Giá ống vi sinh là nội dung được nhiều khách hàng quan tâm khi lên dự toán cho hệ thống đường ống sạch, dây chuyền thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm và mỹ phẩm. So với những năm trước, mặt bằng giá ống inox vi sinh 2026 đang đã có sự thay đổi khá rõ do ảnh hưởng từ nguyên liệu đầu vào, chi phí nhập hàng và biến động nguồn cung. Vì vậy, việc cập nhật bảng giá mới không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách mà còn thuận tiện hơn khi so sánh giữa các mác inox và các hệ tiêu chuẩn đang dùng trên thực tế.

1. Bảng giá ống inox vi sinh 2026
Bảng giá ống inox vi sinh năm 2026 được chia theo hai nhóm vật liệu phổ biến nhất là inox 304 và inox 316L. Bên cạnh đó, tiêu chuẩn kích thước cũng sẽ quyết định mức giá của sản phẩm, phổ biến là nhóm tiêu chuẩn SMS và tiêu chuẩn DIN.
Các mức giá dưới đây là giá tham khảo, áp dụng để dự toán ban đầu. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, số lượng đặt hàng và sự biến động của thị trường.
1.1. Bảng giá ống inox vi sinh 2026 – INOX 304
Ống inox vi sinh 304 là dòng được sử dụng rất phổ biến nhờ mức giá hợp lý, dễ tiếp cận và đáp ứng tốt cho nhiều hệ thống vi sinh thông dụng. Đây là lựa chọn quen thuộc trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, sữa và các tuyến ống sạch cần độ bền ổn định, khả năng chống ăn mòn khá tốt.
Bảng giá ống inox vi sinh 2026 tiêu chuẩn SMS – INOX 304
Ống vi sinh tiêu chuẩn SMS là hệ rất phổ biến trong các tuyến ống vi sinh tại Việt Nam. Với các size lớn hoặc những quy cách không có sẵn giá công khai, cách phù hợp nhất vẫn là liên hệ trực tiếp để nhận báo giá theo lô hàng thực tế.
| Bảng giá ống inox vi sinh 2026 – Inox 304 tiêu chuẩn SMS | ||
| Size SMS | OD (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 1″ | 25.4 | 70.000 – 99.000 |
| 1 1/4″ | 31.8 | 89.000 – 119.000 |
| 1 1/2″ | 38.1 | 115.000 – 155.000 |
| 2″ | 50.8 | 145.000 – 180.000 |
| 2 1/2″ | 63.5 | 235.000 – 335.000 |
| 3″ | 76.3 | 265.000 – 385.000 |
| 3 1/2″ | 88.9 | 445.000 – 585.000 |
| 4″ | 101.6 | 575.000 – 695.000 |
Bảng giá ống inox vi sinh 2026 tiêu chuẩn DIN – INOX 304
Ống inox vi sinh 304 tiêu chuẩn DIN thường được lựa chọn cho những hệ thống đang đồng bộ theo chuẩn châu Âu. Ưu điểm của hệ DIN là quy cách rõ ràng, dễ kiểm tra theo DN và khá thuận tiện khi lắp ghép với phụ kiện vi sinh cùng chuẩn. Tuy nhiên, do không phổ biến bằng SMS nên giá ống inox vi sinh tiêu chuẩn DIN thường cao hơn.
| Bảng giá ống inox vi sinh 2026 – Inox 304 tiêu chuẩn DIN | ||
| Size DIN | OD (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| DN15 | 18 | 80.000 – 95.000 |
| DN20 | 22 | 90.000 – 115.000 |
| DN25 | 28 | 110.000 – 130.000 |
| DN32 | 34 | 125.000 – 150.000 |
| DN40 | 40 | 170.000 – 195.000 |
| DN50 | 52 | 220.000 – 255.000 |
| DN65 | 70 | 385.000 – 425.000 |
| DN80 | 85 | 530.000 – 580.000 |
| DN100 | 104 | 645.000 – 695.000 |
1.2. Bảng giá ống inox vi sinh 2026 – INOX 316L
Nếu inox 304 là lựa chọn phổ thông thì ống inox vi sinh 316L lại được ưu tiên ở những hệ thống yêu cầu cao hơn về độ bền và khả năng chống ăn mòn. Chính vì dùng mác inox cao hơn nên mặt bằng giá 316L luôn cao hơn 304 ở cùng một nhóm kích thước. Tuy vậy, với các hệ thống cần độ ổn định dài hạn hoặc làm việc trong môi trường khắt khe hơn, 316L vẫn là lựa chọn được nhiều nhà máy ưu tiên.
Bảng giá ống inox vi sinh 2026 tiêu chuẩn SMS – INOX 316L
| Bảng giá ống inox vi sinh 2026 – Inox 304 tiêu chuẩn DIN | ||
| Size SMS | OD (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 1″ | 25.4 | 130.000 – 155.000 |
| 1 1/4″ | 31.8 | 175.000 – 200.000 |
| 1 1/2″ | 38.1 | 205.000 – 235.000 |
| 2″ | 50.8 | 280.000 – 310.000 |
| 2 1/2″ | 63.5 | 455.000 – 495.000 |
| 3″ | 76.3 | 585.000 – 635.000 |
| 3 1/2″ | 88.9 | 915.000 – 995.000 |
| 4″ | 101.6 | 1.050.000 – 1.150.000 |
Bảng giá ống inox vi sinh 2026 tiêu chuẩn DIN – INOX 316L
| Bảng giá ống inox vi sinh 2026 – Inox 304 tiêu chuẩn DIN | ||
| Size DIN | OD (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| DN15 | 18 | 180.000 – 210.000 |
| DN20 | 22 | 190.000 – 225.000 |
| DN25 | 28 | 250.000 – 280.000 |
| DN32 | 34 | 310.000 – 350.000 |
| DN40 | 40 | 365.000 – 395.000 |
| DN50 | 52 | Liên hệ |
| DN65 | 70 | Liên hệ |
| DN80 | 85 | Liên hệ |
| DN100 | 104 | Liên hệ |
Lưu ý khi xem bảng giá ống inox vi sinh
Bảng giá ống inox vi sinh là cơ sở rất hữu ích để dự toán ban đầu, nhưng để lấy được mức giá sát thực tế, vẫn cần kiểm tra thêm một số yếu tố quan trọng. Chỉ cần sai một thông số nhỏ, giá báo ra đã có thể chênh lệch đáng kể so với nhu cầu thật.
- Cần xem đúng hệ tiêu chuẩn DIN hoặc SMS: Hai hệ này khác nhau về quy cách kích thước. Nếu chọn nhầm hệ, ống có thể không đồng bộ với clamp inox, van vi sinh và phụ kiện vi sinh đang sử dụng.
- Cần kiểm tra rõ OD và độ dày: Cùng một tên size nhưng nếu OD hoặc độ dày khác nhau thì giá cũng sẽ khác nhau. Đây là lý do không nên hỏi giá quá chung chung.
- Giá có thể tính theo mét hoặc theo cây: Trên thực tế, nhiều đơn vị báo giá theo mét để khách hàng dễ dự toán. Tuy nhiên, khi giao hàng vẫn có thể tính theo cây tiêu chuẩn hoặc quy đổi lại theo khối lượng tùy từng lô hàng.
- Giá tham khảo chưa phải giá chốt cuối cùng: Tùy đơn hàng, báo giá thực tế còn có thể liên quan đến VAT, vận chuyển, cắt lẻ, số lượng và tình trạng hàng sẵn kho hay phải nhập thêm.
- Muốn báo giá nhanh thì bạn nên gửi đủ thông tin như sau: Vật liệu 304 hay 316L, tiêu chuẩn DIN hay SMS, OD, độ dày, số lượng và yêu cầu giao hàng.
2. Vì sao giá ống inox vi sinh 2026 chênh lệch so với 2025?
So với năm 2025, mặt bằng giá ống inox vi sinh trong năm 2026 đã có sự thay đổi khá rõ. Sự chênh lệch này không đến từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động lên giá thành sản xuất, chi phí xuất hàng và chi phí đưa hàng về Việt Nam. Với nhóm hàng nhập khẩu như ống inox vi sinh, những yếu tố như giá nguyên liệu tăng, chi phí logistics đội lên hoặc chính sách xuất khẩu từ phía nhà máy thay đổi, giá bán trên thị trường đã có thể biến động đáng kể.
Dưới đây là những nguyên nhân chính khiến giá ống inox vi sinh 2026 cao hơn mặt bằng năm 2025.
2.1. Giá nguyên liệu đầu vào tăng làm chi phí sản xuất tăng
Giá ống inox vi sinh 2026 tăng trước hết do giá nguyên liệu đầu vào của inox 304 và inox 316 không còn giữ ở mức thấp như trước. Niken là thành phần rất quan trọng trong nhóm inox austenitic, trong đó inox 304 thường gắn với khoảng 8% Niken, còn inox 316 khoảng 10% Niken và thêm Molypden, nên khi giá Niken tăng thì chi phí sản xuất ống cũng tăng theo. Dữ liệu thị trường cho thấy giá Niken tháng 02/2026 đạt 17.173,10 USD/tấn, tăng 12,34% so với cùng kỳ năm trước.
Với Crom, thị trường ferrochrome cũng biến động do cắt giảm sản lượng tại Nam Phi trong năm 2025 và từ đầu 2026 còn chịu thêm tác động chi phí từ CBAM tại châu Âu, làm áp lực giá nguyên liệu inox tăng thêm. Khi cả Niken, Crom và chi phí luyện kim, năng lượng, xử lý bề mặt cùng tăng, giá thành sản xuất ống inox vi sinh 304 và 316 đầu ra cũng bị đẩy lên rõ rệt.

2.2. Chi phí vận chuyển tăng do bất ổn Trung Đông và giá năng lượng tăng
Một nguyên nhân rất đáng chú ý trong năm 2026 là tình hình bất ổn tại Trung Đông đã ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí năng lượng và vận tải quốc tế. Khi giá dầu tăng, chi phí nhiên liệu và chi phí logistics cũng tăng theo, kéo theo giá nhập khẩu hàng hóa về Việt Nam bị đội lên so với trước.
Với hàng nhập khẩu như ống inox vi sinh, chi phí vận chuyển đường biển, phụ phí nhiên liệu và nhiều khoản logistics liên quan đều có thể tăng cùng lúc. Đây là một trong những lý do khiến cùng một mặt hàng nhưng giá nhập về trong năm 2026 có thể cao hơn đáng kể so với năm 2025.

2.3. Chính sách xuất khẩu thép từ Trung Quốc siết chặt hơn từ năm 2026
Bên cạnh nguyên liệu và vận chuyển, thị trường năm 2026 còn chịu thêm tác động từ chính sách xuất khẩu thép của Trung Quốc. Khi thủ tục xuất khẩu bị siết chặt hơn, quy trình xuất hàng sẽ phức tạp hơn, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn và chi phí đầu ra của nhà máy cũng có xu hướng tăng lên.
Với những dòng hàng inox nhập khẩu từ Trung Quốc, điều này khiến giá về Việt Nam trong năm 2026 không còn giữ được mức dễ chịu như năm 2025. Đây cũng là lý do nhiều đơn vị nhập khẩu và phân phối phải cập nhật báo giá thường xuyên hơn thay vì giữ một mức giá cố định trong thời gian dài.
3. So sánh giữa ống vi sinh inox 304 và ống vi sinh inox 316L
Khi xem bảng giá ống inox vi sinh 2026, nhiều khách hàng thường thấy ống inox vi sinh 316L có giá cao hơn 304 và muốn biết nguyên nhân nằm ở đâu. Thực tế, đây đều là hai dòng ống vi sinh rất phổ biến trên thị trường, đều dùng trong hệ thống sạch và đều có thể sản xuất theo các tiêu chuẩn DIN hoặc SMS. Tuy nhiên, thành phần vật liệu và khả năng làm việc của hai loại này không giống nhau hoàn toàn, vì vậy giá bán cũng có sự chênh lệch rõ ràng.
3.1. Bảng so sánh thành phần và ứng dụng của 2 loại ống
Bảng dưới đây giúp nhìn nhanh sự khác nhau cơ bản giữa ống vi sinh inox 304 và ống vi sinh inox 316L ở góc độ thành phần và phạm vi sử dụng thực tế.
| Tiêu chí | Ống inox vi sinh 304 | Ống inox vi sinh 316L |
|---|---|---|
| Thành phần hợp kim điển hình | Khoảng 18% Crom và 8% Niken. Đây là nhóm inox austenitic phổ biến, cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng gia công và chi phí vật liệu. | Khoảng 16–18% Crom, 10–14% Niken và 2–3% Molypden. Hàm lượng hợp kim cao hơn giúp vật liệu ổn định hơn trong môi trường có tính ăn mòn mạnh hơn. |
| Đặc điểm nhận biết về vật liệu | Thuộc nhóm inox vi sinh được dùng rất rộng rãi nhờ khả năng chống gỉ tốt trong môi trường sạch thông dụng và mức giá dễ tiếp cận hơn. | Thuộc nhóm inox vi sinh cao cấp hơn. Điểm khác biệt quan trọng là có thêm Molypden và hàm lượng carbon thấp hơn, giúp tăng độ bền ăn mòn và hỗ trợ tốt hơn sau hàn. |
| Khả năng chống ăn mòn | Phù hợp với nước sạch, dung dịch rửa thông thường, dây chuyền thực phẩm và đồ uống không có tính ăn mòn quá mạnh. Vẫn dùng tốt trong nhiều hệ thống vi sinh phổ thông nếu môi trường vận hành ổn định. | Chống ăn mòn tốt hơn rõ rệt, đặc biệt trong môi trường có muối, hóa chất tẩy rửa mạnh hơn, môi trường CIP khắt khe hơn hoặc nơi yêu cầu độ ổn định vật liệu cao trong thời gian dài. |
| Môi trường sử dụng phù hợp | Dây chuyền sữa, nước giải khát, bia, nước tinh khiết, hệ thống dẫn sản phẩm lỏng thông dụng, nhà máy chế biến thực phẩm và các hệ thống vệ sinh tiêu chuẩn. | Dây chuyền dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất sạch, hệ thống có môi trường ion clo cao hơn, hệ thống CIP/SIP yêu cầu cao hơn hoặc khu vực cần kiểm soát ăn mòn chặt hơn. |
| Ảnh hưởng đến giá thành | Giá thường thấp hơn do thành phần hợp kim cơ bản hơn, không có Molypden và hàm lượng Niken thường thấp hơn 316L. | Giá thường cao hơn vì dùng nhiều Niken hơn và có thêm Molypden. Đây cũng là lý do ống vi sinh 316L nhạy hơn với biến động giá nguyên liệu đầu vào. |
| Khi nào nên ưu tiên chọn | Nên chọn khi hệ thống cần chuẩn vi sinh tốt, môi trường sử dụng tương đối ổn định và cần tối ưu chi phí đầu tư. | Nên chọn khi hệ thống yêu cầu độ bền ăn mòn cao hơn, môi trường làm việc khắt khe hơn hoặc chủ đầu tư muốn ưu tiên độ ổn định vật liệu về lâu dài. |
3.2. Điểm khác nhau chủ chốt ảnh hưởng đến sự chênh lệch giá bán ống inox vi sinh 2026
Điểm khác nhau quan trọng nhất giữa ống vi sinh inox 304 và ống vi sinh inox 316L là khả năng chống ăn mòn. Inox 316L có thành phần vật liệu cao hơn nên chịu được môi trường khắt khe tốt hơn, độ ổn định cũng cao hơn trong quá trình sử dụng lâu dài. Vì vậy, bản thân giá nguyên liệu đầu vào của 316L đã cao hơn ngay từ đầu, kéo theo giá thành sản phẩm hoàn thiện cũng cao hơn.
Bên cạnh đó, 316L thường được ưu tiên cho các hệ thống yêu cầu vật liệu cao hơn, nên mặt bằng giá thị trường của nhóm này cũng luôn ở mức cao hơn 304. Nói đơn giản, sự chênh lệch giá giữa hai loại ống không phải do khác biệt về hình dáng hay tiêu chuẩn kết nối, mà đến từ chính giá trị sử dụng của vật liệu và khả năng làm việc trong môi trường yêu cầu cao hơn.
4. Lưu ý khi tìm mua ống inox vi sinh
Khi tìm mua ống inox vi sinh, ngoài việc xem giá, cần kiểm tra kỹ một số thông tin quan trọng để tránh hỏi sai quy cách hoặc chọn nhầm loại ống không phù hợp với hệ thống. Những điểm dưới đây là các lưu ý nên nắm rõ trước khi yêu cầu báo giá.
- Xác định rõ mác inox cần dùng: Cần biết đang chọn inox 304 hay inox 316L vì hai loại này có mức giá khác nhau và phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Kiểm tra đúng tiêu chuẩn DIN hoặc SMS: Hai hệ này khác nhau về kích thước, vì vậy nếu chọn nhầm tiêu chuẩn thì ống sẽ không đồng bộ với phụ kiện và van inox vi sinh đang sử dụng.
- Đối chiếu chính xác OD và độ dày: Cùng một tên size nhưng chỉ cần khác OD hoặc thickness thì giá đã có thể thay đổi, vì vậy không nên hỏi giá quá chung chung.
- Làm rõ ống hàn hay ống đúc: Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán và cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với hệ thống. Với ống hàn inox vi sinh thì giá sẽ tốt hơn so với ống đúc inox vi sinh do quy trình sản xuất đơn giản hơn, tuy nhiên khả năng chịu lực của ống đúc lại cao hơn do kết cấu liền mạch.
- Hỏi rõ bề mặt hoàn thiện và tình trạng hàng: Cần kiểm tra bề mặt ống, tình trạng hàng sẵn kho hay phải nhập thêm để chủ động hơn về thời gian giao hàng và chi phí thực tế.
- Không nên chỉ so giá thấp: Giá thấp chưa chắc là lợi thế nếu sản phẩm sai vật liệu, sai độ dày hoặc không đồng bộ với hệ thống đang dùng.
- Nên gửi đủ thông tin khi yêu cầu báo giá: Vật liệu, tiêu chuẩn, OD, độ dày, số lượng và thời gian cần hàng là những thông tin rất quan trọng để nhận báo giá nhanh và chính xác hơn.

5. Mua ống inox vi sinh ở đâu uy tín, báo giá nhanh?
Khi tìm mua ống inox vi sinh, bạn đừng chỉ quan tâm về giá mà hãy chú ý đến nhưng yếu tốt như khả năng cung cấp đúng loại ống, đúng quy cách và báo giá nhanh theo nhu cầu thực tế. Với nhóm sản phẩm này, chỉ cần sai mác inox, sai tiêu chuẩn hoặc sai độ dày là toàn bộ báo giá và phương án vật tư đều có thể lệch đi khá nhiều. Vì vậy, việc chọn đúng đơn vị cung cấp ngay từ đầu sẽ giúp quá trình mua hàng nhanh hơn, chính xác hơn và hạn chế rủi ro khi đưa vào hệ thống.
Inox TK là đơn vị chuyên cung cấp ống inox vi sinh và các thiết bị inox vi sinh đồng bộ cho nhiều hệ thống đường ống sạch trên thị trường. Đây là địa chỉ phù hợp với khách hàng đang cần báo giá nhanh, cần tư vấn đúng vật liệu và cần lựa chọn sản phẩm theo đúng tiêu chuẩn DIN hoặc SMS.
- Có sẵn nhiều quy cách ống inox vi sinh phổ biến: Inox TK cung cấp các dòng ống inox vi sinh 304 và 316L theo những size được sử dụng nhiều trên thị trường. Điều này giúp khách hàng dễ tra cứu, dễ đối chiếu và rút ngắn thời gian chọn hàng.
- Tư vấn đúng vật liệu, đúng tiêu chuẩn, đúng quy cách: Khi cần báo giá, khách hàng có thể được hỗ trợ xác định rõ nên dùng 304 hay 316L, hệ DIN hay SMS, cũng như kiểm tra lại OD và độ dày để tránh chốt sai vật tư.
- Báo giá nhanh theo nhu cầu thực tế: Với các đơn hàng kỹ thuật, tiến độ báo giá là yếu tố rất quan trọng. Inox TK hỗ trợ báo giá theo đúng thông tin khách hàng cung cấp, giúp quá trình lên dự toán và chốt mua hàng nhanh hơn.
- Hàng hóa rõ ràng, hỗ trợ giấy tờ đầy đủ: Đây là điểm rất quan trọng với các nhà máy, đơn vị thi công và khách hàng mua theo dự án. Sản phẩm cần rõ nguồn gốc, rõ vật liệu và có hỗ trợ giấy tờ cần thiết để thuận tiện trong quá trình nghiệm thu hoặc đối chiếu hồ sơ.
- Có thể cung cấp đồng bộ cùng phụ kiện vi sinh: Ngoài ống inox vi sinh, Inox TK còn cung cấp các dòng phụ kiện vi sinh, van vi sinh và phụ kiện vi sinh kết nối đồng bộ. Điều này giúp khách hàng thuận tiện hơn khi cần mua trọn bộ vật tư cho cùng một hệ thống.
Liên hệ ngay với Inox TK theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá ống inox vi sinh 2026 chi tiết nhất:
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ quaZalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Bích)

6. FAQ – Câu hỏi thường gặp về bảng giá ống inox vi sinh 2026
Khi tìm hiểu bảng giá ống inox vi sinh 2026, khách hàng thường không chỉ quan tâm đến mức giá mà còn muốn biết cách tính giá, nguyên nhân chênh lệch giữa các loại ống và những thông tin cần chuẩn bị trước khi yêu cầu báo giá. Dưới đây là những câu hỏi được tìm kiếm và quan tâm nhiều nhất.
Bảng giá ống inox vi sinh 2026 có cố định không?
Không. Bảng giá ống inox vi sinh thường chỉ mang tính tham khảo tại từng thời điểm. Giá thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, tiêu chuẩn, độ dày, số lượng đặt hàng, tình trạng hàng sẵn kho và thời điểm nhập hàng. Vì vậy, để có mức giá chính xác nhất, vẫn nên liên hệ báo giá trực tiếp theo đúng quy cách cần dùng.
Ống inox vi sinh 304 và 316L chênh nhau nhiều không?
Có chênh lệch khá rõ. Trong cùng một hệ tiêu chuẩn và cùng một nhóm kích thước, 316L thường có giá cao hơn 304. Nguyên nhân chủ yếu đến từ thành phần vật liệu và khả năng chống ăn mòn tốt hơn của 316L, khiến chi phí nguyên liệu đầu vào và giá thành sản phẩm đều cao hơn.
Cùng một size nhưng khác độ dày thì giá thay đổi thế nào?
Giá sẽ thay đổi rõ rệt. Cùng một size danh nghĩa nhưng nếu độ dày lớn hơn thì lượng vật liệu nhiều hơn, vì vậy đơn giá cũng cao hơn. Đây là lý do vì sao khi yêu cầu báo giá ống inox vi sinh, đường kính và độ dày luôn là hai thông số cần xác định thật rõ.
Năm 2026 vì sao giá ống inox vi sinh tăng so với 2025?
Mặt bằng giá ống inox vi sinh 2026 tăng so với 2025 chủ yếu do ba nhóm nguyên nhân chính. Thứ nhất là giá nguyên liệu đầu vào tăng. Thứ hai là chi phí vận chuyển và logistics tăng do biến động năng lượng và tình hình quốc tế. Thứ ba là chi phí xuất hàng từ phía nhà máy tăng lên khi chính sách xuất khẩu siết chặt hơn. Những yếu tố này cộng dồn lại khiến giá nhập khẩu về Việt Nam cao hơn so với năm trước.
