh: Cùm giữ hai đầu ferrule của đường ống cố định với nhau, tạo thành mối nối có thể tháo rời.
- Kết nối đường ống với van: Được sử dụng với van bướm clamp, van bi vi sinh, van một chiều và các loại van có đầu ferrule.
- Kết nối bơm inox vi sinh: Dùng tại đầu hút hoặc đầu xả của bơm để liên kết nhanh với hệ thống đường ống.
- Kết nối thiết bị đo: Sử dụng với lưu lượng kế, đồng hồ đo, cảm biến hoặc các thiết bị có đầu clamp.
- Kết nối kính quan sát dòng chảy: Giữ kính quan sát với đường ống hoặc các đoạn ferrule ở hai đầu thiết bị.
- Kết nối bình lọc và cột lọc: Thường xuất hiện tại đầu vào, đầu ra hoặc các vị trí cần tháo mở để kiểm tra phần tử lọc.
- Kết nối với bồn tank: Dùng tại đường cấp liệu, đường xả, đường hồi hoặc các phụ kiện gắn trên bồn có đầu ferrule.
- Kết nối các cụm thiết bị tháo lắp nhanh: Phù hợp với những cụm đường ống cần tháo rời thường xuyên để vệ sinh, thay thế hoặc thay đổi cấu hình dây chuyền.
Nhờ phạm vi kết nối rộng, cùm clamp inox được sử dụng nhiều trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, xử lý nước và các hệ thống đường ống inox vi sinh.

8. Lưu ý khi lựa chọn cùm kẹp clamp inox
Khi lựa chọn cùm kẹp clamp inox, cần xác định đúng kích thước và điều kiện làm việc của mối nối để chọn loại cùm tương ứng. Một số yếu tố cần chú ý gồm:
- Xác định đúng kích thước mặt ferrule: Cùm phải phù hợp với đường kính ngoài của mặt clamp. Không nên chỉ dựa vào đường kính ống vì cùng một size ống có thể sử dụng mặt ferrule theo quy cách khác nhau.
- Xác định loại cùm cần sử dụng: Cùm 2 mảnh phù hợp với các kết nối thông thường, cùm 3 mảnh phù hợp khi cần lực kẹp phân bố đều hơn, còn cùm chịu áp lực cao được sử dụng tại các vị trí có yêu cầu lực siết lớn.
- Kiểm tra áp suất làm việc: Cần đối chiếu áp suất vận hành của hệ thống với khả năng chịu áp của từng loại cùm và kích thước tương ứng.
- Kiểm tra nhiệt độ làm việc: Khả năng chịu áp của cùm thay đổi theo nhiệt độ, vì vậy cần xem mức áp suất cho phép tại nhiệt độ thực tế của hệ thống.
- Xem xét tần suất tháo lắp: Với các vị trí thường xuyên tháo để vệ sinh hoặc bảo trì, cùm sử dụng tay vặn sẽ thuận tiện hơn. Những vị trí ưu tiên khả năng chịu lực cao có thể sử dụng cùm bu lông chịu áp lực.
Việc xác định đúng size mặt ferrule, loại cùm, áp suất và nhiệt độ làm việc sẽ giúp lựa chọn được cùm clamp phù hợp với từng vị trí trên hệ thống.
9. Inox TK cung cấp các loại cùm kẹp clamp inox
Inox TK là đơn vị chuyên cung cấp vật tư và phụ kiện inox vi sinh, trong đó cùm kẹp clamp inox là nhóm sản phẩm được cung cấp thường xuyên cho nhà máy, đơn vị thi công và các hệ thống đường ống cần kết nối tháo lắp nhanh.
Một số lợi thế khi lựa chọn cùm clamp tại Inox TK gồm:
- Đầy đủ kích thước từ nhỏ đến lớn: Có nhiều size cùm tương ứng với các đường kính mặt ferrule phổ biến, đáp ứng từ những tuyến ống nhỏ đến các hệ thống có kích thước lớn. Khách hàng có thể lựa chọn cùm 2 mảnh, cùm 3 mảnh hoặc cùm chịu áp lực cao theo yêu cầu thực tế.
- Lợi thế về cung cấp đồng bộ: Ngoài cùm kẹp, Inox TK còn cung cấp mặt ferrule, gioăng clamp, đầu nối, van, bơm, ống và nhiều phụ kiện inox vi sinh khác. Nhờ đó, khách hàng có thể đặt đồng bộ toàn bộ cụm kết nối clamp trong cùng một đơn hàng, thuận tiện cho việc kiểm tra kích thước và lắp ráp trên hệ thống.
- Đầy đủ hóa đơn và chứng từ: Sản phẩm được hỗ trợ hóa đơn VAT, CO-CQ và các giấy tờ liên quan theo từng lô hàng, phù hợp với nhu cầu nghiệm thu vật tư của nhà máy, dự án và doanh nghiệp sản xuất.
- Uy tín từ nhiều dự án và khách hàng lớn: Inox TK đã cung cấp vật tư inox vi sinh cho nhiều doanh nghiệp và tập đoàn như Habeco, Sabeco, Traphaco, Vinamilk, Sao Thái Dương cùng nhiều nhà máy sản xuất trên toàn quốc.
- Giao hàng toàn quốc theo tiến độ yêu cầu: Inox TK hỗ trợ đóng gói và vận chuyển đến các tỉnh thành trên toàn quốc, đồng thời phối hợp thời gian giao hàng theo tiến độ thi công, bảo trì hoặc kế hoạch nhập vật tư của khách hàng.
Với lợi thế về dải kích thước, khả năng cung cấp đồng bộ, hồ sơ hàng hóa và kinh nghiệm phục vụ nhiều hệ thống lớn, Inox TK có thể đáp ứng từ nhu cầu mua lẻ cùm clamp thay thế đến các đơn hàng số lượng lớn cho nhà máy và dự án.

Liên hệ ngay với chúng tôi theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá nhanh chóng cùm kẹp clamp inox.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Bích)
10. Câu hỏi thường gặp về cùm kẹp clamp inox
Cùm clamp 2 mảnh và cùm clamp 3 mảnh khác nhau như thế nào?
Cùm 2 mảnh gồm hai phần thân liên kết bằng 1 bản lề, trong khi cùm 3 mảnh có ba phần thân được liên kết bởi 2 bản lề. Thiết kế 3 mảnh giúp lực kẹp được phân bố trên nhiều vùng quanh chu vi mặt ferrule và khả năng giữ tâm tốt hơn.
Khi nào cần sử dụng cùm clamp chịu áp lực cao?
Cùm chịu áp lực cao được sử dụng tại những vị trí yêu cầu lực siết lớn và khả năng làm việc ở mức áp suất cao hơn so với cùm tay vặn thông thường. Loại này sử dụng bu lông và đai ốc để tạo lực siết.
Cùm clamp được chọn theo size ống hay kích thước mặt ferrule?
Cần kiểm tra kích thước mặt ferrule để lựa chọn cùm phù hợp. Đường kính ngoài của ống đôi khi cùng 1 size nhưng là có kích thước mặt ferrule khác nhau.
Cùm clamp 3 mảnh có chịu áp tốt hơn cùm 2 mảnh không?
Trong cùng điều kiện phù hợp, thiết kế 3 mảnh có khả năng phân bố lực quanh mặt ferrule đều hơn loại 2 mảnh nên có khả năng chịu áp lực cao hơn.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.