Van một chiều inox

Showing all 6 results

Van một chiều inox là loại van tự động chỉ cho phép lưu chất đi theo một hướng nhất định và sẽ tự đóng lại khi chất lỏng có xu hướng chảy ngược. Trong thực tế vận hành, có thể coi nó như một “chốt an toàn” của tuyến ống, giúp hạn chế tình trạng dòng hồi làm ảnh hưởng đến bơm, thiết bị đo, đường ống nhánh và cả các cụm thiết bị phía sau. Điểm hay ở van một chiều inox là cơ chế đóng mở thường dựa vào chênh áp hoặc lực hồi của lò xo, nên hệ thống không cần thêm thao tác điều khiển như van bi inox.

So với nhiều vật liệu phổ thông, van một chiều inox có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp như nước tuần hoàn, nước cấp, khí nén, hơi nóng ở mức nhất định, dầu và một số môi trường hóa chất tùy nồng độ. Nhờ đó, thân van và các chi tiết kim loại ít bị rỗ bề mặt, hạn chế kẹt cơ cấu do gỉ sét và giữ độ kín ổn định hơn theo thời gian.

Một ưu điểm khác mà chất liệu thép không gỉ – inox mang lại là độ bền cơ học và độ ổn định khi làm việc liên tục. Trên các hệ thống có dao động áp, rung nhẹ hoặc chu kỳ đóng mở lặp lại nhiều lần, inox thường giữ hình dạng và độ cứng tốt hơn, giảm nguy cơ biến dạng thân hoặc sai lệch bề mặt làm kín. Với các hệ thống vận hành dài ngày, điều này mang lại cảm giác “ít phải can thiệp” hơn, nhất là ở những vị trí van đặt trên cao hoặc ở khu vực khó bảo trì.

250.000 
-3%
Giá gốc là: 95.000 ₫.Giá hiện tại là: 92.500 ₫.
-3%
Giá gốc là: 95.000 ₫.Giá hiện tại là: 92.000 ₫.
-5%
Giá gốc là: 88.000 ₫.Giá hiện tại là: 84.000 ₫.
-9%
Giá gốc là: 1.650.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.500.000 ₫.
-5%
Giá gốc là: 63.000 ₫.Giá hiện tại là: 60.000 ₫.

I. Cấu tạo tổng thể của van một chiều inox

Về tổng thể, cấu tạo van một chiều nhìn chung sẽ có một số thành phần chính như sau:
  • Thân van: Là phần “khung chịu lực” của van một chiều inox, tạo khoang dòng chảy và chịu áp chính của hệ thống. Thân van cũng quyết định kiểu lắp đặt và độ chắc chắn khi ghép nối với đường ống.
  • Đĩa van hoặc lá van: Đây là bộ phận trực tiếp đóng mở để chặn dòng hồi. Tùy thiết kế, đĩa có thể là dạng đĩa thẳng, dạng lá lật hoặc dạng cánh, và hình dạng này sẽ ảnh hưởng đến mức độ nhạy khi mở cũng như độ kín khi đóng.
  • Trục van hoặc bản lề: Bộ phận này giữ đĩa hoặc lá van hoạt động trên một trục cố định, giúp chuyển động đóng mở ổn định và đúng hướng.
  • Lò xo (trừ van lá lật): Lò xo tạo lực đóng chủ động, hỗ trợ van đóng nhanh khi dòng chảy giảm hoặc khi xuất hiện xu hướng chảy ngược. Nhờ lò xo, nhiều dòng van một chiều inox có độ phản ứng nhanh và giảm nguy cơ hồi lưu ở những tuyến có dao động lưu lượng.
  • Đầu kết nối ren hoặc mặt bích: Đây là phần để lắp van lên tuyến ống. Kết nối ren thường gọn, hợp các tuyến kích thước nhỏ và cần tháo lắp nhanh. Kết nối mặt bích thường chắc hơn, hợp tuyến lớn hơn, tuyến rung hoặc nơi cần độ ổn định khi làm việc lâu dài.

II. Phân loại van một chiều inox

Trong nhóm van một chiều inox, tên gọi đôi khi nghe giống nhau nhưng cảm giác vận hành lại khác hẳn. Khác biệt nằm ở cơ chế đóng mở, tốc độ đóng, mức tổn thất áp và cách van phản ứng khi lưu lượng dao động. Dưới đây là các loại phổ biến thường được dùng trong các hệ thống đường ống inox công nghiệp từ lớn đến bé.

1. Van một chiều lò xo ren inox

Đặc điểm của loại van một chiều lò xo inox nối ren này là kết cấu gọn và khả năng đóng nhanh nhờ lực lò xo. Khi tuyến có dao động áp hoặc cần hạn chế dòng hồi xuất hiện đột ngột, cơ chế lò xo thường được nhắc đến vì phản ứng tương đối “nhanh tay”.
Van một chiều lò xo inox nối ren
Van một chiều lò xo inox nối ren


Nguyên lý hoạt động

Dòng chảy thuận tạo lực đẩy lên đĩa van, thắng lực lò xo nên van mở. Khi lưu lượng giảm mạnh, mất áp, hoặc có xu hướng hồi lưu, lò xo đẩy đĩa về vị trí làm kín và van đóng lại. Vì có lực đóng chủ động nên van thường đóng nhanh hơn các dòng không dùng lò xo.


Thông số kỹ thuật thường gặp

  • Chất liệu: Inox 201, Inox 304
  • Kích thước danh nghĩa: DN15 đến DN50
  • Kiểu kết nối: Ren trong
  • Áp suất làm việc: PN16
  • Nhiệt độ làm việc: -20ºC ~ 425ºC

2. Van một chiều lá lật inox

Nếu nhìn theo kiểu cơ học, van một chiều lá lật giống như một cánh cửa một chiều. Dòng chảy thuận đẩy lá van mở ra, còn khi dòng hồi xuất hiện thì lá van quay về mặt làm kín để đóng lại. Đây là dòng van một chiều inox khá quen thuộc vì cấu tạo trực quan và đường dòng chảy thường “thoáng” hơn.


Nguyên lý hoạt động

Lá van mở lên hoặc gập xuống trên trục của bản lề. Khi có dòng chảy thuận đủ lực, lá van lật lên tạo tiết diện mở. Khi lưu lượng giảm hoặc có xu hướng chảy ngược, lá van quay về vị trí đóng nhờ trọng lực và lực hồi của dòng chảy.

a) Van một chiều lá lật ren inox

Van một chiều lá lật ren inox thường xuất hiện ở các tuyến kích thước nhỏ đến trung bình, nơi ưu tiên lắp đặt nhanh và thao tác tháo lắp thuận tiện.
Van một chiều lá lật ren inox
Van một chiều lá lật ren inox


Thông số kỹ thuật thường gặp

  • Chất liệu: Inox 201, Inox 304
  • Kích thước danh nghĩa: DN15 đến DN50
  • Kiểu kết nối: Ren trong
  • Áp suất làm việc: PN16
  • Nhiệt độ làm việc: -20ºC ~ 180ºC

b) Van một chiều lá lật mặt bích inox

Khi lên tuyến DN lớn hơn hoặc vị trí cần liên kết chắc chắn thì van một chiều lá lật mặt bích inox là lựa chọn quen thuộc vì độ ổn định cơ khí và dễ đồng bộ với tiêu chuẩn mặt bích inox của hệ thống.
Van một chiều lá lật mặt bích inox
Van một chiều lá lật mặt bích inox


Thông số kỹ thuật thường gặp

  • Chất liệu: Inox 304, Inox 316L
  • Kích thước danh nghĩa: DN50 đến DN300
  • Kiểu kết nối: Mặt bích
  • Áp suất làm việc: PN16 - PN25 - PN40
  • Nhiệt độ làm việc: -20ºC ~ 425ºC

3. Van một chiều cối inox

Dòng van một chiều cối inox thường được hiểu là kiểu check valve dạng lò xo hồi vị. Trong nhóm van một chiều inox, van cối được nhiều kỹ sư để ý khi cần cảm giác đóng kín tốt và chuyển động đóng mở có kiểm soát theo trục.
Van một chiều cối inox
Van một chiều cối inox


Nguyên lý hoạt động

Đĩa van liền với trục di chuyển lên xuống theo một đường thẳng. Dòng chảy thuận thắng lực lò xo đẩy đĩa van rời khỏi bề mặt làm kín để mở. Khi chênh áp giảm hoặc có xu hướng hồi lưu, lò xo lập tức đẩy đĩa van trở về vị trí làm kín để đóng.


Thông số kỹ thuật thường gặp

  • Chất liệu: Inox 304, Inox 316L
  • Kích thước danh nghĩa: DN15 đến DN250
  • Kiểu kết nối: Wafer
  • Áp suất làm việc: PN25
  • Nhiệt độ làm việc: -20ºC ~ 425ºC

4. Van một chiều cánh bướm inox

Van một chiều cánh bướm inox thường là kiểu wafer, thân mỏng, bên trong có hai cánh đóng mở đối xứng. Trong các lựa chọn van một chiều inox cho tuyến DN lớn, dòng này hay được cân nhắc vì tiết kiệm không gian lắp và phản ứng đóng tương đối nhanh.
Vann một chiều cánh bướm inox
Van một chiều cánh bướm inox


Nguyên lý hoạt động
Hai cánh mở ra khi dòng chảy thuận đủ lực và đóng lại khi dòng giảm hoặc đảo chiều. Thiết kế có lò xo hỗ trợ giúp cánh đóng nhanh hơn khi mất dòng, từ đó hạn chế dòng hồi.


Thông số kỹ thuật thường gặp

  • Chất liệu: Inox 304, Inox 316L
  • Kích thước danh nghĩa: DN15 đến DN250
  • Kiểu kết nối: Wafer
  • Áp suất làm việc: PN25
  • Nhiệt độ làm việc: -20ºC ~ 425ºC

III. Ưu điểm và ứng dụng của van một chiều inox

Với van một chiều inox, mình hay nhìn theo một cách rất “kỹ sư”: ưu điểm nào thì nó sẽ hợp với một nhóm ứng dụng cụ thể. Nếu ghép đúng, van chạy êm và ít phải để ý. Nếu ghép sai, hệ vẫn chạy được nhưng sẽ hay gặp mấy chuyện khó chịu như rung, ồn, tụt áp hoặc đóng mở không ổn định.

1. Ưu điểm chung

Điểm cộng đầu tiên của van là tự động chặn dòng hồi. Nhiều hệ thống chỉ cần một lần chảy ngược là đủ để kéo theo hàng loạt vấn đề: bơm bị quay ngược, tụt cột áp, thiết bị đo sai hoặc đường ống nhánh bị “hút” ngược. Một chiếc van một chiều inox đặt đúng vị trí thường giúp cắt bớt những rủi ro này mà không cần thêm thao tác vận hành.

Điểm cộng thứ hai là độ bền vật liệu trong môi trường công nghiệp. Inox giữ bề mặt và kết cấu tốt, nên khi hệ chạy lâu ngày, khả năng kẹt cơ cấu do gỉ sét hoặc rỗ bề mặt thường thấp hơn so với vật liệu dễ oxy hóa. Với hệ có nước tuần hoàn, khí nén, dầu hoặc hơi ở mức nhiệt trung bình, inox giúp “đỡ phải chăm” hơn, nhất là khi van nằm ở vị trí khó bảo trì.

Điểm cộng thứ ba là đa dạng chủng loại và kiểu kết nối, nên dễ đồng bộ theo tuyến. Cùng một mục tiêu chặn hồi, bạn có thể chọn kiểu ren cho tuyến nhỏ, chọn mặt bích cho tuyến lớn, hoặc chọn kiểu wafer để tiết kiệm không gian lắp. Khi dự án có nhiều đoạn tuyến khác nhau, đây là lợi thế thật sự vì không phải “ép” hệ thống theo một kiểu van duy nhất.

Van một chiều inox có nhiều ưu điểm nên được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống từ dân dụng đến công nghiệp
Van một chiều inox có nhiều ưu điểm nên được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống từ dân dụng đến công nghiệp

2. Ứng dụng theo môi trường làm việc

Với hệ nước như nước cấp, nước tuần hoàn, nước làm mát, van một chiều thường được đặt sau bơm hoặc ở các nhánh để tránh tụt áp và tránh dòng hồi. Ở nhóm này, ưu tiên thường là van chạy ổn định và ít gây tụt áp quá mức. Nếu tuyến có dao động lưu lượng, bạn sẽ cảm nhận rõ sự khác nhau giữa các loại van về tiếng ồn và độ “mượt” khi đóng mở.

Với hệ hơi hoặc tuyến có nhiệt độ cao ở mức công nghiệp, van một chiều vẫn được dùng để chặn hồi và bảo vệ cụm thiết bị, nhưng lúc này tiêu chí thường xoay quanh độ bền vật liệu và khả năng làm kín khi nhiệt thay đổi. Ở nhóm này, việc đọc kỹ dải nhiệt làm việc và vật liệu làm kín đi kèm của van một chiều inox sẽ quan trọng hơn bình thường.

Với hệ dầu và hóa chất, inox mang lại lợi thế rõ về độ bền thân van, nhưng “hợp hay không” còn phụ thuộc vào tính chất lưu chất và vật liệu làm kín. Nhiều tuyến dầu cần van đóng mở êm và hạn chế tụt áp. Còn với hóa chất, câu chuyện thường nằm ở mức độ ăn mòn và tương thích vật liệu, nên kỹ sư hay kiểm tra thêm điều kiện vận hành thực tế rồi mới chốt mác inox và cấu trúc van.

IV. Giá van một chiều inox

Giá của van một chiều inox thường không “cố định theo DN” như nhiều người nghĩ, vì DN chỉ là một phần của câu chuyện. Cùng DN50 nhưng khác cơ chế đóng mở, khác vật liệu inox, khác tiêu chuẩn kết nối và khác cấp áp (PN) là giá đã nhảy sang một mặt bằng khác rồi.

Những yếu tố hay làm giá thay đổi nhiều nhất thường nằm ở các điểm sau:

  • Mác vật liệu inox (201, 304, 316): Inox 316 thường cao hơn 304, còn 201 thường dễ chịu hơn. Nếu hệ có nguy cơ ăn mòn, việc chọn sai mác inox đôi khi tiết kiệm trước mắt nhưng lại tốn chi phí dừng máy về sau.
  • Kết cấu van và cơ chế đóng mở: Lò xo ren thường gọn và giá dễ tiếp cận. Lá lật mặt bích thường “đắt hơn” vì thân lớn, kết cấu bích, và yêu cầu gia công khác. Cánh bướm wafer và cối cũng có biên giá rộng do khác thiết kế bên trong và hãng.
  • Kiểu kết nối: Ren thường rẻ hơn mặt bích ở cùng DN, còn wafer có thể rẻ hoặc đắt tùy hãng và cấu hình. Mặt bích còn kéo theo câu chuyện tiêu chuẩn bích và số lỗ.
  • Cấp áp PN và dải nhiệt làm việc: PN càng cao, yêu cầu thân dày hơn, bề mặt làm kín tốt hơn, giá thường tăng. Nhiệt độ làm việc cũng phụ thuộc vật liệu làm kín, nên cấu hình khác nhau sẽ ra giá khác nhau.
  • Thương hiệu và xuất xứ: Hàng phổ thông và hàng theo hãng lớn có thể chênh nhau khá mạnh, nhất là ở DN50 trở lên.
  • Hồ sơ hàng hóa và điều kiện mua: CO CQ theo lô, VAT, chính sách bảo hành, hàng có sẵn hay đặt về cũng là phần làm tổng chi phí khác nhau.

Bảng giá tham khảo các loại van một chiều inox

Loại van DN50 Kiểu kết nối Mức giá tham khảo
Van một chiều lò xo ren inox DN50 Ren trong 350.000 ~ 450.000 VNĐ
Van một chiều lá lật ren inox DN50 Ren trong 350.000 ~ 450.000 VNĐ
Van một chiều lá lật mặt bích inox DN50 Mặt bích 1.300.000 ~ 1.600.000 VNĐ
Van một chiều cối inox DN50 Wafer kẹp bích 300.000 ~ 400.000 VNĐ
Van một chiều cánh bướm inox DN50 Wafer kẹp bích 300.000 ~ 400.000 VNĐ

V. Mua van một chiều inox ở đâu? Các yếu tố cần xem xét

Khi đi mua van một chiều inox, phần khó nhất thường không phải “tìm ra nơi bán”, mà là đảm bảo van mang về lắp lên chạy ổn, đúng tiêu chuẩn tuyến và có hồ sơ rõ ràng. Nếu bạn đang mua cho hệ thống công nghiệp, hãy soi nhanh các điểm sau trước khi chốt:

  • Đối chiếu đúng loại van: Ví dụ tuyến cần đóng nhanh chống hồi lưu thì nhìn sang nhóm lò xo, tuyến cần dòng chảy thoáng thì cân nhắc lá lật, tuyến cần gọn không gian cho DN lớn thì xem wafer cánh bướm.
  • Năng lực hàng sẵn và đồng bộ nhiều loại: Dự án thường không chỉ có một loại van một chiều inox. Có tuyến dùng ren, có tuyến dùng bích, có tuyến cần wafer. Nếu nhà cung cấp có dải hàng đủ rộng, bạn sẽ đỡ phải chia đơn nhiều nơi.
  • Hồ sơ rõ ràng: CO&CQ theo lô, hóa đơn VAT và thông tin vật liệu đúng như chào hàng.
  • Chính sách đổi trả và hỗ trợ sau bán: Van một chiều nhìn đơn giản nhưng nếu chọn sai cơ chế hoặc sai tiêu chuẩn kết nối, đổi đúng ngay từ đầu sẽ tiết kiệm thời gian dừng hệ.

Trong các lựa chọn trên thị trường, Inox TK chắc chắn là một cái tên đáng cân nhắc khi bạn cần mua van một chiều inox theo hướng “đúng hệ thống, đúng tiêu chuẩn, đủ hồ sơ”. Điểm mạnh của Inox TK chúng tôi có bao gồm:

  • Chuyên về đường ống công nghiệp: Tập trung đúng nhóm vật tư cho hệ thống công nghiệp, tư vấn theo tiêu chuẩn kết nối và điều kiện vận hành thực tế.
  • Có sẵn hàng: Nhiều mẫu van một chiều inox có thể lấy nhanh, phù hợp bảo trì gấp hoặc dự án cần tiến độ.
  • Nhiều phân loại và size: Đủ các dòng phổ biến và nhiều kích cỡ để đồng bộ theo tuyến, hạn chế phải mua nhiều nơi.
  • Đủ giấy tờ CO&CQ + VAT: Cung cấp chứng từ theo lô hàng và hóa đơn VAT khi cần để làm hồ sơ nghiệm thu.
  • Uy tín làm việc với nhà máy lớn: Có kinh nghiệm cung ứng cho các đơn vị sản xuất và nhà máy quy mô lớn.
Liên hệ ngay với Inox TK theo thông tin dưới đây để được tư vấn nhanh chóng:
THÔNG TIN LIÊN HỆ:

VI. FAQ về van một chiều inox


1) Van một chiều inox lắp đứng được không, khi nào nên lắp ngang?

Phần lớn van một chiều inox đều có thể lắp ngang, còn lắp đứng thì tùy loại và tùy thiết kế của hãng. Với van lá lật, lắp ngang thường “dễ chạy” hơn vì lá van hoạt động theo bản lề. Với van lò xo, lắp đứng thường linh hoạt hơn vì có lực lò xo hỗ trợ đóng. Khi lắp, bạn chỉ cần bám theo mũi tên hướng dòng chảy trên thân van và ưu tiên vị trí giúp van đóng mở ổn định, tránh rung.


2) Vì sao van một chiều inox loại lò xo hay phát tiếng ồn hoặc rung?

Do cơ chế lò xo đóng mở nhanh, khi tuyến có dao động lưu lượng hoặc xung áp, đĩa van có thể bị “nhấp nháy” quanh vị trí mở. Lúc đó bạn sẽ nghe tiếng lạch cạch hoặc cảm giác rung nhẹ. Nếu gặp tình trạng này, thường liên quan đến đặc tính dòng chảy của tuyến hơn là lỗi vật liệu.


3) Nên chọn inox 304 hay 316 cho van một chiều inox?

Nếu môi trường tương đối phổ thông như nước tuần hoàn, nước sạch, khí nén, dầu nhẹ thì inox 304 thường là lựa chọn cân bằng. Nếu môi trường có tính ăn mòn cao hơn, có muối, hoặc có hóa chất khiến rủi ro ăn mòn tăng thì inox 316 thường an tâm hơn. Quan trọng nhất là bạn xác định đúng lưu chất và điều kiện vận hành thực tế trước khi chốt.


4) Van một chiều inox lá lật có gây búa nước không?

Van lá lật đóng theo quán tính và dòng hồi nên trong một số hệ có biến thiên dòng nhanh, khả năng đóng chậm hơn kiểu lò xo. Khi đóng chậm mà dòng hồi xuất hiện mạnh, hệ có thể bị tác động dạng búa nước. Vì vậy nếu tuyến có đóng mở nhanh hoặc dừng bơm đột ngột, kỹ sư thường cân nhắc kỹ loại van và vị trí lắp để giảm rủi ro này.


5) Dấu hiệu nhận biết van một chiều inox bị rò ngược là gì?

Dễ gặp nhất là hệ bị tụt áp bất thường sau khi dừng bơm, hoặc có hiện tượng dòng hồi làm thiết bị quay ngược. Một số tuyến sẽ thấy áp đồng hồ “nhảy” khác thường hoặc có âm thanh bất thường quanh vị trí van. Khi nghi ngờ rò ngược, bạn thường sẽ kiểm tra lại hướng lắp, điều kiện dòng chảy và tình trạng bề mặt làm kín theo chu kỳ bảo trì của hệ thống.