1. Van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh là gì?
Van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh là một loại van chuyên dụng để lắp ở vị trí đáy bồn tank, có nhiệm vụ xả toàn bộ dung dịch còn sót lại bên trong ra ngoài. Nhờ đó, van giúp đảm bảo không còn chất lỏng tồn đọng sau mỗi mẻ sản xuất – yếu tố quan trọng để duy trì môi trường vệ sinh cho bồn chứa, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn vi sinh nghiêm ngặt.
Thân van được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, giúp van chịu được áp lực vận hành tốt và có khả năng chống ăn mòn khi tiếp xúc với nhiều loại hóa chất, axit hoặc dung dịch có tính ăn mòn nhẹ đến trung bình. Về khả năng chịu nhiệt, mức chịu nhiệt thực tế phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu màng van, thường là EPDM hoặc PTFE. Vì vậy, cần tham khảo thông số cụ thể của từng loại màng để xác định giới hạn nhiệt độ chính xác trước khi lắp đặt cho hệ thống.

2. Cấu tạo của van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh
Van màng xả đáy bồn tank gồm 4 bộ phận chính, mỗi bộ phận đảm nhiệm một vai trò riêng để van vận hành trơn tru và đảm bảo vệ sinh.
- Thân van: Đây là phần khung bên ngoài, nơi lắp đặt và cố định các bộ phận bên trong. Thân van được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, bề mặt được đánh bóng đạt tiêu chuẩn vi sinh nhằm duy trì độ nhẵn mịn, hạn chế góc cạnh hoặc lỗ rỗ khiến cặn bẩn bám lại. Nhờ đó, van dễ vệ sinh hơn và giảm nguy cơ vi sinh vật phát triển bên trong.
- Màng van: Đây là bộ phận quan trọng nhất, trực tiếp quyết định khả năng đóng kín của van. Màng van nằm tại vị trí ngăn dòng lưu chất. Khi bị ép xuống, màng bịt kín khe hở và ngăn dòng chảy; khi được kéo lên, khoảng trống được tạo ra để lưu chất đi qua. Do trực tiếp tiếp xúc với chất lỏng, chất lượng màng ảnh hưởng lớn đến độ bền, độ kín và mức độ an toàn của van. Loại thường được sử dụng là màng kép PTFE kết hợp EPDM. Trong đó:
- Trục van: Trục van là bộ phận trung gian truyền lực, một đầu liên kết với màng van và đầu còn lại nối với tay nắm phía trên. Khi người vận hành xoay tay nắm, trục van chuyển chuyển động xoay thành lực đẩy xuống hoặc kéo lên, từ đó điều khiển màng van đóng hoặc mở.
- Bộ điều khiển tay nắm tròn: Đây là bộ phận được người vận hành trực tiếp thao tác bằng tay. Khi xoay tay nắm theo một chiều, trục van được đẩy xuống để ép màng đóng kín cửa xả. Khi xoay theo chiều ngược lại, trục van được nâng lên và kéo màng ra khỏi vị trí làm kín, tạo khoảng trống cho lưu chất đi qua. Toàn bộ quá trình đóng mở được thực hiện thủ công, không cần sử dụng nguồn điện, khí nén hoặc công cụ hỗ trợ.

3. Nguyên lý hoạt động của van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh
Van đóng mở nhờ sự phối hợp của một chuỗi bộ phận liên kết với nhau theo thứ tự: màng van – trục van – tay nắm tròn. Khi người vận hành tác động lên tay nắm, lực được truyền qua trục van xuống màng van, từ đó điều khiển việc đóng hoặc mở đường lưu chất.
- Mở van: Người vận hành xoay tay nắm tròn ngược chiều kim đồng hồ. Chuyển động xoay này kéo trục van lùi lên phía trên, đồng thời màng van cũng được nâng lên theo. Khi màng rời khỏi vị trí làm kín, khe hở được tạo ra tại điểm tiếp xúc giữa màng và thân van, cho phép dung dịch bên trong bồn chảy qua van và thoát ra ngoài.
- Đóng van: Người vận hành xoay tay nắm tròn theo chiều kim đồng hồ. Lúc này, trục van được đẩy xuống, kéo theo màng van di chuyển xuống và ép sát vào vị trí yên van. Toàn bộ khe hở được khép kín, ngăn không cho chất lỏng tiếp tục đi qua đường xả.
Nhờ cơ chế đóng mở đơn giản thông qua ba bộ phận liên kết trực tiếp, van màng dễ thao tác bằng tay và không cần sử dụng nguồn điện hoặc khí nén. Màng van trực tiếp kiểm soát dòng lưu chất, đồng thời cách ly chất lỏng với trục van và các chi tiết truyền động phía trên, giúp quá trình vệ sinh, kiểm tra và bảo dưỡng được thực hiện thuận tiện hơn.
4. Thông số kỹ thuật của van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh
Thông số kỹ thuật và kích thước của van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh được thể hiện chi tiết dưới đây:
4.1. Thông số kỹ thuật
- Vật liệu thân van: Inox 304 hoặc inox 316L.
- Vật liệu màng làm kín: Màng kép PTFE + EPDM.
- Kích thước danh nghĩa: DN15 – DN80.
- Kiểu vận hành: Tay quay thủ công hoặc bộ truyền động khí nén.
- Kiểu kết nối: Hàn trực tiếp với đáy bồn; đầu ra kết nối clamp.
- Áp suất làm việc: Tối đa 10 bar.
- Nhiệt độ làm việc: Khoảng -10°C đến 120°C
- Độ nhám bề mặt trong: Ra 0,4 – 0,8 µm
- Môi trường sử dụng: Sữa, nước uống, thực phẩm, bia, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất.
- Chức năng: Đóng mở cửa xả đáy bồn, hạn chế lưu chất tồn đọng và cách ly lưu chất với bộ phận truyền động.
- Xuất xứ: Trung Quốc
4.2. Bảng kích thước van màng xả đáy bồn tank
Bảng dưới đây thể hiện kích thước của van màng xả đáy bồn tank theo từng đường kính danh nghĩa. Các thông số được tính bằng milimét (mm).
Trong đó:
- DN: Kích thước danh nghĩa của đầu xả van.
- C: Chiều dài tổng thể của phần đế van theo phương ngang.
- F: Chiều cao tổng thể của van, tính từ mặt đáy lắp vào bồn đến điểm cao nhất của đầu xả.
- D1: Đường kính trong của đường lưu chất tại đầu xả.
- N: Chiều dày thành ống của đầu xả.
- D3: Đường kính ngoài của mặt clamp tại đầu xả.
Ngoài các thông số trong bảng, bản vẽ còn thể hiện:
- H: Khoảng cách tâm theo phương ngang giữa hai lỗ bu lông trên mặt lắp bộ điều khiển.
- Y: Khoảng cách tâm theo phương dọc giữa hai lỗ bu lông trên mặt lắp bộ điều khiển.
- 10: Chiều cao phần mép đế van dùng để hàn hoặc liên kết với đáy bồn.

| DN | C | F | D1 | N | D3 |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 70 | 40 | 13 | 1,5 | 25,2 |
| DN20 | 105 | 64 | 16 | 1,5 | 50,5 |
| DN25 | 105 | 64 | 22 | 1,5 | 50,5 |
| DN32 | 140 | 85 | 29 | 1,5 | 50,5 |
| DN40 | 140 | 85 | 35 | 1,5 | 50,5 |
| DN50 | 160 | 94 | 49 | 1,5 | 64 |
| DN65 | 200 | 110 | 59 | 2 | 77,5 |
| DN70 | 238 | 120 | 72 | 2 | 91 |
| DN80 | 238 | 120 | 85 | 2 | 106 |
Lưu ý: Các thông số trong bảng mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, kiểu thân van và tiêu chuẩn đầu nối. Khi đặt mua, cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước thực tế của sản phẩm.
5. Ưu điểm và nhược điểm của van màng xả đáy bồn tank vi sinh
Cũng như bất kỳ loại van vi sinh nào, van màng xả đáy bồn tank vi sinh vừa mang lại nhiều lợi ích trong quá trình vận hành, vừa tồn tại một số hạn chế nhất định, đặc biệt là ở phiên bản tay vặn thủ công. Việc nắm rõ cả ưu điểm và nhược điểm sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng loại van phù hợp với vị trí lắp đặt, tần suất xả đáy và mức độ tự động hóa của hệ thống.
5.1. Ưu điểm của van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh
- Tránh tồn đọng chất lỏng bên trong bồn tank: Van được lắp tại vị trí thấp nhất của đáy bồn, kết hợp với thiết kế cửa xả mở rộng khi màng van được nâng lên, giúp dòng lưu chất thoát ra ngoài thuận lợi và ít bị cản trở. Nhờ đó, lượng dung dịch còn sót lại sau mỗi mẻ sản xuất được xả gần như triệt để, hạn chế tình trạng lưu chất cũ lẫn vào mẻ mới hoặc tồn đọng lâu ngày gây biến chất, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
- Đảm bảo điều kiện vệ sinh cho lưu chất đi qua van: Toàn bộ bề mặt tiếp xúc với lưu chất, bao gồm thân van và màng van, được gia công nhẵn và đánh bóng theo yêu cầu vi sinh. Kết cấu van hạn chế các góc chết, khe rãnh hoặc vị trí khó vệ sinh, qua đó giảm nguy cơ cặn bẩn và vi sinh vật tích tụ. Đặc điểm này phù hợp với các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm có yêu cầu nghiêm ngặt về độ sạch.
- Dễ dàng tháo lắp, vệ sinh và sửa chữa: Van có kết cấu tương đối đơn giản, gồm các bộ phận chính như thân van, màng van, trục van và tay nắm. Khi cần vệ sinh định kỳ, kiểm tra tình trạng hao mòn hoặc thay mới màng van, người vận hành có thể tháo cụm truyền động và tiếp cận các chi tiết bên trong tương đối nhanh chóng. Điều này giúp rút ngắn thời gian bảo trì và hạn chế thời gian dừng dây chuyền.
- Vận hành đơn giản: Việc đóng mở van được thực hiện bằng cách xoay tay nắm tròn theo hoặc ngược chiều kim đồng hồ. Cơ cấu vận hành không yêu cầu nguồn điện, khí nén hoặc thiết bị điều khiển bổ sung, phù hợp với những hệ thống có tần suất xả đáy không quá cao và cần giải pháp vận hành đơn giản.
5.2. Nhược điểm của van màng xả đáy bồn tank tay vặn
Bên cạnh những ưu điểm trên, phiên bản tay vặn thủ công vẫn tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc trước khi lắp đặt, đặc biệt đối với hệ thống có tần suất vận hành cao hoặc bồn tank được bố trí trong không gian hạn chế.
- Tốn thời gian và công sức của người vận hành: Van hoàn toàn sử dụng lực tay để đóng mở nên người vận hành phải trực tiếp tiếp cận và thao tác tại từng bồn tank. Với các dây chuyền cần xả đáy nhiều lần trong một ca sản xuất, thao tác lặp lại có thể làm tăng thời gian vận hành, tiêu tốn sức lao động và khó đồng bộ với quy trình tự động.
- Khó thao tác khi đáy bồn được lắp ở vị trí thấp: Đối với các bồn tank có khoảng cách từ đáy bồn đến sàn nhỏ, không gian bên dưới thường chật hẹp và khó tiếp cận. Người vận hành có thể phải cúi thấp hoặc đưa tay vào vị trí hạn chế để xoay tay nắm, gây bất tiện và làm tăng nguy cơ mất an toàn khi thao tác.
Giải pháp khắc phục: Với bồn tank có đáy lắp thấp, tần suất xả lớn hoặc yêu cầu điều khiển tập trung, nên sử dụng van màng xả đáy điều khiển khí nén thay cho phiên bản tay vặn. Bộ truyền động khí nén cho phép đóng mở van từ xa, giảm thao tác thủ công, rút ngắn thời gian vận hành và hạn chế việc người lao động phải tiếp cận không gian hẹp bên dưới bồn.

6. Cách bảo dưỡng van màng xả đáy inox vi sinh
Van màng xả đáy bồn tank có kết cấu tương đối đơn giản, tuy nhiên vẫn cần được kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ để duy trì khả năng đóng kín. Trong đó, màng van là chi tiết chịu hao mòn nhiều nhất vì phải liên tục co giãn, tiếp xúc trực tiếp với lưu chất và chịu tác động của nhiệt độ, áp suất cũng như hóa chất vệ sinh CIP/SIP.
6.1. Bao lâu cần thay màng van một lần?
Không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho tất cả van màng xả đáy. Tuổi thọ của màng phụ thuộc vào số chu kỳ đóng mở, nhiệt độ làm việc, áp suất hệ thống, tính chất lưu chất và tần suất vệ sinh hoặc tiệt trùng.
Màng kép PTFE kết hợp EPDM có lớp PTFE tiếp xúc trực tiếp với lưu chất nên khả năng kháng hóa chất và hạn chế bám dính tốt hơn. Lớp EPDM phía sau tạo độ đàn hồi, giúp màng phục hồi sau mỗi chu kỳ đóng mở. Loại màng này thường phù hợp với hệ thống dược phẩm, hóa chất hoặc dây chuyền phải CIP/SIP thường xuyên.
Thay vì chỉ dựa vào thời gian sử dụng, doanh nghiệp nên theo dõi tình trạng thực tế của màng qua từng đợt bảo trì. Màng cần được thay khi xuất hiện dấu hiệu chai cứng, rạn nứt, phồng, biến dạng hoặc suy giảm khả năng làm kín, không nên chờ đến khi màng rách hoàn toàn và gây rò rỉ.
6.2. Dấu hiệu van cần được kiểm tra hoặc bảo dưỡng
Một số biểu hiện dưới đây cho thấy van màng xả đáy đang hoạt động không ổn định và cần được kiểm tra:
- Rò rỉ tại đầu xả khi van đã đóng: Màng có thể đã bị mòn, chai cứng, rách hoặc không còn ép kín vào vị trí làm kín trên thân van.
- Tay quay nặng hơn bình thường: Nguyên nhân có thể do ren tay quay bị khô, bám cặn, trục van bị lệch hoặc màng đã mất độ đàn hồi.
- Van không đóng kín dù đã vặn hết hành trình: Cần kiểm tra tình trạng màng, vị trí lắp màng, trục van và bề mặt làm kín bên trong thân van.
- Màng bị phồng, rạn hoặc biến dạng: Đây thường là dấu hiệu vật liệu không tương thích với lưu chất, chịu nhiệt quá mức hoặc đã làm việc qua nhiều chu kỳ.
- Màng đổi màu bất thường: Màu vàng, nâu, đen hoặc bề mặt bị loang có thể cho thấy vật liệu đang bị lão hóa bởi nhiệt độ hoặc hóa chất.
- Lưu chất xuất hiện tại khu vực trục hoặc tay quay: Khả năng cao màng đã bị thủng hoặc mất khả năng cách ly, cần dừng vận hành và thay mới ngay.
6.3. Cách vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
Sau mỗi chu kỳ sản xuất, cần xả hết lưu chất còn lại và vệ sinh khu vực thân van, cửa xả bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh phù hợp. Không nên sử dụng bàn chải kim loại, vật liệu mài mòn hoặc dụng cụ sắc nhọn chà trực tiếp lên bề mặt màng và phần inox đã được đánh bóng vi sinh.
Trong các đợt kiểm tra định kỳ, nên thực hiện những công việc sau:
- Tháo và quan sát toàn bộ bề mặt màng, đặc biệt tại vùng uốn, vị trí liên kết với trục và phần tiếp xúc với gờ làm kín.
- Kiểm tra màng có bị chai cứng, rạn nứt, phồng, tách lớp hoặc biến dạng hay không.
- Kiểm tra chuyển động của trục van và tay quay, làm sạch phần ren, bôi trơn bằng loại dầu phù hợp nếu cần. Chất bôi trơn không được tiếp xúc với lưu chất.
- Kiểm tra bề mặt làm kín trên thân van, loại bỏ cặn bám nhưng không làm trầy xước bề mặt.
- Đóng van và thử độ kín tại đầu xả trước khi đưa hệ thống trở lại vận hành.
Tần suất kiểm tra có thể thực hiện theo chu kỳ CIP/SIP, theo số mẻ sản xuất hoặc theo lịch bảo trì của nhà máy. Với hệ thống vận hành liên tục, có thể kiểm tra nhanh hàng tháng và tháo kiểm tra chi tiết theo kế hoạch bảo dưỡng định kỳ.
Khi cần thay màng, phải lựa chọn đúng vật liệu, kích thước, biên dạng và kiểu liên kết với trục van. Sử dụng màng không tương thích có thể khiến van đóng không kín, làm màng nhanh biến dạng và rút ngắn tuổi thọ của toàn bộ cụm van.

7. Địa chỉ cung cấp van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh
Van màng xả đáy được lắp trực tiếp tại vị trí thấp nhất của bồn tank nên kích thước thân van, kiểu đầu xả và vật liệu màng phải phù hợp chính xác với thiết kế của bồn. Việc lựa chọn sai kích thước hoặc sai cấu hình không chỉ gây khó khăn khi hàn lắp mà còn có thể tạo điểm lưu chất tồn đọng, làm van đóng không kín và ảnh hưởng đến quá trình vệ sinh hệ thống.
Inox TK cung cấp van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh với nhiều kích thước và cấu hình khác nhau, đáp ứng nhu cầu lắp mới, thay thế hoặc gia công bồn chứa trong các ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất. Thân van được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt tiếp xúc lưu chất được gia công nhẵn, kết hợp với màng EPDM hoặc màng kép PTFE kết hợp EPDM tùy theo môi trường sử dụng.
Khách hàng khi đặt mua van màng xả đáy tại Inox TK được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn đúng kích thước đầu xả, vật liệu thân và loại màng van.
- Hỗ trợ đối chiếu bản vẽ kỹ thuật, kích thước bồn và vị trí lắp đặt thực tế.
- Cung cấp van vận hành bằng tay hoặc điều khiển khí nén theo yêu cầu.
- Hàng có sẵn tại kho Hà Nội, hỗ trợ giao nhanh trên toàn quốc.
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Hỗ trợ cung cấp màng van và phụ kiện thay thế trong quá trình sử dụng.
- Báo giá nhanh theo kích thước, vật liệu và số lượng đặt hàng.
Ngoài van màng xả đáy, Inox TK còn cung cấp đồng bộ các loại phụ kiện bồn tank như quả cầu CIP, kính quan sát, nắp bồn inox vi sinh và các phụ kiện nối inox vi sinh. Việc mua đồng bộ tại cùng một đơn vị giúp khách hàng dễ dàng kiểm soát kích thước lắp ghép, rút ngắn thời gian tìm kiếm vật tư và thuận tiện hơn trong quá trình bảo hành, thay thế.
Với lợi thế nguồn hàng đa dạng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh và khả năng giao hàng toàn quốc, Inox TK là địa chỉ phù hợp cho các đơn vị đang cần tìm mua van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh đúng thông số và đáp ứng yêu cầu vận hành thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ quaZalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Bích)

8. Câu hỏi thường gặp về van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh
Van màng xả đáy được lắp ở vị trí nào?
Van được lắp tại điểm thấp nhất của đáy bồn tank để lưu chất, cặn và dung dịch vệ sinh có thể thoát ra ngoài gần như hoàn toàn, hạn chế tồn đọng sau mỗi mẻ sản xuất.
Van màng xả đáy kết nối với bồn bằng cách nào?
Phần đế van thường được hàn trực tiếp vào đáy bồn để tạo kết cấu kín và giảm khoảng chết. Đầu ra của van có thể sử dụng kết nối clamp hoặc đầu hàn tùy theo thiết kế của hệ thống đường ống.
Nên chọn thân van inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với nước sạch, thực phẩm, đồ uống và các loại lưu chất ít ăn mòn. Inox 316L nên được sử dụng trong hệ thống dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất hoặc môi trường chứa muối, axit và chất tẩy rửa có tính ăn mòn cao hơn.
Van màng xả đáy sử dụng loại màng nào?
Van thường sử dụng màng kép PTFE kết hợp EPDM. Màng EPDM có độ đàn hồi tốt và phù hợp với nhiều ứng dụng thực phẩm. Màng kép PTFE kết hợp EPDM có khả năng kháng hóa chất tốt hơn, thích hợp với hệ thống CIP, SIP và các loại lưu chất có tính ăn mòn.
Van tay vặn và van điều khiển khí nén khác nhau như thế nào?
Van tay vặn được đóng mở trực tiếp bằng tay, có cấu tạo đơn giản và chi phí đầu tư thấp. Van điều khiển khí nén cho phép đóng mở từ xa, tốc độ vận hành nhanh và phù hợp với dây chuyền tự động hoặc những bồn tank có vị trí đáy khó tiếp cận.
Van màng xả đáy có xả hết lưu chất trong bồn không?
Van giúp giảm đáng kể lượng lưu chất tồn đọng nhờ được lắp tại vị trí thấp nhất của bồn. Tuy nhiên, hiệu quả xả còn phụ thuộc vào độ dốc đáy bồn, vị trí hàn van và thiết kế của cửa xả.
Khi nào cần thay màng van?
Cần thay màng khi van đóng không kín, xuất hiện rò rỉ hoặc khi màng bị chai cứng, nứt, phồng, biến dạng hay tách lớp. Không nên tiếp tục siết tay quay mạnh hơn để bù lại độ kín vì thao tác này có thể làm hỏng trục van và bộ truyền động.
Có thể thay riêng màng van mà không cần thay toàn bộ van không?
Có. Màng là bộ phận tiêu hao và có thể thay riêng nếu thân van, trục van và bề mặt làm kín vẫn còn hoạt động tốt. Màng thay thế phải đúng vật liệu, kích thước, biên dạng và kiểu liên kết với trục van.
>>> Có thể bạn quan tâm
- Van màng inox vi sinh nối clamp
- Van màng xả đáy điều khiển khí nén
- Van màng inox vi sinh điều khiển khí nén






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.