1. Van phao là gì? Vì sao gọi là phao cơ?
Van phao là loại van được sử dụng để kiểm soát mức chất lỏng trong hệ thống bể chứa, giúp duy trì mực chất lỏng trong một khoảng mong muốn nhằm hạn chế tràn, ổn định mức vận hành và giảm nhu cầu căn chỉnh thủ công. Trong thực tế, van phao thường được lắp trực tiếp trên bồn bể để quản lý mức chất lỏng một cách tự động và đơn giản.
Gọi là phao cơ vì nó điều khiển hoàn toàn bằng cơ cấu cơ khí gồm quả phao (bi phao), tay đòn và thân van hoặc đệm đóng kín, nên không cần điện, không có cảm biến hay tủ điều khiển. Chính vì “cơ” nên ưu điểm của nó là lắp nhanh, ít hỏng vặt và dễ thay thế khi bảo trì. Tuy vậy cũng cần hiểu đúng là van phao chỉ điều khiển mực nước, không phải van điều áp. Nếu nguồn cấp áp quá cao hoặc bồn có sóng mạnh, van có thể rung phao và đóng mở không mượt, phần này sẽ được xử lý kỹ hơn ở mục lựa chọn và lắp đặt.

2. Cấu tạo van phao cơ và vai trò từng bộ phận
Cấu tạo của nó khá cơ bản nhưng hiệu quả vì chỉ tập trung vào 3 cụm chính là phao, tay đòn và cụm thân van làm kín. Chính sự đơn giản này giúp van dễ lắp trong bồn bể, dễ kiểm tra và dễ thay thế khi cần bảo trì.
- Bi phao inox: Quả phao dạng cầu rỗng, nhiệm vụ là “bám theo” mức chất lỏng trong bồn để tạo lực nâng hạ. Phao kín và giữ đúng hình dạng thì mức kiểm soát ổn định, phao móp hoặc thủng dễ làm sai mực.
- Tay đòn (cần phao): Thanh liên kết giữa phao và thân van, có vai trò truyền lực để van đóng mở. Tay đòn cần đủ cứng và chắc, nếu cong hoặc lỏng sẽ khiến van đóng mở không dứt khoát.
- Khớp liên kết và chốt quay: Là điểm quay của tay đòn, giúp chuyển động trơn và đúng biên độ. Khớp bị rơ hoặc mòn thường làm van rung phao, hoạt động kém ổn định.
- Thân van: Phần chịu áp và dẫn dòng, đồng thời là nơi chứa cơ cấu đóng kín. Thân van gia công tốt sẽ bền, ít rò và vận hành ổn định hơn.
- Đệm hoặc bề mặt làm kín: Điểm quyết định van có “kín” hay không. Cặn bẩn hoặc mòn bề mặt làm kín là nguyên nhân phổ biến gây rò rỉ.
- Kết nối ren: Kiểu lắp phổ biến để gắn nhanh lên bồn bể và dễ thay thế. Chọn đúng cỡ ren theo đường cấp giúp cấp nước ổn, hạn chế xé dòng gây rung phao.

3. Nguyên lý hoạt động của van phao cơ
Van phao cơ làm việc theo đúng bản chất “điều khiển theo mực” là mực chất lỏng lên thì phao nổi, mực xuống thì phao hạ. Chuyển động lên xuống đó được truyền qua tay đòn để tác động vào cụm làm kín, nhờ vậy van tự mở khi cần cấp và tự đóng khi đạt mức mong muốn.
- Mực chất lỏng xuống thấp → van mở để cấp vào: Khi bồn giảm mức, phao hạ theo. Lúc này tay đòn giảm lực tác động lên cơ cấu làm kín, van chuyển sang trạng thái mở, cho phép chất lỏng chảy vào bồn để bù mức.
- Mực chất lỏng dâng lên → van đóng để ngắt cấp: Khi bồn đầy dần, phao nổi lên kéo tay đòn nâng theo. Tay đòn tạo lực ép lên vị trí làm kín, van đóng lại để ngắt dòng cấp. Khi đạt đúng ngưỡng đặt, van sẽ đóng kín nhằm hạn chế tràn và giữ mức ổn định.
- Mực dao động quanh ngưỡng → van có thể đóng mở “lắt nhắt”: Nếu mặt thoáng trong bồn bị sóng hoặc nguồn cấp có áp mạnh, phao sẽ dao động lên xuống khiến van đóng mở liên tục, cảm giác như van “không dứt”. Đây không phải sai nguyên lý, mà là vấn đề điều kiện làm việc, phần này sẽ được xử lý ở mục lựa chọn và lắp đặt để van chạy êm và ổn định hơn.
4. Thông số kỹ thuật van phao
Để chọn đúng van phao inox cho bồn bể, phần thông số kỹ thuật dưới đây là cơ sở quan trọng nhất. Các thông tin như kích thước kết nối, vật liệu thân, vật liệu làm kín và dải áp sẽ giúp bạn đối chiếu nhanh với điều kiện lắp đặt thực tế, từ đó tránh chọn sai size hoặc sai vật liệu.
- Tên sản phẩm: Van phao
- Kết cấu: Dạng quả bóng (bi phao)
- Kiểu kết nối: Ren NPT/BSPP/BSPT
- Kích thước cổng: 1/2” – 2”
- Vật liệu thân: SS304, SS316, SS316L
- Vật liệu làm kín: PTFE
- Áp suất làm việc: 1.0 – 1.6 MPa (10 – 25 bar)
- Áp suất hoạt động tham khảo: 100 psi
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -22 đến 140°F
- Nguồn tác động: Thủy lực
- Ứng dụng: Kiểm soát mức và dòng chảy nước trong bồn bể
- Xuất xứ: Trung Quốc
5. Bảng tra kích thước van phao

6. Ưu điểm và hạn chế của van phao cơ
Van phao cơ được ưa dùng vì cấu tạo đơn giản, dễ lắp và dễ thay thế. Tuy nhiên để chọn đúng và dùng ổn định, bạn nên nhìn thiết bị này theo 2 mặt là ưu điểm giúp nó phù hợp nhiều bồn bể và hạn chế để tránh lắp vào điều kiện không phù hợp rồi phát sinh rung phao hoặc rò rỉ.
6.1 Ưu điểm của van phao cơ
Khi nguồn cấp ổn định và môi chất tương đối sạch, van phao cơ phát huy đúng thế mạnh “ít thứ để hỏng”, vận hành bền và chi phí thấp.
- Không cần điện, không phụ thuộc cảm biến: Hoạt động thuần cơ khí nên lắp ở vị trí nào cũng được, giảm rủi ro lỗi điện, ẩm, chập hoặc sai tín hiệu.
- Lắp nhanh, thay thế dễ: Kết nối ren phổ biến, thao tác lắp và tháo gọn, thuận tiện khi cần bảo trì.
- Ít hỏng vặt, chi phí vận hành thấp: Không có phần điện tử nên ít lỗi. Sự cố thường gặp cũng dễ xử lý như vệ sinh bề mặt làm kín hoặc siết lại khớp.
- Kiểm soát mức trực quan: Nhìn vị trí phao là biết trạng thái đóng mở, dễ căn mức nước theo bồn.
6.2 Hạn chế của van phao cơ
Ngược lại, nếu điều kiện làm việc “khó” như áp cấp cao, dòng vào mạnh hoặc nước nhiều cặn, van phao cơ có thể phát sinh lỗi vận hành và cần xử lý bằng chọn đúng size hoặc lắp đặt đúng cách.
- Không phải van điều áp: Nếu nguồn cấp áp cao hoặc dòng vào quá mạnh, van có thể đóng mở kém dứt khoát và dễ rung phao.
- Nhạy với cặn bẩn ở bề mặt làm kín: Nước có cặn, rỉ, hạt lơ lửng dễ kẹt làm kín không hết, gây rò nhỏ liên tục.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi sóng trong bồn: Bồn có dao động mặt thoáng hoặc xoáy mạnh khiến phao nhấp nhô quanh ngưỡng, dẫn đến đóng mở “lắt nhắt”.

7. Ứng dụng thực tế của van phao cơ
Van phao cơ thường được chọn trong các hệ cần duy trì mức nước tự động mà không muốn phụ thuộc điện hay cảm biến. Chỉ cần lắp đúng vị trí và chọn đúng size theo lưu lượng, van sẽ giúp bồn bể vận hành ổn định, giảm tình trạng tràn hoặc thiếu nước.
- Bể chứa nước, bồn chứa trung gian: Van phao giúp bồn luôn giữ mực nước trong vùng an toàn, tự cấp bù khi mực giảm. Ứng dụng này rất phổ biến ở bể ngầm, bồn mái và các bồn chứa nước cấp phục vụ sinh hoạt hoặc công trình.
- Tháp giải nhiệt, bồn nước làm mát: Trong hệ tuần hoàn làm mát, nước có thể hao hụt theo quá trình bay hơi và xả đáy. Van phao cơ được dùng để tự bù nước vào bồn hoặc khay tháp giải nhiệt, duy trì mức ổn định để hạn chế hút khí và đảm bảo hệ hoạt động liên tục.
- Hệ thống tưới tiêu, bể chứa tưới: Ở các bể chứa nước tưới hoặc bồn trung gian, van phao cơ giúp tự cấp nước theo mức, giảm thao tác mở đóng thủ công. Với hệ dùng bơm, cần tính đúng lưu lượng và điều kiện áp để hạn chế rung phao khi cấp vào mạnh.
- Bể bơi, bể cảnh quan: Van phao cơ hỗ trợ duy trì mực nước ổn định khi có thất thoát do bốc hơi hoặc do vận hành lọc. Việc chọn vị trí lắp phù hợp giúp tránh dao động mặt thoáng làm van đóng mở liên tục.
- Bồn chứa nước nhà vệ sinh và các bồn cấp cục bộ: Với các bồn cấp nước riêng cho khu vệ sinh hoặc khu vực sử dụng cục bộ, van phao cơ giúp tự cấp đầy bồn theo mức, hạn chế tình trạng hết nước đột ngột và giảm công vận hành.

8. Hướng dẫn cách lắp đặt phao cơ cho bồn nước
Lắp phao cơ chống tràn cho bồn nước là công việc khá đơn giản, nhưng muốn dùng ổn định và ít rò rỉ thì cần làm đúng trình tự, đặc biệt là phần mối ren và vị trí để phao lên xuống tự do. Dưới đây là hướng dẫn theo kiểu “làm tới đâu chắc tới đó”, phù hợp cả bồn nhựa lẫn bồn inox.
Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ và vật liệu.
Bạn chuẩn bị phao cơ mới đúng cỡ ren, băng tan hoặc băng keo lụa, kìm mỏ quạ hoặc mỏ lết, kéo hoặc dao cắt, thêm khăn lau để vệ sinh ren. Chuẩn bị đủ từ đầu giúp thao tác liền mạch, tránh lắp vội dẫn đến hở ren.
Bước 2: Ngắt nguồn nước và xả áp.
Khóa van cấp vào bồn hoặc khóa van tổng, sau đó mở nhẹ một điểm xả hoặc vòi gần đó để xả áp còn trong đường ống inox công nghiệp. Bước này giúp thao tác an toàn và tránh nước phun khi đang tháo lắp.
Bước 3: Tháo phao cũ và vệ sinh vị trí lắp.
Bạn tháo hoặc cắt phần ống cấp đang nối với chân phao cũ cho gọn, rồi dùng kìm hoặc mỏ lết xoay ngược chiều kim đồng hồ để tháo phao ra khỏi bồn. Sau khi tháo, cần lau sạch ren và miệng lỗ lắp trên bồn, gỡ hết băng tan cũ và cặn bám vì đây là nguyên nhân rất hay làm rò nước sau khi lắp phao mới.
Bước 4: Quấn băng tan và lắp phao mới.
Quấn băng tan đều tay theo đúng chiều siết ren, quấn vừa đủ để kín nhưng không quá dày làm méo ren. Đưa phao mới vào đúng vị trí, vặn bằng tay trước để ăn ren thẳng, sau đó mới dùng kìm siết thêm vừa đủ chặt. Không nên siết quá lực vì dễ hư ren hoặc nứt cổ bồn.
Bước 5: Nối lại đường ống cấp nước.
Bạn nối lại ống nước vào phao mới. Nếu có mối ren thì quấn băng tan tương tự để đảm bảo kín. Sau khi nối xong, sắp xếp đường ống gọn và tránh để ống bị căng kéo vào thân phao vì lực kéo lâu ngày dễ làm lỏng ren.
Bước 6: Mở nước kiểm tra rò rỉ và test hoạt động.
Mở nước từ từ để kiểm tra các điểm vừa lắp, nhất là mối ren vào bồn và mối nối ống cấp. Sau đó để bồn lên mức dần và quan sát phao hoạt động, phao phải lên xuống tự do, không chạm thành bồn hay vướng vật cản. Khi gần đầy, van phải đóng dứt khoát. Bạn nên thử 2–3 chu kỳ đầy và hạ mức để chắc chắn van đóng mở ổn định.
Nếu phát hiện có nước rò rỉ, bạn nên khóa nguồn nước và kiểm tra lại toàn bộ điểm vừa lắp. Trước hết hãy xem mối ren lắp vào bồn và mối nối ống cấp có bị lỏng, quấn băng tan sai chiều hoặc quấn chưa đủ làm hở ren không. Đồng thời đảm bảo phao được lắp đúng vị trí, vặn ăn ren thẳng và siết vừa đủ lực để kín mà không làm hỏng ren. Sau khi chỉnh lại, mở nước từ từ để test lại từng điểm đến khi không còn rò rỉ mới đưa vào sử dụng bình thường. Bạn cũng nên kiểm tra định kỳ để kịp phát hiện rò nhỏ và xử lý sớm, tránh thất thoát nước và giúp hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
9. Sự cố thường gặp và cách xử lý nhanh tại công trình
Một số lỗi của van phao cơ thường đến từ cặn kẹt, dao động mực hoặc mối nối ren. Bảng dưới đây tóm tắt đúng trọng tâm để xử lý nhanh.
| Sự cố | Nguyên nhân chính | Cách xử lý nhanh |
|---|---|---|
| Van không đóng kín | Cặn kẹt, đệm mòn, áp cấp cao | Vệ sinh bề mặt làm kín, thay đệm nếu mòn, ổn định hoặc giảm áp nguồn cấp |
| Van đóng mở liên tục | Dao động mực, dòng cấp mạnh, phao chạm thành bồn | Chỉnh vị trí phao không chạm bồn, đổi hướng cấp tránh đập vào phao, giảm dao động mặt thoáng |
| Phao bị chìm | Phao thủng, mối hàn lỗi, phao móp | Thay bi phao mới, tránh va đập làm biến dạng phao |
| Rò ren, xì tại khớp | Quấn băng tan sai, siết sai lực, ren bẩn hoặc chéo | Tháo ra vệ sinh ren, quấn băng tan đúng chiều và lắp lại, siết vừa đủ lực |

10. So sánh van phao inox, đồng, nhựa
Chọn vật liệu van phao quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định khi vận hành. Inox thường mạnh về độ bền và môi trường “khó”, đồng cân bằng ở điều kiện nước sạch, còn nhựa phù hợp các hệ đơn giản, áp thấp. Bảng dưới đây giúp bạn chốt nhanh theo nhu cầu thực tế.
| Tiêu chí | Van phao inox | Van phao đồng | Van phao nhựa |
|---|---|---|---|
| Môi trường phù hợp | Nước sạch đến môi trường ẩm, có nguy cơ ăn mòn, dùng lâu dài | Nước sạch, hệ dân dụng phổ biến, điều kiện tương đối ổn định | Nước sạch, bồn nhựa, hệ đơn giản, áp thấp |
| Chống ăn mòn | Tốt nhất, đặc biệt inox 304 và 316 | Khá, nhưng dễ xuống màu theo thời gian ở môi trường “khó” | Không gỉ, nhưng phụ thuộc chất lượng nhựa và điều kiện lão hóa |
| Độ bền cơ học | Cao, chịu va đập và vận hành lâu tốt | Khá, phù hợp đa số bồn nước dân dụng | Thấp hơn, dễ biến dạng khi va đập hoặc nhiệt cao |
| Khả năng chịu áp | Tốt, phù hợp cả hệ cấp mạnh nếu chọn đúng size và lắp đúng | Khá, nhưng vẫn nên tránh nguồn cấp quá “gắt” kéo dài | Hạn chế, hợp áp thấp hơn để tránh rò và biến dạng |
| Độ ổn định đóng mở | Ổn định, ít xuống cấp nếu môi chất sạch và lắp đúng | Ổn định trong nước sạch, phụ thuộc chất lượng bề mặt làm kín | Ổn trong hệ đơn giản, dễ ảnh hưởng bởi biến dạng và lão hóa |
| Giá thành | Cao nhất trong 3 loại | Trung bình, dễ mua, phổ biến | Thấp nhất |
| Khi nào nên chọn | Khi ưu tiên độ bền, dùng lâu dài, hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn | Khi dùng nước sạch, cần giải pháp phổ thông, chi phí vừa | Khi hệ đơn giản, áp thấp, cần tối ưu chi phí |
Nếu bạn cần chốt nhanh theo công trình, chỉ cần xác định môi trường nước, áp cấp và kích thước kết nối. Từ đó chọn vật liệu phù hợp để tránh tình trạng rò rỉ, rung phao hoặc phải thay sớm.
11. FAQ – Câu hỏi thường gặp về van phao
Phần FAQ dưới đây tập trung vào các tình huống hay gặp nhất khi chọn và dùng van phao cơ. Mỗi câu trả lời đều đi theo hướng “có lý do”, giúp bạn hiểu đúng bản chất để chọn vật liệu và cấu hình phù hợp, tránh lỗi rò rỉ hoặc đóng mở không ổn định.
Van phao inox 304 và 316 khác nhau gì khi dùng nước giếng hoặc nước nhiễm mặn?
Khác biệt chính nằm ở khả năng chống ăn mòn. Với nước giếng có phèn, khoáng hoặc môi trường ven biển có hơi muối, inox 316 thường bền và ổn định hơn, hạn chế xuống cấp bề mặt và rò rỉ theo thời gian. Inox 304 vẫn dùng tốt trong nước sạch và nhiều hệ thông dụng, nhưng nếu nước có tính “khó” và dùng lâu dài, 316 giúp giảm rủi ro phải thay thế sớm, đặc biệt ở các chi tiết làm kín và vùng tiếp xúc nước.
Có nên dùng van phao cho đường bơm tăng áp mạnh không?
Dùng được, nhưng cần hiểu van phao cơ không phải van điều áp. Khi bơm tăng áp mạnh, dòng vào có thể tạo lực lớn làm van đóng mở kém dứt khoát hoặc gây rung phao nếu bồn có dao động mặt thoáng. Cách làm đúng là chọn size hợp lưu lượng, bố trí đường cấp tránh đập thẳng vào phao và ổn định dòng ở vị trí lắp đặt. Nếu hệ quá “gắt”, nên cân nhắc phương án ổn định áp hoặc tách bồn trung gian để van làm việc êm hơn.
Vì sao van phao mới lắp vẫn bị rò nước?
Rò nước sau lắp mới thường đến từ mối nối ren hoặc bề mặt làm kín. Với mối ren, nguyên nhân hay gặp là quấn băng tan sai chiều, quấn chưa đủ hoặc ăn ren bị lệch làm hở ren. Với bề mặt làm kín, đôi khi có cặn nhỏ theo đường ống mới sửa hoặc đường ống chưa xả cặn, khiến van đóng không kín. Xử lý đúng là khóa nước, vệ sinh ren, quấn lại băng tan đúng cách và xả trôi cặn trước khi đưa vào vận hành ổn định.
Van phao có dùng được nước nóng không?
Van phao cơ dùng được trong giới hạn nhiệt độ cho phép của từng model, nhưng cần chú ý vật liệu làm kín và môi trường nhiệt. Nếu hệ nước nóng làm việc liên tục, các chi tiết làm kín và gioăng có thể lão hóa nhanh hơn so với nước lạnh. Vì vậy, khi dùng nước nóng bạn nên đối chiếu dải nhiệt của sản phẩm và ưu tiên cấu hình có vật liệu làm kín phù hợp, đồng thời bố trí lắp đặt để tránh sốc nhiệt hoặc rung lắc cơ khí kéo dài.
Bao lâu nên vệ sinh hoặc thay đệm?
Chu kỳ vệ sinh và thay đệm phụ thuộc nhiều vào độ sạch của nước. Nếu nước sạch, hệ ổn định, việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm rò nhỏ và xử lý nhẹ nhàng. Nếu nước có cặn, phèn hoặc rỉ, nên vệ sinh bề mặt làm kín thường xuyên hơn vì cặn bám là nguyên nhân phổ biến gây rò và làm mòn đệm. Khi thấy van đóng không kín hoặc rò kéo dài dù đã vệ sinh, đó là dấu hiệu nên kiểm tra và thay đệm để đảm bảo độ kín.
12. Mua van phao ở đâu đúng loại, đúng vật liệu, có sẵn hàng?
Để van phao chạy ổn định, quan trọng không chỉ là “có van” mà là đúng vật liệu, đúng size và đúng điều kiện áp. Nếu bạn cần chọn nhanh theo bồn và theo nguồn cấp, Inox TK có thể hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp và cung ứng hàng sẵn theo nhu cầu công trình.
- Cam kết đúng vật liệu, tư vấn chọn theo áp và bồn: Khi báo hàng, cần chốt rõ mác inox và cấu hình theo điều kiện thực tế để tránh tình trạng lắp vào rồi rung phao hoặc nhanh rò. Việc tư vấn đúng theo áp và kích thước bồn giúp bạn chọn được size phù hợp, vận hành êm và ít lỗi vặt.
- Hàng sẵn nhiều size, giao nhanh: Với nhu cầu công trình, yếu tố “có sẵn” và “giao nhanh” rất quan trọng để không ảnh hưởng tiến độ. Cần ưu tiên nhà cung cấp có khả năng đáp ứng đa dạng kích cỡ và linh hoạt theo số lượng đặt hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt và xử lý rò rỉ: Nếu gặp lỗi như rò ren, đóng không kín hoặc đóng mở lắt nhắt, việc được hướng dẫn đúng cách xử lý sẽ giúp bạn khắc phục nhanh tại công trình, giảm thời gian dừng hệ thống và hạn chế thay thế không cần thiết.
Bạn có thể gọi trực tiếp hoặc để lại thông tin nhu cầu gồm size ren, vật liệu cần dùng, điều kiện áp và loại bồn. Từ đó sẽ chốt cấu hình phù hợp và báo giá nhanh theo đúng yêu cầu thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.