1. Van bướm inox là gì?
Van bướm inox là dòng van công nghiệp sử dụng đĩa van dạng tròn để đóng, mở hoặc điều chỉnh dòng lưu chất trong đường ống. Đĩa van được đặt ngay trong lòng thân và liên kết với trục, khi trục quay thì đĩa cũng thay đổi góc tương ứng để cho lưu chất đi qua hoặc chặn dòng.
Phần thân và các chi tiết chính của van được chế tạo từ inox, nhờ đó sản phẩm có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, độ ẩm cao và nhiều hệ thống công nghiệp thông thường. So với các dòng van bằng gang hoặc thép carbon, inox có lợi thế về độ bền bề mặt và khả năng làm việc trong môi trường có yêu cầu chống oxy hóa cao hơn.
Van có thể vận hành bằng tay kẹp, tay quay hoặc kết hợp với bộ điều khiển khí nén, điện tùy theo yêu cầu của hệ thống. Nhờ kết cấu tương đối gọn, khả năng đóng mở nhanh và dải kích thước đa dạng, van bướm inox được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, nước làm mát, PCCC và nhiều đường ống công nghiệp.

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật van bướm inox
2.1. Cấu tạo van bướm inox
Van bướm inox có kết cấu tương đối gọn, các bộ phận chính được bố trí tập trung quanh thân van và đĩa van. Thiết kế này giúp van chiếm ít không gian trên đường ống nhưng vẫn đảm bảo khả năng đóng mở dòng lưu chất nhanh chóng. Van gồm các bộ phận chính sau:
- Thân van: Là phần bao bên ngoài và liên kết trực tiếp với đường ống. Thân được chế tạo từ thép không gỉ, có nhiệm vụ giữ cố định đĩa, trục, gioăng và các chi tiết bên trong.
- Đĩa van: Có dạng đĩa tròn nằm ngay giữa lòng van. Đĩa xoay quanh trục để thay đổi tiết diện dòng chảy, từ đó thực hiện chức năng đóng, mở hoặc điều tiết lưu lượng.
- Trục van: Chạy xuyên qua đĩa van giúp đĩa van luôn quay trên một trục thẳng đứng đồng thời truyền động lực từ bộ điều khiển xuống đĩa van.
- Gioăng làm kín: Được bố trí bao quanh khu vực tiếp xúc của đĩa van. Khi van đóng, mép đĩa ép vào gioăng để ngăn lưu chất tiếp tục đi qua. Tùy từng cấu hình sản phẩm, gioăng có thể sử dụng PTFE hoặc vật liệu làm kín tương ứng với môi trường làm việc.
- Bộ phận điều khiển: Được lắp phía trên trục van. Van có thể sử dụng tay kẹp, tay quay, bộ điều khiển khí nén hoặc bộ điều khiển điện. Các kiểu điều khiển này đều có chung nhiệm vụ tạo mô-men xoắn làm trục và đĩa van chuyển động.

2.2. Thông số kỹ thuật van bướm inox
Các thông số quan trọng của van bướm inox gồm:
- Vật liệu thân van: Inox 304, inox 316
- Vật liệu đĩa van: Inox 304, inox 316
- Vật liệu gioăng làm kín: PTFE hoặc EPDM
- Kiểu kết nối: Wafer, kẹp giữa hai mặt bích đường ống.
- Kiểu vận hành: Tay kẹp, tay quay, khí nén hoặc điều khiển điện.
- Góc đóng mở: Khoảng 0° đến 90°.
- Kích thước: DN50 – DN300
- Áp suất làm việc: PN16
- Nhiệt độ làm việc: Max 180ºC (gioăng PTFE)
- Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước thải, nước làm mát, dung dịch công nghiệp,…
- Xuất xứ: Trung Quốc
Bảng tra thông số van bướm inox
![]() |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | DN50 | DN65 | DN80 | DN100 | DN125 | DN150 | DN200 | DN250 | DN300 | DN350 | DN400 | DN500 |
| Inch | 2″ | 2-1/2″ | 3″ | 4″ | 5″ | 6″ | 8″ | 10″ | 12″ | 14″ | 16″ | 20″ |
| D | 52.7 | 64.4 | 78.8 | 104.2 | 123.3 | 157 | 202.5 | 250.5 | 301.6 | 333.3 | 389.6 | 491.6 |
| D1 | 89 | 104 | 127 | 153 | 180 | 206 | 270 | 320 | 368 | 428 | 482 | 605 |
| D2 | 125 | 145 | 160 | 180 | 210 | 240 | 295 | 355 | 410 | 470 | 525 | 585 |
| L | 41 | 43 | 45 | 50 | 54 | 54 | 60 | 66 | 75.5 | 86.5 | 86.5 | 131.8 |
| H | 207 | 219 | 232 | 262 | 265 | 296 | 353 | 390 | 460 | 508 | 597 | 677 |
| n-φd | 4-φ18 | 4-φ18 | 4-φ18 | 4-φ18 | 4-φ18 | 4-φ23 | 4-φ23 | 4-φ23 | 4-φ26 | 4-φ26 | 4-φ26 | 4-φ30 |
| Weight (Kg) |
5.2 | 5.6 | 7.2 | 8.9 | 10.3 | 11.7 | 18.8 | 24.8 | 30.5 | — | — | — |
| Actuator | 003 | 003 | 005 | 005 | 010 | 016 | 030 | 060 | 060 | 060 | 125 | 250 |
3. Van bướm inox hoạt động như thế nào?
Van bướm inox hoạt động dựa trên chuyển động xoay của đĩa van quanh trục. Đĩa được đặt ngay giữa lòng đường ống và liên kết trực tiếp với trục van. Khi bộ phận điều khiển phía trên tác động lên trục, đĩa sẽ quay theo để thay đổi tiết diện dòng chảy.
- Khi đĩa van nằm gần song song với hướng dòng lưu chất, tiết diện mở đạt mức lớn nhất và lưu chất có thể đi qua van với ít cản trở hơn.
- Khi đĩa quay khoảng 90° và nằm vuông góc với đường ống, mép đĩa ép vào gioăng làm kín để chặn dòng lưu chất.
- Ngoài hai trạng thái đóng và mở hoàn toàn, đĩa cũng có thể được giữ tại các góc trung gian để thay đổi lượng lưu chất đi qua.
Do đĩa chỉ cần quay một góc khoảng 90° để chuyển từ đóng sang mở, van bướm có thời gian thao tác nhanh và kết cấu truyền động tương đối đơn giản. Tuy nhiên, khác với van bi inox có đường thông full bore, van bướm có đĩa van luôn nằm trong đường lưu chất kể cả khi mở hoàn toàn nên vẫn tạo ra một mức cản dòng nhất định.

4. Đặc điểm vật liệu inox và gioăng làm kín
Van bướm inox thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, kết hợp với gioăng PTFE hoặc EPDM tùy theo môi trường sử dụng. Vật liệu thân van quyết định nhiều đến khả năng chống ăn mòn, còn gioăng làm kín ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín, khả năng kháng hóa chất và giới hạn nhiệt độ làm việc.
4.1. Đặc điểm inox 304 và inox 316
- Inox 304 chứa Crom và Niken, có khả năng hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt trước quá trình oxy hóa. Vật liệu làm việc tốt trong môi trường nước sạch, nước thải, nước làm mát, thực phẩm, đồ uống, axit nhẹ và kiềm nhẹ. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 304 giảm rõ rệt khi tiếp xúc lâu với nước muối, ion clorua nồng độ cao hoặc hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
- Inox 316 ngoài Crom và Niken còn được bổ sung Molypden, nhờ đó khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe tốt hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường có muối và clorua. Vật liệu này cũng chịu được nhiều loại hóa chất và môi trường ăn mòn cao hơn, nhưng vẫn có giới hạn trước axit mạnh, clorua nồng độ lớn hoặc điều kiện nhiệt độ quá cao.
Cả inox 304 và inox 316 đều có độ bền cơ học tốt, bề mặt ít bị gỉ và phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp. Khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng chống ăn mòn, trong đó inox 316 phù hợp hơn với môi trường khắc nghiệt.
4.2. Đặc điểm gioăng PTFE và EPDM
- PTFE là vật liệu có tính trơ hóa học cao, kháng tốt nhiều loại axit, kiềm, dung môi và hóa chất công nghiệp. Gioăng PTFE có bề mặt ít bám dính, hệ số ma sát thấp và khả năng chịu nhiệt tốt. Khi van đóng, mép đĩa ép vào gioăng để tạo độ kín và hạn chế lưu chất đi qua.
- EPDM có độ đàn hồi tốt, chịu nước nóng, hơi nước, ozone, nhiều loại axit và kiềm loãng. Vật liệu này thường được sử dụng trong hệ thống nước, nước thải, HVAC và các đường ống cần gioăng mềm, đàn hồi cao. Hạn chế của EPDM là không phù hợp với dầu khoáng, xăng, nhiên liệu và nhiều loại hydrocarbon dầu mỏ.

5. Phân loại van bướm inox theo cơ cấu điều khiển
5.1. Van bướm inox tay kẹp (Lever handle)
Van bướm inox tay gạt sử dụng một tay đòn gắn trực tiếp với trục van. Người vận hành bóp phần tay kẹp để giải phóng cơ cấu giữ, sau đó xoay tay gạt đến vị trí đóng, mở hoặc một góc trung gian.
Trên tay gạt thường có nhiều nấc cố định, giúp giữ đĩa van tại các góc mở khác nhau. Cấu tạo này đơn giản, thao tác nhanh và không cần nguồn điện hoặc khí nén. Van tay gạt thường xuất hiện ở các kích thước nhỏ và trung bình, nơi mô-men xoắn đóng mở chưa quá lớn.

5.2. Vận hành thủ công bằng tay quay vô lăng (Handwheel)
Van bướm inox tay quay sử dụng vô lăng kết hợp với hộp số để truyền chuyển động xuống trục van. Khi xoay vô lăng, bộ bánh răng làm trục quay từ từ và kéo theo đĩa van thay đổi vị trí.
Nhờ cơ cấu giảm tốc, người vận hành không cần dùng lực lớn như tay gạt, đặc biệt ở các van có kích thước lớn. Tốc độ đóng mở chậm hơn nhưng thao tác ổn định và dễ kiểm soát vị trí đĩa van hơn.

5.3. Vận hành tự động bằng củ khí nén (Pneumatic actuator)
Van bướm inox điều khiển khí nén sử dụng bộ truyền động khí nén lắp trực tiếp trên trục van. Khí nén đi vào actuator tạo chuyển động quay, làm trục và đĩa van đóng hoặc mở mà không cần thao tác thủ công.
Cơ cấu này có tốc độ phản hồi nhanh, phù hợp với các dây chuyền cần đóng mở thường xuyên hoặc điều khiển tự động. Tùy cấu hình actuator, van có thể sử dụng dạng tác động đơn hoặc tác động kép, đồng thời có thể lắp thêm van điện từ, công tắc hành trình và bộ định vị.

5.4. Vận hành tự động bằng củ điện (Electric actuator)
Van bướm inox điều khiển điện sử dụng bộ truyền động điện để tạo mô-men xoắn cho trục van. Khi nhận tín hiệu điều khiển, motor bên trong actuator hoạt động và đưa đĩa van đến vị trí đóng, mở hoặc góc điều tiết theo cấu hình.
Bộ điều khiển điện có thể sử dụng nhiều mức điện áp khác nhau và dễ tích hợp với tủ điện, PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm. So với khí nén, loại này không cần hệ thống máy nén khí, nhưng tốc độ đóng mở thường chậm hơn. Van phù hợp với những vị trí cần điều khiển từ xa, tự động hóa hoặc khó tiếp cận trực tiếp.

6. Ưu điểm và ứng dụng của van bướm inox
6.1. Ưu điểm
Van bướm inox được sử dụng khá rộng trong các hệ thống đường ống công nghiệp nhờ kết cấu gọn, khả năng đóng mở nhanh và độ bền tốt trong nhiều môi trường làm việc. So với những loại van có thân kích thước lớn, van bướm chiếm ít không gian hơn và thuận tiện khi lắp trên các tuyến ống có đường kính lớn.
- Kết cấu gọn và khối lượng tương đối nhẹ: Thân van wafer có chiều dài ngắn, được kẹp trực tiếp giữa hai mặt bích nên không chiếm nhiều diện tích trên đường ống.
- Đóng mở nhanh: Đĩa van chỉ cần quay khoảng 90° để chuyển từ trạng thái đóng sang mở hoàn toàn, giúp thời gian thao tác ngắn.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Inox làm việc ổn định trong môi trường nước, độ ẩm cao, nước thải và nhiều loại lưu chất có tính ăn mòn.
- Tiết diện dòng chảy lớn: Khi van mở hoàn toàn, đĩa nằm gần song song với hướng dòng chảy nên phần lớn tiết diện đường ống được mở, hạn chế cản trở lưu chất quá nhiều.
- Đa dạng phương thức điều khiển: Cùng một dạng thân van có thể kết hợp với tay kẹp, tay quay, bộ điều khiển khí nén hoặc bộ điều khiển điện tùy theo cách vận hành của hệ thống.
- Dễ thay thế bộ phận làm kín: Gioăng là bộ phận chịu ma sát trực tiếp với đĩa van và có thể được thay thế khi bị mòn hoặc giảm độ kín mà không cần thay toàn bộ van.

6.2. Ứng dụng
Van bướm inox thường được sử dụng trong những hệ thống cần đóng mở nhanh dòng lưu chất, đặc biệt là các tuyến ống inox công nghiệp có kích thước trung bình và lớn. Các hệ thống sử dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống cấp nước sạch và phân phối nước.
- Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và nước thải sinh hoạt.
- Hệ thống nước làm mát cho máy móc và dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống tuần hoàn nước trong nhà máy.
- Đường ống phòng cháy chữa cháy.
- Hệ thống dệt, nhuộm và xử lý nước trong ngành dệt may.
- Hệ thống dẫn axit nhẹ, kiềm nhẹ và hóa chất có mức độ ăn mòn không quá cao.
7. So sánh van bướm inox và van bi inox
Van bướm inox và van bi inox đều được sử dụng để đóng mở dòng lưu chất trong hệ thống đường ống. Tuy nhiên, hai loại có cấu tạo khác nhau rõ rệt, từ đó tạo ra khác biệt về kích thước, khả năng chịu áp, mức độ cản dòng và phạm vi sử dụng.
| Tiêu chí | Van bướm inox | Van bi inox |
|---|---|---|
| Bộ phận đóng mở | Đĩa van dạng tròn | Bi cầu có lỗ xuyên tâm |
| Góc đóng mở | 90° | 90° |
| Kích thước thân van | Gọn, chiều dài lắp đặt ngắn | Thân lớn và dài hơn |
| Khối lượng | Nhẹ hơn, đặc biệt ở DN lớn | Nặng hơn van bướm inox |
| Độ kín | Tốt, phụ thuộc gioăng và đĩa van | Thường có độ kín rất cao |
| Khả năng chịu áp | Phù hợp áp suất thấp đến trung bình tùy model | Thường chịu áp cao tốt hơn |
| Cản trở dòng chảy | Đĩa luôn nằm trong lòng ống nên vẫn tạo cản dòng | Loại full bore có thể tạo đường dòng gần như thẳng hoàn toàn |
| Kích thước phổ biến | DN50 đến DN100 | DN25 đến DN150 |
| Kiểu kết nối | Wafer | Ren, hàn, mặt bích |
8. Kết nối wafer van bướm inox như thế nào?
Van bướm inox wafer được lắp bằng cách đặt thân van vào giữa hai mặt bích inox của đường ống, sau đó sử dụng hệ thống bulong để ép và giữ toàn bộ cụm van tại đúng vị trí. Phần gioăng của van cũng đóng vai trò như là một gioăng làm kín cho khớp nối luôn nên không cần phải sử dụng thêm gioăng giữa van và mặt bích nữa.
- Bước 1 – Đưa van vào giữa hai mặt bích
Hai mặt bích trên đường ống được để hở một khoảng vừa đủ để đưa thân van vào giữa. Van cần được căn sao cho tâm đĩa trùng với tâm đường ống, đồng thời phần đĩa có đủ khoảng trống để xoay mà không va vào thành ống hoặc mép mặt bích. - Bước 2 – Đưa bulong vào các vị trí liên kết
Sau khi van đã nằm đúng vị trí, các bulong được đưa xuyên qua hai mặt bích hoặc bố trí quanh các tai định vị trên thân van. Ban đầu chỉ nên bắt đai ốc vừa đủ để giữ van, chưa siết chặt ngay một phía. - Bước 3 – Kiểm tra lại khả năng đóng mở của đĩa van
Trước khi siết hoàn toàn, nên xoay thử tay điều khiển để kiểm tra đĩa có đóng mở nhẹ và không chạm vào mặt bích hay đường ống. Nếu đĩa bị cạ hoặc vận hành nặng, cần căn chỉnh lại vị trí thân van trước khi tiếp tục. - Bước 4 – Siết bulong theo thứ tự đối xứng hình sao
Các bulong nên được siết lần lượt theo các vị trí đối diện nhau thay vì siết hết một bên rồi mới chuyển sang bên còn lại. Cách siết chéo theo hình sao giúp lực ép phân bố đều quanh thân van, hạn chế mặt bích bị lệch và tránh gioăng bị ép quá mạnh tại một phía. - Bước 5 – Kiểm tra lại sau khi hoàn thành
Sau khi siết xong, kiểm tra lại vị trí của thân van, độ đồng đều giữa hai mặt bích và thao tác đóng mở của đĩa. Van phải giữ chắc trên đường ống nhưng đĩa vẫn xoay nhẹ, không bị cạ và không có dấu hiệu thân van bị ép lệch.

9. Báo giá van bướm inox
Giá van bướm inox không cố định mà thay đổi theo từng cấu hình sản phẩm. Trong thực tế, một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm kích thước DN, vật liệu thân và đĩa van, loại gioăng làm kín, kiểu điều khiển, áp suất làm việc, thương hiệu và xuất xứ.
- Trong đó, kích thước DN là yếu tố ảnh hưởng rõ nhất. Van có đường kính càng lớn thì lượng inox sử dụng cho thân, đĩa và trục càng nhiều, đồng thời bộ điều khiển cũng phải tạo mô-men xoắn lớn hơn nên giá thành tăng theo.
- Chất liệu là một yếu tố không thể bỏ qua. Van bướm inox 304 có giá tốt hơn van bướm inox 316 khá nhiều, nhất là trong giai đoạn giá inox 316 tăng mạnh như hiện tại.
- Kiểu điều khiển cũng tạo ra mức chênh lệch đáng kể. Van tay kẹp thường có giá thấp hơn do kết cấu đơn giản. Phiên bản tay quay có thêm hộp số, còn van điều khiển khí nén hoặc điện cần bổ sung bộ truyền động nên chi phí cao hơn.
- Ngoài ra, vật liệu gioăng như EPDM hoặc PTFE, cấp áp suất, tiêu chuẩn kết nối wafer, thương hiệu và số lượng đặt hàng cũng ảnh hưởng đến giá cuối cùng.
Bảng giá van bướm inox 304
| Kích thước | Vật liệu | Kiểu kết nối | Kiểu điều khiển | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | Inox 304 | Wafer | Tay kẹp | 750,000 VND |
| DN65 | Inox 304 | Wafer | Tay kẹp | 950,000 VND |
| DN80 | Inox 304 | Wafer | Tay kẹp | 1,150,000 VND |
| DN100 | Inox 304 | Wafer | Tay kẹp | 1,500,000 VND |
Bảng trên mang tính tham khảo. Giá thực tế sẽ được xác nhận theo từng thời điểm, cấu hình gioăng, kiểu điều khiển và số lượng đặt hàng.
10. Địa chỉ cung cấp van bướm inox
Inox TK là đơn vị chuyên cung cấp van inox, phụ kiện đường ống và thiết bị inox công nghiệp cho nhà máy, công trình và các hệ thống xử lý lưu chất. Dòng van bướm inox được cung cấp với nhiều kích thước, kiểu kết nối và phương thức điều khiển khác nhau, đáp ứng từ nhu cầu thay thế đơn lẻ đến các đơn hàng dự án số lượng lớn.
Một số ưu điểm nổi bật khi lựa chọn van bướm inox tại Inox TK gồm:
- Hàng nhập khẩu chính hãng, nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm được nhập khẩu theo từng lô hàng, hỗ trợ đầy đủ CO–CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu, thuận tiện cho công tác nghiệm thu, hồ sơ kỹ thuật và quản lý vật tư tại doanh nghiệp.
- Kho hàng quy mô lớn, sẵn nhiều kích thước: Inox TK duy trì nhiều size phổ biến từ DN50 đến DN300, đáp ứng nhanh nhu cầu mua lẻ, thay thế thiết bị hoặc cung cấp số lượng lớn cho dự án.
- Đa dạng phương thức điều khiển: Có các phiên bản tay kẹp, tay quay, điều khiển khí nén và điều khiển điện, giúp khách hàng dễ dàng đồng bộ van với phương án vận hành của từng hệ thống.
- Kinh nghiệm cung ứng cho nhiều doanh nghiệp lớn: Inox TK đã từng cung cấp sản phẩm cho Vinamilk, SABECO, HABECO, Cozy, Dược Hoa Linh và nhiều đơn vị sản xuất khác, tạo nền tảng thực tế về khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, số lượng và tiến độ giao hàng.
- Tư vấn kỹ thuật theo điều kiện vận hành thực tế: Đội ngũ hỗ trợ đối chiếu kích thước DN, áp suất, nhiệt độ, vật liệu thân van, loại gioăng, kiểu kết nối và phương thức điều khiển để xác định đúng cấu hình sản phẩm cho từng môi trường sử dụng.
- Cung cấp đồng bộ vật tư đường ống: Ngoài van bướm inox, Inox TK còn có mặt bích, bulong, gioăng, ống inox và nhiều loại phụ kiện đường ống khác, thuận tiện khi khách hàng cần mua đồng bộ vật tư cho cùng một hệ thống.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc: Hỗ trợ đóng gói và vận chuyển đến nhà máy, công trình hoặc đơn vị thi công tại nhiều tỉnh thành, đáp ứng các đơn hàng cần tiến độ gấp.

Liên hệ với Inox TK theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Bích)
11. Câu hỏi thường gặp
Van bướm inox chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Khả năng chịu nhiệt của van bướm inox phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu gioăng làm kín. Với gioăng EPDM, nhiệt độ làm việc có thể đạt khoảng 135°C. Với gioăng PTFE, nhiệt độ làm việc có thể lên tới khoảng 180°C. Ngoài gioăng, nhiệt độ vận hành thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi áp suất, lưu chất và cấu hình cụ thể của van.
Van bướm inox có dùng để điều tiết lưu lượng được không?
Có. Đĩa van bướm có thể được giữ tại nhiều góc mở khác nhau thay vì chỉ đóng hoặc mở hoàn toàn, nhờ đó có thể thay đổi tiết diện dòng chảy và điều tiết lượng lưu chất đi qua. Tuy nhiên, van bướm phù hợp với điều tiết lưu lượng ở mức tương đối, không phải thiết bị chuyên dụng cho những hệ thống yêu cầu kiểm soát lưu lượng có độ chính xác rất cao.
Van bướm inox có dùng cho môi trường ven biển, hơi nước biển hoặc trực tiếp trong nước biển được không?
Có thể sử dụng van bướm inox trong môi trường ven biển, nhưng khả năng chống ăn mòn phụ thuộc rất nhiều vào mác inox. Van bướm inox 304 có thể làm việc trong môi trường không khí ven biển nhưng dễ xuất hiện ăn mòn bề mặt, ăn mòn rỗ khi thường xuyên tiếp xúc với hơi muối và ion clorua. Van bướm inox 316 có bổ sung molypden nên chống ăn mòn trong môi trường biển tốt hơn và thường phù hợp hơn cho khu vực ven biển hoặc nơi thường xuyên tiếp xúc với hơi muối.
Với trường hợp ngâm hoặc dẫn trực tiếp nước biển, inox 304 không được đánh giá cao do nguy cơ ăn mòn rỗ và ăn mòn khe lớn. Van bướm inox 316 có khả năng chống chịu tốt hơn nhưng vẫn có thể bị ăn mòn khi tiếp xúc lâu với nước biển, đặc biệt ở nhiệt độ cao hoặc tại các vị trí nước ít lưu thông. Vì vậy, những hệ thống nước biển làm việc liên tục thường cần vật liệu có khả năng chống clorua cao hơn tùy theo điều kiện vận hành thực tế.



















Hậu –
Mua van bướm tại Inox TK cực kì yên tâm, chính sách bảo hành rõ ràng. Chất lượng van rất tốt, lần này quay lại mua đã là lần thứ 3 rồi mà mấy van lần trước vẫn ngon ơ luon
Bình –
Giá cả phải chăng
Minh Anh –
Chất lượng tốt – Giá cả phải chăng – Tư vấn nhiệt tình – Báo giá nhanh chóng