I) Ống inox công nghiệp – phân loại nhanh để định giá đúng
Để đọc báo giá ống inox công nghiệp chính xác và so sánh giữa các nhà cung cấp, trước tiên cần “đặt tên” đúng sản phẩm theo mác thép, dạng sản xuất, tiêu chuẩn kích thước và độ dày. Khi định danh chuẩn, mọi phép tính quy đổi kg mỗi mét và đơn giá theo kg đều trở nên minh bạch.
1. Phân theo mác thép
- Inox 201 – thiên về kinh tế. Hàm lượng Niken thấp, bổ sung Mn và N để giảm giá thành. Phù hợp các tuyến phụ trợ ít ăn mòn. Chi phí thấp nhưng tuổi thọ và biên độ chịu ăn mòn kém hơn nhóm 300.
- Inox 304 – cân bằng giá và độ bền. Thông dụng nhất trong công nghiệp. Chịu ăn mòn tốt ở môi trường thông thường, nguồn hàng đa dạng, dễ mua và dễ thay thế. 304L ưu thế khi cần hàn nhiều vì hàm lượng C thấp.
- Inox 316 – nâng cao khả năng chống ăn mòn. Bổ sung Mo để tăng kháng rỗ và ăn mòn kẽ nứt trong môi trường có ion Cl⁻ hoặc hóa chất. Giá vật liệu cao hơn 304 nhưng bù lại tổng chi phí sở hữu tốt ở các tuyến khắt khe.
2. Phân theo dạng sản xuất
- Ống inox hàn công nghiệp (welded). Từ tôn cuộn cán và hàn dọc. Lợi thế giá, dải kích thước rộng, đủ các mức Schedule mỏng đến trung bình. Phù hợp DN nhỏ đến trung bình và áp suất không quá cao.
- Ống đúc inox công nghiệp (seamless). Ép kéo từ phôi đặc, không có đường hàn dọc. Chịu áp và nhiệt tốt, dung sai chặt, thường dùng ở tuyến áp lực hoặc nhiệt độ cao. Giá thành cao hơn welded cùng quy cách.
3. Phân theo tiêu chuẩn kích thước
- ASTM A312 hoặc ASME SA312. Hệ inch, sử dụng Schedule loại “S” như 5S, 10S, 40S, 80S. Rất phổ biến cho ống Austenitic 304 hoặc 316 trong công nghiệp.
- JIS G3459. Hệ DN, cặp với phụ kiện và mặt bích. Kích thước và độ dày có sai khác với hệ ASTM nên cần thống nhất ngay từ khâu thiết kế để tránh nhầm lẫn.
4. Phân theo độ dày – SCH
Schedule càng cao thì càng dày và nặng. Cùng một DN, sự khác biệt giữa 10S và 40S có thể khiến trọng lượng mỗi mét tăng đáng kể. Đây chính là lý do báo giá theo cây có thể chênh gấp nhiều lần dù “phi ngoài” nhìn giống nhau.

II) Khung tham chiếu giá 2025 – cách nhìn đúng trước khi nhận báo giá
Giá ống inox trong năm 2025 ổn định hơn giai đoạn 2022 đến 2023 nhờ chi phí nguyên liệu hạ nhiệt. Tuy vậy, mức giá công bố vẫn dao động lớn do phụ thuộc độ dày, dạng ống, tiêu chuẩn, số lượng, thời điểm đặt hàng và chính sách chiết khấu từng nhà cung cấp.
1. Nguyên tắc đọc “trật tự giá” theo mác thép
201 < 304 < 316 về đơn giá mỗi mét. Sự khác biệt chủ yếu đến từ hàm lượng Ni và Mo. 316 luôn cao hơn 304 vì có Mo tăng kháng ăn mòn. 201 rẻ hơn nhưng đánh đổi tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt.
2. Nguyên tắc so sánh theo dạng ống
Ống hàn luôn kinh tế hơn ống đúc ở cùng OD và cùng độ dày. Ống đúc chịu áp tốt hơn, đắt hơn do công nghệ sản xuất và khâu kiểm tra không phá hủy tốn kém hơn.
3. Nguyên tắc theo tiêu chuẩn kích thước
ASTM A312 và JIS G3459 không đồng nhất kích cỡ và độ dày. Không thể lấy giá một hệ áp vào hệ còn lại mà không quy đổi. Hãy chọn một hệ chuẩn ngay từ đầu để chuỗi cung ứng nhất quán từ ống đến phụ kiện và mặt bích. Khi bài toán đi với JIS, hãy bảo đảm đồng bộ cả Mặt bích inox để tránh phát sinh đổi hàng.
4. Nguyên tắc theo Schedule
Schedule quyết định khối lượng mỗi mét. Khối lượng càng lớn thì giá mỗi mét và giá mỗi cây càng cao. Vì vậy báo giá theo cây 6 mét chỉ có ý nghĩa khi biết chính xác độ dày hoặc Schedule.
III) Cam kết báo giá ống inox công nghiệp tại Inox TK
- Minh bạch số liệu với khối lượng chuẩn và công thức quy đổi hiển thị ngay cạnh mỗi dòng.
- CO CQ đầy đủ theo từng lô, truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
- Nguồn hàng đa quy cách và số lượng lớn, đáp ứng tiến độ lắp đặt.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, đồng hành từ khâu chọn mác thép, Schedule đến đồng bộ hệ phụ kiện và mặt bích.
IV) Bảng giá tham khảo ống inox công nghiệp cập nhật mới nhất năm 2025
Bảng giá ống hàn inox công nghiệp (tham khảo)
| Size | Kích thước – độ dày (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| DN15 | 21 × 2.0 | 85.000 – 95.000 |
| DN20 | 27 × 2.0 | 110.000 – 125.000 |
| DN25 | 34 × 2.0 | 150.000 – 165.000 |
| DN25 | 34 × 2.5 | 175.000 – 195.000 |
| DN32 | 42 × 2.0 | 190.000 – 210.000 |
| DN32 | 42 × 2.5 | 225.000 – 250.000 |
| DN40 | 48 × 2.0 | 230.000 – 255.000 |
| DN40 | 48 × 2.5 | 270.000 – 300.000 |
| DN50 | 60 × 2.0 | 310.000 – 340.000 |
| DN50 | 60 × 2.5 | 360.000 – 400.000 |
| DN65 | 76 × 2.0 | 420.000 – 460.000 |
| DN65 | 76 × 3.0 | 520.000 – 580.000 |
| DN80 | 89 × 2.0 | 520.000 – 580.000 |
| DN80 | 89 × 3.0 | 650.000 – 720.000 |
| DN100 | 114 × 2.0 | 720.000 – 800.000 |
| DN100 | 114 × 3.0 | 900.000 – 1.000.000 |
| DN125 | 141 × 2.0 | 980.000 – 1.080.000 |
| DN125 | 141 × 3.0 | 1.250.000 – 1.380.000 |
| DN150 | 168 × 2.0 | 1.350.000 – 1.480.000 |
| DN150 | 168 × 3.0 | 1.700.000 – 1.880.000 |
| DN200 | 219 × 2.0 | 2.300.000 – 2.550.000 |
Bảng giá ống đúc inox công nghiệp (tham khảo)
| Size | Kích thước – độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/mét) |
|---|---|---|
| DN8 | 13.7 × 1.65 | 60.000 – 100.000 |
| 13.7 × 2.44 | ||
| 13.7 × 3.02 | ||
| DN10 | 17.02 × 1.65 | 80.000 – 140.000 |
| 17.02 × 2.31 | ||
| 17.02 × 3.20 | ||
| DN15 | 21.3 × 2.11 | 110.000 – 180.000 |
| 21.3 × 2.77 | ||
| 21.3 × 3.73 | ||
| DN20 | 26.7 × 2.11 | 130.000 – 230.000 |
| 26.7 × 2.87 | ||
| 26.7 × 3.91 | ||
| DN25 | 33.4 × 2.77 | 220.000 – 440.000 |
| 33.4 × 3.38 | ||
| 33.4 × 4.55 | ||
| 33.4 × 6.35 | ||
| DN32 | 42.2 × 2.77 | 280.000 – 470.000 |
| 42.2 × 3.56 | ||
| 42.2 × 4.85 | ||
| DN40 | 48.3 × 2.77 | 300.000 – 530.000 |
| 48.3 × 3.68 | ||
| 48.3 × 5.08 | ||
| DN50 | 60.3 × 2.77 | 390.000 – 740.000 |
| 60.3 × 3.91 | ||
| 60.3 × 5.54 | ||
| DN65 | 76 × 3.05 | 540.000 – 890.000 |
| 76 × 5.16 | ||
| DN80 | 89 × 3.05 | 640.000 – 1.500.000 |
| 89 × 5.49 | ||
| 89 × 7.62 | ||
| DN100 | 114.3 × 3.05 | 820.000 – 1.580.000 |
| 114.3 × 6.02 | ||
| DN125 | 141.3 × 3.4 | 1.140.000 – 2.150.000 |
| 141.3 × 6.55 | ||
| DN150 | 168.3 × 3.4 | 1.366.000 – 2.800.000 |
| 168.3 × 7.11 | ||
| DN200 | 219 × 7.76 | 1.970.000 – 4.200.000 |
| 219 × 8.18 |

V) Nên chọn ống inox công nghiệp 201, 304, 316 như thế nào để tối ưu chi phí?
Khi chọn ống inox công nghiệp, nhiều người thường phân vân giữa inox 201, 304 và 316 vì chênh lệch giá khá rõ. Thực tế, không có loại nào “tốt nhất cho mọi trường hợp”, mà quan trọng là chọn đúng mác thép cho đúng môi trường sử dụng. Chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí đầu tư và tránh phát sinh thay thế về sau.
Ống inox công nghiệp 201 – tối ưu chi phí ban đầu
Inox 201 có giá thấp nhất trong ba loại, phù hợp với các hệ thống:
- Môi trường khô, ít ăn mòn
- Hệ dẫn nước sạch, không chứa hóa chất
- Công trình trong nhà, yêu cầu tuổi thọ trung bình
Nếu mục tiêu là giảm chi phí đầu tư ban đầu và điều kiện làm việc không quá khắc nghiệt, inox 201 là lựa chọn kinh tế.
Tuy nhiên, không nên dùng 201 cho hệ ngoài trời lâu dài hoặc môi trường có tính ăn mòn cao vì chi phí bảo trì về sau có thể đội lên.
Ống inox công nghiệp 304 – lựa chọn cân bằng nhất
Inox 304 là dòng được sử dụng phổ biến nhất vì cân bằng tốt giữa giá thành và độ bền.
Loại này phù hợp với:
- Hệ thống công nghiệp thông dụng
- Môi trường ẩm, ngoài trời
- Dẫn nước, khí, dầu nhẹ và nhiều ứng dụng sản xuất
Với inox 304, chi phí ban đầu cao hơn 201 nhưng đổi lại là độ ổn định và tuổi thọ lâu dài hơn,
giúp giảm rủi ro phải thay thế hoặc sửa chữa trong quá trình vận hành.
Đây thường là lựa chọn “an toàn” cho đa số dự án.
Ống inox công nghiệp 316 – đầu tư cho môi trường khắc nghiệt
Inox 316 có giá cao nhất do được bổ sung Molypden, giúp tăng khả năng kháng ăn mòn.
Loại này nên dùng khi:
- Môi trường có hóa chất, nước mặn, hơi muối
- Khu vực ven biển hoặc điều kiện ăn mòn cao
- Hệ thống yêu cầu độ bền lâu dài, khó thay thế
Trong những trường hợp này, dùng 316 tuy chi phí ban đầu cao hơn nhưng lại tiết kiệm về dài hạn,
vì giảm nguy cơ hư hỏng và dừng hệ thống.
Gợi ý chọn mác thép để tối ưu chi phí
Cách chọn hiệu quả nhất không phải là chọn loại rẻ nhất, mà là:
- Dùng inox 201 cho môi trường nhẹ, yêu cầu chi phí thấp
- Dùng inox 304 cho phần lớn hệ thống công nghiệp thông thường
- Chỉ dùng inox 316 khi môi trường thực sự ăn mòn
Việc xác định đúng môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp bạn tối ưu tổng chi phí, thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.

VI) FAQ – Câu hỏi thường gặp về “Báo giá ống inox công nghiệp 2025”
1. Vì sao cùng là ống inox công nghiệp nhưng giá mỗi nơi báo một khác?
Điều này xảy ra khá thường xuyên và không hẳn do nhà cung cấp báo “lung tung”. Giá ống inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mác thép, dạng ống hàn hay đúc, độ dày Schedule, tiêu chuẩn kích thước và thời điểm nhập hàng. Chỉ cần khác một trong các yếu tố này thì mức giá đã thay đổi đáng kể.
2. Báo giá theo mét và theo cây khác nhau như thế nào?
Báo giá theo mét thường dùng để tính nhanh chi phí hoặc áp dụng cho đơn hàng cắt lẻ. Báo giá theo cây thường áp dụng cho cây tiêu chuẩn dài 6 mét. Về bản chất, giá theo cây được quy đổi trực tiếp từ giá theo mét, nên muốn so sánh chính xác cần biết rõ đơn giá mét và độ dày của ống.
3. Có thể so sánh báo giá giữa inox 201, 304 và 316 không?
Không nên so sánh trực tiếp giữa các mác thép khác nhau. Inox 201, 304 và 316 có thành phần hợp kim và khả năng làm việc khác nhau, dẫn đến chênh lệch giá là điều tất yếu. Muốn so giá đúng, các báo giá phải cùng mác thép.
4. Schedule ảnh hưởng thế nào đến báo giá ống inox?
Schedule quyết định độ dày và khối lượng mỗi mét ống. Độ dày càng lớn thì ống càng nặng, kéo theo giá theo mét và theo cây tăng lên. Vì vậy, một báo giá chỉ có DN mà không ghi Schedule thì chưa đủ cơ sở để so sánh.
5. Báo giá “trọn cây 6 mét” có đáng tin không?
Báo giá theo cây chỉ thực sự có giá trị khi đi kèm thông tin về mác thép và Schedule. Nếu thiếu hai yếu tố này, người mua nên yêu cầu làm rõ để tránh nhầm lẫn khi so sánh giữa các nhà cung cấp.
6. Giá ống inox công nghiệp năm 2025 có ổn định không?
So với giai đoạn 2022–2023, mặt bằng giá năm 2025 đã ổn định hơn. Tuy vậy, giá vẫn có thể dao động theo nguyên liệu đầu vào, tỷ giá và thời điểm đặt hàng. Vì thế, bảng giá chỉ nên xem là tham khảo, báo giá chính xác cần dựa trên nhu cầu cụ thể.
7. Làm thế nào để nhận được báo giá đúng và dễ so sánh nhất?
Cách đơn giản nhất là xác định rõ mác thép, dạng ống và Schedule ngay từ đầu. Sau đó yêu cầu báo giá theo đơn giá kg hoặc đơn giá mét, rồi tự quy đổi sang giá theo cây nếu cần. Khi so sánh, chỉ so các báo giá cùng điều kiện kỹ thuật.
VII) Liên hệ nhận báo giá chuẩn – giao nhanh – CO CQ đầy đủ
Nếu bạn đang cần báo giá ống inox công nghiệp đúng mác thép, đúng độ dày và đúng tiêu chuẩn, Inox TK sẵn sàng hỗ trợ nhanh và rõ ràng ngay từ đầu. Chúng tôi cung cấp đa dạng ống inox hàn công nghiệp, đầy đủ kích thước và Schedule, phù hợp cho cả đơn hàng lẻ lẫn các dự án công nghiệp.
Khi liên hệ Inox TK, bạn sẽ được hỗ trợ dựa trên nhu cầu thực tế của hệ thống, không báo giá chung chung, giúp bạn lựa chọn đúng loại ống cần dùng và tối ưu chi phí ngay từ bước đầu.
- Chất lượng ổn định: Hàng nhập khẩu trực tiếp, kiểm soát rõ ràng nguồn gốc
- Chứng từ đầy đủ: CO–CQ cấp theo từng lô hàng, minh bạch khi nghiệm thu
- Kho sẵn nhiều quy cách: Chủ động tiến độ, giao hàng nhanh khi cần
- Tư vấn kỹ thuật rõ ràng: Hỗ trợ chọn đúng mác thép, độ dày và tiêu chuẩn phù hợp
Liên hệ Inox TK để nhận báo giá chi tiết và được tư vấn lựa chọn ống inox công nghiệp phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng thực tế.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo)

