Ở bồn tank hoặc những đoạn ống có điểm tụ thấp, phần “khó chịu” nhất trong vận hành thường không nằm ở dòng chảy chính mà nằm ở tồn dư và cặn lắng. Sau mỗi mẻ, một lượng môi chất vẫn có thể đọng lại tại đáy, kéo theo cặn bã tích dần theo thời gian. Nếu xả không dứt điểm, hệ quả thường thấy là vệ sinh lâu hơn, nguy cơ bám bẩn cao hơn và van tại điểm thấp dễ phát sinh rò hoặc kẹt do cặn. Vì vậy, thay vì dùng van bi lắp line thông thường để “chế cháo” làm điểm xả, nhiều hệ thống chọn đúng van bi xả đáy inox để đảm bảo xả sạch nhanh và đóng kín ổn định ngay tại vùng đáy.
Trong thực tế sử dụng, van bi xả đáy inox thường có hai cấu hình điều khiển phổ biến là tay gạt và khí nén. Hai loại này cùng chung bản chất là van bi inox, nhưng khác ở cách tạo lực đóng mở và mức độ phù hợp với quy trình vận hành theo mẻ.
1. Van bi xả đáy inox là gì?
Van bi xả đáy inox là loại van được lắp tại điểm thấp nhất của bồn tank hoặc đường ống inox vi sinh để thực hiện thao tác xả cặn, xả đáy và xả hết phần tồn dư còn lại trong hệ thống. Về nguyên lý, đây vẫn là van bi với cơ cấu bi quay 90° để mở hoặc đóng dòng chảy. Khi mở, môi chất và phần lắng tụ được thoát ra qua cửa xả. Khi đóng, bi ép lên seat để tạo độ kín, giúp điểm xả đáy không bị rò trong quá trình vận hành.
Điểm cần hiểu đúng để viết “đúng kỹ thuật” là van bi xả đáy không chỉ khác ở tên gọi, mà khác ở mục tiêu sử dụng và cách bố trí lắp đặt. Van bi lắp trên đường ống thường được dùng để đóng mở dòng chảy chính theo tuyến ống. Còn van bi xả đáy được đặt tại vùng đáy, nơi có xu hướng tích tụ cặn và tồn dư, nên yêu cầu quan trọng hơn là xả dứt và hạn chế đọng. Nếu dùng van bi lắp line để làm xả đáy, hệ vẫn có thể xả, nhưng thường không tối ưu về độ sạch và dễ phát sinh bất tiện khi vệ sinh hoặc bảo trì.
Tùy nhu cầu vận hành, van bi xả đáy inox được chia thành hai loại chính. Loại tay gạt phù hợp khi thao tác xả không quá dày, cần cấu hình đơn giản và tối ưu chi phí. Loại điều khiển khí nén phù hợp khi cần đóng mở nhanh, lặp lại nhiều lần và muốn đưa thao tác xả đáy vào quy trình tự động hóa. Dù là loại nào, tiêu chí cốt lõi vẫn là chọn đúng vật liệu inox, đúng seat và đúng kiểu kết nối để van vừa xả sạch vừa giữ kín bền.

2. Van bi xả đáy inox dùng ở đâu và giải quyết vấn đề gì?
Van bi xả đáy inox được lắp tại điểm thấp nhất dưới đáy bồn tank, nơi phần tồn dư và cặn lắng có xu hướng tập trung sau vận hành. Vì nằm đúng vùng “đọng”, cụm van này không chỉ là một điểm xả đơn thuần mà là bộ phận giúp bồn xả sạch hơn và vận hành ổn định hơn khi làm việc theo quy trình.
Về mặt chức năng, cụm van này giải quyết trực tiếp ba nhu cầu rất rõ ràng. Thứ nhất là xả cặn và phần tồn dư ra ngoài khi kết thúc mẻ hoặc khi cần chuyển đổi sản phẩm trong bồn, tránh để lại lớp tồn dư bám ở đáy. Đây là điểm quan trọng vì phần “dư” nếu giữ lại lâu sẽ dễ tạo bám bẩn và làm thời gian vệ sinh tăng lên đáng kể.
Thứ hai là phục vụ thao tác xả nước thải trong quá trình tẩy rửa bồn tank. Khi vệ sinh, bạn cần một điểm xả đủ thuận tiện để xả nhanh, đóng lại phải kín, và lặp lại nhiều lần mà thao tác vẫn ổn định. Nếu điểm xả đáy không tối ưu, quá trình rửa thường bị kéo dài do phải xử lý tồn dư và nước bẩn thoát không dứt.
Thứ ba là hỗ trợ các bồn tank làm việc ở điều kiện áp suất và nhiệt độ cao, nơi thao tác xả thủ công thường không còn tối ưu vì vừa phụ thuộc con người vừa khó đảm bảo tính lặp lại theo quy trình. Khi dùng bộ truyền động khí nén, thao tác đóng mở nhanh hơn, đều hơn và dễ đồng bộ với chu kỳ vận hành của hệ thống, phù hợp với các bồn tank hóa chất và bồn tank thực phẩm như bài tham khảo đang định vị.
3. Cấu tạo van bi xả đáy inox
Van bi xả đáy inox về bản chất gồm 2 nhóm phần. Nhóm thứ nhất là cụm van bi inox chịu trách nhiệm xả và làm kín. Nhóm thứ hai là phần điều khiển quyết định cách bạn đóng mở bằng tay hay tự động. Vì vậy, tay gạt và khí nén khác nhau chủ yếu ở phần điều khiển, còn cấu tạo lõi của van bi thì tương tự nhau.
Van có các bộ phận chính sau.
- Thân van inox ( inox 304, inox 316, 316L): Đây là phần chịu lực chính, giữ ổn định cho toàn bộ cụm. Với xả đáy, thân cần chắc để chịu áp, chịu lực siết và rung khi đóng mở. Chọn 304 hay 316 phụ thuộc môi chất và mức ăn mòn của hệ.
- Cửa xả và kiểu kết nối (thường là clamp): Cửa xả là điểm quyết định “xả dứt hay xả chậm”. Kết nối clamp được dùng nhiều vì tháo lắp nhanh, tiện vệ sinh và dễ lắp nắp bịt khi không xả.
- Bi van + trục van (cơ chế quay 90°): Bi có lỗ xuyên tâm. Khi trục quay 90° thì mở hoặc đóng. Ở vị trí xả đáy, cụm bi và trục phải làm việc với môi chất có thể có cặn, nên yêu cầu quan trọng là đóng dứt và hạn chế cấn cặn làm rò.
- Seat và gioăng làm kín (Teflon/PTFE): Đây là phần quyết định độ kín. Seat ôm bi để giữ kín khi đóng và chịu ma sát khi đóng mở. Nếu môi chất có cặn hoặc làm việc nhiệt cao, seat là chi tiết xuống cấp nhanh nhất nếu chọn sai.
- Tay gạt (chỉ có ở bản tay gạt): Tay gạt gắn trực tiếp lên trục để người vận hành đóng mở. Cấu hình này gọn và đơn giản, nhưng cần không gian thao tác và phụ thuộc người vận hành.
- Bộ truyền động khí nén AT (chỉ có ở bản khí nén): Actuator khí nén lắp lên trục, tạo mô men xoắn để đóng mở tự động. Cấu hình này hợp khi cần đóng mở theo quy trình hoặc lặp lại nhiều lần vì đóng mở nhanh và đều.
- Bulong, ốc vít và cụm gá lắp: Nhóm này giữ cố định cụm van và phần điều khiển. Siết đúng giúp cụm làm việc ổn định và hạn chế lệch gây ảnh hưởng độ kín.

4. Thông số kỹ thuật van bi xả đáy inox
Các thông số kỹ thuật dưới đây giúp bạn chốt nhanh cấu hình van theo kích thước lắp đặt, vật liệu inox, kiểu kết nối clamp và giới hạn áp suất, nhiệt độ làm việc. Khi đối chiếu đúng các thông số này với điều kiện vận hành thực tế của bồn tank, bạn sẽ tránh được tình trạng chọn sai vật liệu hoặc sai dải nhiệt, dẫn đến van nhanh xuống cấp hoặc không đạt độ kín như kỳ vọng.
- Kích thước: DN50 – DN100
- Vật liệu thân: SS304, SS316, SS316L
- Vật liệu gioăng/seat: Teflon (PTFE)
- Áp suất làm việc tối đa: 10 bar (145 psi)
- Kiểu kết nối: Kẹp nhanh clamp
- Điện áp sử dụng: 220V
- Dải nhiệt độ làm việc: -10°C đến 120°C (14°F – 248°F)
- Độ nhám bề mặt trong: Ra 0,8 µm (mặc định), tùy chọn Ra 0,4 µm (tốt hơn)
- Kiểu điều khiển: Tay gạt + Khí nén
- Xuất xứ: Trung Quốc
5. Nguyên lý hoạt động van bi xả đáy inox
Van bi xả đáy inox hoạt động dựa trên cơ chế đóng mở 90° của van bi. Điểm khác nhau giữa hai phiên bản không nằm ở “van bi” mà nằm ở cách tạo lực quay trục. Bản tay gạt dùng lực tay người vận hành, còn bản khí nén dùng mô men xoắn từ bộ truyền động khí nén, giúp thao tác đóng mở đều và ổn định hơn khi cần lặp lại theo quy trình.
- Cơ chế đóng mở của bi van: Bên trong thân van là bi có lỗ xuyên tâm. Khi lỗ bi trùng với hướng xả, môi chất và phần tồn dư thoát ra qua cửa xả, van ở trạng thái mở. Khi bi quay 90°, phần đặc của bi chắn dòng, đồng thời bề mặt bi ép lên seat để tạo độ kín, van ở trạng thái đóng. Vì vậy, độ kín của van phụ thuộc rất nhiều vào bề mặt bi và tình trạng seat.
- Nguyên lý với van bi xả đáy tay gạt: Người vận hành tác động lên tay gạt để quay trục 90°. Ưu điểm của cách này là đơn giản, dễ dùng và không phụ thuộc nguồn khí nén. Tuy nhiên thao tác đóng mở sẽ phụ thuộc “độ đều tay”, nhất là khi xả cặn hoặc môi chất có xu hướng đóng bám. Nếu đóng không dứt khoát hoặc seat đang bị cấn bởi cặn, van có thể đóng không kín dẫn đến rò nhẹ ở điểm xả đáy.
- Nguyên lý với van bi xả đáy khí nén: Bộ truyền động khí nén nhận khí cấp và tạo mô men xoắn để quay trục van. Khi cấp khí theo chiều mở, actuator quay trục đưa bi về vị trí mở. Khi cấp khí theo chiều đóng, actuator quay ngược đưa bi về vị trí đóng và ép kín lên seat. Cơ cấu này giúp thao tác đóng mở nhanh, lặp lại ổn định và phù hợp khi cần xả đáy nhiều lần hoặc đưa thao tác xả vào chu kỳ vận hành tự động.
- Điểm cần lưu ý để xả đáy “dứt” và giữ kín lâu: Với xả đáy, vấn đề thường không nằm ở “van có mở không” mà nằm ở việc mở có kéo được tồn dư ra hết hay không và đóng lại có kín ổn định hay không. Khi môi chất có cặn, cặn có thể đi qua vùng bi và seat, gây cấn hoặc làm xước bề mặt làm kín theo thời gian. Vì vậy thao tác vận hành nên mở đủ góc, xả đủ thời gian để cuốn cặn ra ngoài, sau đó đóng dứt khoát để bi ép kín lên seat, tránh tình trạng đóng lưng chừng làm seat mòn nhanh và dễ rò.

6. Phân loại van bi xả đáy inox theo cơ cấu điều khiển
Van bi xả đáy inox trên thị trường nhìn chung xoay quanh hai lựa chọn cốt lõi là tay gạt và khí nén. Hai loại này giống nhau ở phần “lõi” của van, tức thân van, bi van, trục và seat đều làm nhiệm vụ xả và làm kín như nhau. Điểm khác nhau nằm ở cách tạo lực quay trục, từ đó quyết định mức độ ổn định khi thao tác, tốc độ đóng mở và khả năng đưa điểm xả đáy vào một quy trình vận hành lặp lại.
6.1 Van bi xả đáy tay gạt
Với bản tay gạt, người vận hành tác động trực tiếp lên tay gạt để quay trục 90° và đưa bi van về trạng thái mở hoặc đóng. Kiểu này thường được chọn vì đơn giản và gọn. Lắp vào là dùng, không cần khí nén, không cần van điện từ, cũng không phát sinh nhiều phụ kiện đi kèm. Trong vận hành thực tế, tay gạt có một điểm rất “được việc” là linh hoạt. Bạn quan sát dòng xả và quyết định mở lâu hay đóng sớm tùy theo mức độ tồn dư và cặn.
Tuy nhiên tay gạt cũng có một hạn chế mà người mua kỹ thuật thường gặp sau một thời gian là độ lặp lại phụ thuộc vào người thao tác. Nếu thao tác đóng không dứt khoát, hoặc gặp đúng lúc seat bị cấn bởi cặn, van có thể đóng không kín tuyệt đối và xuất hiện rò nhẹ ở đáy bồn. Ngoài ra, vị trí đáy bồn thường chật, tay gạt bị vướng hành trình, khiến người vận hành không quay đủ 90° như yêu cầu, lâu dần làm mòn seat nhanh hơn. Vì vậy tay gạt phù hợp nhất khi tần suất xả không quá dày, điểm xả dễ tiếp cận, và hệ thống không bắt buộc phải xả theo chu kỳ cố định.

6.2 Van bi xả đáy khí nén
Với bản khí nén, thao tác quay trục không còn phụ thuộc lực tay mà do bộ truyền động khí nén tạo mô men xoắn để quay trục 90° theo chiều mở hoặc chiều đóng. Lợi thế của khí nén nằm ở sự ổn định. Van đóng mở nhanh và đều, nên thao tác xả đáy có tính lặp lại tốt hơn, đặc biệt khi bồn tank vận hành theo mẻ và cần xả lặp nhiều lần trong ngày. Do lực đóng mở được “định hình” theo actuator, bi ép seat ổn định hơn, từ đó giảm rủi ro đóng lưng chừng gây mòn seat hoặc rò do thao tác không đều.
Khí nén cũng là lựa chọn hợp khi bạn muốn đưa điểm xả đáy vào quy trình vận hành, nghĩa là xả theo thời gian, theo tín hiệu hoặc theo một bước đã định sẵn. Đi kèm với đó, hệ khí nén muốn chạy mượt thường cần nguồn khí đủ áp và sạch, và nếu điều khiển tự động thì sẽ có van điện từ, lọc điều áp, đôi khi có công tắc hành trình báo trạng thái đóng mở. Những phần này không làm thay đổi bản chất van bi, nhưng quyết định độ ổn định tổng thể của cả cụm xả đáy.

7. Ứng dụng thực tế
Van bi xả đáy inox thường được chọn khi hệ thống cần xả “dứt” phần tồn dư tại điểm thấp nhất và đóng kín lại ngay sau đó. Những ứng dụng dưới đây là các tình huống phổ biến nhất trong vận hành thực tế.
- Xả cặn, xả tồn dư sau mẻ: Sau khi xả chính, phần đáy bồn hoặc đoạn ống thấp vẫn có thể còn lại một lượng môi chất kèm cặn lắng. Van xả đáy giúp mở ra để kéo phần “dư” này ra ngoài nhanh hơn, giảm bám bẩn và giảm hiện tượng tồn lưu tích dần theo thời gian.
- Xả nước thải trong quá trình vệ sinh: Khi vệ sinh bồn hoặc vệ sinh tuyến ống, thao tác xả thường diễn ra nhiều lần theo từng bước. Điểm xả đáy giúp xả nhanh, đóng lại kín và lặp thao tác ổn định, hạn chế việc tháo mở kết nối tạm gây mất thời gian và dễ bẩn khu vực chân bồn.
- Bồn tank hóa chất và các bồn chứa dung dịch: Với bồn chứa dung dịch, bồn trung gian hoặc bồn trộn, điểm xả đáy giúp xả sạch phần tồn lưu trước khi chuyển mẻ hoặc chuyển môi chất. Lợi ích nằm ở việc giảm lẫn chéo và giảm phần đọng lâu ngày ở đáy bồn.
- Bồn tank thực phẩm (khi bài viết nhắm đúng nhóm này): Ở các bồn vận hành theo mẻ, xả đáy dứt điểm giúp hạn chế tồn lưu dưới đáy và làm quy trình vệ sinh gọn hơn. Khi triển khai, phần quan trọng là chốt đúng vật liệu inox và seat theo môi chất để đảm bảo độ bền lâu dài.
- Hệ làm việc có áp và nhiệt theo thiết kế hệ thống: Van bi xả đáy inox có thể dùng trong các hệ có áp suất và nhiệt độ theo thiết kế, nhưng cần đối chiếu đúng cấu hình. Thân inox chỉ là một phần, còn giới hạn nhiệt và độ bền làm kín phụ thuộc nhiều vào seat và gioăng, nên chọn seat đúng là yếu tố quyết định.
8. Lưu ý lắp đặt và bảo trì
Điểm xả đáy muốn hiệu quả thì phải đúng vị trí, đúng hướng thoát và đúng cách vận hành. Các lưu ý dưới đây giúp giảm kẹt, giảm mòn seat và giữ độ kín ổn định hơn theo thời gian.
- Bố trí đúng điểm thấp nhất, tránh tạo túi đọng trước cửa xả: Van cần đặt đúng vị trí thấp nhất để cặn và tồn dư tự “tụ” về đó. Đường xả nên gọn và thoáng. Nếu bố trí vòng vèo hoặc tạo đoạn thấp trước cửa xả, bạn vô tình tạo thêm túi đọng mới, khiến xả không dứt và cặn tích lại.
- Đảm bảo kết nối sạch và siết đúng kỹ thuật: Với clamp, bề mặt kẹp phải sạch, gioăng đúng chuẩn và lực siết đều để tránh rò. Với các kiểu kết nối khác, cần kiểm soát độ thẳng lắp và độ kín của mối nối, vì điểm xả đáy rò sẽ gây bẩn nền và rất khó chịu trong vận hành.
- Quy tắc vận hành để hạn chế kẹt bi và mài seat: Nên mở đủ góc, xả đủ thời gian để cuốn cặn ra hết rồi đóng dứt khoát. Tránh đóng mở lưng chừng vì đây là kiểu thao tác làm seat mòn nhanh nhất, nhất là khi có cặn cấn vào vùng làm kín.
- Dấu hiệu rò, kẹt và hướng xử lý cơ bản: Nếu thấy rò nhẹ ở đáy bồn, đóng không dứt hoặc thao tác nặng bất thường, nguyên nhân thường là cặn cấn, seat mòn, cụm làm kín trục xuống cấp hoặc lắp lệch làm lực ép không đều. Hướng xử lý cơ bản là vệ sinh vùng cửa xả và vùng làm kín, kiểm tra seat và kiểm tra lại độ thẳng lắp. Khi seat đã mòn hoặc xước rõ, nên thay seat đúng chủng loại để khôi phục độ kín, tránh cố siết mạnh vì dễ làm cụm xuống cấp nhanh hơn.

9. Bảng kích thước van bi xả đáy inox
Bảng kích thước dưới đây là dữ liệu tham khảo giúp bạn đối chiếu nhanh hình học lắp đặt của van bi xả đáy inox theo từng size. Trong đó:
- d thường là đường kính thông dòng
- D1 và D2 là các đường kính ngoài của cụm kết nối
- L là chiều dài thân
- H là chiều cao tổng
- S là kích thước tổng theo phương ngang của cụm van
Khi chốt mua hàng hoặc lên bản vẽ lắp đặt, bạn nên kiểm tra kỹ 3 điểm là khoảng không gian thao tác, khoảng lắp dưới đáy bồn và khả năng bố trí đường xả để tránh vướng hành trình tay gạt hoặc vướng actuator nếu dùng bản khí nén.

| SIZE | d | D1 | D2 | L | H | S |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1″ | Ø22 | Ø50.5 | Ø120 | 106 | 69 | 165 |
| 1 1/2″ | Ø35 | Ø50.5 | Ø120 | 125 | 89 | 194 |
| 2″ | Ø47.6 | Ø64 | Ø155 | 142 | 97 | 194 |
| 2 1/2″ | Ø60 | Ø77.5 | Ø180 | 170 | 127 | 252 |
| 3″ | Ø72.2 | Ø91 | Ø212 | 195 | 135 | 252 |
| 4″ | Ø98 | Ø119 | Ø248 | 218 | 159 | 332 |
10. FAQ
Phần FAQ dưới đây tập trung đúng các câu hỏi mà người mua kỹ thuật hay hỏi khi chốt cấu hình van xả đáy. Mục tiêu là giúp bạn tự đối chiếu nhanh giữa nhu cầu xả, điều kiện môi chất và lựa chọn tay gạt hay khí nén để tránh chọn sai ngay từ đầu.
Van bi xả đáy khác gì van bi thường?
Van bi xả đáy được chọn theo đúng “chức năng và vị trí”. Nó làm việc tại điểm thấp nhất để xả cặn và phần tồn dư, nên yêu cầu quan trọng là xả dứt và đóng kín ổn định trong môi trường dễ bám bẩn. Van bi thường lắp line phục vụ đóng mở dòng chính, vẫn có thể dùng làm xả nhưng thường không tối ưu ở hiệu quả xả sạch, dễ phát sinh túi đọng và khó bảo trì vệ sinh hơn khi đặt dưới đáy bồn.
Nên chọn tay gạt hay khí nén?
Nếu tần suất xả không cao, vị trí đáy bồn dễ thao tác và bạn muốn cấu hình gọn đơn giản thì tay gạt thường đủ dùng. Nếu xả lặp lại nhiều lần, cần đóng mở nhanh, đều và muốn đưa xả đáy vào quy trình vận hành theo mẻ thì khí nén là lựa chọn hợp hơn vì thao tác ổn định và ít phụ thuộc người vận hành.
Khi nào nên dùng inox 304 hay 316?
304 phù hợp cho các môi trường phổ thông và tối ưu chi phí khi mức ăn mòn không quá cao. 316 hoặc 316L thường được ưu tiên khi môi chất có tính ăn mòn mạnh hơn hoặc có yếu tố clorua, vì nhóm này có xu hướng gây ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ và làm 304 xuống nhanh hơn trong thực tế. Nếu bạn không chắc môi chất, cách an toàn là cung cấp tên môi chất, nồng độ và nhiệt độ để chốt vật liệu theo phạm vi phù hợp.
Van bi rò ở đáy bồn thường do đâu?
Rò ở đáy bồn thường xuất phát từ seat mòn hoặc xước, cặn kẹt ở vùng làm kín khiến bi không ép kín hoàn toàn, cụm làm kín trục xuống cấp theo thời gian, hoặc lắp đặt lệch gây lực ép không đều. Với hệ xả đáy, rò nhỏ cũng dễ gây bẩn nền, nên nếu xuất hiện rò nhẹ kéo dài, thường nên kiểm tra seat và vệ sinh vùng làm kín trước khi tăng lực siết.
11. Liên hệ mua van bi xả đáy inox tại Inox TK
Nếu bạn đang chốt cấu hình van bi xả đáy inox, phần quan trọng nhất không phải chọn “đúng hình” mà là chốt đúng DN, đúng vật liệu thân và seat, đúng kiểu kết nối và đúng kiểu điều khiển theo tần suất xả. Khi chốt đúng ngay từ đầu, van xả dứt hơn, giữ kín ổn định hơn và giảm rủi ro kẹt bi hoặc mòn seat do dùng sai điều kiện.
Inox TK hỗ trợ theo hướng tư vấn kỹ thuật trước khi báo giá, nghĩa là dựa trên môi chất, nhiệt độ, áp suất và mức cặn để gợi ý cấu hình phù hợp. Đồng thời, Inox TK có thể cung cấp chứng từ CO–CQ theo lô sản phẩm khi khách cần hồ sơ nghiệm thu và xuất VAT theo yêu cầu. Với các đơn cần tiến độ, Inox TK ưu tiên xử lý nhanh để giao hàng đúng kế hoạch lắp đặt.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo)










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.