GIÁ INOX 316L TĂNG MẠNH, ỐNG VÀ PHỤ KIỆN ĐỨNG TRƯỚC ÁP LỰC ĐIỀU CHỈNH

Thị trường giá inox 316L đang bước vào giai đoạn biến động mạnh khi giá molypden tăng nhanh, niken duy trì ở mặt bằng cao hơn cuối năm 2025 và nhiều nhà máy thép lớn tại châu Á liên tục điều chỉnh giá bán.

Những biến động này đang làm chi phí sản xuất inox 316L gia tăng rõ rệt, đồng thời tạo áp lực lên giá ống, van và phụ kiện inox 316L trong các lô hàng mới. Vậy đâu là những nguyên nhân chính đứng sau đợt tăng giá này và xu hướng thị trường sắp tới sẽ diễn biến ra sao? Hãy cùng Inox TK phân tích trong bài viết này nhé!

Giá Inox 316L tăng mạnh
Giá Inox 316L tăng mạnh

1. Giá nguyên liệu inox 316L đang bước vào một nhịp tăng mới

Giá inox 316L đang chịu áp lực tăng từ cả ba thành phần quan trọng gồm molypden, niken và phụ phí hợp kim. Trong đó, molypden là nguyên nhân trực tiếp khiến chi phí của inox 316L tăng nhanh hơn inox 304, còn niken tiếp tục duy trì mặt bằng chi phí cao cho toàn bộ nhóm thép không gỉ 300.

1.1. Giá molypden và ferromolybdenum tại Trung Quốc tăng mạnh

Giá molypden tăng nhanh đang trở thành yếu tố tác động rõ rệt nhất đến chi phí sản xuất inox 316L. Nguyên liệu này thường được đưa vào quá trình luyện thép dưới dạng ferromolybdenum, vì vậy giá ferromolybdenum tăng sẽ trực tiếp làm tăng chi phí của các mác thép chứa molypden như inox 316 và inox 316L.

Ngày 25/03/2026, giá ferromolybdenum tại Trung Quốc ở mức khoảng 280.000 CNY/tấn. Đến ngày 25/06/2026, giá đã tăng lên khoảng 325.000 CNY/tấn và tiếp tục đạt khoảng 339.000 CNY/tấn vào ngày 22/07/2026. Như vậy, chỉ trong gần bốn tháng, giá đã tăng khoảng 59.000 CNY/tấn, tương đương hơn 21%.

Đà tăng này bắt nguồn từ việc giá quặng cô đặc molypden leo thang, trong khi lượng hàng giao ngay trên thị trường tăng chậm. Ngày 12/05/2026, chi phí sản xuất ferromolybdenum đã tiến gần 320.000 CNY/tấn, khiến Tsingshan và các đơn vị phân phối tại Trung Quốc nâng giá chào bán inox 316.

Đến ngày 22/07/2026, giá molypden cô đặc tại Trung Quốc được ghi nhận ở mức khoảng 5.320 CNY/tấn độ. Nguồn hàng hạn chế cùng tâm lý giữ giá của bên bán khiến chi phí nguyên liệu khó giảm nhanh, qua đó tiếp tục tạo áp lực trực tiếp lên giá inox 316L.

Giá Molypden tăng mạnh
Giá Molypden tăng mạnh

1.2. Niken duy trì áp lực chung lên inox nhóm 300

Giá niken đã điều chỉnh so với mức đỉnh đầu năm nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với vùng thấp cuối năm 2025. Điều này khiến chi phí sản xuất các mác inox austenitic như inox 304 và inox 316L tiếp tục duy trì ở mặt bằng cao.

Theo Reuters, giá Niken kỳ hạn ba tháng trên Sàn Kim loại London đã tăng từ mức thấp khoảng 14.235 USD/tấn vào giữa tháng 12/2025 lên 18.905 USD/tấn vào ngày 14/01/2026. Đợt tăng mạnh này diễn ra khi thị trường kỳ vọng Indonesia sẽ hạn chế tốc độ tăng sản lượng khai thác Niken.

Đến cuối tháng 7/2026, giá Niken đã giảm khỏi vùng đỉnh nhưng vẫn dao động quanh 17.000 USD/tấn. Dữ liệu LME ngày 29/07/2026 ghi nhận giá niken ở khoảng 17.137 USD/tấn, vẫn cao hơn khoảng 20% so với vùng thấp giữa tháng 12/2025.

Niken không phải nguyên nhân duy nhất khiến riêng inox 316L tăng giá, bởi inox 304 cũng chứa hàm lượng niken tương đối cao. Tuy nhiên, khi niken duy trì ở mặt bằng cao và molypden đồng thời tăng mạnh, inox 316L phải chịu tác động kép từ cả hai nguyên liệu hợp kim quan trọng.

Giá Niken vẫn duy trì tạo sức ép lên giá nguyên liệu đầu vào của Inox 316L
Giá Niken vẫn duy trì tạo sức ép lên giá nguyên liệu đầu vào của Inox 316L

1.3. Phụ phí hợp kim inox 316L tăng cao

Giá niken và molypden tăng đã được các nhà máy chuyển vào giá thép thông qua cơ chế phụ phí hợp kim. Đây là khoản chi phí được cộng thêm vào giá cơ sở của thép không gỉ nhằm phản ánh biến động của các nguyên liệu như Niken, Molypden và Crom.

Tại châu Âu, Aperam nâng phụ phí hợp kim của inox 316L từ 3.653 EUR/tấn trong tháng 3 lên 3.807 EUR/tấn trong tháng 4/2026. Mức tăng 154 EUR/tấn chỉ trong một tháng cho thấy biến động nguyên liệu đã nhanh chóng được phản ánh vào cơ chế tính giá của nhà máy.

SMM cũng ghi nhận khoảng cách giá giữa inox 304 và inox 316L của một nhà máy Indonesia tăng lên khoảng 1.850 USD/tấn trong tháng 4/2026. Đến nửa đầu năm 2026, mức chênh lệch này có thời điểm đạt khoảng 2.100 USD/tấn, phản ánh tác động ngày càng lớn của giá molypden đối với inox 316L.

Trong báo cáo cập nhật ngày 24/07/2026, Outokumpu cũng ghi nhận phụ phí hợp kim khoảng 4.181,29 USD/tấn đối với dòng inox 316L chứa 2,5% molypden. Đây không phải mức giá chung của toàn bộ thị trường, nhưng là dẫn chứng rõ ràng cho thấy chi phí hợp kim của inox 316L đang duy trì ở mức rất cao.

Như vậy, đợt tăng giá hiện nay đã đi qua đầy đủ chuỗi tác động từ nguyên liệu molypden và niken đến phụ phí hợp kim của nhà máy. Đây là nền tảng trực tiếp khiến giá cuộn, tấm, ống và phụ kiện inox 316L chịu áp lực điều chỉnh trong các lô sản xuất mới.

Giá phụ phí hợp kim tăng cao
Giá phụ phí hợp kim tăng cao

2. Kiểm soát xuất khẩu một số vật liệu molypden làm gia tăng bất định nguồn cung

Từ ngày 04/02/2025, Trung Quốc bắt đầu áp dụng kiểm soát xuất khẩu đối với một số vật liệu và công nghệ liên quan đến molypden. Tuy nhiên, quy định này không áp dụng cho toàn bộ quặng molypden, ferromolybdenum, inox 316L hoặc tất cả sản phẩm có chứa molypden.

Theo Công bố số 10/2025 của Bộ Thương mại và Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhóm molypden thuộc diện kiểm soát chủ yếu là bột hoặc hạt molypden và hợp kim có hàm lượng molypden từ 97% khối lượng trở lên, kích thước hạt không quá 50 μm và được sử dụng để chế tạo linh kiện tên lửa. Các công nghệ và tài liệu kỹ thuật dùng để sản xuất nhóm vật liệu này cũng nằm trong phạm vi kiểm soát.

Doanh nghiệp xuất khẩu những mặt hàng đáp ứng đầy đủ đặc tính kỹ thuật trên phải xin giấy phép từ cơ quan quản lý Trung Quốc trước khi làm thủ tục hải quan. Bộ Thương mại Trung Quốc cho biết hoạt động xuất khẩu đáp ứng đúng quy định vẫn có thể được cấp phép, vì vậy đây là biện pháp kiểm soát đối với một số vật liệu lưỡng dụng cụ thể chứ không phải lệnh cấm xuất khẩu molypden trên diện rộng.

Mặc dù không trực tiếp hạn chế nguồn cung ferromolybdenum dùng để luyện inox 316L, cơ chế cấp phép vẫn làm tăng mức độ giám sát đối với chuỗi cung ứng molypden của Trung Quốc. Các giao dịch liên quan phải xác định chính xác thành phần, kích thước hạt, mục đích sử dụng và mã hàng trước khi xuất khẩu. Về mặt thương mại, yêu cầu này có thể khiến thời gian xử lý đơn hàng kéo dài hơn và làm tăng sự thận trọng của các doanh nghiệp quốc tế khi giao dịch vật liệu molypden có đặc tính gần với danh mục kiểm soát.

Chính sách này được xem là một yếu tố làm gia tăng sự bất định của chuỗi cung ứng quốc tế, nguyên nhân khiến giá inox 316L tăng.

3. Tồn kho giảm tạo thêm áp lực lên mặt bằng giá thép

Lượng thép thành phẩm lưu kho tại các doanh nghiệp thép trọng điểm của Trung Quốc đã giảm đáng kể vào cuối tháng 3/2026. Theo số liệu của Hiệp hội Sắt thép Trung Quốc, tồn kho ngày 31/03 đạt khoảng 16,55 triệu tấn, giảm 1,36 triệu tấn, tương đương 7,6% so với ngày 20/03/2026.

Số liệu trên phản ánh tồn kho thép thành phẩm nói chung tại nhóm doanh nghiệp được thống kê, không phải lượng tồn kho riêng của inox 316L. Tồn kho cuối tháng 3 vẫn cao hơn khoảng 17% so với đầu năm, vì vậy chưa thể xem đây là bằng chứng cho thấy toàn bộ thị trường thép Trung Quốc đã rơi vào tình trạng thiếu hàng.

Tuy nhiên, mức giảm này cho thấy lượng hàng dự trữ tại các nhà máy đã được giải phóng nhanh hơn trong giai đoạn cuối tháng. Khi tồn kho ngắn hạn giảm trong lúc giá nguyên liệu đầu vào như Molypden và Niken vẫn ở mức cao, áp lực hạ giá để giải phóng hàng cũng giảm xuống. Đây là điều kiện giúp các nhà máy và đơn vị phân phối duy trì giá chào bán ở mặt bằng cao hơn.

4. Biến động nguyên liệu đã được chuyển vào giá thép thành phẩm

Đà tăng của molypden, niken và chi phí sản xuất không còn chỉ xuất hiện trên thị trường nguyên liệu. Từ quý II/2026, nhiều nhà máy thép không gỉ lớn tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan đã nâng giá bán hoặc tăng phụ phí riêng đối với inox 316L. Điều này cho thấy áp lực chi phí đầu vào đang được chuyển trực tiếp vào giá thép thành phẩm.

Tsingshan và thị trường Trung Quốc nâng giá inox 316: Ngày 12/05/2026, giá inox 316 tại Trung Quốc tăng mạnh sau khi giá quặng cô đặc molypden leo thang, đẩy chi phí sản xuất ferromolybdenum tiến gần 320.000 CNY/tấn. Trước áp lực này, Tsingshan cùng các đơn vị phân phối địa phương đã đồng loạt nâng giá chào bán. Tình trạng nguồn hàng hạn chế và chi phí nguyên liệu cao cũng giúp mặt bằng giá mới được duy trì dù nhu cầu tiêu thụ cuối cùng chưa thực sự mạnh.

POSCO áp dụng mức tăng riêng đối với inox 316L: Ngày 09/04/2026, POSCO thông báo tăng giá thép không gỉ dòng 300 và 400 ít nhất 100.000 KRW/tấn. Riêng inox 316L được áp dụng thêm một mức tăng 100.000 KRW/tấn. Việc tách riêng mức điều chỉnh cho 316L cho thấy mác thép chứa molypden đang chịu áp lực chi phí lớn hơn so với mặt bằng chung của các dòng inox khác.

Yusco liên tục điều chỉnh giá niêm yết: Cuối tháng 4/2026, Yusco công bố lần tăng giá thứ sáu liên tiếp cho các đơn hàng tháng 5. Giá inox 304 tăng thêm 4.000 TWD/tấn, trong khi phụ phí inox 316L tăng thêm 1.500 TWD/tấn. Yusco cho biết áp lực chuỗi cung ứng, nguồn nguyên liệu bị thắt chặt, chi phí năng lượng và cước vận chuyển tăng là những nguyên nhân chính buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh giá.

Các động thái trên cho thấy biến động giá đã đi qua đầy đủ chuỗi từ nguyên liệu hợp kim đến chính sách bán hàng của nhà máy. Khi thép cuộn, tấm và phôi inox 316L được chào bán theo mặt bằng giá mới, chi phí này sẽ tiếp tục được truyền sang ống, van, mặt bích và các loại phụ kiện inox 316L được sản xuất từ những lô nguyên liệu tiếp theo.

5. Tỷ giá và chi phí vận chuyển làm giá nhập khẩu tại Việt Nam biến động thêm

Bên cạnh giá thép xuất xưởng, chi phí nhập khẩu ống và phụ kiện inox 316L vào Việt Nam còn chịu tác động từ tỷ giá USD/VND và cước vận tải. Đây không phải nguyên nhân chính tạo ra đợt tăng giá hiện nay, nhưng có thể làm mức tăng từ thị trường quốc tế được khuếch đại khi quy đổi sang giá bán trong nước.

Ngày 02/01/2026, giá bán USD tại Vietcombank ở mức khoảng 26.377 VND/USD. Đến ngày 24/07/2026, giá bán được niêm yết ở mức khoảng 26.510 VND/USD. Mức tăng khoảng 0,5% không quá lớn nếu xét riêng lẻ, nhưng vẫn làm chi phí thanh toán nhập khẩu tăng thêm trong bối cảnh giá thép và phụ phí hợp kim đã tăng mạnh.

 

Chi phí vận tải quốc tế cũng duy trì ở mặt bằng cao và biến động mạnh. Theo Drewry, chỉ số cước vận tải container thế giới ở mức 2.212 USD/container 40 feet vào ngày 22/01/2026, nhưng đã tăng lên 4.374 USD/container vào ngày 23/07/2026, tương đương gần gấp đôi.

Mặc dù cước vận chuyển trên một số tuyến châu Á đã bắt đầu điều chỉnh giảm vào cuối tháng 7, các rủi ro liên quan đến năng lực vận tải, giá nhiên liệu và gián đoạn tại những tuyến hàng hải quan trọng vẫn khiến chi phí logistics khó ổn định hoàn toàn. Drewry ghi nhận chỉ số vận tải nội Á giảm xuống 960 USD/container 40 feet ngày 23/07, cho thấy mức biến động không đồng đều giữa từng tuyến vận chuyển.

Đối với thị trường Việt Nam, giá nhập khẩu thực tế vì vậy được hình thành từ sự kết hợp của giá thép tại nhà máy, phụ phí hợp kim, tỷ giá thanh toán, cước vận tải và các chi phí nhập khẩu liên quan. Khi giá inox 316L tại nguồn đã tăng, tỷ giá và logistics tiếp tục trở thành những yếu tố cộng thêm vào giá thành của các lô hàng mới.

6. Dự báo xu hướng giá các sản phẩm inox 316L nhập khẩu về Việt Nam trong thời gian tới

Giá các sản phẩm inox 316L tại Việt Nam trong thời gian tới có thể xuất hiện sự chênh lệch lớn giữa hàng tồn kho cũ và các lô hàng mới nhập khẩu. Những sản phẩm đang có sẵn tại kho phần lớn được nhập về khi giá nguyên liệu, phụ phí hợp kim và chi phí vận chuyển còn thấp hơn, vì vậy vẫn có thể tiếp tục được bán theo mặt bằng giá cũ trong một khoảng thời gian.

Tuy nhiên, các lô ống, phụ kiện, mặt bích, van và thiết bị inox 316L mới nhập khẩu sẽ phải tính theo giá thép đã được các nhà máy điều chỉnh tăng. Khi cộng thêm phụ phí hợp kim, tỷ giá và chi phí logistics, giá nhập thực tế có thể cao hơn đáng kể so với những lô hàng trước đó.

Điều này có thể khiến người mua cảm thấy giá sản phẩm inox 316L tăng đột ngột, dù trên thực tế mức tăng đã được hình thành từ nhiều tháng trước trên thị trường nguyên liệu và thép thành phẩm. Cùng một sản phẩm, cùng quy cách và cùng vật liệu nhưng giá giữa hai thời điểm có thể khác nhau rõ rệt chỉ vì thuộc hai lô nhập khẩu có chi phí đầu vào khác nhau.

Xu hướng sắp tới giá các sản phẩm inox 316L sẽ tăng mạnh
Xu hướng sắp tới giá các sản phẩm inox 316L sẽ tăng mạnh

Trong giai đoạn chuyển tiếp, thị trường có thể đồng thời tồn tại hai mặt bằng giá. Hàng tồn kho cũ vẫn được bán với mức giá thấp hơn, trong khi hàng nhập mới bắt đầu phản ánh đầy đủ chi phí nguyên liệu và vận chuyển đã tăng. Khi lượng hàng cũ dần được tiêu thụ, giá sản phẩm inox 316L tại Việt Nam nhiều khả năng sẽ được điều chỉnh theo mặt bằng mới cao hơn.

Dự kiến nhóm sản phẩm chịu tác động rõ nhất gồm ống vi sinh, ống công nghiệp inox 316L, phụ kiện hàn, phụ kiện clamp, mặt bích, phụ kiện ren và các sản phẩm gia công sử dụng lượng lớn vật liệu 316L. Đây cũng là những mặt hàng có giá thành phụ thuộc trực tiếp vào giá cuộn, tấm và phôi inox nhập khẩu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *