1. Van bướm điện inox là gì?
Van bướm điện inox là dòng van bướm có thân van làm từ inox và được lắp thêm bộ điều khiển điện để tự động đóng mở dòng chảy trong đường ống. Thay vì thao tác bằng tay gạt, van sử dụng motor điện để điều khiển cánh van xoay một góc 0 – 90 độ.
Khi cánh van mở, lưu chất có thể đi qua đường ống. Khi cánh van đóng, dòng chảy được ngăn lại. Tùy theo nhu cầu sử dụng, van bướm điện inox có thể dùng để đóng mở hoàn toàn hoặc điều tiết lưu lượng bằng tín hiệu điều khiển tuyến tính.
Dòng van này thường được sử dụng trong các hệ thống nước, hóa chất, xử lý nước thải, nhà máy sản xuất và những vị trí cần vận hành tự động hoặc điều khiển từ xa.

2. Cấu tạo van bướm inox điều khiển điện
Van bướm inox điều khiển điện gồm hai cụm chính là phần van bướm inox và bộ điều khiển điện. Phần van chịu trách nhiệm trực tiếp ngăn cản hoặc cho phép dòng chảy trong đường ống đi qua, còn bộ điều khiển điện tạo lực quay để vận hành van tự động.
2.1. Cấu tạo van
Phần van bướm inox gồm các bộ phận chính sau:
- Thân van inox: Là bộ phận bao ngoài của van, thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316. Thân van có nhiệm vụ chịu áp lực đường ống, giữ cố định các chi tiết bên trong và kết nối với hệ thống bằng kiểu wafer lắp kẹp giữa hai mặt bích.
- Cánh van inox: Là đĩa tròn nằm bên trong thân van, trực tiếp tiếp xúc với lưu chất. Cánh van xoay quanh trục để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy.
- Trục van: Là chi tiết nối giữa cánh van và bộ điều khiển điện. Khi bộ điều khiển tạo chuyển động quay, trục van sẽ truyền lực xuống cánh van để thay đổi trạng thái đóng mở.
- Gioăng làm kín: Thường sử dụng EPDM hoặc PTFE tùy theo môi trường làm việc. Gioăng có nhiệm vụ làm kín giữa thân van và cánh van, giúp hạn chế rò rỉ khi van đóng.
- Giá đỡ bộ điều khiển: Là phần mặt phẳng phía trên thân van, dùng để lắp bộ điều khiển van tự động vào. Bộ phận này giúp giữ actuator chắc chắn và bảo đảm lực truyền xuống trục van ổn định.
2.2. Cấu tạo bộ điều khiển điện
Bộ điều khiển điện được lắp phía trên thân van, có nhiệm vụ nhận nguồn điện hoặc tín hiệu điều khiển để vận hành van. Một bộ điều khiển điện thường gồm các bộ phận chính sau:
- Vỏ bộ điều khiển: Bảo vệ motor, bảng mạch và các chi tiết truyền động bên trong. Được thiết kế kín để hạn chế bụi, nước và tác động từ môi trường lắp đặt.
- Motor điện: Là bộ phận tạo chuyển động quay khi được cấp điện. Motor quyết định trực tiếp đến khả năng vận hành tự động của van.
- Hộp số giảm tốc: Có nhiệm vụ giảm tốc độ quay của motor và tăng mô-men xoắn. Nhờ đó, bộ điều khiển có đủ lực để xoay cánh van, đặc biệt với các size van lớn.
- Bảng mạch điều khiển: Nhận và xử lý tín hiệu điều khiển. Tùy từng cấu hình, bảng mạch có thể dùng cho dạng ON/OFF hoặc tuyến tính.
- Công tắc hành trình: Giúp giới hạn vị trí đóng và mở của van. Khi cánh van đạt góc đóng hoặc mở hoàn toàn, công tắc hành trình giúp actuator dừng đúng vị trí.
- Bộ hiển thị trạng thái: Cho biết van đang ở trạng thái đóng, mở hoặc vị trí trung gian tùy theo loại bộ điều khiển.
- Tay quay phụ: Dùng để vận hành van bằng tay trong trường hợp mất điện hoặc cần thao tác trực tiếp tại hiện trường.

3. Thông số kỹ thuật van bướm điện inox
3.1. Thông số kỹ thuật van
- Vật liệu thân và cánh van: Inox 304, inox 316.
- Kích thước: DN50 – DN300.
- Kiểu kết nối: Kẹp wafer
- Vật liệu gioăng: EPDM, PTFE
- Áp lực làm việc: PN16
- Nhiệt độ làm việc: -70ºC – 220ºC (PTFE)
- Môi trường sử dụng: Nước, nước thải, hóa chất phù hợp, dung dịch sản xuất và các hệ thống đường ống công nghiệp.
- Xuất xứ: Trung Quốc.

| Model | DN50 | DN65 | DN80 | DN100 | DN125 | DN150 | DN200 | DN250 | DN300 | DN350 | DN400 | DN500 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Inch | 2″ | 2-1/2″ | 3″ | 4″ | 5″ | 6″ | 8″ | 10″ | 12″ | 14″ | 16″ | 20″ |
| D | 52.7 | 64.4 | 78.8 | 104.2 | 123.3 | 157 | 202.5 | 250.5 | 301.6 | 333.3 | 389.6 | 491.6 |
| D1 | 89 | 104 | 127 | 153 | 180 | 206 | 270 | 320 | 368 | 428 | 482 | 605 |
| D2 | 125 | 145 | 160 | 180 | 210 | 240 | 295 | 355 | 410 | 470 | 525 | 585 |
| L | 41 | 43 | 45 | 50 | 54 | 54 | 60 | 66 | 75.5 | 86.5 | 86.5 | 131.8 |
| H | 207 | 219 | 232 | 262 | 265 | 296 | 353 | 390 | 460 | 508 | 597 | 677 |
| n-φd | 4-φ18 | 4-φ18 | 4-φ18 | 4-φ18 | 4-φ18 | 4-φ23 | 4-φ23 | 4-φ23 | 4-φ26 | 4-φ26 | 4-φ26 | 4-φ30 |
| Weight (Kg) |
5.2 | 5.6 | 7.2 | 8.9 | 10.3 | 11.7 | 18.8 | 24.8 | 30.5 | — | — | — |
| Actuator | 003 | 003 | 005 | 005 | 010 | 016 | 030 | 060 | 060 | 060 | 125 | 250 |
3.2. Thông số kỹ thuật bộ điều khiển điện
- Model mô tơ: 03, 05, 10, 15, 30, 60, 03E, 05E, 10E, 15E, 30E, 60E.
- Điện áp sử dụng: 24VDC, 220VAC
- Kiểu điều khiển: ON/OFF hoặc tuyến tính.
- Tín hiệu điều khiển: 4mA – 20mA đối với loại tuyến tính.
- Góc đóng mở: 0 – 90 độ.
- Nhiệt độ môi trường làm việc: -20ºC đến 60ºC.
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67.
- Tùy chọn vận hành tay: Có thể thao tác tay tùy theo model bộ điều khiển.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
| BẢNG THÔNG SỐ BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguồn điện | Thông số | Model 05 | Model 10 | Model 16 | Model 30 | Model 60 | Model 125 | Model 250 | Model 400 |
| Chung | Góc quay | 0–90° | 0–90° | 0–90° | 0–90° | 0–90° | 0–90° | 0–90° | 0–90° |
| AC220V AC Voltage |
Mô men xoắn tạo ra | 50Nm | 100Nm | 160Nm | 300Nm | 600Nm | 1250Nm | 2500Nm | 4000Nm |
| Thời gian quay 90° | 10S / 20S / 60S | 15S / 30S / 60S | 15S / 30S / 60S | 15S / 30S / 60S | 30S / 60S | 90S | 90S | 90S | |
| Điện tiêu thụ | 0.23A | 0.35A | 0.40A | 0.45A | 0.60A | 1.03A | 1.85A | 2.7A | |
| Công suất | 50W | 75W | 80W | 100W | 130W | 210W | 285W | 360W | |
| Tùy chọn điện áp | AC220V, AC110V | ||||||||
| DC DC Voltage |
Mô men xoắn tạo ra | 60Nm | 110Nm | 170Nm | 330Nm | 680Nm | 1300Nm | 2500Nm | – |
| Thời gian quay 90° | 8S | 11S | 11S | 9S | 35S | 32S | 32S | – | |
| Điện tiêu thụ mở máy | 0.74A | 1.40A | 1.40A | 3.80A | 7.0A | 3.8A | 4.3A | – | |
| Điện tiêu thụ ổn định | 0.38A | 0.38A | 0.40A | 1.03A | 0.70A | 1.2A | 1.4A | – | |
| Công suất | 9.5W | 9.0W | 9.6W | 30W | 33W | 30W | 33W | – | |
| Tùy chọn điện áp | DC12V, DC24V | ||||||||
4. Nguyên lý hoạt động của van bướm điện inox
Van bướm điện inox hoạt động theo nguyên lý biến chuyển động quay của motor điện thành chuyển động xoay của cánh van. Toàn bộ quá trình đóng mở diễn ra thông qua bộ điều khiển điện được lắp trực tiếp phía trên thân van.
- Đầu tiên, bộ điều khiển điện nhận nguồn điện hoặc tín hiệu điều khiển từ tủ điện, PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm. Sau khi nhận lệnh, motor bên trong bộ điều khiển bắt đầu quay theo chiều đóng hoặc chiều mở tùy theo tín hiệu được cấp.
- Tiếp theo, chuyển động quay từ motor được truyền qua hộp số giảm tốc. Bộ phận này có nhiệm vụ giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn, giúp actuator tạo đủ lực để vận hành trục van.
- Sau đó, lực quay được truyền xuống trục van. Trục van kết nối trực tiếp với cánh van bên trong thân van, làm cánh van xoay theo góc từ 0º đến 90º. Khi cánh van xoay dần, tiết diện dòng chảy trong đường ống cũng thay đổi theo.
- Khi cánh van nằm vuông góc với hướng dòng chảy, van ở trạng thái đóng. Lúc này, cánh van ép vào gioăng làm kín và ngăn lưu chất đi qua. Khi cánh van xoay song song với hướng dòng chảy, van ở trạng thái mở hoàn toàn, lưu chất có thể đi qua đường ống với lưu lượng lớn nhất.
- Khi van đã đạt đến vị trí đóng hoặc mở theo yêu cầu, công tắc hành trình bên trong bộ điều khiển sẽ ngắt motor để van dừng đúng vị trí. Điều này giúp hạn chế tình trạng motor tiếp tục chạy quá hành trình, đồng thời giúp quá trình đóng mở ổn định hơn.
Với loại van bướm sử dụng bộ điều khiển điện ON/OFF, van chỉ thực hiện hai trạng thái chính là đóng hoàn toàn và mở hoàn toàn. Với loại van bướm sử dụng bộ điều khiển điện tuyến tính, bộ điều khiển có thể nhận tín hiệu 4 – 20mA hoặc 0 – 10V để điều chỉnh góc mở của cánh van theo từng mức khác nhau, từ đó kiểm soát lưu lượng đi qua đường ống.

5. Ưu điểm của van bướm điện inox
Van bướm điện inox có nhiều ưu điểm nổi bật về khả năng vận hành, độ bền vật liệu và tính phù hợp với hệ thống đường ống công nghiệp. Một số ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Tự động đóng mở van: Van có thể vận hành bằng tín hiệu điện, không cần người thao tác trực tiếp bằng tay gạt. Điều này giúp quá trình đóng mở thuận tiện hơn, đặc biệt với các hệ thống có nhiều van hoặc van lắp ở vị trí khó thao tác.
- Thân van inox chống ăn mòn tốt: Vật liệu inox 304 hoặc inox 316 giúp van có khả năng chống ăn mòn tốt. So với thân gang hoặc thân thép, van inox có lợi thế hơn trong các môi trường dễ gây gỉ sét, ẩm ướt hoặc có lưu chất ăn mòn phù hợp.
- Phù hợp với đường ống lớn: Van bướm có kết cấu gọn, trọng lượng nhẹ hơn nhiều dòng van khác cùng kích thước. Nhờ đó, van bướm điện inox phù hợp với các tuyến ống DN lớn, giúp việc lắp đặt và vận hành nhẹ nhàng hơn.
- Đóng mở ổn định: Bộ điều khiển điện giúp quá trình đóng mở diễn ra đều, hạn chế phụ thuộc vào lực tay của người vận hành. Van có thể dừng đúng vị trí đóng hoặc mở nhờ công tắc hành trình bên trong bộ điều khiển.
- Có thể điều khiển từ xa: Van có thể nhận tín hiệu từ tủ điện, PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm. Nhờ vậy, người vận hành không cần đến trực tiếp vị trí lắp van để đóng mở.

6. Ứng dụng của van bướm điện inox
Van bướm điện inox được dùng tại các vị trí cần đóng mở dòng chảy tự động, đặc biệt là những nơi khó thao tác bằng tay hoặc cần kết nối với hệ thống điều khiển. Một số ứng dụng thực tế gồm:
- Hệ thống cấp nước và thoát nước: Lắp trên đường ống cấp nước, xả nước, tuần hoàn nước hoặc phân phối nước trong nhà máy, khu công nghiệp và công trình kỹ thuật.
- Hệ thống xử lý nước thải: Sử dụng tại các tuyến ống dẫn nước thải, bể xử lý, đường cấp hóa chất và các vị trí cần đóng mở tự động theo quy trình vận hành.
- Hệ thống hóa chất phù hợp với inox: Van có thể dùng cho các tuyến hóa chất, dung dịch tẩy rửa hoặc dung dịch sản xuất nếu vật liệu inox và gioăng làm kín phù hợp với tính chất lưu chất.
- Nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống: Lắp tại các tuyến cấp xả nước, đường ống phụ trợ, hệ thống xử lý nước và các vị trí cần vận hành tự động nhưng không liên quan đến đường ống chính dẫn thực phẩm.
- Hệ thống điều khiển tự động: Phù hợp với dây chuyền sử dụng tủ điện, PLC hoặc hệ thống giám sát trung tâm. Van có thể nhận tín hiệu để đóng mở theo chương trình vận hành.
- Đường ống kích thước lớn: Thường được dùng trên các tuyến DN lớn, nơi van tay khó thao tác, cần nhiều lực hoặc không thuận tiện cho nhân sự vận hành trực tiếp.
- Vị trí lắp đặt trên cao hoặc khu vực khó tiếp cận: Với những vị trí không thuận tiện để đóng mở bằng tay, bộ điều khiển điện giúp vận hành van an toàn và nhanh hơn.

7. So sánh van bướm điện inox với van bướm khí nén
Van bướm điện inox và van bướm khí nén đều là dòng van tự động, dùng để thay thế thao tác đóng mở thủ công. Điểm khác nhau lớn nhất nằm ở nguồn vận hành. Van bướm điện sử dụng motor điện, còn van bướm khí nén sử dụng áp lực khí nén để làm xoay trục van.
| Tiêu chí | Van bướm điện inox | Van bướm khí nén |
|---|---|---|
| Nguồn vận hành | Sử dụng điện áp 24VDC, 220VAC, 380VAC hoặc điện áp phù hợp | Sử dụng khí nén từ máy nén khí |
| Tốc độ đóng mở | Đóng mở chậm hơn, thường ổn định và êm hơn | Đóng mở nhanh, phù hợp với hệ thống cần phản hồi liên tục |
| Hệ thống phụ trợ | Không cần máy nén khí, chỉ cần nguồn điện và tủ điều khiển phù hợp | Cần có máy nén khí, dây khí, van điện từ và bộ lọc khí |
| Kiểu vận hành | ON/OFF hoặc tuyến tính | Chỉ ON/OFF |
| Vị trí lắp đặt phù hợp | Tuyến ống cần đóng mở tự động, chính xác, không yêu cầu tốc độ quá nhanh | Dây chuyền đóng mở liên tục, cần tốc độ nhanh |
| Khi mất nguồn | Van dừng tại vị trí hiện tại | Có thể dùng bộ điều khiển tác động đơn để tự hồi về đóng hoặc mở khi mất nguồn |
8. Lưu ý khi mua van bướm điện inox
Dưới đây là một số lưu ý dành cho bạn trước khi mua van bướm điện inox
- Xác định đúng kích thước đường ống: Cần kiểm tra size DN của đường ống và tiêu chuẩn mặt bích đang sử dụng. Van bướm wafer phải lắp vừa giữa hai mặt bích.
- Chọn vật liệu inox phù hợp: Inox 304 phù hợp với nước, nước thải và nhiều môi trường thông thường. Inox 316 nên được ưu tiên cho môi trường có tính ăn mòn cao hơn, hóa chất phù hợp hoặc khu vực dễ gây gỉ sét.
- Chọn đúng vật liệu gioăng: Gioăng EPDM phù hợp với nước và nhiều hệ thống phổ thông. Gioăng Teflon phù hợp hơn với môi trường cần khả năng kháng hóa chất hoặc nhiệt độ cao hơn.
- Kiểm tra áp lực làm việc: Cần chọn van có áp lực phù hợp với hệ thống, ví dụ PN10, PN16 hoặc PN25. Không nên chọn van chỉ theo giá nếu áp lực thực tế của đường ống cao hơn khả năng làm việc của van.
- Chọn đúng điện áp bộ điều khiển: Bộ điều khiển điện có thể dùng 24VDC, 220VAC. Trước khi đặt hàng cần đối chiếu với nguồn điện và tủ điều khiển đang sử dụng.
- Xác định kiểu điều khiển ON/OFF hay tuyến tính: Nếu chỉ cần đóng mở hoàn toàn, chọn loại ON/OFF. Nếu cần điều chỉnh lưu lượng theo góc mở của cánh van, chọn loại tuyến tính có tín hiệu điều khiển phù hợp như 4 – 20mA hoặc 0 – 10V.
- Kiểm tra không gian lắp đặt actuator: Bộ điều khiển điện được lắp phía trên van nên cần đủ khoảng trống để lắp đặt, đấu dây, kiểm tra và bảo trì. Với các vị trí sát tường, sát trần hoặc trong hố kỹ thuật, yếu tố này rất quan trọng.
- Xem xét tần suất đóng mở: Van bướm điện phù hợp với hệ thống có tần suất đóng mở vừa phải. Nếu van phải đóng mở liên tục với tốc độ nhanh, có thể xem xét phương án dùng van khí nén.
- Chọn đơn vị cung cấp có hỗ trợ kỹ thuật: Van bướm điện inox gồm cả phần cơ khí và phần điện, vì vậy nên mua tại đơn vị có khả năng tư vấn size van, vật liệu, điện áp, kiểu điều khiển và hỗ trợ xử lý khi cần thay thế actuator, gioăng hoặc thân van.
9. Mua van bướm điện inox ở đâu?
Inox TK là đơn vị cung cấp van bướm điện inox với nhiều cấu hình khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong hệ thống nước, nước thải, hóa chất phù hợp, dung dịch sản xuất và các tuyến ống công nghiệp. Khách hàng có thể lựa chọn van theo kích thước đường ống, vật liệu thân van, loại gioăng, điện áp bộ điều khiển và chế độ vận hành mong muốn.

Một số lợi thế khi mua van bướm điện inox tại Inox TK:
- Đa dạng kích thước: Cung cấp nhiều size van từ DN50 đến DN200 phù hợp với nhiều tuyến ống inox công nghiệp.
- Có lựa chọn inox 304 và inox 316: Đáp ứng nhiều môi trường làm việc khác nhau, từ nước thông thường đến các lưu chất có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
- Đa dạng bộ điều khiển điện: Có thể lựa chọn điện áp 24VDC, 220VAC hoặc cấu hình phù hợp theo hệ thống điều khiển thực tế.
- Có loại ON/OFF và tuyến tính: Phù hợp với cả nhu cầu đóng mở hoàn toàn và nhu cầu điều tiết lưu lượng theo tín hiệu điều khiển.
- Hỗ trợ chọn gioăng phù hợp: Tư vấn gioăng EPDM hoặc Teflon theo nhiệt độ, áp lực và tính chất lưu chất.
- Tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng: Hỗ trợ kiểm tra size đường ống, tiêu chuẩn mặt bích, áp lực làm việc, điện áp sử dụng và không gian lắp đặt actuator.
- Cung cấp chứng từ theo yêu cầu: Cung cấp đầy đủ chứng từ CO-CQ, hóa đơn VAT.
- Giao hàng toàn quốc: Có thể giao hàng tại nhà máy, công trình, đơn vị thi công và đại lý trên toàn quốc.
Van bướm điện inox đang được chúng tôi bán với mức giá khởi điểm từ 2.345.000đ/bộ với loại toàn bộ thân bằng inox và 1.999.000đ/bộ van có thân gang cánh inox. Mức giá này sẽ thay đổi theo kích thước và biến động thị trường. Liên hệ ngay với Inox TK theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá cụ thể.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Bích)
10. Câu hỏi thường gặp về van bướm điện inox
Van bướm điện inox dùng điện áp bao nhiêu?
Bộ điều khiển điện của van có 2 loại phổ biến sử dụng 2 mức điện áp là 24VDC và 220VAC.
Nên chọn van bướm điện ON/OFF hay tuyến tính?
Nếu hệ thống chỉ cần đóng hoặc mở hoàn toàn, nên chọn loại ON/OFF. Nếu cần điều chỉnh góc mở của cánh van để kiểm soát lưu lượng, nên chọn loại tuyến tính có tín hiệu điều khiển như 4 – 20mA hoặc 0 – 10V.
Gioăng EPDM và gioăng Teflon nên chọn loại nào?
Gioăng EPDM phù hợp với nước, nước thải và nhiều hệ thống phổ thông. Gioăng Teflon phù hợp hơn với môi trường cần khả năng kháng hóa chất hoặc nhiệt độ cao hơn.
Van bướm điện inox có kết nối được với PLC không?
Có. Van bướm điện inox có thể kết nối với tủ điện, PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm để điều khiển hay đặt lịch vận hành dùng cho van.
Khi mất điện thì van bướm điện có đóng mở thủ công được không?
Bộ điều khiển điện có tích hợp tay quay phụ hoặc cơ cấu thao tác tay. Tính năng này giúp người vận hành có thể đóng mở van thủ công khi mất điện hoặc khi cần kiểm tra tại hiện trường.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.