1. Van màng inox vi sinh điều khiển khí nén là gì?
Van màng inox vi sinh điều khiển khí nén là loại van đóng mở tự động nhờ bộ điều khiển được nối với hệ thống khí nén. Bộ điều khiển này thông qua trục van tạo lực ép xuống màng van để ngăn chặn dòng chảy hoặc nâng màng van lên để cho phép lưu chất được đi qua.
Loại vật liệu cấu thành van là inox 316 vô cùng bền bỉ, hoàn toàn không bị rỉ sét ở môi trường thông thường và có khả năng chống được ăn mòn từ hoá chất mạnh. Với bề mặt van được đánh bóng theo tiêu chuẩn vi sinh, loại van màng khí nén này được lắp đặt tại những hệ thống có yêu cầu khắt khe về độ sạch như các hệ thống sản xuất thực phẩm, dược phẩm, đồ uống giải khát, sản xuất bia,……

2. Đặc điểm cấu tạo của van màng inox vi sinh điều khiển khí nén
Van màng vi sinh điều khiển khí nén gồm bốn bộ phận chính: thân van, màng van, trục đẩy và bộ điều khiển khí nén.
- Thân van: Thân van được làm từ inox 316, có 2 đầu nối thiết kế để nối với ống theo kiểu kết nối nhanh clamp. Inox 316 được chọn thay vì 304 vì có thêm 2–3% molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn rõ rệt trong môi trường có clorua, hóa chất vệ sinh mạnh và CIP/SIP tần suất cao. Bề mặt bên trong thân van được đánh bóng đạt Ra ≤ 0,8 µm để hạn chế bám cặn và đáp ứng yêu cầu vệ sinh của hệ thống vi sinh.
- Màng van: Màng van là bộ phận quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến khả năng làm kín, kháng hóa chất và tuổi thọ của toàn bộ van. Màng được nối với trục đẩy và thực hiện đóng hoặc mở dòng chảy bằng cách ép xuống hoặc nâng lên khỏi gờ làm kín bên trong thân van. Màng van thường là màng kép PTFE + EPDM.
- Lớp PTFE mỏng phía dưới tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, còn lớp EPDM dày hơn phía trên đảm nhận độ đàn hồi và lực đóng kín. PTFE có độ trơ hóa học rất cao, chịu được hầu hết hóa chất kể cả axit mạnh và dung môi đặc thù.
- EPDM bù lại độ đàn hồi cho PTFE vì PTFE gần như không có độ đàn hồi, không thể làm màng van một mình.
- Trục đẩy: Trục đẩy là chi tiết kết nối màng van với bộ điều khiển. Một đầu gắn với màng ngăn, đầu còn lại nối với piston bên trong bộ điều khiển. Khi bộ điều khiển nhận tín hiệu khí nén, lực từ piston truyền qua trục đẩy xuống màng van để thực hiện hành trình đóng hoặc mở. Trục đẩy thường được làm từ inox 316 để đảm bảo độ bền và chịu được ứng suất cơ học lặp đi lặp lại qua nhiều chu kỳ vận hành.
- Bộ điều khiển khí nén: Bộ điều khiển là bộ phận đóng vai trò chủ chốt trong việc đóng hoặc mở van tự động, được nối với hệ thống khí nén để vận hành. Bên trong bộ điều khiển có piston chuyển động nhờ áp lực khí nén. Khi khí được cấp vào, piston dịch chuyển tạo lực tác động xuống trục đẩy và màng van. Vỏ bộ điều khiển có thể làm từ nhựa kỹ thuật, có ưu điểm nhẹ, chi phí thấp và phù hợp với môi trường ít ẩm; hoặc làm từ inox, có độ bền cao, chịu ẩm và hóa chất tốt hơn, phù hợp với môi trường yêu cầu vệ sinh cao.
3. Phân loại van màng vi sinh điều khiển khí nén
Van màng vi sinh điều khiển khí nén có thể được phân loại dựa trên hai tiêu chí chính là kiểu tác động của bộ truyền động và vật liệu chế tạo củ khí. Mỗi loại có đặc điểm riêng về cơ chế đóng mở, trạng thái khi mất khí, trọng lượng, độ bền và môi trường lắp đặt.
3.1. Theo kiểu tác động
Dựa theo số lượng cổng cấp khí và cơ chế hồi vị của bộ truyền động, van màng vi sinh điều khiển khí nén được chia thành loại tác động đơn và tác động kép.
Van màng vi sinh điều khiển khí nén tác động đơn – một đầu khí
Van tác động đơn sử dụng một cổng cấp khí và có lò xo hồi vị bên trong bộ truyền động. Khí nén tạo chuyển động theo một chiều, còn chiều ngược lại được thực hiện nhờ lực đàn hồi của lò xo.
Tùy theo cấu hình, van tác động đơn có thể hoạt động theo hai trạng thái:
- Thường đóng – NC: Khi không cấp khí, lò xo ép màng van xuống vị trí làm kín và van ở trạng thái đóng. Khi cấp khí, bộ truyền động nâng màng lên để lưu chất đi qua.
- Thường mở – NO: Khi không cấp khí, van ở trạng thái mở. Khi cấp khí, bộ truyền động ép màng xuống để đóng dòng chảy.
Ưu điểm nổi bật của loại tác động đơn là khả năng tự trở về trạng thái đã được thiết kế khi nguồn khí nén bị gián đoạn. Vì vậy, loại van này phù hợp với các vị trí cần bảo đảm an toàn, chẳng hạn đường cấp nguyên liệu phải tự đóng hoặc đường xả cần tự mở khi hệ thống xảy ra sự cố.
Do khí nén chỉ được sử dụng cho một hành trình nên van tác động đơn thường tiêu thụ ít khí hơn loại tác động kép. Tuy nhiên, bộ truyền động phải thắng được lực lò xo và áp lực từ lưu chất, vì vậy cần lựa chọn đúng kích thước củ khí theo size van, áp suất đường ống và chênh áp làm việc.

Van màng vi sinh điều khiển khí nén tác động kép – hai đầu khí
Van tác động kép sử dụng hai cổng cấp khí. Một cổng điều khiển hành trình mở van, cổng còn lại điều khiển hành trình đóng van. Bộ truyền động loại này thường không sử dụng lò xo hồi vị vì cả hai chiều chuyển động đều được thực hiện bằng khí nén.
Khi khí được cấp vào buồng mở, piston dịch chuyển làm trục và màng van nâng khỏi gờ làm kín, cho phép lưu chất đi qua. Khi khí được chuyển sang buồng còn lại, piston di chuyển theo chiều ngược lại và ép màng xuống thân van để đóng dòng chảy.
Van tác động kép cho phép điều khiển chủ động cả hành trình mở và đóng, phù hợp với hệ thống vận hành thường xuyên hoặc cần lực tác động ổn định ở cả hai chiều.
Khi mất khí nén, van không tự trở về trạng thái thường đóng hoặc thường mở. Vị trí thực tế của van cũng không được bảo đảm nếu hệ thống không được trang bị bình tích khí, van khóa khí hoặc giải pháp điều khiển dự phòng.
3.2. Theo vật liệu củ khí
Củ khí là bộ truyền động được lắp phía trên thân van, có nhiệm vụ biến áp lực khí nén thành chuyển động để nâng hoặc ép màng van. Dựa theo vật liệu chế tạo phần vỏ bộ truyền động, van màng vi sinh điều khiển khí nén thường gồm hai loại là củ nhựa và củ inox.
Van màng vi sinh điều khiển khí nén củ nhựa
Loại này sử dụng bộ truyền động có vỏ làm từ nhựa kỹ thuật. Củ nhựa có thiết kế gọn, trọng lượng nhẹ và chi phí đầu tư thấp hơn củ inox, nhờ đó được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, xử lý nước và dây chuyền sản xuất thông thường.
Phần củ khí không tiếp xúc trực tiếp với lưu chất do đã được màng van ngăn cách. Tuy nhiên, khi lựa chọn vẫn cần xem xét nhiệt độ môi trường, độ ẩm và hóa chất sử dụng để vệ sinh bên ngoài thiết bị.
Van màng khí nén củ nhựa phù hợp với các khu vực lắp đặt khô ráo, ít chịu tác động ăn mòn và không thường xuyên phun rửa bằng hóa chất mạnh. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần giảm trọng lượng cụm van và tối ưu chi phí đầu tư.

Van màng vi sinh điều khiển khí nén củ inox
Van củ inox sử dụng bộ truyền động có phần vỏ bằng thép không gỉ. So với củ nhựa, loại này có độ bền cao hơn, khả năng chống ăn mòn bên ngoài tốt và thuận tiện trong quá trình vệ sinh bề mặt.
Củ inox thường được ưu tiên tại những khu vực có độ ẩm cao, thường xuyên phun rửa hoặc có yêu cầu nghiêm ngặt về độ sạch. Sản phẩm phù hợp với các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, công nghệ sinh học và hệ thống lắp đặt trong môi trường vệ sinh cao.
Mặc dù có giá thành cao hơn, củ inox mang lại độ bền tốt, hạn chế xuống cấp trong môi trường ẩm và phù hợp với hệ thống cần vận hành ổn định trong thời gian dài.
4. Thông số kĩ thuật của van màng inox vi sinh điều khiển khí nén
4.1. Thông số kỹ thuật của van màng vi sinh điều khiển khí nén
Thông số kĩ thuật của van màng inox vi sinh điều khiển khí nén như sau:
- Chất liệu thân van: Inox 316
- Chất liệu màng: EPDM, PTFE (màng kép)
- Size có sẵn: DN10 – DN100
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 180ºC
- Áp suất: 25bar
- Kiểu lắp đặt: Nối nhanh clamp
- Môi trường làm việc: Các loại chất lỏng, dung dịch có tính ăn mòn, hoá chất lên men,…
- Xuất xứ: Trung Quốc
4.2. Quy đổi size của van màng vi sinh khí nén

Tiêu chuẩn SMS
Tiêu chuẩn SMS là viết tắt của Swedish Metric Standard, tức tiêu chuẩn hệ mét của Thụy Điển. Tiêu chuẩn này quy định kích thước, chất lượng bề mặt và kiểu kết nối của ống, van cùng các loại phụ kiện inox vi sinh, giúp toàn bộ hệ thống có tính đồng bộ và thuận tiện khi lắp đặt.
Ban đầu, SMS được phát triển để phục vụ ngành chế biến sữa tại Thụy Điển. Nhờ thiết kế gọn, dễ tháo lắp, vệ sinh thuận tiện và đáp ứng tốt yêu cầu an toàn thực phẩm, hệ kích thước này ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các ngành bia, sữa, thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, đặc biệt tại nhiều quốc gia châu Âu và châu Á, trong đó có Việt Nam.
| SMS | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| SIZE | A | D1 | K | H | J |
| 19 | 118 | 19.05 | 50.5 | 170 | 76 |
| 25 | 127 | 25.4 | 50.5 | 170 | 76 |
| 32 | 146 | 31.8 | 50.5 | 208 | 85 |
| 38 | 160 | 38.1 | 50.5 | 208 | 85 |
| 51 | 190 | 50.8 | 64 | 246 | 102 |
Tiêu chuẩn DIN
Tiêu chuẩn DIN, tên đầy đủ là Deutsches Institut für Normung, có nghĩa là Viện Tiêu chuẩn hóa Đức. Tổ chức này gồm khoảng 70 ban tiêu chuẩn, trong đó mỗi ban phụ trách một lĩnh vực kỹ thuật riêng nhằm xây dựng và thống nhất các yêu cầu về chất lượng, kích thước và phương pháp kiểm tra sản phẩm.
Trong hệ thống đường ống inox vi sinh, tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến là DIN 11850, chuyên áp dụng cho các loại ống inox dùng trong ngành thực phẩm, công nghiệp hóa chất và y tế. Trong đó, DIN 11850 Series 2 là phiên bản được hoàn thiện và ứng dụng rộng rãi nhất, đặc biệt trong các hệ thống đường ống vi sinh tại nhà máy bia, sữa, thực phẩm và thiết bị nhập khẩu từ châu Âu. So với DIN 11866, DIN 11850 Series 2 được sử dụng phổ biến hơn trong nhiều hệ thống vi sinh thông dụng.
| DIN | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| SIZE | A | D1 | K | H | J |
| DN20 | 118 | 22 | 50.5 | 170 | 76 |
| DN25 | 127 | 28 | 50.5 | 170 | 76 |
| DN32 | 146 | 34 | 50.5 | 208 | 85 |
| DN40 | 160 | 40 | 50.5 | 208 | 85 |
| DN50 | 190 | 52 | 64 | 246 | 102 |
5. Ưu điểm của van màng vi sinh điều khiển khí nén
Van điều khiển khí nén dạng van màng vi sinh được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa chất nhờ khả năng làm kín tốt, vận hành tự động và đáp ứng yêu cầu vệ sinh cao. Những ưu điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Kết nối clamp tháo lắp nhanh: Giúp việc lắp đặt, vệ sinh, kiểm tra và thay thế van thuận tiện hơn, phù hợp với các hệ thống thường xuyên bảo dưỡng hoặc thực hiện CIP/SIP.
- Màng van cách ly lưu chất với bộ truyền động: Màng PTFE kết hợp lớp đỡ EPDM giúp ngăn lưu chất tiếp xúc với trục van và các chi tiết cơ khí, hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn.
- Khả năng làm kín tốt: Khi van đóng, màng được ép sát vào gờ làm kín trên thân van, giúp hạn chế rò rỉ lưu chất trong điều kiện áp suất và nhiệt độ phù hợp.
- Vận hành tự động, phản hồi nhanh: Bộ truyền động khí nén cho phép van đóng mở từ xa, giảm thao tác thủ công và dễ tích hợp với van điện từ, công tắc hành trình hoặc hệ thống PLC.
- Hạn chế vùng chết và lưu chất tồn đọng: Thiết kế thân van tối ưu giúp giảm các vị trí tích tụ cặn, hỗ trợ quá trình vệ sinh và duy trì điều kiện vệ sinh trong đường ống.
- Phù hợp với nhiều môi trường làm việc: Van có thể sử dụng cho nước tinh khiết, thực phẩm lỏng, bia, sữa, dược phẩm và một số loại hóa chất khi lựa chọn đúng vật liệu thân và màng van.

6. Ứng dụng thực tế của van màng khí nén inox vi sinh
Van màng khí nén inox vi sinh được sử dụng tại những vị trí cần đóng mở tự động, hạn chế vùng chết và ngăn lưu chất tiếp xúc với trục van hoặc bộ truyền động. Trong thực tế, van thường được lắp tại các vị trí sau:
- Đường cấp và xả nguyên liệu vào bồn: Van điều khiển tự động quá trình cấp sữa, bia, nước giải khát, siro, dung dịch dược phẩm hoặc nguyên liệu lỏng vào bồn khuấy, bồn phối trộn và bồn chứa. Khi đạt mức cài đặt, van nhận tín hiệu từ PLC để tự động đóng.
- Hệ thống CIP và SIP: Van được lắp trên các đường cấp nước nóng, dung dịch kiềm, axit, nước tráng và hơi tiệt trùng. Màng van ngăn cách lưu chất với trục điều khiển, giúp giảm nguy cơ bám cặn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh tại chỗ.
- Dây chuyền chiết rót: Van màng khí nén kiểm soát dòng sản phẩm đi vào máy chiết, hỗ trợ đóng mở nhanh và lặp lại ổn định. Ứng dụng này thường gặp trong dây chuyền đóng chai bia, nước giải khát, sữa, mỹ phẩm và dung dịch dược phẩm.
- Hệ thống nước tinh khiết và nước pha chế: Van được sử dụng trong đường nước RO, nước tinh khiết, nước pha tiêm hoặc nước dùng cho sản xuất dược phẩm. Thiết kế màng ngăn giúp lưu chất không tiếp xúc với các chi tiết cơ khí phía trên van.
- Bồn lên men và bồn phản ứng: Van được lắp tại đường nạp nguyên liệu, đường xả đáy, đường lấy mẫu, đường CIP và đường chuyển sản phẩm giữa các bồn. Loại tác động đơn thường được ưu tiên tại vị trí cần van tự đóng khi mất khí.
- Hệ thống định lượng hóa chất: Van điều khiển lượng axit, kiềm, chất khử trùng, phụ gia hoặc dung dịch vệ sinh được cấp vào đường ống và bồn công nghệ. Khi sử dụng, cần chọn đúng vật liệu màng theo loại hóa chất.
- Cụm van phân phối và manifold vi sinh: Nhiều van màng khí nén được lắp thành cụm để chuyển hướng lưu chất giữa các bồn, máy chiết, thiết bị lọc và đường hồi CIP. Cấu hình này giúp tự động hóa toàn bộ quá trình phân phối lưu chất.
- Thiết bị lọc, tách và trao đổi nhiệt: Van được dùng để đóng mở đường vào, đường ra, đường bypass và đường vệ sinh của bộ lọc, thiết bị thanh trùng hoặc bộ trao đổi nhiệt.
- Hệ thống dược phẩm và công nghệ sinh học: Van màng khí nén phù hợp với các đường ống yêu cầu độ sạch cao, như hệ thống pha chế thuốc, lên men sinh học, sản xuất vaccine, dung dịch vô trùng và môi trường nuôi cấy.

7. Lưu ý khi chọn van màng vi sinh điều khiển khí nén
Để van màng vi sinh điều khiển khí nén vận hành ổn định, đóng kín tốt và phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, người dùng cần xem xét đồng thời lưu chất, vật liệu màng, kiểu bộ truyền động, vật liệu củ khí và tiêu chuẩn kết nối. Những yếu tố quan trọng cần lưu ý gồm:
- Xác định đúng loại lưu chất đi qua van: Cần làm rõ van sử dụng cho nước, sữa, nước giải khát, thực phẩm, dược phẩm hay hóa chất. Tính chất lưu chất sẽ quyết định vật liệu thân van, loại màng và khả năng chống ăn mòn cần thiết. Với môi trường thông thường có thể chọn thân inox 304, còn hệ thống có hóa chất, chloride hoặc yêu cầu vệ sinh cao nên ưu tiên inox 316L.
- Lựa chọn đúng vật liệu màng van: Màng là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với lưu chất và thực hiện chức năng đóng kín. Màng EPDM phù hợp với nước, thực phẩm, đồ uống và nhiều dung dịch vệ sinh thông thường. Màng kép EPDM + PTFE phù hợp hơn với hóa chất và môi trường có tính ăn mòn. Khi lựa chọn cần xem xét đồng thời nhiệt độ, áp suất, nồng độ hóa chất và tần suất đóng mở.
- Xác định kiểu hoạt động của bộ truyền động khí nén: Có thể lựa chọn van thường đóng, thường mở hoặc tác động kép. Van thường đóng sẽ tự đóng khi mất khí, phù hợp với các vị trí cần ngắt lưu chất để bảo đảm an toàn. Van thường mở duy trì trạng thái mở khi mất khí, còn loại tác động kép cần cấp khí cho cả quá trình mở và đóng. Việc lựa chọn cần dựa trên trạng thái an toàn mong muốn khi hệ thống gặp sự cố.
- Lựa chọn củ khí bằng nhựa hay inox: Củ khí bằng nhựa có trọng lượng nhẹ, thiết kế gọn và chi phí thấp, phù hợp với hệ thống thực phẩm, đồ uống, xử lý nước và môi trường thông thường. Củ khí inox có độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với khu vực ẩm ướt, thường xuyên vệ sinh hoặc tiếp xúc với hóa chất. Tuy nhiên, loại inox có trọng lượng và giá thành cao hơn.
- Chọn đúng kích thước và kiểu kết nối: Kích thước van cần phù hợp với đường kính ống và lưu lượng thực tế của hệ thống. Van quá nhỏ có thể gây giảm lưu lượng và tăng tổn thất áp suất, trong khi van quá lớn làm tăng chi phí và chiếm nhiều không gian lắp đặt. Đồng thời cần kiểm tra chính xác kiểu kết nối clamp và tiêu chuẩn sử dụng như SMS, DIN, 3A hoặc ISO, vì các đầu nối cùng kích thước danh nghĩa nhưng khác tiêu chuẩn có thể không lắp lẫn được.
8. Địa chỉ cung cấp van màng vi sinh điều khiển khí nén uy tín
Inox TK là đơn vị chuyên cung cấp van màng vi sinh điều khiển khí nén và các loại thiết bị inox vi sinh phục vụ hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hóa chất và xử lý nước. Sản phẩm có sẵn tại kho Hà Nội, đáp ứng nhiều kích thước và cấu hình khác nhau, giúp khách hàng thuận tiện kiểm tra hàng, lựa chọn sản phẩm và nhận hàng nhanh chóng.
Bên cạnh van màng khí nén, Inox TK còn cung cấp đa dạng sản phẩm như ống inox vi sinh, phụ kiện đường ống vi sinh, mặt bích vi sinh, van inox vi sinh, phụ kiện bồn tank, thiết bị lọc và bơm inox vi sinh. Danh mục sản phẩm đầy đủ giúp khách hàng lựa chọn và lắp đặt đồng bộ cho hệ thống đường ống inox vi sinh.
Khi mua hàng tại Inox TK, khách hàng được hỗ trợ:
- Sản phẩm có sẵn tại kho Hà Nội, hỗ trợ kiểm tra và giao hàng nhanh.
- Cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT và chứng từ CO-CQ theo từng sản phẩm.
- Tư vấn lựa chọn đúng kích thước, vật liệu màng, kiểu tác động và tiêu chuẩn kết nối.
- Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ đóng gói phù hợp với từng đơn hàng.
- Hỗ trợ khách hàng 24/7 trong quá trình lựa chọn, lắp đặt và sử dụng sản phẩm.
- Cung cấp đồng bộ ống, van, mặt bích và phụ kiện inox vi sinh cho từng hệ thống.
Với kinh nghiệm cung cấp vật tư inox cho nhiều công trình và dự án, Inox TK đã trở thành đối tác của nhiều doanh nghiệp lớn như Vinamilk, Habeco, Sabeco, Cozy, Dược Hoa Linh và IDP. Đây là cơ sở thể hiện năng lực cung ứng, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các yêu cầu về hồ sơ, tiến độ và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Khách hàng có nhu cầu mua van màng vi sinh điều khiển khí nén có thể liên hệ Inox TK để được tư vấn cấu hình phù hợp với lưu chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu vận hành của hệ thống.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ quaZalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ quaZalo– Ms. Bích)
9. Những câu hỏi thường gặp về van màng vi sinh điều khiển khí nén
Van màng vi sinh điều khiển khí nén dùng để làm gì?
Van được sử dụng để đóng, mở hoặc kiểm soát dòng lưu chất trong hệ thống đường ống inox vi sinh. Sản phẩm phù hợp với nước tinh khiết, thực phẩm lỏng, đồ uống, dược phẩm và một số loại hóa chất khi lựa chọn đúng vật liệu màng.
Van tác động đơn và tác động kép khác nhau như thế nào?
Van tác động đơn sử dụng một cổng khí và có lò xo hồi vị, giúp van tự trở về trạng thái thường đóng hoặc thường mở khi mất khí. Van tác động kép sử dụng hai cổng khí để điều khiển riêng hành trình mở và đóng, nhưng không tự hồi vị khi nguồn khí bị gián đoạn.
Nên chọn màng EPDM hay màng PTFE?
Màng EPDM phù hợp với nước, thực phẩm, đồ uống và nhiều quy trình vệ sinh thông thường. Màng PTFE hoặc PTFE kết hợp EPDM có khả năng kháng hóa chất tốt hơn. Việc lựa chọn cần căn cứ vào loại lưu chất, nhiệt độ và hóa chất sử dụng trong quá trình CIP/SIP.
Van màng khí nén có sử dụng cho hệ thống CIP/SIP được không?
Van có thể sử dụng trong hệ thống CIP/SIP khi vật liệu thân và màng đáp ứng được nhiệt độ, hóa chất vệ sinh và thời gian tiếp xúc. Cần kiểm tra thông số kỹ thuật của từng model trước khi sử dụng với hơi nóng hoặc hóa chất nồng độ cao.
Van có thể kết nối với hệ thống điều khiển PLC không?
Có. Van có thể kết hợp với van điện từ, công tắc hành trình, hộp báo vị trí hoặc bộ định vị để nhận tín hiệu điều khiển từ PLC và truyền trạng thái đóng mở về tủ điều khiển.
Van màng khí nén cần áp suất khí cấp bao nhiêu?
Áp suất khí cấp phụ thuộc vào kích thước van, loại actuator, áp suất lưu chất và cấu hình tác động. Cần tuân theo thông số của nhà sản xuất, đồng thời sử dụng nguồn khí sạch, khô và ổn định để bộ truyền động hoạt động chính xác.
Khi mất khí nén, van sẽ ở trạng thái nào?
Đối với van tác động đơn, van sẽ trở về trạng thái thường đóng hoặc thường mở tùy thiết kế. Đối với van tác động kép, vị trí của van không được bảo đảm nếu không có bình tích khí, van khóa khí hoặc giải pháp điều khiển dự phòng.
>>> Có thể bạn quan tâm



























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.