1. Mặt bích mù là gì?
Mặt bích mù (Blind Flange) là một loại mặt bích chuyên dùng để bịt kín đầu đường ống, van hoặc thiết bị có kiểu kết nối mặt bích. Khác với các loại mặt bích thông thường có lỗ ở giữa để dòng chảy đi qua, mặt bích mù được chế tạo dưới dạng một đĩa đặc, hoàn toàn không có lỗ thông tâm, đóng vai trò như một “nắp đậy” kín đầu, liên kết với mặt bích đối ứng bằng bulong nên có thể tháo lắp dễ dàng khi cần. Nhờ đặc điểm này, mặt bích mù thường được dùng để bịt kín đầu chờ của tuyến ống chưa sử dụng hoặc đang chờ mở rộng hệ thống, hỗ trợ thử áp lực trước khi đưa hệ thống vào vận hành và tạo điểm ngắt an toàn để kiểm tra, bảo trì các đoạn ống phía sau mà không cần cắt bỏ đường ống.
Mặt bích mù inox được ưa chuộng đặc biệt trong các hệ thống đòi hỏi độ bền cao, chống ăn mòn tốt như hệ thống xử lý hóa chất, xử lý nước, dầu khí. Sản phẩm thường được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn phổ biến như JIS, BS, ANSI, DIN.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của mặt bích mù inox
Để hiểu rõ vì sao mặt bích mù có thể tạo ra điểm bịt kín tuyệt đối trên đường ống, cần nắm được cấu tạo cơ bản lẫn nguyên lý hoạt động của loại phụ kiện này.
2.1. Cấu tạo mặt bích mù
Mặt bích mù có cấu tạo đơn giản, gồm một đĩa tròn dày bằng kim loại, không có lỗ thông ở giữa như các loại mặt bích thông thường. Xung quanh viền của đĩa được khoét các lỗ bulong để lắp ghép với mặt bích đối diện trên đường ống hoặc thiết bị. Vật liệu phổ biến nhất là thép không gỉ như inox 304, inox 316, nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều môi trường lưu chất khác nhau.
Số lượng, đường kính và vị trí các lỗ bulong không được thiết kế tùy tiện mà tuân theo các tiêu chuẩn mặt bích phổ biến như BS 4504, tiêu chuẩn JIS hoặc một số tiêu chuẩn khác tùy khu vực áp dụng. Việc tuân thủ đúng tiêu chuẩn giúp mặt bích mù có thể lắp khớp chính xác với mặt bích đối ứng trên hệ thống, đảm bảo các lỗ bulong thẳng hàng và lực siết phân bố đều khi lắp đặt.
2.2. Nguyên lý hoạt động
Từ cấu tạo dạng đĩa đặc không lỗ thông như trên, mặt bích mù vận hành theo một nguyên lý khá đơn giản nhưng hiệu quả.
Khi được lắp vào đầu ống inox công nghiệp hoặc một cửa mặt bích bất kỳ trên hệ thống, tấm đĩa đặc của mặt bích mù sẽ bịt kín hoàn toàn tiết diện đó, không cho dòng chất lỏng hoặc khí đi qua. Kết hợp với gioăng làm kín đặt giữa hai mặt bích và lực siết đồng đều từ các bulong xung quanh viền, mặt bích mù tạo ra một điểm chặn kín tuyệt đối, chịu được áp lực tương đương với mức áp lực danh định của tiêu chuẩn mặt bích đang áp dụng.
Nhờ cấu tạo kín và khả năng chịu áp tốt, mặt bích mù thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Chặn dòng tạm thời hoặc lâu dài: Dùng để cô lập một nhánh đường ống không còn sử dụng hoặc tạm thời ngắt kết nối một đoạn hệ thống mà không cần cắt bỏ đường ống.
- Thử áp hệ thống: Lắp mặt bích mù vào đầu cuối đường ống để tạo thành một hệ kín, phục vụ kiểm tra áp lực trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.
- Dễ dàng tháo lắp kiểm tra hoặc bảo trì hệ thống ống: Nhờ liên kết bằng bulong thay vì hàn cố định, mặt bích mù có thể tháo ra lắp lại nhiều lần khi cần tiếp cận bên trong đường ống để kiểm tra, vệ sinh hoặc sửa chữa mà không làm ảnh hưởng đến kết cấu tổng thể của hệ thống.
3. Thông số kỹ thuật của mặt bích mù
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật của bích đặc inox:
- Kích thước có sẵn: DN15 – DN300
- Vật liệu: Inox 304, Inox 316
- Tiêu chuẩn: BS, JIS, ANSI, DIN
- Kiểu kết nối: Bắt bu lông
- Chủng loại: Mặt bích mù
- Môi trường làm việc: Hoá chất, xử lý nước, dầu khí,….
- Xuất xứ: Trung Quốc

4. Phân loại mặt bích mù dựa trên cấu tạo
Dựa trên bề mặt tiếp xúc với gioăng, mặt bích mù được chia thành hai loại chính là mặt bích mù mặt phẳng (FF) và mặt bích mù mặt nâng (RF). Mỗi loại có đặc điểm kỹ thuật và phạm vi ứng dụng riêng, cần lựa chọn đúng loại để đảm bảo độ kín và tương thích với mặt bích đối ứng trên hệ thống.
| PHÂN LOẠI MẶT BÍCH MÙ THEO CẤU TẠO | ||
| Tiêu chí | Bích mù mặt phẳng (FF) | Bích mù mặt nâng (RF) |
| Đặc điểm kỹ thuật | – Bề mặt hoàn toàn phẳng, đồng phẳng với vành bích. | – Có phần nhô lên ở tâm mặt bích. |
| Ứng dụng phổ biến | – Hệ thống áp suất thấp. – Đường ống dân dụng, nước sạch, nước thải không ăn mòn. |
– Hệ thống hơi, khí nén, nước nóng, hóa chất. – Điều kiện áp suất & nhiệt độ trung bình đến cao. |
| Ưu điểm | – Cấu tạo đơn giản, dễ gia công. – Chi phí thấp. – Lắp đặt dễ dàng, không yêu cầu cao về độ chính xác. |
– Làm kín tốt hơn nhờ áp lực tập trung. – Dễ thay gioăng. – Ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. |
| Lưu ý khi sử dụng | – Siết đều lực bulong để tránh cong vênh. – Không kết hợp với mặt RF. |
– Không kết hợp với FF – dễ gây nứt bích FF. |
Ngoài hai loại mặt phẳng (FF) và mặt nâng (RF) đã nêu, một số hệ thống áp suất và nhiệt độ rất cao còn dùng loại mặt bích rãnh vòng đệm kim loại (RTJ – Ring Type Joint). Khác với FF và RF dùng gioăng phẳng đặt áp lên bề mặt, RTJ có rãnh tròn khoét sẵn trên mặt bích để đặt vòng đệm kim loại, thường bằng thép mềm hoặc inox. Khi siết bulong, vòng đệm bị ép biến dạng vào rãnh, tạo độ kín gần như tuyệt đối, phù hợp với đường ống dầu khí áp suất cực cao, nơi FF và RF không đủ độ tin cậy.
Lưu ý: Mặt bích mù RTJ không phổ biến bằng FF và RF trong các hệ thống công nghiệp thông thường tại Việt Nam.
5. So sánh mặt bích mù và chén hàn
Ngoài mặt bích mù, chén hàn cũng là phương án phổ biến để bịt kín đầu ống, nhưng khác biệt ở cách kết nối và khả năng tháo lắp. Bảng dưới đây giúp phân biệt rõ hai loại để lựa chọn đúng phương án theo nhu cầu thực tế.
| SO SÁNH MẶT BÍCH MÙ VÀ CHÉN HÀN | ||
| Tiêu chí | Mặt bích mù | Chén hàn |
| Hình dạng | Đĩa tròn phẳng, dày, không có lỗ thông tâm. | Dạng hình tròn hoặc chỏm cầu để hàn kín đầu ống. |
| Cách kết nối | Bắt bulong qua mặt bích đối ứng. | Hàn đối đầu hoặc hàn trực tiếp vào đầu ống. |
| Khả năng tháo lắp | Tháo lắp dễ dàng, không ảnh hưởng đường ống. | Không tháo được sau khi hàn, muốn mở phải cắt bỏ. |
| Chi phí | Cao hơn do gồm bulong, gioăng và công mặt bích. | Thấp hơn, không cần phụ kiện đi kèm. |
| Thời gian thi công | Nhanh, chỉ cần siết bulong. | Cần thợ hàn kỹ thuật cao, kiểm tra mối hàn sau khi hoàn thành. |
| Độ tin cậy làm kín | Phụ thuộc vào gioăng và lực siết, có thể suy giảm theo thời gian. | Liên kết hàn liền khối, duy trì áp suất ổn định, ít rò rỉ hơn nếu hàn đúng kỹ thuật. |
| Phù hợp khi | Điểm chờ mở rộng hệ thống, cần tháo lắp hoặc kiểm tra định kỳ. | Bịt kín vĩnh viễn, không có kế hoạch mở lại đoạn ống. |
Nguyên tắc chọn khá rõ ràng. Nếu cần khả năng mở rộng hệ thống, cần tháo ra kiểm tra định kỳ hoặc dùng làm điểm chờ cho các thiết bị sẽ lắp trong tương lai, mặt bích mù là lựa chọn phù hợp nhờ tính linh hoạt trong quá trình vận hành. Ngược lại, nếu xác định bịt kín vĩnh viễn một nhánh ống không còn sử dụng, chén hàn là phương án tiết kiệm chi phí và thi công nhanh hơn, không cần thêm các phụ kiện như gioăng hay bulong.
Một điểm cần lưu ý thêm là cả mặt bích mù và chén hàn đều được sản xuất từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L tùy theo môi trường sử dụng. Inox 304 phù hợp với môi trường thông thường, trong khi inox 316 thích hợp với môi trường có hóa chất, nước biển hoặc muối nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sự khác biệt giữa hai loại chủ yếu nằm ở cách kết nối và khả năng tháo lắp, không phải ở vật liệu chế tạo.
6. Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt mặt bích mù inox
Việc lắp đặt mặt bích mù inox không chỉ đơn thuần là ghép hai mặt bích lại với nhau bằng bulong, mà cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật qua từng giai đoạn, từ chuẩn bị, căn chỉnh, siết lực cho đến kiểm tra sau lắp đặt, nhằm đảm bảo an toàn, độ kín khít và hiệu quả vận hành lâu dài cho hệ thống đường ống.
6.1. Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Trước khi tiến hành lắp ghép, cần kiểm tra kỹ ba nhóm chi tiết chính gồm mặt bích, gioăng và bộ bulong đai ốc, vì bất kỳ sai sót nào ở khâu chuẩn bị cũng có thể dẫn đến rò rỉ hoặc hư hỏng sau khi đưa hệ thống vào vận hành.
Kiểm tra mặt bích mù inox
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất, vì mặt bích là chi tiết chịu lực trực tiếp và quyết định khả năng làm kín của toàn bộ mối nối. Cụ thể cần kiểm tra:
- Đảm bảo không bị cong vênh, nứt vỡ, ăn mòn hoặc dính dầu, bụi bẩn.
- Kiểm tra kích thước tiêu chuẩn DN, PN, tiêu chuẩn JIS, ANSI, BS hoặc DIN phù hợp với mặt bích đối nối.
Kiểm tra gioăng
Gioăng là chi tiết trực tiếp tiếp xúc với môi chất, nên cần được kiểm tra kỹ về khả năng tương thích và tình trạng bề mặt trước khi lắp:
- Loại gioăng phải tương thích với môi chất và áp lực làm việc.
- Bề mặt phải phẳng, không rách hoặc biến dạng.
Kiểm tra bulong, đai ốc
Bộ bulong đai ốc đóng vai trò tạo lực siết giữ chặt toàn bộ mối nối, nên cần đảm bảo đủ số lượng và đúng thông số kỹ thuật:
- Đủ số lượng, đúng cấp bền, không bị rỉ sét hoặc mòn ren.
- Chọn chiều dài bulong phù hợp để lắp xuyên qua cả hai mặt bích và bắt đủ đai ốc.

Phần gờ đặc trưng của mặt bích mù RF – BS PN16
6.2. Căn chỉnh và lắp đặt
Sau khi hoàn tất khâu chuẩn bị, bước tiếp theo là căn chỉnh và lắp ghép thực tế. Đây là giai đoạn quyết định trực tiếp đến độ kín của mối nối, gồm ba công đoạn chính là căn chỉnh đồng tâm, đặt gioăng và siết bulong.
Căn chỉnh đồng tâm
Trước khi siết bulong, cần đảm bảo hai mặt bích được căn chỉnh chính xác với nhau:
- Mặt bích mù phải đồng tâm hoàn toàn với mặt bích đối nối để tránh rò rỉ và lệch lực siết.
- Dùng đòn bẩy, nêm hoặc thiết bị nâng để định vị chính xác nếu là mặt bích lớn.
Đặt gioăng đúng vị trí
Sau khi hai mặt bích đã đồng tâm, tiến hành đặt gioăng vào đúng vị trí trước khi siết bulong:
- Không để gioăng lệch hoặc gập mép.
- Không bôi dầu lên gioăng nếu không được nhà sản xuất cho phép, vì có thể làm mất tính đàn hồi và gây rò rỉ.
6.3. Kiểm tra sau lắp đặt
Sau khi hoàn tất lắp đặt, không nên đưa ngay hệ thống vào vận hành mà cần thực hiện các bước kiểm tra sau để đảm bảo mối nối đạt yêu cầu kỹ thuật:
- Dùng áp suất thử nghiệm, thường là 1,5 lần áp suất làm việc, để kiểm tra rò rỉ, quan sát kỹ xung quanh bề mặt tiếp xúc và lỗ ren bulong.
- Đặc biệt với mặt bích kích thước lớn, DN lớn hơn 400, cần kiểm tra độ phẳng sau khi siết vì siết quá lực có thể làm biến dạng mặt bích.
- Ghi lại thông tin về mô-men siết, loại gioăng, vật liệu mặt bích để phục vụ bảo trì sau này.
- Lập lịch kiểm tra lại định kỳ nếu hệ thống làm việc trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, axit hoặc áp suất cao.
6.4. Một số lưu ý khi lắp đặt
Để tiện tra cứu nhanh trong quá trình thi công, dưới đây là bảng tổng hợp các yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất khi lắp đặt mặt bích mù inox:
| YÊU CẦU KỸ THUẬT KHI LẮP ĐẶT MẶT BÍCH MÙ INOX | |
| Hạng mục | Yêu cầu kỹ thuật cụ thể |
| Tiêu chuẩn vật liệu | Inox 304, inox 316,… theo đúng thiết kế. |
| Áp suất làm việc | Chọn đúng loại mặt bích 5K, 10K, PN16, Class 150… |
| Loại bề mặt | Flat Face, Raised Face, RTJ… đúng khớp nối. |
| Độ dày mặt bích mù | Đảm bảo theo tiêu chuẩn, không tự cắt từ tấm thép. |
| Chống xoay, lệch trục | Dùng nêm tạm trong quá trình siết. |
| Đánh dấu kiểm tra | Ghi mã vật tư, lực siết, thời gian lắp, người thực hiện. |
7. Ứng dụng của mặt bích mù trong công nghiệp
Nhờ khả năng bịt kín tuyệt đối và chịu được áp lực cao, mặt bích mù inox được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Dưới đây là chi tiết từng ứng dụng cụ thể:
- Dầu khí: Sử dụng trong các hệ thống đường ống dẫn dầu, khí, hóa chất, nơi thường xuyên có các đoạn ống chờ đấu nối thiết bị hoặc cần bịt kín tạm thời trong quá trình thi công, bảo trì. Mặt bích mù giúp cô lập an toàn từng đoạn ống mà không cần dừng toàn bộ hệ thống.
- Hóa chất: Ứng dụng tại các nhà máy hóa chất, nơi có các loại axit, bazơ, muối ăn mòn đi qua đường ống. Với môi trường này, nên ưu tiên mặt bích mù inox 316 nhờ khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304, đảm bảo tuổi thọ lâu dài khi tiếp xúc thường xuyên với hóa chất mạnh.
- Cấp thoát nước: Dùng trong hệ thống cấp thoát nước thải tại khu công nghiệp, khu dân cư, thường lắp tại các điểm chờ mở rộng tuyến ống hoặc các nhánh chưa đưa vào sử dụng, giúp việc đấu nối về sau thuận tiện mà không cần cắt lại đường ống.
- Xây dựng: Sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, đặc biệt tại hệ thống đường ống cấp nước, thoát nước hoặc PCCC của các tòa nhà cao tầng, nơi cần các điểm bịt kín tạm thời trong quá trình thi công từng giai đoạn.
- Hệ thống lò hơi, lò sưởi: Ứng dụng cho các hệ thống làm việc ở áp suất và nhiệt độ cao, nơi đòi hỏi mặt bích mù phải có độ dày và cấp áp lực phù hợp, thường chọn theo tiêu chuẩn PN16, PN25 hoặc Class cao hơn để đảm bảo an toàn khi vận hành liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.

8. Bảng quy đổi kích thước mặt bích mù theo từng tiêu chuẩn phổ biến
Các bảng bên dưới có khá nhiều cột số liệu, nếu không xác định đúng thông tin cần tra trước sẽ dễ nhầm giữa các dòng có kích thước gần giống nhau. Trước khi tra bảng, cần xác định đủ 4 thông tin sau:
- Tiêu chuẩn áp dụng (BS, JIS, ASME, DIN) — quyết định dùng bảng nào.
- Cấp áp lực (PN16, JIS 10K/16K, Class…) — quyết định dùng bảng con nào trong cùng tiêu chuẩn.
- DN hoặc size danh nghĩa — dò theo cột DN để lấy đúng dòng.
- Mác inox (inox 304 hay inox 316) — ảnh hưởng đến giá, không ảnh hưởng đến kích thước.
Xác định đúng 4 yếu tố trên trước khi tra, tránh trường hợp lấy nhầm dòng dữ liệu giữa hai cấp áp lực khác nhau của cùng một tiêu chuẩn.
Dưới đây là chi tiết các bảng quy đổi kích thước mặt bích đặc theo từng loại tiêu chuẩn:
8.1. Mặt bích mù tiêu chuẩn BS PN16
BS 4504 là tiêu chuẩn mặt bích do Viện Tiêu chuẩn Anh (British Standards) ban hành, quy định các thông số về kích thước, số lỗ bulong, đường kính vòng bulong và khả năng chịu áp lực. Trong dải áp lực của tiêu chuẩn này gồm PN6, PN10, PN16, PN25, PN40…, PN16 là ký hiệu cho biết mặt bích chịu được áp lực làm việc tối đa 16 bar, tương đương 16 kgf/cm². Mặt bích BS PN16 là một trong những phân cấp được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống công nghiệp tại Việt Nam.

| DN | Flange | Raised Face | Drilling | Bolting | Giá tham khảo (VNĐ) | |||
| A | C1 | C2 | G | X | No. | |||
| DN10 | 90 | 14 | 14 | 40 | 2 | 4 | M12 | – |
| DN15 | 95 | 14 | 14 | 45 | 2 | 4 | M12 | 89,000 |
| DN20 | 105 | 16 | 16 | 58 | 2 | 4 | M12 | 117,000 |
| DN25 | 115 | 16 | 16 | 68 | 2 | 4 | M12 | 127,000 |
| DN32 | 140 | 18 | 16 | 78 | 2 | 4 | M16 | 178,000 |
| DN40 | 150 | 18 | 16 | 88 | 3 | 4 | M16 | 209,000 |
| DN50 | 165 | 20 | 18 | 102 | 3 | 4 | M16 | 256,000 |
| DN65 | 185 | 20 | 18 | 122 | 3 | 4/8 | M16 | 330,000 |
| DN80 | 200 | 20 | 20 | 138 | 3 | 8 | M16 | 388,000 |
| DN100 | 220 | 22 | 20 | 162 | 3 | 8 | M16 | 484,000 |
| DN125 | 250 | 22 | 22 | 188 | 3 | 8 | M20 | 612,000 |
| DN150 | 285 | 24 | 22 | 212 | 3 | 8 | M20 | 775,000 |
| DN200 | 340 | 26 | 24 | 268 | 3 | 12 | M20 | 996,000 |
| DN250 | 405 | 28 | 26 | 320 | 4 | 12 | M24 | 1,477,000 |
| DN300 | 460 | 32 | 28 | 370 | 4 | 16 | M24 | 1,999,000 |
| DN350 | 520 | 35 | 30 | 438 | 4 | 16 | M24 | 2,970,000 |
| DN400 | 580 | 38 | 32 | 490 | 4 | 20 | M27 | 3,954,000 |
| DN450 | 640 | 42 | 36 | 550 | 4 | 20 | M27 | 5,481,000 |
| DN500 | 715 | 46 | 36 | 610 | 4 | 20 | M30 | 8,231,000 |
| DN600 | 840 | 52 | 44 | 725 | 5 | 20 | M33 | 13,385,000 |
| DN700 | 910 | 60 | 48 | 795 | 5 | 24 | M33 | Liên hệ |
| DN800 | 1025 | 68 | 52 | 900 | 5 | 24 | M36 | Liên hệ |
| DN900 | 1125 | 76 | 58 | 1000 | 5 | 28 | M36 | Liên hệ |
| DN1000 | 1255 | 84 | 64 | 1115 | 5 | 28 | M39 | Liên hệ |
| DN1200 | 1485 | 98 | 76 | 1330 | 5 | 32 | M45 | Liên hệ |
| DN1400 | 1685 | – | – | 1530 | 5 | 40 | M45 | Liên hệ |
| DN1600 | 1930 | – | – | 1750 | 5 | 46 | M52 | Liên hệ |
| DN1800 | 2130 | – | – | 1950 | 5 | 44 | M52 | Liên hệ |
| DN2000 | 2435 | – | – | 2150 | 5 | 48 | M56 | Liên hệ |
Lưu ý: Giá có thể biến động tùy theo thị trường và điều kiện thực tế. INOX TK luôn sẵn sàng cung cấp báo giá cập nhật và tư vấn sản phẩm phù hợp.
8.2. Mặt bích mù theo tiêu chuẩn JIS 10K inox
JIS là viết tắt của Japan Industrial Standards, tức Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản, được quy định cụ thể trong bộ tiêu chuẩn JIS B2220 dành cho các loại mặt bích. Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Nhật Bản và nhiều quốc gia châu Á có ảnh hưởng kỹ thuật từ Nhật Bản. Ký hiệu 10K cho biết mặt bích chịu được áp lực làm việc tối đa 10 bar, tương đương 10 kgf/cm². Mặt bích JIS 10K inox phù hợp với các hệ thống vận hành ở áp suất nhẹ đến trung bình, cần khả năng chịu ăn mòn tốt.

| THÔNG SỐ & BÁO GIÁ MẶT BÍCH INOX JIS 10K | ||||||||
| DN | d | D | C | Số lỗ | h | t | Cân nặng (KG) | Giá VND |
| DN10 | 17.8 | 90 | 65 | 4 | 15 | 12 | 0.54 | – |
| DN15 | 22.2 | 95 | 70 | 4 | 15 | 12 | 0.61 | 93,000 |
| DN20 | 27.7 | 100 | 75 | 4 | 15 | 14 | 0.79 | 114,000 |
| DN25 | 34.5 | 125 | 90 | 4 | 19 | 14 | 1.24 | 157,000 |
| DN32 | 43.2 | 135 | 100 | 4 | 19 | 16 | 1.66 | 172,000 |
| DN40 | 49.1 | 140 | 105 | 4 | 19 | 16 | 1.81 | 185,000 |
| DN50 | 61.1 | 155 | 120 | 4 | 19 | 16 | 2.23 | 226,000 |
| DN65 | 77.1 | 175 | 140 | 4 | 19 | 18 | 2.90 | 292,000 |
| DN80 | 90.0 | 185 | 150 | 4 | 19 | 18 | 3.50 | 314,000 |
| DN100 | 115.4 | 210 | 175 | 8 | 19 | 18 | 4.60 | 356,000 |
| DN125 | 141.2 | 250 | 210 | 8 | 23 | 20 | 7.30 | 579,000 |
| DN150 | 166.6 | 280 | 240 | 8 | 23 | 22 | 10.10 | 767,000 |
| DN200 | 218.0 | 330 | 290 | 12 | 23 | 22 | 14.00 | 908,000 |
| DN250 | 269.5 | 400 | 355 | 12 | 25 | 26 | 22.70 | 1,048,000 |
| DN300 | 321.0 | 445 | 400 | 16 | 25 | 26 | 29.50 | 2,420,000 |
| DN350 | 358.1 | 490 | 445 | 16 | 25 | 26 | 37.10 | 2,750,000 |
| DN400 | 409.0 | 560 | 510 | 16 | 27 | 28 | 52.50 | 3,880,000 |
| DN450 | 460.0 | 620 | 565 | 20 | 27 | 30 | 68.80 | 4,850,000 |
| DN500 | 511.0 | 675 | 620 | 20 | 27 | 30 | 82.10 | 6,160,000 |
| DN550 | 562.0 | 745 | 680 | 20 | 33 | 32 | 105.80 | Liên hệ |
| DN600 | 613.0 | 795 | 730 | 24 | 33 | 32 | 120.20 | 8,600,000 |
| DN650 | 664.0 | 845 | 780 | 24 | 33 | 34 | 145.00 | Liên hệ |
| DN700 | 715.0 | 900 | 840 | 24 | 33 | 34 | 167.20 | Liên hệ |
| DN750 | 766.0 | 970 | 900 | 24 | 33 | 35 | 204.20 | Liên hệ |
| DN800 | 817.0 | 1020 | 950 | 28 | 33 | 35 | 225.20 | Liên hệ |
| DN900 | 919.0 | 1120 | 1050 | 28 | 33 | 38 | 288.40 | Liên hệ |
| DN1000 | 1021.0 | 1235 | 1160 | 28 | 39 | 40 | 367.70 | Liên hệ |
Lưu ý: Giá có thể biến động tùy theo thị trường và điều kiện thực tế. INOX TK luôn sẵn sàng cung cấp báo giá cập nhật và tư vấn sản phẩm phù hợp.
8.3. Mặt bích mù theo tiêu chuẩn JIS 16K
Cũng thuộc bộ tiêu chuẩn JIS B2220 như JIS 10K, ký hiệu 16K cho biết mặt bích chịu được áp lực làm việc cao hơn, tối đa 16 bar, tương đương 16 kgf/cm². Do chịu áp lực lớn hơn, mặt bích JIS 16K thường có đường kính ngoài, độ dày và kích thước lỗ bulong lớn hơn so với JIS 10K cùng size DN. Đây cũng là lý do cần đối chiếu đúng bảng thông số theo từng cấp áp lực, tránh nhầm lẫn giữa hai phân cấp dù cùng thuộc tiêu chuẩn JIS.

| THÔNG SỐ & BÁO GIÁ MẶT BÍCH INOX JIS 16K | ||||||||
| DN | d | D | C | Số lỗ | h | t | Cân nặng (KG) | Giá VND |
| DN10 | 17.8 | 90 | 65 | 4 | 15 | 12 | 0.53 | – |
| DN15 | 22.2 | 95 | 70 | 4 | 15 | 12 | 0.60 | Liên hệ |
| DN20 | 27.7 | 100 | 75 | 4 | 15 | 14 | 0.79 | Liên hệ |
| DN25 | 34.5 | 125 | 90 | 4 | 19 | 14 | 1.23 | Liên hệ |
| DN32 | 43.2 | 135 | 100 | 4 | 19 | 16 | 1.66 | Liên hệ |
| DN40 | 49.1 | 140 | 105 | 4 | 19 | 16 | 1.81 | Liên hệ |
| DN50 | 61.1 | 155 | 120 | 8 | 19 | 16 | 2.10 | Liên hệ |
| DN65 | 77.1 | 175 | 140 | 8 | 19 | 18 | 3.10 | Liên hệ |
| DN80 | 90.0 | 200 | 160 | 8 | 23 | 20 | 4.50 | Liên hệ |
| DN90 | – | – | – | – | – | – | – | – |
| DN100 | 115.4 | 225 | 185 | 8 | 23 | 22 | 6.30 | Liên hệ |
| DN125 | 141.2 | 270 | 225 | 8 | 25 | 22 | 9.20 | Liên hệ |
| DN150 | 166.6 | 305 | 260 | 12 | 25 | 24 | 12.80 | Liên hệ |
| DN200 | 218.0 | 350 | 305 | 12 | 25 | 26 | 18.60 | Liên hệ |
| DN250 | 269.5 | 430 | 380 | 12 | 27 | 28 | 30.60 | Liên hệ |
| DN300 | 321.0 | 480 | 430 | 16 | 30 | 30 | 40.70 | Liên hệ |
| DN350 | 358.1 | 520 | 470 | 16 | 30 | 30 | 57.10 | Liên hệ |
| DN400 | 409.0 | 605 | 540 | 16 | 33 | 38 | 82.20 | Liên hệ |
| DN450 | 460.0 | 675 | 605 | 20 | 33 | 40 | 107.60 | Liên hệ |
| DN500 | 511.0 | 730 | 660 | 20 | 33 | 42 | 133.10 | Liên hệ |
| DN550 | 562.0 | 795 | 720 | 20 | 33 | 42 | 164.10 | Liên hệ |
| DN600 | 613.0 | 845 | 770 | 24 | 39 | 46 | 193.20 | Liên hệ |
| DN650 | 664.0 | 895 | 820 | 24 | 39 | 48 | 227.50 | Liên hệ |
| DN700 | 715.0 | 960 | 875 | 24 | 39 | 48 | 272.60 | Liên hệ |
| DN750 | 766.0 | 1020 | 935 | 24 | 42 | 52 | 321.90 | Liên hệ |
| DN800 | 817.0 | 1080 | 990 | 24 | 48 | 54 | 375.60 | Liên hệ |
| DN900 | 919.0 | 1185 | 1090 | 28 | 48 | 58 | 481.80 | Liên hệ |
| DN1000 | 1021.0 | 1320 | 1210 | 28 | 56 | 62 | 636.00 | Liên hệ |
Lưu ý: Giá có thể biến động tùy theo thị trường và điều kiện thực tế. INOX TK luôn sẵn sàng cung cấp báo giá cập nhật và tư vấn sản phẩm phù hợp.
9. Địa chỉ cung cấp mặt bích mù chất lượng?
Mặt bích mù (Blind Flange) dùng để bịt kín đầu ống, không có lỗ xuyên tâm như mặt bích thông thường, nên yêu cầu độ dày và độ phẳng chính xác hơn để chịu áp lực dồn vào một mặt kín. Chọn sai độ dày hoặc sai tiêu chuẩn dễ gây biến dạng hoặc rò rỉ tại điểm bịt.
Inox TK cung cấp mặt bích mù inox 304, inox 316 theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS B2220, ASME/ANSI B16.5, DIN và BS, có sẵn tại kho Hà Nội với đa dạng kích thước và cấp áp lực như PN10, PN16. Hàng hóa có đầy đủ VAT và chứng từ CO-CQ theo yêu cầu.
Với các đơn hàng cần chịu áp lực cao hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn lựa chọn đúng mác inox và cấp áp lực phù hợp. Inox 304 thích hợp với môi trường thông thường, trong khi inox 316 phù hợp hơn với hệ thống có hóa chất, muối hoặc môi trường ăn mòn cao. Việc lựa chọn chính xác ngay từ đầu giúp tránh trường hợp lắp đặt xong mới phát hiện mặt bích không đáp ứng áp suất vận hành thực tế.
Liên hệ Inox TK để nhận báo giá mặt bích mù theo kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn và cấp áp lực cụ thể.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
10. FAQ – Câu hỏi thường gặp về mặt bích mù
Mặt bích mù dùng để làm gì?
Mặt bích mù được dùng để bịt kín đầu cuối của đường ống hoặc cửa quan sát trên thiết bị. Sản phẩm thường được lắp khi cần đóng tạm thời một nhánh đường ống, chờ mở rộng hệ thống sau này hoặc cô lập một đoạn ống để bảo trì mà không cần cắt đường ống.
Mặt bích mù khác gì mặt bích thường?
Mặt bích thông thường có lỗ xuyên tâm để nối ống hoặc lắp van. Trong khi đó, mặt bích mù là một tấm đặc, không có lỗ xuyên tâm, chỉ có các lỗ bulong quanh viền để bắt với mặt bích đối diện.
Nên chọn inox 304 hay inox 316 cho mặt bích mù?
Inox 304 phù hợp với môi trường nước thông thường, môi trường không ăn mòn mạnh và có chi phí thấp hơn. Inox 316 thích hợp với môi trường có hóa chất, muối hoặc axit nhờ khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Mặt bích mù có cần độ dày lớn hơn mặt bích thường không?
Về nguyên tắc, mặt bích mù chịu áp lực dồn toàn bộ vào một mặt kín, khác với mặt bích có lỗ phân tán lực qua đường ống. Vì vậy, với cùng cấp áp lực, độ dày của mặt bích mù thường được tính riêng theo tiêu chuẩn áp dụng, không mặc định lấy chung độ dày với mặt bích thông thường cùng kích thước.
Mua mặt bích mù cần cung cấp thông tin gì để được báo giá đúng?
Khi yêu cầu báo giá, cần cung cấp đầy đủ kích thước DN hoặc hệ inch, tiêu chuẩn áp dụng như JIS, ASME, DIN hoặc BS, cấp áp lực PN hoặc Class và mác inox 304 hay inox 316. Các thông tin này giúp tránh lựa chọn nhầm cấu hình không tương thích với mặt bích hoặc van đang lắp trên hệ thống.

Có thể bạn quan tâm






































Hùng –
Tư vấn nhiệt tình, bích dày, chất lượng