Mặt bích JIS 10K là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS – Japanese Industrial Standards), với mức áp suất danh định là 10K, tương đương áp lực làm việc khoảng 10 kg/cm² hay 10 bar. Đây là mức áp suất trung bình, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống trong công nghiệp và dân dụng.
Loại mặt bích này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải và hóa chất, nơi yêu cầu sự kín khít tốt, dễ tháo lắp, bảo trì hiệu quả. Với thiết kế đơn giản, độ bền cao và khả năng chịu áp lực ổn định, mặt bích JIS 10K inox là lựa chọn phổ biến trong các công trình cần kết nối ống chắc chắn và an toàn.

1. Cấu tạo của mặt bích JIS 10K inox
Mặt bích JIS 10K inox là một loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2220 với cấu tạo cơ bản như sau:
- Thân bích: Thường có dạng hình tròn, có thể là dạng tấm phẳng, có gờ hoặc không gờ, tùy thuộc vào loại mặt bích cụ thể.
- Lỗ bu lông: Các lỗ được khoét xung quanh thân bích để bắt bu lông, giúp kết nối mặt bích với các thiết bị hoặc đường ống khác.
- Lỗ bích (bore): Đây phần không gian trống ở giữa mặt bích rỗng, nơi mà ống inox công nghiệp hoặc các phụ kiện inox công nghiệp khác sẽ được kết nối. Còn mặt bích mù thì sẽ đặc không có lỗ bore.

Thông số kỹ thuật về mặt bích JIS 10K
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật về tiêu chuẩn mặt bích:
- Chất liệu: Inox 304, inox 316
- Tiêu chuẩn áp dụng: JIS 10K
- Kích thước có sẵn: DN15 – DN300
- Chủng loại: Mặt bích mù, mặt bích rỗng,….
- Áp lực chịu đựng: 10 bar
- Xuất xứ: Trung Quốc
2. Bảng tra kích thước mặt bích JIS 10K inox
Để tiện hơn trong việc tra thông số kích thước mặt bích hay tìm kích thước mặt bích phù hợp, chúng tôi có bảng dưới đây giúp bạn dễ dàng tìm kiếm hơn.
| THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH JIS 10K | ||||||
| DN | d | D | C | No. | h | t |
| DN10 | 17.8 | 90 | 65 | 4 | 15 | 12 |
| DN15 | 22.2 | 95 | 70 | 4 | 15 | 12 |
| DN20 | 27.7 | 100 | 75 | 4 | 15 | 14 |
| DN25 | 34.5 | 125 | 90 | 4 | 19 | 16 |
| DN32 | 43.2 | 135 | 100 | 4 | 19 | 16 |
| DN40 | 49.1 | 140 | 105 | 4 | 19 | 16 |
| DN50 | 61.1 | 155 | 120 | 4 | 19 | 16 |
| DN65 | 77.1 | 175 | 140 | 4 | 19 | 18 |
| DN80 | 89.1 | 185 | 150 | 4 | 19 | 18 |
| DN90 | 102.6 | 195 | 160 | 4 | 19 | 18 |
| DN100 | 115.4 | 210 | 175 | 8 | 19 | 18 |
| DN125 | 141.2 | 250 | 210 | 8 | 23 | 22 |
| DN150 | 166.6 | 280 | 240 | 8 | 23 | 22 |
| DN175 | 192.1 | 300 | 265 | 12 | 23 | 22 |
| DN200 | 218.0 | 330 | 290 | 12 | 23 | 22 |
| DN250 | 269.5 | 400 | 355 | 12 | 25 | 24 |
| DN300 | 320.0 | 445 | 400 | 16 | 25 | 24 |
| DN350 | 358.0 | 490 | 445 | 16 | 25 | 26 |
| DN400 | 409.0 | 560 | 510 | 16 | 27 | 26 |
| DN450 | 460.0 | 620 | 570 | 20 | 27 | 28 |
| DN500 | 511.0 | 675 | 625 | 20 | 31 | 28 |
| DN550 | 562.0 | 740 | 685 | 20 | 31 | 30 |
| DN600 | 613.0 | 795 | 740 | 24 | 31 | 30 |
3. Ưu điểm khi sử dụng mặt bích JIS 10K inox trong hệ thống
Mặt bích JIS 10K mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong hệ thống đường ống inox công nghiệp nhờ những đặc điểm vượt trội sau:
- Khả năng chịu áp ổn định cho nhiều tuyến ống tiêu chuẩn
Mặt bích JIS 10K inox được thiết kế cho dải áp làm việc khoảng 10 bar (tùy theo kích thước và độ dày thực tế), phù hợp với đa số hệ thống nước, khí nén và hơi bão hòa áp thấp đến trung bình. Nhờ độ dày và cấu trúc lỗ bulong theo chuẩn JIS, mặt bích đảm bảo liên kết chắc chắn, hạn chế biến dạng méo mặt bích khi siết bulong, từ đó giúp mối nối làm việc ổn định lâu dài. - Chống ăn mòn tốt nhờ vật liệu inox 304 hoặc inox 316
Với vật liệu inox 304 hoặc inox 316, mặt bích JIS 10K có khả năng kháng gỉ và chống ăn mòn tốt hơn hẳn thép carbon mạ kẽm trong môi trường ẩm, có muối hoặc có hóa chất nhẹ. Lớp bề mặt inox sạch, ít bám cặn, hạn chế han gỉ quanh mép bích và lỗ bulong, qua đó giảm nguy cơ rò rỉ tại vị trí gioăng làm kín. Đối với tuyến ống phải làm việc lâu năm ngoài trời hoặc gần khu vực có hơi muối, inox 316 còn giúp tuổi thọ mặt bích tăng lên rõ rệt. - Dễ dàng tiêu chuẩn hóa, thay thế và mở rộng hệ thống
Chuẩn JIS 10K được dùng rất rộng rãi tại Việt Nam nên việc tìm đúng mặt bích, gioăng, bulong và các thiết bị đi kèm như van, tê, co, reducer mặt bích rất thuận tiện. Khi cần thay thế hoặc nâng cấp thiết bị trên tuyến ống, kỹ sư chỉ cần giữ đúng chuẩn JIS 10K là có thể lắp khớp với phụ kiện mới mà không phải khoan lại lỗ hoặc chế thêm mặt bích chuyển đổi, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công. - Dễ lắp đặt và bảo trì
Nhờ kết cấu bulong – đai ốc đơn giản, việc tháo lắp, kiểm tra và thay thế được thực hiện nhanh chóng. Dễ kết hợp với ống inox, các loại van bi mặt bích inox, van bướm inox, van cổng inox,… linh hoạt theo từng yêu cầu hệ thống. - Tối ưu chi phí
So với các chuẩn áp lực cao hơn, mặt bích JIS 10K inox có độ dày và khối lượng vừa phải, nên chi phí vật tư và gia công hợp lý trong khi vẫn đảm bảo an toàn cho đa số hệ thống áp suất thấp đến trung bình. Nhờ bề mặt chống gỉ và ít xuống cấp, tần suất bảo dưỡng, thay gioăng hoặc thay mặt bích cũng giảm bớt, góp phần tối ưu chi phí vận hành trong suốt vòng đời hệ thống đường ống.

4. Ứng dụng khi sử dụng mặt bích JIS 10K inox trong các ngành công nghiệp
Nhờ khả năng chịu áp ổn định và vật liệu inox chống ăn mòn tốt, mặt bích JIS 10K inox được sử dụng rất rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống khác nhau. Dưới đây là các nhóm ứng dụng tiêu biểu mà kỹ sư và đơn vị thi công thường lựa chọn chuẩn JIS 10K để thiết kế và lắp đặt.
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp và dân dụng
Mặt bích JIS 10K inox thường dùng trên các tuyến ống cấp nước sạch, nước kỹ thuật, đường ống hồi nước hoặc thoát nước trong nhà máy, khu công nghiệp và tòa nhà. Việc dùng mặt bích inox giúp mối nối ít bị rỉ sét, hạn chế rò rỉ tại vị trí mặt bích và giữ được độ kín lâu dài ở các vị trí lắp van, tê, co hoặc bộ lọc. - Đường ống hơi bão hòa áp thấp đến trung bình
Trong nhiều hệ thống sử dụng hơi bão hòa áp suất không quá cao, mặt bích JIS 10K inox được lựa chọn cho các vị trí lắp van chặn, van một chiều, bẫy hơi hoặc điểm xả đáy. Cấu trúc mặt bích đủ dày kết hợp với gioăng phù hợp giúp liên kết an toàn, chịu được chu kỳ nhiệt thay đổi và áp lực đóng mở lặp lại trong thời gian dài. - Hệ thống khí nén và khí công nghiệp
Trên các tuyến ống khí nén hoặc khí công nghiệp, chuẩn JIS 10K giúp việc bố trí các cụm van, bộ lọc, bộ tách nước và điểm đấu nối thiết bị trở nên đơn giản và chuẩn hóa.
Việc dùng cùng một chuẩn mặt bích cho nhiều thiết bị giúp giảm công đoạn gia công và dễ dàng thay thế thiết bị khi cần bảo trì hoặc nâng cấp công suất. - Đường ống hóa chất nhẹ và dung dịch ăn mòn vừa phải
Với vật liệu inox 304 hoặc inox 316, mặt bích JIS 10K phù hợp cho các tuyến ống vận chuyển dung dịch muối, dung dịch tẩy rửa, một số loại hóa chất nhẹ hoặc môi trường có pH không quá khắc nghiệt. Khả năng chống ăn mòn của inox giúp giảm nguy cơ rò rỉ tại vùng mép bích, nhất là ở các điểm lắp đặt ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao. - Kết nối van và thiết bị trên tuyến ống
Mặt bích JIS 10K inox thường dùng để kết nối với nhiều thiết bị như van bi mặt bích inox, van bướm inox, van cổng inox, đồng hồ đo lưu lượng, bộ lọc hoặc các đoạn ống chuyển tiếp. Việc toàn bộ hệ thống cùng sử dụng chuẩn JIS 10K giúp kỹ sư dễ dàng bố trí layout đường ống, thuận tiện cho thi công lắp đặt cũng như cho công tác bảo trì, tháo lắp kiểm tra định kỳ.
5. Hướng dẫn lựa chọn mặt bích JIS 10K chất liệu inox an toàn và hiệu quả
Lựa chọn mặt bích inox đúng loại không chỉ đảm bảo khả năng vận hành ổn định mà còn tăng độ bền và an toàn cho toàn bộ hệ thống. Dưới đây là các yếu tố cần xem xét kỹ khi lựa chọn mặt bích JIS 10K.
5.1 Xác định đúng kích thước danh định (DN)
Kích thước DN là đường kính danh định của đường ống (ví dụ: DN15, DN50, DN100…).
5.2 Lựa chọn vật liệu mặt bích phù hợp với môi trường sử dụng
| VẬT LIỆU MẶT BÍCH PHỔ BIẾN | ||
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng điển hình |
| Inox 304 | Chống gỉ tốt | Nước sạch, hơi, PCCC |
| Inox 316 | Chống ăn mòn cao, bền với hóa chất, nước biển | Hóa chất mạnh, hệ thống xử lý mặn |
5.3 Chọn đúng kiểu mặt bích theo chức năng sử dụng
| CÁC LOẠI MẶT BÍCH JIS 10K INOX PHỔ BIẾN | |||
| Loại mặt bích | Đặc điểm cấu tạo | Ưu điểm | Ứng dụng phù hợp |
| Slip-on (hàn trượt) | Trượt vào đầu ống rồi hàn cả hai mặt | Dễ chế tạo, giá thấp | Hệ thống nước, khí nén trung bình |
| Welding neck (hàn cổ) | Có cổ dài, hàn chập với ống, phân tán ứng suất tốt | Chịu áp cao, rung động mạnh | Hệ thống hơi, dầu, nhiệt độ cao |
| Blind (mù) | Bịt kín đầu ống hoặc thiết bị | Đóng ngắt dòng chảy triệt để | Cuối đường ống, đường chờ |
| Lap joint | Kết hợp với stub end, không hàn trực tiếp lên ống | Dễ tháo lắp, bảo trì | Thường xuyên tháo rời, ống inox đắt tiền |
| Threaded (mặt bích ren) | Vặn trực tiếp vào ống ren | Không cần hàn | Hệ thống nhỏ, không áp cao |

5.4 Xác định điều kiện áp lực và nhiệt độ làm việc
- Mặt bích JIS 10K inox chịu được áp lực tối đa 10 kgf/cm² (~10 bar, 1.0 MPa). Nếu hệ thống cần chịu áp cao hơn thì nên nâng cấp lên mặt bích JIS 16K hoặc bích BS PN16.
- Nhiệt độ làm việc của bích JIS 10K phụ thuộc vào gioăng làm kín. Gioăng cao su mặt bích khoảng ≤ 120ºC, gioăng mặt bích teflon khoảng ≤ 260ºC.
- Nếu hệ thống có áp suất cao cần chuyển sang chuẩn 16K, 20K hoặc dùng loại Welding Neck.
6. Cách kết nối mặt bích JIS 10K an toàn và hiệu quả
Để đảm bảo mặt bích JIS 10K khi kết nối đạt được độ kín khít, không rò rỉ và vận hành an toàn, cần thực hiện các thao tác đúng kỹ thuật.
Bước 1: Chuẩn bị
Để quá trình kết nối mặt bích JIS 10K được diễn ra trơn tru, bước chuẩn bị vô cùng quan trọng.
- Kiểm tra bề mặt tiếp xúc sạch, không gỉ hoặc biến dạng
- Đảm bảo đúng chủng loại mặt bích, bulong và gioăng
- Các phụ kiện cần thiết: Gioăng cao su mặt bích, bu lông + đai ốc, cờ lê,…
Nếu chưa biết cách chọn bu lông, các bạn có thể xem chi tiết tại: Hướng dẫn chọn bu lông mặt bích
Bước 2: Căn chỉnh
- Lắp đối đầu hai mặt bích lại với nhau, căn thẳng trục ống
- Đặt gioăng giữa hai mặt phẳng, đúng vị trí vòng PCD

Bước 3: Siết bu lông
- Siết theo hình sao hoặc đường chéo đối xứng
- Siết từng vòng, tăng lực dần đều đến đúng mô-men quy định
- Dùng cờ lê lực nếu cần
Bước 4: Kiểm tra sau lắp
- Test áp lực thủy lực hoặc khí nén (áp thử bằng 1.5 lần áp làm việc)
- Kiểm tra rò rỉ tại các khe nối
Lưu ý
- Không siết lệch bu lông, không dùng gioăng sai chủng loại
- Với hệ thống ăn mòn nên dùng gioăng mặt bích teflon (PTFE)
7. Báo giá mặt bích JIS 10K inox
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại mặt bích phù hợp với nhiều tầm giá. Để lựa chọn được loại mặt bích đạt tiêu chuẩn mà giá cả phù hợp là một công việc đòi hỏi kinh nghiệm cũng như tỉ mỉ trong khâu chọn nhà cung cấp. Với những người mới, bảng giá dưới đây sẽ giúp các bạn nhận biét được khoảng giá để mua một sản phẩm mặt bích JIS 10K inox như nào là hợp lí.
| BẢNG GIÁ MẶT BÍCH INOX JIS 10K INOX | ||||
| Kích thước DN | Inch | Mặt bích rỗng (kg) | Mặt bích mù (kg) | Giá (VNĐ) |
| DN15 | 1/2″ | 0.30 | 0.40 | 56,000 |
| DN20 | 3/4″ | 0.37 | 0.50 | 71,000 |
| DN25 | 1″ | 0.45 | 0.60 | 97,000 |
| DN32 | 1 1/4″ | 0.78 | 0.90 | 111,000 |
| DN40 | 1 1/2″ | 0.83 | 1.00 | 119,000 |
| DN50 | 2″ | 1.07 | 1.40 | 144,000 |
| DN65 | 2 1/2″ | 1.49 | 2.00 | 191,000 |
| DN80 | 3″ | 1.99 | 2.70 | 231,000 |
| DN100 | 4″ | 2.39 | 3.70 | 279,000 |
| DN125 | 5″ | 3.23 | 5.20 | 443,000 |
| DN150 | 6″ | 4.41 | 7.50 | 585,000 |
| DN200 | 8″ | 6.33 | 12.20 | 715,000 |
| DN250 | 10″ | 9.45 | 19.30 | 1,310,000 |
| DN300 | 12″ | 10.30 | 24.30 | 1,640,000 |
| DN350 | 14″ | 14.00 | 33.20 | 1,995,000 |
| DN400 | 16″ | 16.90 | 41.90 | 2,795,000 |
| DN450 | 18″ | 21.60 | 53.00 | 3,695,000 |
| DN500 | 20″ | 23.10 | 61.90 | 4,852,000 |
| DN550 | 22″ | 30.30 | 81.20 | Liên hệ |
| DN600 | 24″ | 32.70 | 93.20 | Liên hệ |
| DN650 | 26″ | 35.90 | 106.90 | Liên hệ |
| DN700 | 28″ | 38.20 | 120.60 | Liên hệ |
| DN750 | 30″ | 48.70 | 150.50 | Liên hệ |
| DN800 | 32″ | 51.60 | 167.40 | Liên hệ |
| DN900 | 36″ | 61.10 | 218.10 | Liên hệ |
| DN1000 | 40″ | 70.50 | 277.30 | Liên hệ |
Lưu ý: Giá thực tế của mặt bích JIS 10K inox sẽ thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, chất lượng vật liệu, cũng như nhà sản xuất hoặc đơn vị nhập khẩu. Vì vậy, để nhận được báo giá chính xác và phù hợp với nhu cầu từng dự án, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với INOX TK để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
8. Mua mặt bích inox JIS 10K ở đâu thì chất lượng tốt, giá cả hợp lí
Khi lựa chọn nhà cung cấp mặt bích inox JIS 10K, bạn không chỉ cần quan tâm đến giá mà còn phải để ý tới chất lượng vật liệu, tiêu chuẩn gia công và độ uy tín của đơn vị bán hàng. Một hệ thống đường ống dùng mặt bích kém chất lượng rất dễ gặp tình trạng rò rỉ, phù mép bích hoặc nứt vỡ tại lỗ bulong, khiến chi phí sửa chữa và dừng máy còn tốn kém hơn nhiều so với phần chênh lệch giá ban đầu.
- Ưu tiên đơn vị cung cấp đúng chuẩn JIS 10K, vật liệu inox rõ ràng
Khi mua mặt bích inox JIS 10K, bạn nên chọn nơi có thể cung cấp thông tin đầy đủ về tiêu chuẩn JIS 10K, mác vật liệu inox 304 hoặc inox 316, độ dày và kích thước lỗ bulong. Những thông số này cần trùng khớp với bản vẽ thiết kế hoặc tiêu chuẩn của tuyến ống, giúp việc lắp đặt diễn ra trơn tru và đảm bảo an toàn khi vận hành. - Yêu cầu đầy đủ giấy tờ chứng nhận, hóa đơn và xuất xứ
Một nhà cung cấp uy tín phải có khả năng xuất trình CO CQ theo lô hàng, kèm theo hóa đơn VAT và chứng từ giao nhận rõ ràng. Đây là cơ sở để bạn đối chiếu chất lượng, truy xuất nguồn gốc khi cần và đáp ứng yêu cầu kiểm tra của chủ đầu tư hoặc bộ phận kỹ thuật. - Kiểm tra khả năng dự trữ kho và thời gian giao hàng
Với các dự án hoặc nhà máy đang chạy tiến độ, việc có sẵn mặt bích inox JIS 10K trong kho giúp rút ngắn tối đa thời gian chờ hàng. Bạn nên ưu tiên những đơn vị có kho hàng đa dạng size, sẵn hàng từ nhỏ đến lớn và có thể giao nhanh theo lịch lắp đặt thực tế của công trình. - Đánh giá năng lực tư vấn kỹ thuật và hậu mãi
Một địa chỉ cung cấp tốt không chỉ bán hàng mà còn phải có đội ngũ kỹ thuật hiểu rõ tiêu chuẩn JIS, vật liệu inox và cấu hình lắp đặt thực tế. Khi cần chọn giữa inox 304 hay inox 316, chọn độ dày mặt bích hoặc kiểu kết nối với van và phụ kiện, bạn sẽ cần những tư vấn chi tiết để tránh chọn sai cấu hình.
Nếu còn chưa biết lựa chọn nhà cung cấp nào để đáp ứng được đầy đủ các yêu cầu trên thì một gợi ý an toàn cho bạn là Inox TK,. Tại đây chúng tôi có:
- Mặt bích inox được nhập trực tiếp từ các nhà sản xuất uy tín, có CO CQ đầy đủ, hóa đơn VAT rõ ràng và kiểm soát chất lượng chặt chẽ trước khi xuất kho.
- Kho hàng luôn dự trữ nhiều kích thước, đáp ứng từ DN nhỏ tới DN lớn, giúp bạn chủ động tiến độ lắp đặt và bảo trì.
- Là đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp lớn nhỏ như: Habeco, Sabeco, Sao Thái Dương, Dược Hoa Linh, IDP, Traphaco, Cozy,…
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật của Inox TK sẵn sàng hỗ trợ chọn vật liệu, tiêu chuẩn và kích cỡ mặt bích phù hợp với từng hệ thống, giúp bạn vừa đảm bảo an toàn vận hành vừa tối ưu chi phí đầu tư.
Liên hệ ngay với Inox TK để nhận được tư vấn và báo giá nhanh chóng mặt bích JIS 10K inox:
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo)





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.