Trong hệ thống đường ống inox vi sinh, việc đổi kích thước ống gần như là chuyện chắc chắn sẽ gặp, nhất là khi đi qua bơm, lọc, tank hoặc các cụm thiết bị có cổng vào ra theo size riêng. Nếu xử lý đổi size không đúng chuẩn, lỗi thường không nằm ở việc không lắp được, mà nằm ở các vấn đề khó chịu hơn như kẹp clamp tưởng chặt nhưng vẫn rỉ, gioăng nhanh biến dạng, hoặc vùng chuyển tiếp tạo điểm chết khiến vệ sinh CIP không đạt như mong muốn. Chính vì vậy, côn thu clamp được xem là một phụ kiện nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến độ ổn định, độ sạch và tính đồng bộ của cả line vi sinh.
1. Côn thu clamp là gì? Dùng để làm gì trong đường ống vi sinh?
Côn thu clamp là phụ kiện dùng để nối hai đoạn ống vi sinh có đường kính khác nhau bằng kết nối clamp ở hai đầu. Về hình thức, nó giống một đoạn chuyển tiếp hình côn, nhưng giá trị thật của nó nằm ở việc giúp hệ thống đổi size mà vẫn giữ được triết lý lắp đặt của đường ống vi sinh, tháo lắp nhanh, kiểm tra dễ, vệ sinh thuận tiện và hạn chế tối đa các điểm bám cặn.
Trong thực tế, côn thu clamp thường xuất hiện ở các vị trí giao thoa giữa đường ống và thiết bị. Ví dụ, line chính chạy size lớn để đảm bảo lưu lượng, nhưng khi đi vào bơm hoặc cụm lọc lại phải về size nhỏ hơn theo tiêu chuẩn cổng kết nối. Khi đó, côn thu clamp đóng vai trò như một khớp chuyển đổi kích thước có kiểm soát, giúp lắp ráp đồng bộ mà không phải cắt hàn hoặc chế cháo giải pháp tạm bợ. Nếu chọn đúng chuẩn, điểm nối vừa kín, vừa đẹp, lại dễ tháo ra để thay gioăng hoặc vệ sinh.
Một điểm quan trọng khác là côn thu clamp không chỉ đổi cỡ, mà còn tác động trực tiếp đến khả năng vệ sinh của vùng chuyển tiếp. Đoạn thu là nơi dòng chảy thay đổi tiết diện, dễ phát sinh vùng xoáy và vùng lưu lại nếu gia công thô hoặc chọn sai kiểu. Trong hệ vi sinh, chỉ cần một bậc nhỏ, một mép chuyển tiếp không mượt hoặc sai chuẩn ferrule là có thể tạo điểm bám cặn. Vì vậy, người mua kỹ thuật thường không chỉ hỏi DN bao nhiêu, mà sẽ phải chốt thêm tiêu chuẩn clamp của cả hệ (DIN, SMS, 3A), xác định đúng cách hiểu về size, và cân nhắc kiểu côn thu phù hợp với vị trí lắp để tránh bẫy khí hoặc đọng dịch trên line ngang.

2. Cấu tạo bộ côn thu clamp chuẩn vi sinh và nguyên lý làm kín
Côn thu clamp thực tế không chỉ là một đoạn côn. Nó là một cụm gồm phần thân chuyển cỡ và hai đầu ferrule clamp để kẹp, làm kín bằng gioăng. Hiểu đúng từng chi tiết dưới đây là bạn sẽ biết ngay vì sao có cái lắp phát kín luôn, có cái siết mãi vẫn rỉ.
- Thân côn thu (phần đổi tiết diện): Dạng côn thu đồng tâm như ảnh, thu đều từ đầu lớn về đầu nhỏ. Yêu cầu quan trọng nhất là lòng trong phải mượt, không có bậc, không có gờ sắc ở vùng chuyển tiếp vì đây là nơi dễ bám cặn và CIP khó quét sạch nhất.
- Ferrule clamp đầu lớn: Là miệng clamp lớn có gờ ngoài để kẹp ôm. Mặt tỳ tại miệng ferrule phải phẳng và sạch vì đây là mặt ép gioăng. Chỉ cần xước sâu hoặc ba via là rò đúng chỗ đó dù kẹp có siết rất chặt.
- Ferrule clamp đầu nhỏ: Cấu tạo giống đầu lớn nhưng theo size nhỏ. Điểm hay lỗi là ferrule bị méo nhẹ hoặc gờ không đều khiến kẹp kéo lệch, làm gioăng ép không đều và rỉ nhẹ dai dẳng.
- Gờ ferrule (phần ăn kẹp): Là vành bo nổi quanh miệng ferrule. Gờ phải tròn đều, không mẻ, không dập. Gờ lỗi thì kẹp không ôm chuẩn, lực ép quanh chu vi không đều, dẫn đến xì.
- Gioăng clamp (chi tiết làm kín): Đặt giữa hai mặt ferrule. Gioăng phải đúng tiêu chuẩn và đúng profile với hệ clamp đang dùng. Sai gioăng thì vẫn lắp được nhưng rất dễ rò khi nóng lên hoặc sau vài lần CIP.
- Kẹp clamp (chi tiết tạo lực ép): Kẹp ôm gờ ferrule và tạo lực kéo ép hai mặt ferrule lại. Kẹp chuẩn sẽ ép đều, kẹp cong hoặc sai size sẽ ép lệch khiến một bên gioăng bị bóp, bên kia thiếu lực và rò.
- Nguyên lý làm kín: Kẹp siết kéo hai ferrule áp sát, gioăng bị ép biến dạng vừa đủ để bịt kín khe. Clamp kín nhờ mặt ferrule, gioăng và lực ép đều, không phải kín nhờ siết càng chặt càng tốt.

3. Phân loại côn thu clamp inox vi sinh
Có 2 loại côn thu clamp inox vi sinh là đồng tâm và lệch tâm. Hai loại này khác nhau chủ yếu ở vị trí tâm của hai đầu nối clamp, từ đó quyết định cách đoạn thu ăn vào dòng chảy và khả năng hạn chế giữ khí, giữ dịch tại vùng chuyển tiếp.
3.1. Côn thu clamp vi sinh đồng tâm
Côn thu clamp vi sinh đồng tâm đúng như tên gọi, tâm của 2 đầu nối clamp nằm trên cùng một trục đường thẳng. Khi quan sát bằng mắt thường, bạn sẽ thấy đoạn côn thu nhỏ lại một cách cân đối, đầu lớn thu đều về đầu nhỏ quanh trục giữa. Nhờ hình dạng đối xứng, loại đồng tâm thường được xem là lựa chọn phổ biến vì dễ lắp, dễ thay và ít gây nhầm khi thi công, gần như không phải canh hướng lắp đặt.
Trong vận hành, côn thu clamp đồng tâm phù hợp ở những vị trí đổi size thông thường, đặc biệt là các đoạn đường ống đứng hoặc các đoạn line mà dòng chảy ổn định và ít phát sinh túi khí. Khi hệ thống luôn đầy ống, đồng tâm cho dòng chảy tương đối cân bằng, đoạn chuyển tiếp gọn và ít phát sinh vấn đề. Tuy nhiên nếu đưa đồng tâm lên đường ống ngang ở các vị trí nhạy, có thể xuất hiện vùng lưu nhẹ ở phía trên đoạn thu tuỳ điều kiện vận hành, vì vậy ở những line yêu cầu kiểm soát điểm chết cao thì kỹ sư thường cân nhắc loại lệch tâm.

3.2. Côn thu clamp vi sinh lệch tâm
Côn thu clamp vi sinh lệch tâm có cấu trúc ngược lại, đầu nối clamp nhỏ sẽ lệch về một bên so với đầu nối clamp lớn, nên tâm của 2 đầu nối không nằm trên cùng một trục đường thẳng. Khi đặt lên mặt phẳng, bạn sẽ nhận ra một phía của thân côn có xu hướng tạo thành đường tương đối phẳng hơn. Chính đặc điểm hình học này khiến côn thu lệch tâm được dùng để xử lý các điểm đổi size trên đường ống ngang, nơi dễ hình thành túi khí hoặc túi đọng dịch nếu chọn sai kiểu côn.
Trong thực tế, côn thu clamp lệch tâm thường được ưu tiên ở các đoạn cần thoát khí, thoát dịch tốt hơn và muốn hạn chế vùng lưu tại đoạn chuyển tiếp, từ đó hỗ trợ vệ sinh CIP ổn định hơn. Điểm quan trọng nhất khi dùng lệch tâm là phải lắp đúng hướng theo mục tiêu kỹ thuật của line. Nếu lắp sai hướng, hiệu quả giảm điểm chết có thể mất đi, thậm chí làm vùng đọng xuất hiện rõ hơn ở đoạn đổi tiết diện.

4. Tiêu chuẩn côn thu clamp phổ biến và lỗi hay gặp khi chọn sai chuẩn
Côn thu clamp là phụ kiện vi sinh nhìn thì giống nhau, nhưng chỉ cần lệch tiêu chuẩn là lắp vào sẽ phát sinh lỗi ngay. Nhẹ thì kẹp không ôm hết gờ ferrule, nặng thì không kẹp được hoặc kẹp được nhưng rò kiểu rỉ nhẹ rất khó chịu. Vì vậy trước khi chốt size đầu lớn đầu nhỏ, phần quan trọng nhất là phải xác định đúng tiêu chuẩn clamp đang dùng trong hệ thống.
- DIN (DIN 11850, DIN 11851, DIN 32676): Đây là nhóm tiêu chuẩn phổ biến trong hệ vi sinh theo chuẩn châu Âu và xuất hiện rất nhiều ở nhà máy tại Việt Nam. Khi đi kèm kẹp và gioăng đúng DIN thì mối nối kín và ổn định. Nếu lấy côn thu clamp DIN đem lắp vào hệ SMS hoặc 3A, thường gặp tình trạng nhìn có vẻ vừa nhưng kẹp không kéo đều và dễ rò khi vận hành nóng.
- SMS: Đây là tiêu chuẩn hay gặp trong các line vi sinh hoặc các cụm thiết bị nhập theo chuẩn Bắc Âu. SMS có quy ước riêng về kích thước ống và ferrule, nên size nhìn tương tự DIN nhưng thực tế không đồng bộ. Lỗi phổ biến là chỉ chốt DN hoặc Ø ống mà không chốt tiêu chuẩn, đến khi lắp mới phát hiện kẹp không đúng hoặc gioăng không ép chuẩn mặt tỳ.
- 3A: Thường xuất hiện ở các hệ vi sinh yêu cầu cao hoặc thiết bị nhập theo chuẩn Mỹ. Điểm khác nằm ở quy ước inch và cấu hình ferrule theo hệ 3A. Nếu hệ đang dùng 3A mà lắp phụ kiện DIN hoặc SMS, khả năng cao sẽ gặp lỗi kẹp không chuẩn hoặc gioăng không đúng profile, dẫn đến xì khi tăng nhiệt độ.
- ISO và các biến thể theo nhà sản xuất: Cũng xuất hiện trên thị trường, đặc biệt ở các line kết hợp nhiều thiết bị từ nhiều nguồn. Trường hợp này dễ gặp tình trạng mỗi đoạn dùng một kiểu ferrule khác nhau, khiến việc thay thế phụ kiện như côn thu clamp trở nên rủi ro nếu không đối chiếu đúng tiêu chuẩn.
Vấn đề khiến nhiều người nhầm nhất là cách gọi size trong vi sinh. Có nơi gọi theo DN, có nơi gọi theo Ø ngoài ống, có nơi gọi theo inch, và có nơi lại gọi theo size clamp. Khi chưa chốt tiêu chuẩn, các cách gọi này rất dễ làm bạn đặt nhầm côn thu. Vì vậy khi mua côn thu clamp, cách an toàn nhất là chốt theo bộ thông tin gồm tiêu chuẩn hệ clamp, size đầu lớn và size đầu nhỏ theo cùng tiêu chuẩn, và nếu cần thì đối chiếu thêm ferrule đang sử dụng tại hiện trường để tránh nhầm.
5. Vật liệu inox cho côn thu clamp và ảnh hưởng đến độ bền, vệ sinh của hệ vi sinh
Côn thu clamp là điểm đổi tiết diện nên vừa chịu tác động dòng chảy, vừa chịu hoá chất và nhiệt độ vệ sinh. Chọn đúng mác inox sẽ giúp bề mặt ổn định, ít ố, ít rỗ, từ đó giảm bám cặn và giữ vệ sinh dễ hơn trong quá trình CIP. Về mặt kỹ thuật, khác biệt giữa 304 và 316L nằm ở thành phần hợp kim, đặc biệt là nguyên tố tạo khả năng chống ăn mòn.
5.1. Côn thu clamp inox 304
Inox 304 là lựa chọn phổ biến cho line vi sinh tiêu chuẩn vì dễ mua và chi phí hợp lý. Về thành phần, 304 nổi bật ở hàm lượng Crom khoảng 18–20% và Niken khoảng 8–10.5%. Chromium tạo lớp màng thụ động chống gỉ trên bề mặt, còn Nickel giúp tăng độ ổn định cấu trúc và cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường.
Trong ứng dụng thực tế, 304 phù hợp với môi trường nước, dung dịch trung tính và quy trình vệ sinh sinh thông thường, 304 vẫn cho độ bền tốt, bề mặt giữ sạch ổn nếu hàng gia công chuẩn. Khi dùng 304, điều cần quan tâm là bề mặt lòng trong đoạn côn phải mượt, mép chuyển tiếp không có bậc, vì vùng đổi tiết diện rất dễ bám cặn nếu bề mặt thô hoặc có gờ. Nếu hàng gia công chuẩn và vệ sinh đúng, 304 vẫn giữ được độ sạch ổn định trong đa số dây chuyền.
Điểm hạn chế của 304 là không có Molypden nên sẽ nhạy hơn khi gặp môi trường có chloride hoặc hoá chất vệ sinh mạnh, đặc biệt khi CIP nóng lặp lại nhiều chu kỳ. Lúc đó bề mặt có thể dễ bị ố hoặc xuất hiện ăn mòn li ti, làm giảm độ sạch tại vùng chuyển tiếp và tăng nguy cơ bám bẩn theo thời gian.
5.2. Côn thu clamp inox 316 và 316L
Inox 316 và 316L được chọn khi hệ cần độ ổn định cao hơn, nhất là các line dễ gặp môi trường ăn mòn hoặc vệ sinh nặng đô. Thành phần nổi bật nhất của 316L là có thêm Molypden khoảng 2–3%, ngoài Cr khoảng 16–18% và Ni khoảng 10–14%. Molypden là điểm ăn tiền vì nó tăng khả năng chống rỗ và chống ăn mòn khe trong môi trường có chloride, vốn là tình huống dễ gặp khi vệ sinh bằng hoá chất, nước muối nhẹ, hoặc môi trường ẩm có ion.
Với côn thu clamp, lợi thế của 316L thể hiện rõ ở vùng mặt tỳ ferrule và đoạn đổi tiết diện, nơi dễ hình thành khe nhỏ và dễ giữ ẩm sau quá trình vận hành hoặc vệ sinh. Khi chạy CIP nóng lặp lại, 316L thường giữ bề mặt ổn định hơn 304, giảm nguy cơ ố bề mặt và giảm khả năng bám cặn ở đoạn côn.
Về ký hiệu L trong 316L, điểm kỹ thuật là hàm lượng carbon thấp, giúp giảm nguy cơ nhạy cảm tại vùng chịu nhiệt khi gia công và tăng độ ổn định chống ăn mòn theo thời gian. Vì vậy nếu line vi sinh yêu cầu cao và muốn hạn chế lỗi phát sinh ở mối nối clamp sau thời gian dài, 316L thường là lựa chọn an toàn hơn.

6. Thông số kích thước côn thu clamp
6.1. Côn thu clamp DIN

| Size | A | B | Ba |
|---|---|---|---|
| DN20/15 | 86.0 | 34.0 | 34.0 |
| DN25/20 | 86.0 | 50.5 | 34.0 |
| DN32/20 | 106.0 | 50.5 | 34.0 |
| DN32/25 | 106.0 | 50.5 | 50.5 |
| DN40/20 | 128.0 | 50.5 | 34.0 |
| DN40/25 | 128.0 | 50.5 | 50.5 |
| DN40/32 | 128.0 | 50.5 | 50.5 |
| DN50/25 | 141.0 | 64.0 | 50.5 |
| DN50/32 | 141.0 | 64.0 | 50.5 |
| DN50/40 | 141.0 | 64.0 | 50.5 |
| DN65/25 | 151.0 | 91.0 | 50.5 |
| DN65/32 | 151.0 | 91.0 | 50.5 |
| DN65/40 | 146.0 | 91.0 | 50.5 |
| DN65/50 | 146.0 | 91.0 | 64.0 |
| DN80/40 | 166.0 | 106.0 | 50.5 |
| DN80/50 | 151.0 | 106.0 | 64.0 |
| DN80/65 | 146.0 | 106.0 | 91.0 |
| DN100/50 | 192.0 | 119.0 | 64.0 |
| DN100/65 | 159.0 | 119.0 | 91.0 |
| DN100/80 | 152.0 | 119.0 | 106.0 |
6.2. Côn thu clamp 3A

| Size | A | B | Ba |
|---|---|---|---|
| 1.5″/1.0″ | 76.2 | 50.5 | 50.5 |
| 2.0″/1.0″ | 127.0 | 64.0 | 50.5 |
| 2.0″/1.5″ | 76.2 | 64.0 | 50.5 |
| 2.5″/1.5″ | 127.0 | 77.5 | 50.5 |
| 2.5″/2.0″ | 76.2 | 77.5 | 64.0 |
| 3.0″/1.5″ | 177.8 | 91.0 | 50.5 |
| 3.0″/2.0″ | 127.0 | 91.0 | 64.0 |
| 3.0″/2.5″ | 76.2 | 91.0 | 77.5 |
| 4.0″/2.0″ | 231.8 | 119.0 | 64.0 |
| 4.0″/2.5″ | 181.0 | 119.0 | 77.5 |
| 4.0″/3.0″ | 130.2 | 119.0 | 91.0 |
6.3. Côn thu clamp ISO

| Size | A | D | Ba |
|---|---|---|---|
| 1.0″/0.75″ | 80.0 | 50.5 | 34.0 |
| 1.25″/1.0″ | 92.0 | 50.5 | 50.5 |
| 1.5″/1.25″ | 92.0 | 50.5 | 50.5 |
| 1.5″/1.0″ | 92.0 | 50.5 | 50.5 |
| 2.0″/1.5″ | 109.0 | 64.0 | 50.5 |
| 2.0″/1.25″ | 109.0 | 64.0 | 50.5 |
| 2.0″/1.0″ | 109.0 | 64.0 | 50.5 |
| 2.5″/2.0″ | 109.0 | 77.5 | 64.0 |
| 2.5″/1.5″ | 109.0 | 77.5 | 50.5 |
| 2.5″/1.0″ | 109.0 | 77.5 | 50.5 |
| 3.0″/2.5″ | 109.0 | 91.0 | 77.5 |
| 3.0″/2.0″ | 109.0 | 91.0 | 64.0 |
| 3.0″/1.5″ | 109.0 | 91.0 | 50.5 |
| 3.5″/3.0″ | 109.0 | 106.0 | 91.0 |
| 3.5″/2.5″ | 109.0 | 106.0 | 77.5 |
| 3.5″/2.0″ | 109.0 | 106.0 | 64.0 |
| 4.0″/3.5″ | 129.0 | 119.0 | 106.0 |
| 4.0″/3.0″ | 129.0 | 119.0 | 91.0 |
| 4.0″/2.5″ | 129.0 | 119.0 | 77.5 |
| 4.0″/2.0″ | 129.0 | 119.0 | 64.0 |
7. Hướng dẫn lắp đặt côn thu clamp đúng kỹ thuật để kín, sạch và bền
Côn thu clamp là kiểu kết nối tiện nhất của hệ vi sinh, nhưng cũng là kiểu phụ thuộc thao tác nhiều nhất. Chỉ cần đặt gioăng lệch, mặt ferrule dính bẩn hoặc siết kẹp không đều là mối nối có thể rò nhẹ, thậm chí rò sau vài chu kỳ CIP nóng. Vì vậy phần lắp đặt nên làm theo một trình tự rõ ràng, vừa đảm bảo kín ngay khi vận hành, vừa giữ được độ sạch ở vùng đổi tiết diện.
-
- Bước 1: Kiểm tra trước khi lắp để tránh rò ngay từ đầu Trước khi ghép côn thu, cần nhìn và sờ nhanh hai mặt tỳ ferrule. Mặt tỳ phải sạch, khô, không dính cặn, không có ba via và không có vết xước sâu. Nếu có vết xước dạng vòng tròn hoặc gờ sắc, gioăng sẽ bị ép không đều và dễ rò. Đồng thời kiểm tra thân côn ở lòng trong, đảm bảo không có bậc hoặc vật lạ bám ở đoạn chuyển tiếp vì đây là vùng dễ giữ cặn nhất.
- Bước 2: Chọn đúng gioăng và đặt gioăng đúng vị trí Gioăng phải đúng tiêu chuẩn clamp của hệ và đúng size của ferrule. Khi đặt, cần đặt gioăng nằm phẳng, đúng tâm, không bị xoắn và không bị lùa ra mép. Với côn thu, do hai đầu khác size nên thao tác phải chắc tay, tránh để gioăng bị lệch khi đưa ferrule còn lại áp vào. Chỉ cần gioăng lệch nhẹ, lực ép sẽ không đều và mối nối có thể rỉ rất khó phát hiện cho tới khi tăng áp hoặc CIP nóng.
- Bước 3: Ghép hai ferrule và giữ đồng trục trước khi kẹp Khi đưa hai mặt ferrule vào nhau, nên giữ cho hai đầu đối nối thẳng hàng, không để lệch góc. Nếu ghép lệch, kẹp clamp sẽ kéo lệch theo, làm một bên ép mạnh, một bên ép yếu. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến siết rất chặt vẫn rò. Với côn thu lệch tâm, cần canh hướng lắp đúng theo thiết kế line trước khi kẹp để tránh lắp ngược.
- Bước 4: Lắp kẹp clamp đúng rãnh và siết theo lực vừa đủ Kẹp phải ôm đúng gờ ferrule. Nếu kẹp không ăn hết rãnh hoặc bị vênh ngay từ đầu, khi siết sẽ kéo lệch và làm gioăng ép không đều. Khi siết, nguyên tắc là siết đến khi kẹp ôm đều, hai ferrule áp sát và mối nối kín, không siết kiểu cố bóp gioăng vì siết quá tay làm gioăng biến dạng quá mức, nhanh chai và dễ xì lại sau vài lần CIP. Nếu là kẹp có bulông, nên siết từ từ và kiểm tra kẹp ôm đều hai bên.
- Bước 5: Kiểm tra kín sau lắp và theo dõi khi chạy nóng Sau khi lắp xong, nên kiểm tra bằng mắt xem kẹp có ôm đều không, gioăng có bị trồi mép không. Khi chạy thử, kiểm tra lại tại mối nối ở cả trạng thái nguội và trạng thái nóng vì nhiều mối nối chỉ xì khi hệ lên nhiệt. Nếu phát hiện rò nhẹ, không nên siết thêm quá mạnh ngay, mà cần dừng kiểm tra lại vị trí gioăng, mặt ferrule và kẹp có bị lệch hay không.
- Bước 6: Lưu ý vệ sinh và tháo lắp để giữ mối nối bền Khi tháo ra vệ sinh, không nên dùng vật sắc cạy trực tiếp lên mặt tỳ ferrule vì dễ tạo vết xước gây rò. Gioăng đã lão hoá hoặc biến dạng nên thay đúng loại thay vì cố dùng lại. Với line CIP nhiều chu kỳ, việc giữ mặt tỳ sạch và gioăng đúng vật liệu sẽ giúp mối nối bền và hạn chế phát sinh lỗi rò vặt.

8. Lỗi thường gặp khi dùng côn thu clamp và cách xử lý nhanh tại hiện trường
Những lỗi với côn thu clamp thường không đến từ thân côn thu, mà đến từ việc sai tiêu chuẩn, sai gioăng, kẹp bị vênh hoặc thao tác lắp chưa chuẩn. Bảng dưới đây gom đúng các lỗi hay gặp nhất tại hiện trường, kèm dấu hiệu nhận biết và cách xử lý nhanh để bạn đọc là làm được.
| Lỗi thường gặp | Dấu hiệu nhận biết | Nguyên nhân hay gặp | Cách xử lý nhanh |
|---|---|---|---|
| Rò nhẹ quanh mối nối | Rỉ li ti, ướt mép clamp, thường thấy rõ sau khi chạy một lúc | Gioăng đặt lệch, mặt ferrule bẩn, gioăng bị chai hoặc biến dạng | Xả áp, tháo kẹp, lau sạch mặt tỳ ferrule, đặt gioăng đúng tâm, thay gioăng nếu đã chai hoặc sứt mép |
| Siết rất chặt vẫn rò, rò lúc có lúc không | Lúc nguội kín, lên nhiệt bắt đầu xì hoặc rung là xì | Kẹp vênh, kẹp sai size, ferrule méo nhẹ làm lực ép không đều | Kiểm tra kẹp có ôm đều gờ ferrule, thử đổi kẹp đúng size, kiểm tra ferrule móp méo và thay phụ kiện nếu méo rõ |
| Kẹp không khớp, ôm không hết gờ ferrule | Lắp vào bị cứng, kẹp lệch, siết không xuống hết | Sai tiêu chuẩn clamp DIN SMS 3A, sai size, sai kiểu kẹp | Dừng lắp, đối chiếu tiêu chuẩn ferrule hiện trường, chọn lại đúng tiêu chuẩn và đúng size, không cố siết |
| Gioăng trồi ra ngoài hoặc nhanh hỏng | Gioăng lòi mép, nứt, cắt mép sau vài lần tháo lắp hoặc CIP | Siết quá tay, gioăng sai profile, mặt tỳ có ba via hoặc xước | Siết lực vừa đủ, thay gioăng đúng profile theo tiêu chuẩn, rà lại ba via và tránh làm xước mặt tỳ ferrule |
| Đọng dịch hoặc giữ khí ở đoạn đổi tiết diện | Khó xả hết, có túi khí, vệ sinh lâu sạch ở vùng chuyển cỡ | Dùng côn thu đồng tâm trên line ngang ở vị trí nhạy | Rà lại vị trí lắp, cân nhắc đổi sang côn thu lệch tâm và canh đúng hướng để thoát khí, thoát dịch tốt hơn |
| Bề mặt trong ố, bám cặn nhanh | Vùng côn thu bẩn nhanh hơn đoạn ống thẳng | Bề mặt hoàn thiện thô, môi trường vệ sinh nặng, mác inox chưa phù hợp | Ưu tiên côn thu có lòng trong mượt, tăng kiểm soát vệ sinh điểm đổi tiết diện, cân nhắc inox 316L nếu môi trường khắt khe |

9. Mua côn thu clamp inox vi sinh ở đâu để đúng chuẩn, lắp kín và dùng bền
Côn thu clamp là phụ kiện tưởng nhỏ nhưng lại rất dễ mua nhầm. Sai tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A là kẹp không khớp hoặc kẹp được nhưng rò. Sai chất lượng gia công là lòng trong có bậc, mép ferrule xước, lắp lên thì CIP khó sạch và gioăng nhanh hỏng. Vì vậy khi chọn nhà cung cấp, điều quan trọng không chỉ là có hàng, mà là họ phải kiểm soát được đúng tiêu chuẩn, đúng size, đúng bề mặt và tư vấn đúng cách dùng.
Với nhóm phụ kiện vi sinh như côn thu clamp, Inox TK là lựa chọn phù hợp khi bạn cần mua hàng đúng chuẩn để lắp vào chạy luôn, hạn chế tối đa lỗi phát sinh tại hiện trường. Lợi thế lớn nhất là khả năng kiểm tra và đối chiếu tiêu chuẩn theo thực tế line, giúp bạn chốt đúng loại đồng tâm hay lệch tâm, đúng cặp size đầu lớn đầu nhỏ, đúng hệ clamp đang sử dụng. Khi cần, đội ngũ có thể tư vấn theo ảnh ferrule và kẹp hiện trường để tránh lỗi nhìn giống mà không lắp được.
Về năng lực cung ứng, Inox TK có kho hàng và dải kích thước đa dạng, đáp ứng nhanh các size chuyển đổi phổ biến. Với công trình cần gấp, yếu tố kho sẵn và giao nhanh giúp giảm thời gian chờ, không làm gián đoạn tiến độ lắp đặt và chạy thử. Đi kèm đó là cam kết chứng từ rõ ràng theo sản phẩm, CO CQ đầy đủ, phù hợp với yêu cầu nghiệm thu vật tư của nhà máy.
Một điểm tạo sự yên tâm là uy tín cung ứng đã được chứng minh qua nhiều đơn hàng và dự án lớn, Inox TK là đối tác cung cấp vật tư cho các đơn vị như Habeco, Sabeco, Vinamilk, Thế Hệ Mới (Cozy), Dược Hoa Linh, IDP. Với các line vi sinh, việc chọn đúng nhà cung cấp giúp bạn giảm rất nhiều lỗi vặt kiểu rò clamp, sai gioăng, sai kẹp, đồng thời giữ hệ thống ổn định hơn về dài hạn.
Nếu bạn cần báo giá nhanh và chốt đúng tiêu chuẩn theo line hiện trường, bạn chỉ cần gửi tiêu chuẩn đang dùng và cặp size đầu lớn đầu nhỏ.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.