1. Coupling inox là gì?
Coupling inox hay còn gọi là khớp nối rãnh Grooved inox (Stainless Steel Grooved Coupling), là loại phụ kiện dùng để kết nối 2 đoạn ống lại với nhau bằng cơ chế cùm kẹp có thể tháo rời. Một bộ coupling hoàn chỉnh bao gồm hai đầu nối có rãnh định vị để hàn vào đầu ống, cùm kẹp, gioăng làm kín và bộ bu lông đai ốc. Các chi tiết kim loại được chế tạo hoàn toàn từ inox 304 giúp mối nối chắc chắn, có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn cực tốt.
Điểm đặc trưng của coupling inox 304 là sự kết hợp giữa kết nối hàn và kết nối rãnh Grooved. Hai đầu nối có rãnh được hàn trực tiếp vào đường ống, sau đó liên kết với nhau thông qua cùm coupling. Các gờ bên trong cùm ăn khớp với rãnh trên hai đầu nối để tạo liên kết cơ khí chắc chắn, trong khi gioăng cao su đảm nhiệm chức năng làm kín, ngăn lưu chất rò rỉ ra bên ngoài.
Nhờ kết cấu này, coupling inox 304 vừa đảm bảo khả năng kết nối chắc chắn, kín khít, vừa cho phép tháo rời mối nối bằng cách tháo cùm và bu lông mà không cần cắt bỏ đường ống. Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp, lọc nước RO, UF và những hệ thống đường ống inox cần thuận tiện trong quá trình lắp đặt, kiểm tra và bảo trì.

2. Cấu tạo của coupling inox
Bộ coupling inox có cấu tạo gồm 4 thành phần chính là cùm coupling, gioăng làm kín, bộ bu lông đai ốc và hai đầu nối có rãnh Grooved. Các chi tiết được thiết kế để lắp ghép đồng bộ với nhau, tạo thành một bộ khớp nối hoàn chỉnh có khả năng liên kết hai đoạn đường ống chắc chắn và đảm bảo độ kín trong quá trình vận hành.
- Cùm coupling (Housing): Gồm hai nửa hình bán nguyệt có kết cấu đối xứng, vành ngoài ở hai bên tạo thành gờ khớp với rãnh của đầu nối. Cùm có nhiệm vụ giữ cố định hai đầu nối, tạo lực ép lên gioăng và đầu nối để tạo độ kín và duy trì độ ổn định của mối ghép.
- Gioăng làm kín (Gasket): Thường được chế tạo từ cao su EPDM có độ đàn hồi tốt, được lắp bên trong cùm coupling và bao quanh vị trí tiếp giáp giữa hai đầu nối. Gioăng có nhiệm vụ tạo độ kín, ngăn lưu chất rò rỉ ra bên ngoài trong quá trình vận hành.
- Bu lông và đai ốc (Bolts & Nuts): Gồm hai bộ bu lông và đai ốc được bố trí tại hai đầu cùm coupling, có nhiệm vụ liên kết và siết chặt hai nửa cùm lại với nhau.
- Hai đầu nối có rãnh (Grooved Ends): Là hai đoạn ống ngắn, một đầu được gia công rãnh để liên kết với cùm coupling, đầu còn lại dùng để kết nối với đường ống hệ thống, thường bằng phương pháp hàn.

3. Nguyên lý kết nối rãnh Grooved
Coupling inox 304 hoạt động dựa trên nguyên lý liên kết cơ khí bằng rãnh Grooved, kết hợp với gioăng đàn hồi để tạo độ kín tại vị trí tiếp giáp giữa hai đầu nối.
Quá trình kết nối được thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1 – Kết nối hai đầu nối có rãnh với đường ống: Hai đầu nối Grooved được hàn vào hai đoạn đường ống cần liên kết. Sau đó, đưa hai đầu nối về đúng vị trí, căn chỉnh đồng tâm và đảm bảo khoảng cách giữa hai đầu phù hợp với yêu cầu lắp ghép của coupling.
- Bước 2 – Lắp gioăng làm kín: Gioăng cao su được đặt bao quanh vị trí tiếp giáp giữa hai đầu nối, sao cho phần làm kín tiếp xúc đều với bề mặt ngoài của cả hai đầu. Độ đàn hồi của gioăng giúp tạo độ kín tại vị trí kết nối.
- Bước 3 – Lắp cùm coupling và siết bu lông: Hai nửa cùm được đặt bao quanh gioăng và hai đầu nối, đảm bảo các gờ bên trong cùm ăn khớp chính xác với rãnh Grooved. Sau đó, tiến hành siết đều bu lông ở hai bên theo yêu cầu kỹ thuật để tạo lực ép lên gioăng và đầu nối bên trong giúp tạo thành một mối nối kín, chắc chắn.
Khi hoàn tất lắp ghép, các gờ của cùm coupling nằm trong rãnh trên hai đầu nối, tạo thành liên kết cơ khí có khả năng giữ hai đoạn ống và chịu lực tác động dọc trục trong giới hạn thiết kế. Trong khi đó, gioăng cao su tiếp xúc kín với bề mặt hai đầu nối, ngăn lưu chất thoát ra ngoài khi hệ thống hoạt động dưới áp suất.
Nhờ cơ chế kết nối này, bộ coupling inox 304 tạo được mối nối chắc chắn, kín khít mà vẫn có thể tháo rời bằng cách nới bu lông và tháo cùm. Điều này giúp quá trình bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế các đoạn đường ống trở nên thuận tiện hơn so với kết nối hàn cố định.

4. Thông số kỹ thuật của coupling inox
Bộ coupling inox 304 được sản xuất với nhiều kích thước và cấp áp suất khác nhau để phù hợp với từng hệ thống đường ống. Dưới đây là những thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm:
- Vật liệu kim loại: Inox 304.
- Vật liệu gioăng: Cao su EPDM.
- Kích thước: DN20 – DN300
- Áp suất làm việc: 55 – 80 bar
- Nhiệt độ làm việc: Max 135ºC
- Ứng dụng: Hệ thống lọc nước RO, UF, xử lý nước công nghiệp…
5. Bảng kích thước coupling inox
Coupling inox 304 được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng yêu cầu kết nối của từng hệ thống đường ống. Mỗi kích thước sẽ có sự khác biệt về đường kính đầu nối, kích thước cùm coupling và các thông số lắp ghép tương ứng.
Dưới đây là bảng kích thước chi tiết của coupling inox 304, giúp bạn dễ dàng tra cứu và đối chiếu với quy cách đường ống đang sử dụng.

| DN | OD (mm) | Áp suất (bar) | Khoảng cách đầu ống (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN20 | 26.90 | 82.68 | 0 – 1.6 | 54 | 102 | 44 |
| DN25 | 33.70 | 82.68 | 0 – 1.6 | 60 | 100 | 44 |
| DN32 | 42.40 | 82.68 | 0 – 1.6 | 69 | 112 | 48 |
| DN40 | 48.30 | 82.68 | 0 – 1.6 | 75 | 119 | 48 |
| DN50 | 60.30 | 82.68 | 0 – 1.6 | 86 | 132 | 48 |
| DN65 | 73.00 | 82.68 | 0 – 1.6 | 103 | 145 | 48 |
| DN65 | 76.10 | 82.68 | 0 – 1.6 | 106 | 149 | 48 |
| DN80 | 88.90 | 82.68 | 0 – 1.6 | 118 | 162 | 48 |
| DN100 | 108.00 | 68.90 | 0 – 3.2 | 144 | 202 | 54 |
| DN100 | 114.30 | 68.90 | 0 – 3.2 | 152 | 212 | 54 |
| DN125 | 133.00 | 68.90 | 0 – 3.2 | 173 | 246 | 54 |
| DN125 | 139.70 | 68.90 | 0 – 3.2 | 178 | 252 | 54 |
| DN125 | 141.30 | 68.90 | 0 – 3.2 | 180 | 255 | 54 |
| DN150 | 159.00 | 68.90 | 0 – 3.2 | 199 | 275 | 54 |
| DN150 | 168.30 | 68.90 | 0 – 3.2 | 211 | 290 | 54 |
| DN200 | 219.10 | 55.12 | 0 – 3.2 | 263 | 346 | 64 |
| DN250 | 273.00 | 55.12 | 0 – 3.2 | 327 | 422 | 67 |
| DN300 | 323.90 | 55.12 | 0 – 3.2 | 380 | 474 | 67 |
6. Đặc điểm kỹ thuật và ưu điểm của coupling inox 304
Coupling inox 304 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống cần khả năng kết nối chắc chắn, kín khít và thuận tiện khi tháo lắp. Với kết cấu liên kết cơ khí bằng rãnh Grooved, sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp kết nối đường ống truyền thống.
Những đặc điểm và ưu điểm nổi bật của coupling inox 304 bao gồm:
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Các chi tiết inox 304 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt trong môi trường nước sạch, nước công nghiệp và nhiều điều kiện làm việc thông thường. Nhờ đó, bộ coupling có độ bền cao, hạn chế tình trạng gỉ sét và duy trì chất lượng mối nối trong quá trình sử dụng.
- Kết nối chắc chắn, chịu áp lực tốt: Các gờ bên trong cùm coupling ăn khớp với rãnh trên hai đầu nối, tạo thành liên kết cơ khí có khả năng chịu lực dọc trục và giữ ổn định mối ghép khi hệ thống hoạt động dưới áp suất. Khả năng chịu áp lực thực tế phụ thuộc vào kích thước, kết cấu và cấp áp suất thiết kế của từng loại coupling.
- Khả năng làm kín hiệu quả: Gioăng cao su có độ đàn hồi tốt, tạo bề mặt tiếp xúc kín với hai đầu nối, giúp hạn chế rò rỉ lưu chất trong quá trình vận hành. Khả năng làm kín được duy trì khi gioăng tương thích với môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc của hệ thống.
- Lắp đặt nhanh chóng: Hai đầu nối có rãnh được hàn sẵn vào đường ống, sau đó liên kết với nhau bằng cùm coupling và bu lông. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian lắp ghép.
- Thuận tiện trong quá trình tháo lắp và bảo trì: Khi cần kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế một đoạn đường ống, có thể tháo bộ bu lông và cùm coupling để tách hai đầu nối mà không cần cắt bỏ mối hàn. Nhờ đó, việc bảo trì hệ thống trở nên đơn giản và tiết kiệm thời gian hơn.
- Kết cấu gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt: So với nhiều kiểu kết nối mặt bích có cùng kích thước đường ống, coupling nối rãnh thường có kết cấu gọn hơn, không cần hai mặt bích lớn và nhiều bu lông liên kết. Đặc điểm này đặc biệt hữu ích tại những vị trí có không gian lắp đặt hạn chế hoặc các cụm thiết bị bố trí nhiều đường ống gần nhau.

7. Ứng dụng của coupling trong hệ thống đường ống
Coupling inox 304 được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống inox công nghiệp, đặc biệt là những hệ thống xử lý nước và lọc nước có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn, độ kín và tính thuận tiện khi bảo trì. Với cơ cấu kết nối rãnh Grooved, sản phẩm phù hợp với các vị trí cần liên kết đường ống chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo rời khi cần thiết.
Một số ứng dụng phổ biến của coupling inox 304 bao gồm:
- Hệ thống lọc nước RO: Coupling inox 304 được sử dụng để liên kết các đoạn đường ống trong hệ thống lọc nước thẩm thấu ngược RO, đặc biệt tại các tuyến ống cấp nước và đường ống kết nối giữa các cụm thiết bị. Kết cấu tháo lắp bằng cùm giúp thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế các đoạn ống trong quá trình vận hành.
- Hệ thống lọc nước UF: Trong các dây chuyền lọc màng siêu lọc UF, coupling inox 304 được sử dụng tại các vị trí kết nối đường ống cấp nước, đường ống thu gom nước sau lọc và các cụm module màng lọc. Khả năng tháo rời mối nối giúp việc bảo trì, vệ sinh và thay thế thiết bị trở nên thuận tiện hơn.
- Hệ thống xử lý nước công nghiệp: Sản phẩm được ứng dụng trong các trạm xử lý nước cấp, hệ thống lọc tổng và đường ống phân phối nước công nghiệp. Vật liệu inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường nước thông thường, kết hợp với gioăng làm kín giúp duy trì độ kín của hệ thống.
- Hệ thống đường ống kết nối thiết bị: Coupling inox 304 còn được sử dụng tại các vị trí kết nối giữa đường ống với cụm bơm, bình lọc, cột lọc và những thiết bị công nghiệp có đường ống được thiết kế phù hợp với kiểu nối rãnh. Những vị trí này thường cần tháo lắp để phục vụ quá trình kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế thiết bị.
8. Những lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt coupling inox 304
Để bộ coupling inox 304 hoạt động ổn định, đảm bảo độ kín và độ bền trong quá trình sử dụng, cần chú ý một số yếu tố kỹ thuật khi lựa chọn và lắp đặt sản phẩm:
- Xác định đúng kích thước đường ống: Lựa chọn bộ coupling có kích thước đầu nối phù hợp với đường kính ngoài và độ dày của đường ống cần kết nối, đảm bảo khả năng lắp ghép và hàn nối chính xác.
- Kiểm tra quy cách rãnh Grooved: Rãnh trên hai đầu nối phải có kích thước tương thích với gờ bên trong cùm coupling, đảm bảo liên kết chắc chắn và hạn chế hiện tượng tuột đầu nối khi chịu áp lực.
- Lựa chọn cấp áp suất phù hợp: Kiểm tra áp suất làm việc của hệ thống để lựa chọn coupling có khả năng chịu áp tương ứng, đặc biệt đối với các hệ thống lọc RO hoặc đường ống có áp suất cao.
- Chú ý vật liệu gioăng làm kín: Gioăng EPDM phù hợp với nhiều hệ thống nước thông thường, tuy nhiên cần kiểm tra khả năng chịu nhiệt và tương thích hóa chất khi sử dụng với các môi chất đặc biệt.
- Đảm bảo chất lượng mối hàn: Hai đầu nối có rãnh cần được hàn đồng tâm với đường ống, đảm bảo mối hàn chắc chắn và không làm biến dạng phần rãnh hoặc bề mặt tiếp xúc với gioăng.
- Kiểm tra khi lắp ghép: Đảm bảo gioăng nằm đúng vị trí, không bị xoắn hoặc kẹp lệch giữa hai nửa cùm. Bu lông cần được siết đều theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sau đó kiểm tra độ kín của mối nối trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
9. So sánh coupling inox và clamp inox
Coupling inox và clamp inox đều là những phụ kiện được sử dụng để kết nối hai đoạn đường ống với nhau, có khả năng tháo rời mối nối để phục vụ quá trình kiểm tra, vệ sinh và bảo trì. Cả hai đều được cung cấp dưới dạng bộ kết nối hoàn chỉnh, bao gồm các đầu nối hàn với đường ống, bộ phận kẹp giữ và gioăng làm kín.
Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất giữa coupling và clamp inox nằm ở kết cấu đầu nối, cơ chế liên kết và vị trí làm kín của gioăng.
- Đối với coupling inox, hai đầu nối được gia công rãnh Grooved, cùm coupling có phần gờ ăn khớp với rãnh để giữ chặt hai đầu nối. Gioăng cao su được lắp bao quanh bề mặt ngoài của cả hai đầu nối, tạo thành mối nối kín khi hệ thống vận hành.
- Trong khi đó, bộ clamp inox sử dụng hai đầu nối ferrule có mặt bích kẹp, kết hợp với gioăng được đặt ở giữa hai mặt bích. Khi siết cùm clamp, lực kẹp tác động lên phần mặt bích của hai ferrule, ép hai đầu nối về phía nhau để nén gioăng và tạo độ kín.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai bộ kết nối:
| Tiêu chí | Bộ coupling inox 304 | Bộ clamp inox |
|---|---|---|
| Cấu tạo bộ kết nối | Hai đầu nối có rãnh, cùm coupling hai nửa, gioăng và bu lông đai ốc | Hai đầu nối ferrule, cùm clamp và gioăng làm kín |
| Đặc điểm đầu nối | Đầu nối có rãnh Grooved ở phía ngoài | Đầu nối có mặt bích kẹp ở đầu ferrule |
| Cơ chế liên kết | Gờ của cùm ăn khớp với rãnh để giữ hai đầu nối | Cùm clamp kẹp vào phần mặt bích của hai ferrule, ép hai đầu nối lại với nhau |
| Vị trí gioăng làm kín | Gioăng bao quanh bề mặt ngoài của hai đầu nối | Gioăng nằm giữa hai mặt bích clamp |
| Cơ cấu siết | Thường sử dụng hai bộ bu lông và đai ốc | Thường sử dụng tay vặn đơn giản hoặc bu lông siết |
| Đặc điểm ứng dụng | Phổ biến trong hệ thống xử lý nước, lọc RO, UF và đường ống công nghiệp | Phổ biến trong hệ thống đường ống vi sinh thực phẩm, đồ uống, dược phẩm |
10. Địa chỉ cung cấp và báo giá coupling inox 304 tại Inox TK
Inox TK là đơn vị chuyên cung cấp vật tư đường ống inox công nghiệp và inox vi sinh, trong đó có các loại phụ kiện kết nối phục vụ hệ thống xử lý nước, lọc nước RO, UF và nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật tư đường ống, chúng tôi luôn chú trọng đến chất lượng sản phẩm, thông số kỹ thuật và sự phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế của khách hàng.
Bộ coupling inox 304 được cung cấp với nhiều quy cách kích thước, gồm cùm coupling, gioăng làm kín, bu lông đai ốc và hai đầu nối có rãnh Grooved. Giá bán sản phẩm phụ thuộc vào kích thước, quy cách đầu nối, cấp áp suất và số lượng đặt hàng.

Khi mua coupling inox 304 tại Inox TK, khách hàng sẽ được hỗ trợ:
- Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ xác định kích thước, quy cách kết nối và lựa chọn sản phẩm phù hợp với hệ thống đường ống.
- Cung cấp vật tư đồng bộ: Hỗ trợ cung cấp coupling cùng các loại ống inox, phụ kiện và thiết bị đường ống liên quan.
- Chứng từ hàng hóa: Hỗ trợ hóa đơn VAT và các chứng từ CO-CQ theo sản phẩm, lô hàng thực tế.
- Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ đóng gói, vận chuyển hàng hóa đến các công trình, nhà máy và đơn vị thi công trên toàn quốc.
Để nhận báo giá coupling inox 304 chính xác theo kích thước và số lượng cần sử dụng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Inox TK qua Hotline/Zalo dưới đây để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Bích)
11. Những câu hỏi thường gặp
Coupling inox 304 chịu được áp suất tối đa bao nhiêu bar?
Khả năng chịu áp suất của coupling inox 304 phụ thuộc vào thiết kế thân cùm, kích thước, quy cách rãnh và cấp áp suất do nhà sản xuất công bố. thông thường với những size từ DN80 trở xuống thì áp suất làm việc của coupling có thể đạt PN80 ở nhiệt độ thường (21ºC).
Coupling inox 304 có thể tháo ra và sử dụng lại không?
Có. Cùm coupling có thể tháo rời bằng cách nới bu lông mà không cần cắt bỏ hai đầu nối đã hàn trên đường ống.
Coupling inox 304 có sử dụng được với ống inox vi sinh không?
Có thể sử dụng khi kích thước và quy cách hai đầu nối tương thích với đường ống inox vi sinh. Tuy nhiên, đối với những hệ thống yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt như thực phẩm hoặc dược phẩm, cần đánh giá thêm thiết kế bề mặt tiếp xúc lưu chất, vật liệu gioăng, khả năng vệ sinh và yêu cầu tiêu chuẩn vi sinh của toàn bộ mối nối.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.