1. Lưu lượng kế LZB inox vi sinh là gì?
Lưu lượng kế LZB inox là thiết bị dùng để đo và quan sát trực tiếp lưu lượng của nước, khí hoặc một số lưu chất phù hợp trong đường ống. Thiết bị hoạt động theo nguyên lý cơ học dạng phao, trong đó phao bên trong ống đo sẽ dịch chuyển lên xuống theo lưu lượng thực tế của dòng chảy.
Phần ống quan sát là dạng ống thủy tinh trong suốt có thang chia lưu lượng, giúp người vận hành nhìn trực tiếp vị trí của phao để xác định giá trị lưu lượng mà không cần màn hình hay nguồn điện. Bên ngoài ống thủy tinh có vỏ inox bảo vệ, đồng thời hai đầu thiết bị sử dụng các chi tiết kết nối inox để lắp vào hệ thống đường ống.
Dòng LZB có nhiều model khác nhau theo kiểu kết nối, kích thước DN và môi chất cần đo. Trong đó có loại dùng để đo nước và loại thiết kế riêng cho khí, được phân biệt thông qua mã sản phẩm như LZB-K30-25 hoặc LZB-K30S-25.
Nhờ kết cấu đơn giản, quan sát trực tiếp và không cần nguồn điện, lưu lượng kế LZB inox được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, xử lý nước, khí nén và nhiều dây chuyền sử dụng đường ống inox vi sinh.

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật của lưu lượng kế LZB inox
2.1. Cấu tạo lưu lượng kế LZB inox
Lưu lượng kế LZB inox có cấu tạo khá đơn giản, ít chi tiết. Tuy nhiên trong mỗi chi tiết này đều được chế tạo theo quy chuẩn với độ chính xác cực kì cao. Các bộ phận chính của lưu lượng kế inox có thể kể đến như sau:
- Ống thủy tinh: Là phần quan sát chính của thiết bị, có dạng trong suốt và được in hoặc khắc thang chia lưu lượng để xác định vị trí của phao.
- Phao đo lưu lượng: Nằm bên trong ống thủy tinh và có thể di chuyển lên xuống theo dòng lưu chất.
- Thanh dẫn hướng phao: Được bố trí theo chiều dọc bên trong ống, giúp phao di chuyển ổn định theo trục.
- Đầu nối phía trên và phía dưới: Được làm bằng inox với thiết kế dạng clamp, ren hay mặt bích inox.
- Gioăng làm kín: Nằm tại các vị trí tiếp xúc giữa ống thủy tinh và phần đầu inox, giúp hạn chế rò rỉ lưu chất trong quá trình hoạt động.
- Vỏ inox bảo vệ: Bao quanh bên ngoài ống thủy tinh nhằm hạn chế va đập trực tiếp. Tại vị trí tương ứng với thang đo của ống thủy tinh thì vỏ được khoét miệng đủ để quan sát dễ dàng vào bên trong.
- Chi tiết định vị ở ư đầu ống thủy tinh: Cố định thanh dẫn hướng ngay giữa ống thủy tinh.

2.2. Thông số kỹ thuật lưu lượng kế LZB inox
Các thông số cơ bản của lưu lượng kế LZB inox gồm:
- Thành phần kim loại: SUS304, SUS316L
- Chất liệu ống thủy tinh: Silicon boride glass (straight sight glass), tempered glass
- Gioăng: Silicon. EPDM, FKM
- Kiểu đo: Cơ học dạng phao
- Môi chất đo: Nước hoặc khí
- Kích thước: DN15 – DN50
- Dải đo lưu lượng: 4 – 16000 L/h | 0.12 – 300 m³/h
- Áp suất làm việc: 7 – 10 bar
- Nhiệt độ làm việc: -20ºC – 120ºC
- Kiểu kết nối: Clamp, ren, mặt bích
- Hướng làm việc: Lắp theo phương thẳng đứng, dòng lưu chất đi từ dưới lên
3. Nguyên lý hoạt động của lưu lượng kế LZB inox
Lưu lượng kế LZB inox hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa lực của dòng lưu chất và trọng lượng của phao bên trong ống đo. Thiết bị được lắp theo phương thẳng đứng, lưu chất đi từ dưới lên và tác động trực tiếp lên phao.
- Khi lưu lượng còn nhỏ, lực đẩy của dòng lưu chất yếu nên phao nằm ở vị trí thấp. Khi lưu lượng tăng, lực tác động lên phao lớn hơn và làm phao dịch chuyển dần lên phía trên.
- Trong quá trình đi lên, phao sẽ dừng tại một vị trí mà lực nâng của dòng chảy cân bằng với trọng lượng của phao và các lực tác động khác. Mỗi vị trí của phao đã được hiệu chuẩn tương ứng với một giá trị lưu lượng nhất định, vì vậy người sử dụng chỉ cần quan sát vị trí phao trên thang chia của ống thủy tinh để xác định lưu lượng hiện tại.
- Khi lưu lượng giảm, lực đẩy lên phao cũng giảm theo. Phao sẽ hạ xuống và ổn định tại một vị trí thấp hơn trên thang đo.

4. Quy ước mã và bảng tra thông số lưu lượng kế LZB inox
4.1. Quy ước mã sản phẩm LZB
Các model lưu lượng kế LZB được đặt tên theo một chuỗi ký tự thể hiện dòng sản phẩm, loại ống đo, kiểu kết nối, mã thiết kế, môi chất đo và kích thước danh nghĩa. Nhờ đó có thể nhận biết khá nhanh cấu hình cơ bản của sản phẩm ngay từ model.
Ví dụ: LZB-K30-25 hay là LZB-K30S-25.
Ý nghĩa các ký tự như sau:
- LZ: Ký hiệu dòng sản phẩm lưu lượng kế dạng cơ học.
- B: Thể hiện thiết bị sử dụng ống đo bằng thủy tinh.
- G / K / F: Ký hiệu kiểu kết nối của sản phẩm. G là nối ren, K là nối clamp inox, F là mặt bích inox.
- 30: Mã thiết kế của lưu lượng kế.
- S: Nếu có chữ S sau số 30 thì đây là model dùng để đo khí.
- Không có S: Model dùng để đo nước.
- 25: Kích thước danh nghĩa DN25.
Theo cách quy ước này, LZB-K30-25 là lưu lượng kế dòng LZB, sử dụng ống thủy tinh, kiểu kết nối K, thiết kế 30, dùng để đo nước và có kích thước DN25. Trong khi đó, LZB-K30S-25 có cấu hình tương tự nhưng có thêm chữ S, thể hiện đây là model dùng để đo lưu lượng khí.

4.2. Bảng tra thông số lưu lượng kế LZB inox
Mỗi model LZB có dải lưu lượng, kích thước và thông số làm việc khác nhau. Các thông số cụ thể được thể hiện trong bảng tra theo từng model.
| Size DN | Mã sản phẩm | Dải lưu lượng | Chiều dài ống thủy tinh (mm) |
Nhiệt độ làm việc |
Áp suất làm việc (MPa) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước (L/h) | Khí (m³/h) | |||||
| DN15 | LZB-G30-15 LZB-F30-15 LZB-K30-15 |
4~40 6.3~63 10~100 16~160 25~250 40~400 63~630 |
0.12~1.2 0.3~3 0.5~5 0.8~8 1.2~12 2~20 |
300 | -20°C ~ +120°C | ≤ 1.0 |
| DN25 | LZB-G30-25 LZB-F30-25 LZB-K30-25 |
63~630 100~1000 160~1600 250~2500 |
2~20 3~30 5~50 8~80 |
|||
| DN40 | LZB-G30-40 LZB-F30-40 LZB-K30-40 |
160~1600 250~2500 400~4000 |
5~50 8~80 12~120 |
≤ 0.9 | ||
| DN50 | LZB-G30-50 LZB-F30-50 LZB-K30-50 |
400~4000 630~6300 1000~10000 4000~16000 |
12~120 20~200 30~300 |
≤ 0.7 | ||
5. Đặc điểm của lưu lượng kế LZB inox
Lưu lượng kế LZB inox có thiết kế đơn giản, dễ quan sát và phù hợp với những hệ thống cần kiểm tra lưu lượng trực tiếp tại vị trí lắp đặt.
- Đọc lưu lượng trực tiếp: Giá trị được xác định thông qua vị trí của phao trên thang chia, giúp người vận hành quan sát nhanh lưu lượng đang đi qua đường ống.
- Không cần nguồn điện: Thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng tác động của dòng lưu chất lên phao nên không cần cấp điện, dây tín hiệu hay bộ hiển thị riêng.
- Ống thủy tinh trong suốt: Cho phép nhìn rõ vị trí phao và tình trạng lưu chất bên trong trong quá trình vận hành.
- Có vỏ inox bảo vệ: Phần ống thủy tinh được bao quanh bởi khung inox có cửa quan sát, giúp hạn chế va đập trực tiếp vào ống đo.
- Kết cấu cơ học đơn giản: Số lượng chi tiết làm việc ít, không có mạch điện hoặc cảm biến phức tạp nên thuận tiện trong quá trình kiểm tra và bảo dưỡng.
- Đa dạng kích thước và kiểu kết nối: Sản phẩm có nhiều size DN và kiểu kết nối, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống inox vi sinh hiện nay.
- Có thể tháo kiểm tra các chi tiết bên trong: Ống thủy tinh, phao và gioăng có thể được tiếp cận để vệ sinh hoặc thay thế khi cần, giúp kéo dài thời gian sử dụng của thiết bị.

6. Ứng dụng của lưu lượng kế LZB inox vi sinh
Lưu lượng kế LZB inox vi sinh được sử dụng tại những vị trí cần quan sát trực tiếp lưu lượng nước hoặc khí ngay trên đường ống, đặc biệt trong các hệ thống không cần truyền tín hiệu về tủ điều khiển.
Trong hệ thống xử lý nước, thiết bị thường được lắp trên các tuyến nước sạch, nước RO, nước tinh khiết hoặc đường cấp nước vào thiết bị để theo dõi lưu lượng trong quá trình vận hành.
Trong ngành thực phẩm và đồ uống, lưu lượng kế có thể được sử dụng trên các đường cấp nước, dung dịch loãng hoặc các tuyến phụ trợ của dây chuyền sản xuất, giúp người vận hành kiểm tra nhanh lượng lưu chất đi qua tại từng vị trí.
Đối với dược phẩm và mỹ phẩm, thiết bị phù hợp với các tuyến cần quan sát lưu lượng tại chỗ như đường cấp nước công nghệ, nước tinh khiết hoặc các dung dịch có độ nhớt thấp và tương thích với vật liệu của lưu lượng kế.
Các model dùng để đo khí có thể được lắp trên đường khí nén hoặc các tuyến cấp khí cho thiết bị, giúp theo dõi lượng khí sử dụng mà không cần lắp thêm bộ hiển thị điện tử.
Ngoài ra, lưu lượng kế LZB còn được sử dụng tại bộ lọc, bồn pha trộn, máy móc sản xuất, phòng thí nghiệm và các cụm thiết bị inox vi sinh cần kiểm tra lưu lượng đơn giản, trực tiếp và dễ quan sát.
7. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng lưu lượng kế LZB inox
Để lưu lượng kế LZB hoạt động ổn định và cho giá trị dễ quan sát, cần chú ý đến hướng lắp, vị trí đặt thiết bị và tình trạng của phao bên trong ống đo.
- Lắp theo phương thẳng đứng: Lưu lượng kế cần được đặt thẳng đứng để phao có thể di chuyển tự do theo đúng chiều lên xuống trong ống thủy tinh.
- Đúng chiều dòng chảy: Lưu chất phải đi từ dưới lên trên để tạo lực nâng phao. Nếu lắp ngược chiều, thiết bị sẽ không hoạt động đúng nguyên lý.
- Không để thiết bị bị nghiêng: Khi thân lưu lượng kế nghiêng, phao có thể tỳ vào thanh dẫn hướng, làm vị trí phao không còn phản ánh đúng lưu lượng thực tế.
- Chọn đúng model đo nước hoặc đo khí: Model có chữ S được dùng cho khí, còn model không có chữ S được dùng cho nước. Hai loại có thang đo và cấu hình hiệu chuẩn khác nhau nên không sử dụng thay thế trực tiếp cho nhau.
- Sử dụng trong đúng dải lưu lượng: Nếu lưu lượng thấp hơn hoặc cao hơn nhiều so với thang đo của thiết bị, việc quan sát và xác định giá trị sẽ kém chính xác hơn.
- Giữ ống thủy tinh sạch: Cặn bám trên thành ống hoặc phao có thể làm phao chuyển động không ổn định và khiến thang đo khó quan sát.
- Tránh va đập mạnh: Ống đo bằng thủy tinh nên cần hạn chế rung, va đập hoặc tác động cơ học trực tiếp lên thân thiết bị.
- Kiểm tra phao khi có dấu hiệu bất thường: Nếu phao bị đứng yên, chuyển động giật hoặc không trở về vị trí thấp khi ngừng dòng chảy, cần kiểm tra cặn bẩn, dị vật hoặc tình trạng của thanh dẫn hướng.
- Kiểm tra áp suất và nhiệt độ làm việc: Điều kiện vận hành cần nằm trong giới hạn của model đang sử dụng để bảo vệ ống thủy tinh, gioăng và các chi tiết bên trong.
Việc lắp đúng phương thẳng đứng, đúng chiều dòng chảy và giữ cho phao cùng ống đo luôn sạch là những yếu tố quan trọng nhất để lưu lượng kế LZB hoạt động ổn định.

8. So sánh lưu lượng kế LZB inox với đồng hồ đo lưu lượng điện tử
Ngoài lưu lượng kế cơ học dạng phao như LZB, trên thị trường còn có nhiều loại lưu lượng kế điện tử vi sinh như đồng hồ đo lưu lượng điện từ, đồng hồ đo lưu lượng tuabin và đồng hồ đo lưu lượng siêu âm. Các thiết bị này sử dụng cảm biến để xác định lưu lượng, sau đó hiển thị giá trị trên màn hình và có thể truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển.
| Tiêu chí | Lưu lượng kế LZB inox | Đồng hồ đo lưu lượng điện tử |
|---|---|---|
| Nguyên lý đo | Phao cơ học dịch chuyển theo dòng lưu chất | Sử dụng cảm biến như điện từ, siêu âm hoặc tính toán tốc độ quay của tuabin |
| Nguồn điện | Không cần | Thường cần nguồn điện hoặc pin |
| Cách hiển thị | Đọc trực tiếp vị trí phao trên thang chia | Hiển thị giá trị số trên màn hình của thiết bị hoặc với máy tính, tủ PCL,… |
| Tín hiệu đầu ra | Không có | Có thể có 4–20 mA, xung, RS485 hoặc các tín hiệu khác tùy model |
| Khả năng truyền dữ liệu | Không | Có thể truyền về PLC, tủ điều khiển hoặc hệ thống giám sát |
| Quan sát lưu chất | Có thể nhìn trực tiếp qua ống thủy tinh | Thông thường không quan sát được lưu chất bên trong |
| Kết cấu | Đơn giản, chủ yếu là cơ khí | Có cảm biến, mạch điện và thường có bộ hiển thị |
| Bảo trì | Dễ kiểm tra và vệ sinh | Phức tạp hơn |
| Chi phí | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
Lưu lượng kế LZB inox phù hợp với những vị trí chỉ cần quan sát lưu lượng trực tiếp tại chỗ, không yêu cầu nguồn điện hoặc truyền tín hiệu. Thiết bị có kết cấu đơn giản và dễ theo dõi trong quá trình vận hành.
Trong khi đó, các loại đồng hồ đo lưu lượng điện từ, đồng hồ đo lưu lượng tuabin và đồng hồ đo lưu lượng siêu âm phù hợp hơn với hệ thống cần hiển thị số, truyền dữ liệu, lưu trữ giá trị đo hoặc kết nối với PLC để giám sát và điều khiển tự động.
9. Địa chỉ cung cấp lưu lượng kế LZB inox vi sinh
Inox TK là đơn vị chuyên sâu về vật tư inox vi sinh, cung cấp các dòng thiết bị, van, bơm, ống và phụ kiện sử dụng trong hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, xử lý nước và nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Đối với lưu lượng kế LZB inox, Inox TK cung cấp nhiều model theo kích thước, kiểu kết nối và môi chất đo khác nhau. Khách hàng có thể lựa chọn model dùng cho nước hoặc khí, dải lưu lượng và size DN phù hợp với đường ống thực tế.
Một lợi thế của Inox TK là kho vật tư vi sinh đa dạng, có thể cung cấp đồng bộ lưu lượng kế cùng ống inox vi sinh, clamp, gioăng, van bướm, van bi vi sinh, bơm và nhiều phụ kiện kết nối khác. Điều này giúp việc đồng bộ kích thước và kiểu kết nối trong cùng một hệ thống thuận tiện hơn.
Hàng hóa được cung cấp với hóa đơn VAT, CO-CQ và chứng từ theo từng lô hàng, phù hợp với nhu cầu mua hàng của nhà máy, công ty và các dự án cần hồ sơ vật tư đầy đủ. Inox TK cũng đã cung cấp sản phẩm cho nhiều doanh nghiệp lớn như Habeco, Sabeco, Traphaco, Dược Hoa Linh và Sao Thái Dương cùng nhiều đơn vị sản xuất trên toàn quốc.
Khi cần đặt lưu lượng kế LZB, khách hàng chỉ cần cung cấp môi chất cần đo, lưu lượng thực tế, kích thước đường ống và kiểu kết nối để Inox TK kiểm tra model phù hợp. Liên hệ ngay theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Bích)

10. Câu hỏi thường gặp về lưu lượng kế LZB inox
LZB-K30 và LZB-K30S khác nhau như thế nào?
LZB-K30 là model dùng để đo nước, còn LZB-K30S có thêm chữ S và được sử dụng để đo khí. Hai loại có thang đo được hiệu chuẩn riêng theo từng môi chất.
Lưu lượng kế LZB có bắt buộc phải lắp thẳng đứng không?
Có. Thiết bị cần được lắp theo phương thẳng đứng và dòng lưu chất đi từ dưới lên trên để phao có thể di chuyển đúng theo nguyên lý hoạt động. Nếu lắp nghiêng thì sản phẩm cũng có thể sảy ra sai số khi vận hành.
Ống thủy tinh của lưu lượng kế LZB có thay được không?
Với các cấu hình có thể tháo rời, ống thủy tinh có thể được thay thế khi bị nứt, vỡ hoặc xuống cấp mà không cần thay toàn bộ lưu lượng kế. Tuy nhiên, kích thước và kết cấu phải tương ứng với nhà sản xuất.
Lưu lượng kế LZB có đo được chất lỏng đặc không?
LZB phù hợp hơn với nước và các chất lỏng có độ nhớt thấp. Lưu chất quá đặc có thể làm phao chuyển động chậm hoặc làm sai lệch giá trị đo so với thang đã hiệu chuẩn.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.