Kích thước clamp inox: Bảng tra DIN, SMS và cách xác định đúng size

Kích thước clamp inox: Bảng tra DIN, SMS và cách xác định đúng size gồm những gì? Cách tra size clamp chính xác ra sao?

1. Kích thước clamp inox được xác định như thế nào?

Kích thước clamp inox vi sinh không được xác định chỉ dựa vào một thông số duy nhất. Để chọn đúng clamp, cần đối chiếu đồng thời đường kính ngoài của ống, kích thước mặt ferrule và hệ tiêu chuẩn đang sử dụng. Đây là các thông số quyết định clamp có ôm đúng hai đầu ferrule và tạo đủ lực siết cho gioăng hay không.

1.1. Đường kính ngoài của ống inox vi sinh

Đường kính ngoài của ống inox vi sinh, thường ký hiệu là D, là kích thước đo trực tiếp từ mép ngoài bên này sang mép ngoài bên kia của ống. Đây là thông số cơ bản để nhận diện size đường ống đang sử dụng.

Trong hệ thống inox vi sinh, đường kính ngoài của ống có thể được gọi theo inch hoặc theo milimét, tùy theo tiêu chuẩn. Ví dụ có thể gặp các kích thước như 1″, 1.5″, 2″ hoặc Ø25, Ø38, Ø50.8, Ø63…

Tuy nhiên, chỉ biết đường kính ngoài của ống vẫn chưa đủ để xác định chính xác clamp, bởi nhiều kích thước ống khác nhau có thể sử dụng chung một kích thước mặt ferrule.

1.2. Đường kính mặt ferrule clamp

Mặt ferrule là phần đầu nối có vành loe, thường ký hiệu D1, nơi hai đầu phụ kiện tiếp xúc với gioăng và được clamp siết lại với nhau. Vì vậy, đường kính ngoài của mặt ferrule là một trong những thông số quan trọng nhất khi xác định kích thước clamp.

Trong thực tế, clamp không siết trực tiếp lên thân ống mà ôm vào phần mép ngoài của hai mặt ferrule. Khi siết tay vặn, clamp tạo lực ép kéo hai ferrule lại gần nhau, đồng thời ép gioăng nằm giữa hai mặt tiếp xúc để tạo độ kín cho mối nối.

Do đó, khi cần thay clamp cho một hệ thống có sẵn, việc đo trực tiếp đường kính mặt ferrule thường giúp xác định size clamp chính xác hơn so với chỉ dựa vào đường kính của ống.

Kích thước clamp inox: Bảng tra DIN, SMS và cách xác định đúng size
Kích thước clamp inox: Bảng tra DIN, SMS và cách xác định đúng size

2. Bảng kích thước clamp inox vi sinh phổ biến

Trong hệ thống đường ống inox vi sinh tại Việt Nam, SMS và DIN là hai hệ tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến cho ống, phụ kiện và các đầu nối clamp. Mỗi hệ có cách quy ước kích thước khác nhau, vì vậy khi tra size cần đối chiếu đúng đường kính ngoài của ống và đường kính mặt clamp tương ứng.

2.1. Bảng tra kích thước clamp SMS

SMS (Swedish Manufacturing Standard) là hệ tiêu chuẩn có nguồn gốc từ Thụy Điển, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống vi sinh thực phẩm, đồ uống, sữa và nhiều dây chuyền yêu cầu vệ sinh cao.

Kích thước SMS thường được gọi theo inch, chẳng hạn 1″, 1.5″, 2″, 2.5″, 3″… Mỗi size tương ứng với một đường kính ngoài của ống và đường kính mặt clamp nhất định. Khi nhiều size sử dụng cùng một đường kính mặt clamp, chúng được nhóm chung để thuận tiện khi tra cứu.

Bảng tra kích thước clamp SMS
Size (inch) Đường kính ngoài ống (mm) Đường kính mặt clamp (mm)
1/2″ 12.7 25.4
3/4″ 19
3/4″ 19 34
1″ 25
3/4″ 19 50.5
1″ 25.4
1.25″ 32
1.5″ 38
2″ 50.8 64
2.5″ 63 77.5
3″ 76 91
3.5″ 89 106
4″ 101.6 91
5″ 129 145
5″ 140 155
6″ 168 183
8″ 219 233

Trong thực tế, đường kính mặt clamp là thông số cần đặc biệt chú ý khi lựa chọn clamp và gioăng, bởi đây là phần trực tiếp được clamp ôm và tạo lực siết. Vì vậy, ngoài size inch của đường ống, cần đối chiếu thêm kích thước mặt ferrule để xác định đúng phụ kiện cần sử dụng.

2.2. Bảng tra kích thước clamp DIN

DIN (Deutsches Institut für Normung) là hệ tiêu chuẩn của Đức và cũng được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống inox vi sinh tại Việt Nam.

Khác với SMS thường được gọi theo inch, nhóm kích thước DIN trong bảng dưới đây được thể hiện theo đường kính ngoài thực tế của ống tính bằng milimét. Các kích thước có cùng đường kính mặt clamp được nhóm chung để người dùng dễ xác định loại clamp tương ứng.

Bảng tra kích thước clamp DIN
Đường kính ngoài ống (mm) Đường kính mặt clamp (mm)
16 25.4
16 34
18 50.5
21
22
27
28
34
40
42
48 64
52
60.5 77.5
70 91
85 106
104 91
114 130
133 145
154 167
204 217
254 268
273 286
306 319
324 350

3. Cách xác định đúng size clamp inox đang sử dụng

Khi không còn thông tin rõ về size hoặc tiêu chuẩn của hệ thống, có thể xác định clamp đang sử dụng bằng cách kiểm tra trực tiếp các kích thước thực tế sau:

  • Kiểm tra ký hiệu trên ống hoặc phụ kiện inox vi sinh: Xem trên thân ống, ferrule hoặc phụ kiện có ghi size, DN, inch, DIN hoặc SMS hay không. Nếu còn thông tin này thì có thể đối chiếu trực tiếp với bảng kích thước.
  • Đo đường kính ngoài của ống: Dùng thước kẹp đo OD thực tế của ống để xác định nhóm kích thước đang sử dụng. Ví dụ OD khoảng 38 mm thường thuộc nhóm 1.5″, còn khoảng 50,8 mm thường thuộc nhóm 2″.
  • Đo đường kính mặt ferrule: Đây là thông số quan trọng nhất khi xác định clamp. Đo tại phần đường kính lớn nhất của mặt ferrule rồi đối chiếu với bảng tra để tìm kích thước clamp tương ứng.
  • Đo gioăng clamp: Nếu còn gioăng cũ, có thể đo đường kính ngoài, đường kính trong và kiểm tra biên dạng gioăng để hỗ trợ xác định size.
  • Đối chiếu bảng DIN và SMS: Sau khi có OD ống và đường kính mặt ferrule, so sánh với bảng DIN hoặc SMS để xác định đúng hệ kích thước và clamp phù hợp.
  • Gửi ảnh và số đo khi chưa xác định được: Với các hệ thống cũ hoặc phụ kiện không còn ký hiệu, nên cung cấp ảnh thực tế kèm OD ống và OD mặt ferrule để kiểm tra chính xác trước khi đặt mua clamp hoặc gioăng.

Tổng kết

Kích thước clamp inox vi sinh phụ thuộc vào kích thước đường ống, đường kính mặt ferrule và hệ tiêu chuẩn đang sử dụng. Trong đó, DIN và SMS có cách quy ước size khác nhau nên không thể chỉ dựa vào tên gọi DN, inch hay Ø để xác định clamp tương ứng.

=> Để chọn đúng size, nên kiểm tra trực tiếp đường kính ngoài của ống và đường kính mặt ferrule rồi đối chiếu với bảng kích thước. Đây là cách đơn giản và chính xác nhất khi cần thay clamp, ferrule hoặc gioăng cho hệ thống đang sử dụng.

Inox TK cung cấp đầy đủ clamp inox 304, 316L, ferrule và gioăng vi sinh với nhiều kích thước DIN, SMS phổ biến. Trường hợp chưa xác định được size, khách hàng có thể gửi hình ảnh và số đo thực tế để được hỗ trợ đối chiếu, lựa chọn đúng sản phẩm và nhận báo giá phù hợp.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *